• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77651 Nguyễn Hồng Phúc 1989 Giáo Viên
2 69373 Huỳnh Thị Ánh Nguyên 1997 Giáo Viên
3 37146 Nguyễn Văn Hiệp 1997 Sinh Viên
4 74507 Hoàng Hải Long 2001 Sinh Viên
5 72489 Nguyễn Phương Minh 1999 Cử Nhân
6 86117 Nguyễn Hoài Bảo Phương 2006 Sinh Viên
7 84228 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Sinh Viên
8 45122 Phan Hoàng Lâm 1989 Giáo Viên
9 75219 Lê Thị Diễm Phượng 2001 Sinh Viên
10 77109 Nguyễn Thị Thu 1998 Giáo Viên
11 57476 Lưu Thị Hồng Ân 1995 Cử Nhân
12 78018 Huỳnh Thị Lệ 1995 Cử Nhân
13 33836 Nguyễn Bá Tước 1955 Giáo Viên
14 72576 Bùi Văn Bắc 2001 Sinh Viên
15 84064 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2004 Sinh Viên
16 41459 Huỳnh Thị Mỹ Liên 1996 Cử Nhân
17 82976 Đỗ Trần Ngọc Minh 2005 Sinh Viên
18 77857 Nguyễn Thị Lan 1999 Sinh Viên
19 85885 Thái Ngọc Gia Hân 2005 Sinh Viên
20 84075 Dương Hoàng Long 2004 Sinh Viên
21 78555 Lê Thúy Vy 2002 Sinh Viên
22 59527 Hoàng Ngọc Huyền 1999 Sinh Viên
23 75353 Nguyễn Thanh Trí 1999 Sinh Viên
24 76437 Nguyễn Minh Mẩn 2002 Sinh Viên
25 81012 Đỗ Thị Kim Phi 1999 Cử Nhân
26 60565 Nguyễn Thúy Vy 1999 Sinh Viên
27 59095 Nguyễn Kiên Trung 1980 Thạc Sỹ
28 67020 Nguyễn Khánh Duy 1998 Sinh Viên
29 64319 Trần Thị Trinh 1995 Giáo Viên
30 83772 Nguyễn Bá Duy 2004 Sinh Viên
31 84990 Lê Quỳnh Hương 2005 Sinh Viên
32 84092 Trần thành đạt 2005 Sinh Viên
33 84490 Ong Bảo Vinh 2002 Sinh Viên
34 82506 Đặng Thị Vân Ly 2004 Sinh Viên
35 82840 Nguyễn Thị Phương Dung 2001 Sinh Viên
36 44754 Huỳnh Dương Thảo Ngọc 1991 Giáo Viên
37 36206 Trần Thị Kim Hiền 1995 Giáo Viên
38 86122 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 2007 Sinh Viên
39 75614 Quản Thị Ngọc Linh 2001 Sinh Viên
40 81709 Phạm Thị Hồng Loan 1999 Bằng Khác
41 82965 Trần Đắc Thắng 1977 Giáo Viên
42 83789 Lê Thị Thùy Trang 2002 Sinh Viên
43 69791 Mai Thị Hà Trân 1996 Giáo Viên
44 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
45 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
46 63028 Trần Thiên Anh 1996 Thạc Sỹ
47 86046 Nguyễn Đức Anh 2000 Giáo Viên
48 48391 Lê Cẩm Thành 1998 Sinh Viên
49 80714 Nguyễn Vũ Kha 2002 Sinh Viên
50 80187 Vương Trang Như 2003 Sinh Viên
51 68078 Nguyễn Thị Hồng Anh 1997 Giáo Viên
52 64886 Phạm Nữ 1992 Giáo Viên
53 82853 Đinh Trần Phương Oanh 2003 Sinh Viên
54 81883 Ngô Thị Hằng 1992 Giáo Viên
55 84068 Tạ Ngọc Ly 2000 Cử Nhân
56 85046 Vantrang 1989 Cử Nhân
57 72401 Bùi Minh Thư 2001 Sinh Viên
58 72333 Võ Văn Bình 1993 Kỹ Sư
59 81683 CHU THỊ HỒNG NGỌC 1996 Giáo Viên
60 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
61 56156 Vũ Lê Xuân Quỳnh 1985 Giáo Viên
62 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
63 49917 Huỳnh Thị Kim chi 1997 Cử Nhân
64 81707 NGUYỄN HỮU KHOA 2003 Sinh Viên
65 76418 Nguyễn Đình Mạnh 2001 Sinh Viên
66 78012 Mai Nhật Quang 2002 Sinh Viên
67 75344 Mạc Thị Đào 1991 Giáo Viên
68 83976 Nguyễn Ngọc sang 1978 Giáo Viên
69 45592 Hoàng mạnh huế 1990 Giáo Viên
70 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
71 83769 Nguyễn Thị Trâm Anh 2005 Sinh Viên
72 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
73 82898 Đào Thị Huyền Trân 2004 Sinh Viên
74 77954 Hoàng Thục Linh 2001 Sinh Viên
75 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
76 81543 Nguyễn Thanh Vân 2004 Sinh Viên
77 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
78 82535 Nguyễn Kim Xuân 2003 Sinh Viên
79 77888 Hoàng Thị Phượng 1988 Thạc Sỹ
80 82237 Vũ Minh Hương 2002 Sinh Viên
81 71774 Trần Thị Huyền 2001 Sinh Viên
82 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
83 34214 Võ Văn Bé Tâm 1987 Giáo Viên
84 81901 Lê Thị Kim Hoa 2003 Sinh Viên
85 56193 Lê Thị Ngân 1999 Cử Nhân
86 46311 Nguyên văn Thuyết 1976 Giáo Viên
87 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
88 72761 Trần Ngọc Kim Hoa 2000 Sinh viên sư phạm
89 82369 Nguyễn Quốc Huy 2004 Sinh Viên
90 83841 Nguyễn thanh trà 2005 Sinh Viên
91 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
92 85075 Mai Thiên Nhật 2004 Sinh Viên
93 68225 Lê Thị Trúc Ly 1994 Giáo Viên
94 79493 Ngô Thị Ngọc Anh 1994 Giáo Viên
95 83965 Ngô Phương Đông 2004 Sinh Viên
96 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Thạc Sỹ
97 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
98 82677 Phạm Trà My 2003 Sinh Viên
99 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
100 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
101 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
102 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
103 81944 Mao Mỹ Phương 2004 Sinh Viên
104 34493 Phan thị Minh Dung 1984 Giáo Viên
105 75033 Đào Thị Kiều Oanh 1999 Cử Nhân
106 56912 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh Viên
107 82054 Võ Thị Thanh Thanh 2003 Sinh Viên
108 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
109 54364 Nguyễn Văn Phúc 1982 Giáo Viên
110 80566 Lê Văn Tiến 2003 Sinh Viên
111 75001 Thạch Thị Bích Nguyệt 1997 Sinh Viên
112 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Sinh Viên
113 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
114 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
115 81977 Hoàng Thị Thu Hà 2003 Sinh Viên
116 82856 Lê Thị Lệ 2000 Kỹ Sư
117 58988 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
118 37483 Trương Minh Hoàng Hải Yến 1987 Giáo Viên
119 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
120 80531 Nguyễn Quang Chí 2000 Sinh Viên
121 82622 Nguyễn Thuý Hà 2003 Sinh Viên
122 56842 Nguyễn Phương Nam 1997 Sinh Viên
123 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
124 81829 Nguyễn thị tuyết ngân 2004 Sinh Viên
125 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
126 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
127 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
128 36120 Vũ Thị Mai 1997 Giáo Viên
129 81247 Đặng Quang Vinh 2003 Sinh Viên
130 81229 Nguyễn Thị Kim Sang 2000 Kỹ Sư
131 73766 Mai Thị Nguyên 1993 Giáo Viên
132 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
133 66465 Lê Thị Thanh Hà 1986 Thạc Sỹ
134 57659 Trần như phụng hảo 1998 Sinh Viên
135 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
136 81937 Bùi Văn Anh 2001 Sinh Viên
137 81868 Mai Thị Thanh Thủy 2004 Sinh Viên
138 76467 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Kỹ Sư
139 81803 Lê Phi Nhung 2002 Sinh Viên
140 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
141 83636 Lâm Phát Minh 2003 Sinh Viên
142 83830 Nguyễn Thị Mộng Ngân 1980 Giáo Viên
143 84461 Phạm Vũ Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
144 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
145 52747 Trầm Huệ Cầm 1994 Cử Nhân
146 83943 Nguyễn Phạm Anh Văn 2004 Sinh Viên
147 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
148 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
149 76021 Phạm Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
150 82496 Đặng Thị Ngọc Anh 1997 Giáo Viên
151 80157 Nguyễn thùy trang 2001 Sinh Viên
152 52737 Lê Hữu Quý 1998 Sinh Viên
153 82360 Đỗ Phương Thảo 2003 Sinh Viên
154 81893 Trần Thị Bích Khuê 2004 Sinh Viên
155 81368 Nguyễn Thị Thúy Vân 1999 Sinh Viên
156 56659 Phạm Tuyết Nhi 1999 Giáo Viên
157 83893 Văn Hoàng Thu Trang 2004 Sinh Viên
158 77821 Thái Thanh Hà 2002 Sinh Viên
159 63663 Lê Thị Trường An 1999 Cử Nhân
160 62125 Đặng Phạm Lan Anh 1987 Thạc Sỹ
161 84078 Lê Thị Tuyết Nhung 1999 Cử Nhân
162 82557 Nguyễn Hữu Thái 1979 Thạc Sỹ
163 80615 TRẦN NGUYỄN ĐĂNG KHOA 2003 Sinh Viên
164 83913 Phạm Thị Thanh Huyền 1996 Cử Nhân
165 81240 Lưu Hữu Lộc 2001 Sinh Viên
166 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
167 72412 Nguyễn Như Khuê 2001 Sinh Viên
168 83462 Võ Thị Hiền 1996 Giáo Viên
169 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
170 84914 Huỳnh Nguyên Bảo Anh 2003 Sinh Viên
171 85811 Dương Đình Danh 2005 Sinh Viên
172 84163 Nguyễn Hà Cẩm Tiên 2004 Sinh Viên
173 63428 Trần Hùng Cường 1996 Cử Nhân
174 81624 TRẦN THỊ YẾN NHUNG 1998 Giáo Viên
175 67561 Nguyễn Đình Hiếu 2000 Sinh Viên
176 78823 Văn Thị Hải Yến 2000 Sinh Viên
177 37988 Nguyễn Thị Mai Trâm 1984 Giáo Viên
178 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
179 74213 Nguyễn Thị Trúc Ly 1998 Sinh Viên
180 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
181 84811 Đinh Đức Tỉnh 2005 Sinh Viên
182 78525 Đồng Thị Tường Oanh 2000 Sinh viên sư phạm
183 81766 Phan Thanh Ty 2003 Sinh Viên
184 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
185 3600 Hồ Tiến Hiệp 1990 Giáo Viên
186 85775 Vũ Nguyễn Trâm Anh 2005 Sinh Viên
187 82904 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Giáo Viên
188 81158 Trần Thiện Thơ 2003 Sinh Viên
189 81266 Phạm Võ Hoàng Thư 2004 Sinh Viên
190 81474 Phạm Văn Cường 2002 Sinh Viên
191 74283 Cao Mỹ Linh 1997 Cử Nhân
192 81413 Nguyễn Thúy Hạnh 2003 Sinh Viên
193 84218 Trần Kiều My 2005 Sinh Viên
194 83661 Bùi Đức Long 2004 Sinh Viên
195 84054 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 2004 Sinh Viên
196 81914 Nguyễn Phước Vinh 2003 Sinh Viên
197 84260 Bùi Quang Phúc 2002 Cử Nhân
198 74215 Nguyễn Lê Thảo Linh 1994 Cử Nhân
199 73916 Lê Thị Thanh Xuân 1997 Cử nhân sư phạm
200 81457 Lê Thị Hoàng Anh 1999 Cử Nhân
201 36169 Đỗ Thúy Diễm 1993 Cử Nhân
202 82666 Ngô Bảo Trân 2002 Sinh Viên
203 85415 Huỳnh Hải Anh 2002 Cử Nhân
204 79399 Lưu Dung Cơ 2002 Sinh Viên
205 81911 Nguyễn Bảo Trúc 2004 Sinh Viên
206 81478 Phạm Thị Xuân Thuỷ 1992 Giáo Viên
207 81140 Tạ Công Vũ 2003 Sinh Viên
208 85742 La Thế Trân 2006 Sinh Viên
209 85411 Nguyễn Công Triêt 2004 Sinh Viên
210 80521 Đặng Nguyễn Gia Huy 2003 Sinh Viên
211 85038 PHAN PHƯỚC CÔNG 1983 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92859392
Your IP : 216.73.216.190