Gia sư nhận lớp liên hệ : 0974.502.420 - 0938.708.488
Tìm kiếm lớp nhanh
|
MS
|
Lớp / Môn / Thời gian |
Quận / Huyện / Tỉnh |
Maps |
Lương/Tháng |
Mức phí |
Yêu cầu |
Đăng ký |
| 89416 |
Lớp 9,
Lý,
Hóa,
Dạy 90 phút/ buổi, các tối 18h |
Đồng Đen - P10,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 980,000₫
TTT: 40%= 1,120,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89415 |
Lớp 6,
Lớp 9,
Toán,
Lý,
Hóa,
Dạy 120 phút / buổi, T3,5,6 18h - 20h30 |
Duy Tân - P.15,
Q.Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
3,000,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,050,000₫
TTT: 40%= 1,200,000₫ |
Nam Sinh Viên |
 |
| 89414 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi, các tối 18 h |
Nguyễn CHí Thanh-,
Tp.Rạch Giá, Kiên Giang |
 |
1,600,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 560,000₫
TTT: 40%= 640,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89413 |
Lớp 4,
Lớp 5,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 120 phút/ buổi , các tối 18h - 20h |
Quốc lộ 13 - Hiệp Bình Chánh,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
1,600,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 560,000₫
TTT: 40%= 640,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89412 |
Lớp 8,
Toán,
Hóa,
Dạy 90 phút/ buổi, các tối 18h |
Thanh Niên,
Q.Thốt Nốt, Cần Thơ |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 720,000₫
TTT: 35%= 840,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89411 |
Lớp 7,
Báo bài,
Dạy 120 phút/ buổi, T2,4,6 18h- 20 h |
Bình Trị Đông,
Q.Bình Tân, TP.HCM |
 |
2,400,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 840,000₫
TTT: 40%= 960,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89410 |
Lớp 5,
Báo bài,
Dạy 90 phút/ buổi, T2 tới T6 18h- 19h30 |
Trần Ngọc Lên - Định Hòa,
Tp.Thủ Dầu Một, Bình Dương |
 |
3,000,000₫ 5 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,050,000₫
TTT: 40%= 1,200,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89409 |
Lớp 9,
Văn,
Dạy 120 phút/ buổi, chọn từ T2-6, giờ linh động |
Nguyễn Tri Phương - P 9,
Quận 10, TP.HCM |
 |
1,760,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 440,000₫
TTT: 30%= 528,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89408 |
Lớp 3,
Toán,
Báo bài,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn các ngày 17h-19h |
đặng nguyên cẩn, Phường 14,
Quận 6, TP.HCM |
 |
3,600,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,260,000₫
TTT: 40%= 1,440,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89403 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, T3,5 từ 19h30 |
Đường số 17-Hiệp Bình Phước,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
3,200,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,120,000₫
TTT: 40%= 1,280,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89401 |
Lớp 9,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn sáng T5,6, tối T6,7,CN và chiều T2 từ 16h |
Nguyễn Đỗ Cung - Tây Thạnh,
Q.Tân Phú, TP.HCM |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 980,000₫
TTT: 40%= 1,120,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89399 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi. hè học ban ngày |
Thạnh Xuân 13,
Quận 12, TP.HCM |
 |
1,760,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 616,000₫
TTT: 40%= 704,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89393 |
Lớp 6,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi, T2,4 từ 19h30-21h |
CMT8 - P 7,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
3,200,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,120,000₫
TTT: 40%= 1,280,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89389 |
Lớp 8,
Lớp Online,
Tiếng Đức,
Dạy 90 phút/ buổi, thời gian linh động |
,
Quận 1, TP.HCM |
 |
3,200,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 960,000₫
TTT: 35%= 1,120,000₫ |
Cử Nhân |
 |
| 89387 |
Lớp 6,
Toán,
Dạy 120 phút. các sáng 8h - 10 h |
Lạc Long Quân - P 8,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
2,040,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 714,000₫
TTT: 40%= 816,000₫ |
Nam Sinh Viên |
 |
| 89386 |
Lớp 1,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/ buổi, T2,4,6 17h - 18h30 |
Trần Quang Diệu - p13,
Quận 3, TP.HCM |
 |
3,600,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,260,000₫
TTT: 40%= 1,440,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89381 |
Lớp 10,
Lý,
Dạy 90 phút/ buổi, rãnh cả ngày |
Đại lộ 3 - Phước Bình,
Quận 9, TP.HCM |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 980,000₫
TTT: 40%= 1,120,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89379 |
Lớp ngoại ngữ,
Anh văn giao tiếp,
Dạy 90 phút/ buổi sáng thứ 2 tới T6 9h- 10h30 |
Trần Quốc Toản - Khu phố 1 - An Bình,
Tp.Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
7,000,000₫ 5 buổi/tuần |
CK: 30%= 2,100,000₫
TTT: 35%= 2,450,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89373 |
Lớp 9,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi, rãnh cả ngày |
Khu đô thị STC - TL 769,
H.Long Thành, Đồng Nai |
 |
3,000,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 25%= 750,000₫
TTT: 30%= 900,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89369 |
Lớp 9,
Lớp Online,
Lý,
Dạy 90 phút/ buổi. rãnh cả ngày |
,
H.Xuyên Mộc, B.Rịa-V.Tàu |
 |
4,200,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,470,000₫
TTT: 40%= 1,680,000₫ |
Giáo Viên |
 |
| 89367 |
Lớp 5,
Toán,
Thứ 2 tới T6 sáng 9 tới 18h |
Hoàng Đao Thúy,
Q.Cầu Giấy, Hà Nội |
 |
12,000,000₫ 5 buổi/tuần |
CK: 30%= 3,600,000₫
TTT: 35%= 4,200,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89365 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/buổi, rảnh cả ngày |
Cộng Hòa - phường 13,
Q.Tân Bình, TP.HCM |
 |
1,600,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 560,000₫
TTT: 40%= 640,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89347 |
Lớp 10,
Toán,
Lý,
Hóa,
Dạy 120 phút/buổi, các ngày sắp xếp |
Lê Trọng Tấn, An Bình,
Tx.Dĩ An, Bình Dương |
 |
1,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 630,000₫
TTT: 40%= 720,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89292 |
Lớp 11,
Lý,
Hóa,
Dạy 120 phút/ buổi, các ngày từ 15h - 17h |
Đường C - Tân Phú,
Quận 7, TP.HCM |
 |
2,700,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 945,000₫
TTT: 40%= 1,080,000₫ |
Nam Sinh Viên |
 |
| 89344 |
Lớp 6,
Lớp 8,
Văn,
Dạy 90 phút / buổi, các ngày sau 10h30 |
Nguyễn GIa Trí - P 25,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
3,200,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 800,000₫
TTT: 30%= 960,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89251 |
Lớp năng khiếu,
Đàn nhạc,
Dạy 60 phút / buổi , rãnh cả ngày |
Đường 49 - Hiệp Bình,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 700,000₫
TTT: 40%= 800,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89266 |
Lớp 11,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi. T 3,5,7 19h- 21h |
Phạm Hùng - Bình Hưng,
H.Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,600,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 910,000₫
TTT: 40%= 1,040,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89345 |
Lớp 4,
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/buổi, T2 tới T6 sắp xếp |
Trần Phú,
Tp.Vũng Tàu, B.Rịa-V.Tàu |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 600,000₫
TTT: 35%= 700,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89342 |
Lớp 4,
Lớp 7,
Toán,
Dạy 120 phút/buổi, T2-T6 sắp xếp |
Trần Phú,
Tp.Vũng Tàu, B.Rịa-V.Tàu |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 700,000₫
TTT: 40%= 800,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89341 |
Lớp 6,
Lớp 8,
Văn,
dạy 120 phút/ buổi T2,4 18h - 20h |
Nguyễn GIa Trí - P 25,
Q.Bình Thạnh, TP.HCM |
 |
2,080,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 520,000₫
TTT: 30%= 624,000₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89314 |
Lớp 6,
Văn,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn các sáng thứ 2 tối thứ 6 |
Đỗ Xuận Hợp-Khu Valora Phú Hữu,
Quận 9, TP.HCM |
 |
4,200,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,470,000₫
TTT: 40%= 1,680,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89330 |
Lớp Online,
Lớp ngoại ngữ,
Tiếng Trung,
Dạy 120 phút/ buổi, sắp xếp |
,
Quận 1, TP.HCM |
 |
1,920,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 480,000₫
TTT: 30%= 576,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89320 |
Lớp 1,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phút/ buổi T3-T5 18h |
Chung cư topax elite, Chánh Hưng,
H.Bình Chánh, TP.HCM |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 840,000₫
TTT: 40%= 960,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89317 |
Lớp 8,
Văn,
Dạy 120 phút/ buổi . rảnh ban ngày |
Khánh Lộc - Khánh Bình,
Tx.Tân Uyên, Bình Dương |
 |
2,400,000₫ 3 buổi/tuần |
CK: 35%= 840,000₫
TTT: 40%= 960,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89291 |
Lớp 7,
Toán,
Lý,
Hóa,
Dạy 90 phút/ buổi . Tháng 6 rãnh cả ngày |
Vinhomes grand park,
Quận 9, TP.HCM |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 980,000₫
TTT: 40%= 1,120,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89230 |
Lớp lá,
Tiếng Anh,
Dạy 60 phút/ buổi, T2 tới T6 rảnh ban ngày |
Tây Hòa, Phước Long,
Quận 9, TP.HCM |
 |
1,000,000₫ 5 buổi/tuần |
CK: 0%= 0₫
TTT: 0%= 0₫ |
Nữ Sinh Viên |
 |
| 89258 |
Lớp 11,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi , rãnh cả ngày |
Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy,
Q.Long Biên, Hà Nội |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 840,000₫
TTT: 35%= 980,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89259 |
Lớp 5,
Toán,
Tiếng Việt,
Dạy 90 phut/ buổi , rảnh cả ngày trừ tối thứ 4 và 6 |
Phạm Văn Đồng - Hiệp Bình,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 840,000₫
TTT: 40%= 960,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89257 |
Lớp 11,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi , rãnh cả ngày |
Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy,
Q.Long Biên, Hà Nội |
 |
2,800,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 840,000₫
TTT: 35%= 980,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89252 |
Lớp 9,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi, T2,6 9h-11h |
An Dương Vương, Phú Xá, Phú Thượng,
Q.Tây Hồ, Hà Nội |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 600,000₫
TTT: 35%= 700,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89236 |
Lớp 8,
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi các tối 19h30 - 21h30 |
Đường 6 - Linh Xuân,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 700,000₫
TTT: 40%= 800,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89235 |
Lớp 8,
Lớp 9,
Toán,
Lý,
Hóa,
Dạy 120 phút/ buổi các tối 19h30 - 21h30 |
Đường 6 - Linh Xuân,
Q.Thủ Đức, TP.HCM |
 |
2,000,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 700,000₫
TTT: 40%= 800,000₫ |
Nam Sinh Viên |
 |
| 89231 |
Lớp 12,
Toán,
Dạy 120 phút/ buổi ,T4,6 sáng 9h - 11h |
Đồng Me - Mễ Trì,
Q.Nam Từ Liêm, Hà Nội |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 30%= 720,000₫
TTT: 35%= 840,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 89224 |
Lớp 7,
Toán,
Dạy 120 phút/buổi, hè rảnh sáng hoặc tối trừ chiều T7,CN |
Đặng Văn Ngữ,
Q.Phú Nhuận, TP.HCM |
 |
4,000,000₫ 5 buổi/tuần |
CK: 35%= 1,400,000₫
TTT: 40%= 1,600,000₫ |
Nam Sinh Viên |
 |
| 89184 |
Lớp 4,
Tiếng Anh,
Dạy 90 phút/ buổi, chọn các tối từ 18h |
đường số 11, KP. Châu Thới, P. Đông Hòa,
Tx.Dĩ An, Bình Dương |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 35%= 840,000₫
TTT: 40%= 960,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 89089 |
Lớp 7,
Toán,
Dạy 90 phút/ buổi , sáng T7,CN 8h - 9h30 |
Đường N A 4 - An Phú,
Tx.Thuận An, Bình Dương |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 600,000₫
TTT: 30%= 720,000₫ |
Nữ Giáo Viên |
 |
| 88981 |
Lớp 9,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi, chọn T2,3,4 18h - 20h |
Bình Phú- Thuận Giao,
Tx.Thuận An, Bình Dương |
 |
1,600,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 20%= 320,000₫
TTT: 25%= 400,000₫ |
Sinh Viên |
 |
| 88926 |
Lớp 5,
Lớp 7,
Tiếng Anh,
Dạy 120 phút/ buổi: chọn T2 đến T6: 18h -20h |
Trần Quốc Toản - Khu phố 1 - An Bình,
Tp.Biên Hòa, Đồng Nai |
 |
2,400,000₫ 2 buổi/tuần |
CK: 25%= 600,000₫
TTT: 30%= 720,000₫ |
Nữ Cử Nhân |
 |