• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
2 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
3 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
4 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
5 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
6 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
7 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
8 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
9 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
10 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
11 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
12 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
13 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
14 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
15 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
16 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
17 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
18 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
19 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
20 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
21 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
22 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
23 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
24 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
25 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
26 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
27 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
28 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
29 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
30 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
31 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
32 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
33 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
34 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
35 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
36 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
37 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
38 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
39 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
40 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
41 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
42 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
43 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
44 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
45 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
46 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
47 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
48 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
49 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
50 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
51 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
52 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
53 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
54 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
55 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
56 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
57 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
58 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
59 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
60 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
61 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
62 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
63 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
64 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
65 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
66 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
67 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
68 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
69 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
70 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
71 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
72 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
73 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
74 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
75 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
76 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
77 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
78 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
79 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
80 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
81 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
82 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
83 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
84 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
85 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
86 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
87 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
88 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
89 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
90 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
91 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
92 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
93 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
94 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
95 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
96 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
97 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
98 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
99 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
100 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
101 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
102 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
103 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
104 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
105 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
106 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
107 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
108 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
109 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
110 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
111 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
112 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
113 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
114 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
115 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
116 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
117 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
118 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
119 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
120 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
121 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
122 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
123 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
124 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
125 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
126 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
127 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
128 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
129 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
130 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
131 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
132 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
133 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
134 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
135 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
136 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
137 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
138 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
139 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
140 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
141 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
142 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
143 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
144 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
145 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
146 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
147 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
148 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
149 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
150 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
151 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
152 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
153 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
154 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
155 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
156 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
157 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
158 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
159 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
160 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
161 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
162 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
163 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
164 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
165 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
166 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
167 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
168 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
169 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
170 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
171 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
172 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
173 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
174 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
175 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
176 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
177 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
178 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
179 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
180 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
181 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
182 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
183 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
184 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
185 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
186 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
187 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
188 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
189 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
190 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
191 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
192 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
193 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
194 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
195 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
196 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
197 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
198 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
199 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
200 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
201 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
202 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
203 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
204 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
205 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
206 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
207 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
208 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260678
Your IP: Loading...