• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34371 Bùi Thị Thu Thúy 1997 Sinh Viên
2 58197 Huỳnh Thị Vân An 1993 Cử Nhân
3 83208 Nguyễn Thảo Vy 2004 Sinh Viên
4 67583 Võ Nguyên Lĩnh 1979 Giáo Viên
5 73547 Nguyễn Văn Mẫn 1998 Cử Nhân
6 80678 Nguyễn Văn Thoại 1976 Cử Nhân
7 46461 Phạm Thị Hương 1997 Sinh Viên
8 84022 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
9 73335 Cù Hoàng Minh 2000 Sinh Viên
10 80023 Linh Võ Thị Kiều 1999 Cử nhân sư phạm
11 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
12 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
13 59518 Nguyễn Hữu Quang Tiến 1999 Giáo Viên
14 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
15 68550 Hà Thanh Thảo 1997 Giáo Viên
16 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
17 78314 Triều Vỹ 2002 Sinh Viên
18 81196 Phạm Vũ Linh Đan 2001 Sinh Viên
19 81580 Dương Tuyết Dinh 2001 Sinh Viên
20 77794 HUỲNH THỊ TRINH 1997 Giáo Viên
21 76730 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Sinh Viên
22 35445 Huỳnh Thị An 1992 Thạc Sỹ
23 79964 Phan Triển 1999 Sinh Viên
24 74941 Nguyễn Văn Quang Trường 2000 Kỹ Sư
25 80019 Nguyễn Minh Khôi 2003 Sinh Viên
26 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
27 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
28 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
29 50533 Đậu Thị Thanh Bình 1991 Cử Nhân
30 30910 Danh Phương Thảo 1983 Bằng Khác
31 57086 Nông Thị Bé 1996 Cử Nhân
32 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
33 51459 Nguyễn Thị Chí 1987 Giáo Viên
34 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
35 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
36 76468 Nguyễn Nhật Tân 2000 Sinh Viên
37 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
38 77389 Nguyễn Khánh Huyền 2002 Sinh Viên
39 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
40 34485 Bùi Thị Hải 1989 Giáo Viên
41 84188 Phạm Thị Cẩm Tiên 2005 Sinh Viên
42 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
43 76811 Võ Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
44 75953 Phạm Thị Băng Thanh 1995 Giáo Viên
45 80726 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
46 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
47 78480 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
48 33114 Phạm Tuấn Thành 1994 Cử nhân sư phạm
49 77617 Ngô Quốc Hùng 2002 Sinh Viên
50 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
51 79142 Triệu Anh Quốc 1998 Cử Nhân
52 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
53 84238 Trần Thị Trúc Lam 1999 Kỹ Sư
54 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
55 57800 Nguyễn Hữu Trí 1999 Sinh viên sư phạm
56 84897 Trương Công Đại 2005 Sinh Viên
57 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
58 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
59 30074 Đỗ Quốc Việt 1992 Sinh Viên
60 83497 Lê Phạm Ngân Hà 2003 Sinh Viên
61 67563 Lê Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
62 81302 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Cử nhân sư phạm
63 59626 Tống Nguyễn Thành Công 1999 Sinh Viên
64 79056 Đậu Đức Tiến 2002 Sinh Viên
65 85055 Trần Đình Kiên 2005 Sinh Viên
66 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
67 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
68 81364 Nguyễn Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
69 82428 Phạm Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
70 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
71 85787 Vũ Nguyên Duy Khang 2006 Sinh Viên
72 66806 Mai Thị Yến Thanh 1994 Cử Nhân
73 73420 Phạm Thị Hậu 1994 Giáo Viên
74 60886 Dương Thị Kim Đan 1993 Giáo Viên
75 83677 Trần Nguyễn Huỳnh Như 2004 Sinh Viên
76 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
77 77891 Trần Gia Huy 2002 Sinh Viên
78 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
79 85906 Nguyễn Lan Anh 2004 Sinh Viên
80 74925 Đường Văn Hoàn 1998 Sinh Viên
81 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
82 74531 Nguyễn Thị Phương Nga 1998 Cử nhân sư phạm
83 68132 Đỗ Gia Hào 1999 Sinh Viên
84 81790 Phan Thị Kim Cúc 2001 Sinh Viên
85 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
86 73424 Lê Tiểu Oanh 2000 Sinh Viên
87 83929 Trần Khánh Vân 2003 Sinh Viên
88 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
89 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Sinh Viên
90 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
91 64318 Phạm Trần Thảo Dung 1995 Giáo Viên
92 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
93 78840 Nguyễn Ngọc thanh tuyền 2001 Sinh Viên
94 83630 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh Viên
95 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
96 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
97 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
98 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
99 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
100 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
101 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
102 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
103 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
104 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
105 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
106 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
107 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
108 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
109 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
110 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
111 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
112 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
113 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
114 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
115 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
116 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
117 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
118 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
119 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
120 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
121 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
122 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
123 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
124 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
125 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
126 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
127 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
128 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
129 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
130 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
131 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
132 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
133 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
134 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
135 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
136 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
137 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
138 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
139 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
140 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
141 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
142 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
143 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
144 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
145 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
146 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
147 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
148 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
149 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
150 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
151 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
152 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
153 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
154 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
155 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
156 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
157 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
158 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
159 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
160 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
161 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
162 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
163 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
164 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
165 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
166 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
167 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
168 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
169 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
170 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
171 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
172 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
173 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
174 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
175 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
176 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
177 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
178 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
179 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
180 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
181 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
182 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
183 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
184 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
185 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
186 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
187 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
188 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
189 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
190 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
191 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
192 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
193 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
194 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
195 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
196 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
197 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
198 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
199 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
200 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
201 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
202 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
203 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
204 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
205 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
206 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
207 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
208 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
209 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
210 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
211 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
212 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
213 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
214 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
215 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
216 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
217 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
218 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
219 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
220 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
221 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
222 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
223 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
224 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
225 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
226 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
227 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
228 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
229 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
230 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
231 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
232 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
233 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
234 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
235 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
236 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
237 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
238 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
239 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
240 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
241 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
242 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
243 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
244 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
245 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
246 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
247 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
248 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
249 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
250 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
251 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
252 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
253 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
254 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
255 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
256 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
257 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
258 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
259 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
260 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
261 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
262 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
263 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
264 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
265 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
266 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
267 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
268 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
269 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
270 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865414
Your IP : 216.73.216.190