• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 42609 Lê Thị Diệu Thuỳ 1998 Sinh Viên
2 27669 Trần Thị Xuân Đào 1994 Sinh Viên
3 32211 Quách Ngọc Lan 1997 Sinh Viên
4 34146 Trần Hà Giang 1997 Sinh Viên
5 34452 Võ Thị Thúy Vân 1993 Cử Nhân
6 30510 Nguyễn Thiên Thư 1995 Sinh Viên
7 37168 Nguyễn Như Ngọc 1993 Thạc Sỹ
8 50565 Dương Thị Mỹ Nhi 1993 Cử Nhân
9 29560 Nguyễn Hoàng Hàn Uyên 1994 Sinh Viên
10 29453 Nguyễn Thị Thanh Thanh 1995 Sinh Viên
11 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
12 33292 NGUYỄN THỊ BÍCH DUYÊN 1997 Sinh Viên
13 27648 Lê Song Yến 1994 Sinh Viên
14 47963 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 1998 Sinh Viên
15 50086 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1993 Thạc Sỹ
16 34318 Bùi Công Trình 1994 Sinh Viên
17 36674 Nguyễn Hoài Nam 1990 Giáo Viên
18 30523 Châu Mỹ Nhi 1993 Sinh Viên
19 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
20 27090 Nguyễn Đoàn Thanh Hải 1993 Sinh Viên
21 32858 Cao Nguyên Khang 1996 Sinh Viên
22 4466 Dương Văn Minh 1991 Sinh Viên
23 29919 Trần Thị Phượng 1994 Sinh Viên
24 33415 LÝ TẤN ĐẠT 1988 Cử Nhân
25 35235 Nguyễn Thành Nam 1997 Sinh Viên
26 37011 Hoàng Thu Hà 1994 Sinh Viên
27 25783 Hà Thị Hạnh 1991 Cử Nhân
28 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
29 34287 Ngô Dương Thuỳ Linh 1993 Sinh Viên
30 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
31 24173 Lê Phượng 1990 Cử Nhân
32 31790 Nguyễn Ngọc Thùy Dương 1986 Giáo Viên
33 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
34 34155 Vũ Bích Hạnh 1994 Sinh Viên
35 48317 Cao Thị Thuý Kiều 1993 Sinh Viên
36 38408 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1997 Sinh Viên
37 46456 Thới Thị Thanh Thúy 1997 Sinh Viên
38 45680 Vu Thi Huyen 1988 Cử nhân sư phạm
39 24878 Đỗ Minh Đức 1994 Sinh Viên
40 5781 Đinh Thị Phương 1990 Sinh Viên
41 30878 Tran Thi Bich Thao 1991 Cử Nhân
42 39431 Trần Quang Sơn 1993 Kỹ Sư
43 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
44 30166 Lê Trung Toàn 1990 Cử Nhân
45 1543 nguyễn thị diễm quyên 1995 Sinh Viên
46 34469 Đinh Việt Nga 1983 Thạc Sỹ
47 26970 Lê Quang Phổ 1964 Giáo Viên
48 27216 Nguyễn Lê Hữu Tuấn 1990 Cử Nhân
49 32312 Nguyễn Thị Thanh Bình 1993 Sinh Viên
50 31282 Đào Hiền Trinh 1997 Sinh Viên
51 27312 Nguyễn Thị Hàn Huyên 1992 Cử Nhân
52 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
53 27003 Nguyễn Thị Trinh 1996 Sinh Viên
54 35515 Hồ Đăng Khánh 1993 Sinh Viên
55 33724 Lý Minh Nhựt 1989 Kỹ Sư
56 23555 Nguyễn Hồng Nhung 1995 Sinh Viên
57 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
58 31177 Vũ Quỳnh Mai 1997 Sinh Viên
59 27904 Võ Quang Huy 1995 Sinh Viên
60 46126 Trần Thị Huế 1995 Sinh Viên
61 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
62 36477 võ thị bình yên 1993 Sinh Viên
63 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
64 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
65 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
66 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
67 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
68 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
69 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
70 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
71 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
72 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
73 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
74 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
75 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
76 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
77 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
78 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
79 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
80 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
81 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
82 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
83 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
84 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
85 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
86 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
87 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
88 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
89 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
90 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
91 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
92 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
93 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
94 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
95 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
96 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
97 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
98 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
99 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
100 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
101 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
102 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
103 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
104 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
105 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
106 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
107 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
108 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
109 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
110 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
111 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
112 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
113 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
114 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
115 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
116 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
117 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
118 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
119 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
120 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
121 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
122 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
123 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
124 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
125 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
126 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
127 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
128 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
129 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
130 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
131 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
132 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
133 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
134 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
135 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
136 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
137 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
138 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
139 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
140 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
141 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
142 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
143 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
144 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
145 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
146 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
147 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
148 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
149 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
150 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
151 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
152 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
153 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
154 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
155 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
156 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
157 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
158 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
159 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
160 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
161 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
162 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
163 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
164 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
165 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
166 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
167 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
168 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
169 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
170 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
171 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
172 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
173 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
174 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
175 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
176 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
177 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
178 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
179 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
180 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
181 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
182 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
183 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
184 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
185 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
186 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
187 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
188 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
189 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
190 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
191 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
192 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
193 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
194 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
195 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
196 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
197 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
198 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
199 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
200 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
201 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
202 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
203 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
204 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
205 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
206 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
207 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
208 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
209 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
210 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
211 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
212 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
213 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
214 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
215 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
216 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
217 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
218 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
219 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
220 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
221 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
222 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
223 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
224 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
225 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
226 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
227 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
228 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
229 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
230 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
231 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
232 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
233 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
234 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
235 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
236 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
237 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
238 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
239 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
240 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137681
Your IP : 216.73.216.122