• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78312 Nguyễn Sơn Tùng Dương 2002 Sinh Viên
2 62930 Trần Ngọc Lễ 1999 Sinh Viên
3 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
4 85143 Hồ Thị Lan Anh 2002 Sinh viên sư phạm
5 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
6 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
7 25607 Nguyễn Thị Ánh Lạc 1966 Giáo Viên
8 61766 Lê Thị Tú 1993 Thạc Sỹ
9 78328 Trần Thị Quỳnh Trang 2001 Sinh Viên
10 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
11 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
12 84977 Đinh Thị Thùy Dung 2004 Sinh Viên
13 85091 Đỗ Thị Minh Hồng 2002 Sinh Viên
14 78874 Đinh Thụy Phương Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
15 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
16 75518 Phạm Ngọc Kim Thùy 1999 Sinh Viên
17 62710 Đinh Hoàng Thị Bích Liên 1999 Sinh Viên
18 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
19 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
20 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
21 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
22 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
23 37692 Lê Thị Hồng Lam 1998 Sinh Viên
24 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
25 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
26 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
27 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
28 81807 Phó Thị Thiên Trân 2003 Sinh Viên
29 76842 VÕ HOÀNG ANH QUỐC 1995 Sinh Viên
30 77107 Vũ ngọc linh 1991 Cử Nhân
31 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
32 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
33 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
34 37135 Phan Văn Danh 1987 Giáo Viên
35 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
36 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
37 73887 Lê Minh Phú 1998 Sinh Viên
38 80850 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1996 Kỹ Sư
39 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
40 81550 Nguyễn Hoàng Ngân 2002 Sinh Viên
41 64081 Đỗ Thị Mỹ Hằng 1992 Giáo Viên
42 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
43 57326 Ngô Thị Thủy Chung 1996 Sinh Viên
44 78585 Phan Thành Trung 2001 Sinh Viên
45 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
46 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
47 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
48 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
49 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
50 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
51 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
52 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
53 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
54 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
55 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
56 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
57 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
58 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
59 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
60 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
61 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
62 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
63 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
64 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
65 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
66 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
67 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
68 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
69 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
70 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
71 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
72 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
73 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
74 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
75 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
76 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
77 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
78 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
79 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
80 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
81 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
82 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
83 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
84 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
85 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
86 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
87 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
88 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
89 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
90 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
91 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
92 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
93 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
94 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
95 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
96 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
97 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
98 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
99 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
100 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
101 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
102 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
103 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
104 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
105 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
106 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
107 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
108 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
109 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
110 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
111 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
112 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
113 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
114 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
115 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
116 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
117 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
118 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
119 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
120 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
121 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
122 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
123 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
124 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
125 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
126 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
127 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
128 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
129 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
130 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
131 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
132 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
133 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
134 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
135 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
136 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
137 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
138 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
139 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
140 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
141 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
142 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
143 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
144 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
145 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
146 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
147 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
148 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
149 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
150 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
151 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
152 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
153 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
154 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
155 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
156 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
157 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
158 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
159 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
160 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
161 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
162 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
163 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
164 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
165 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
166 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
167 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
168 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
169 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
170 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
171 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
172 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
173 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
174 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884045
Your IP : 216.73.216.42