• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 27043 Hoàng Thị Thúy 1991 Giáo Viên
2 79111 Thái Thị Quỳnh Nga 1993 Cử Nhân
3 79370 Vũ Kim Anh 2001 Sinh Viên
4 82207 Huỳnh Thị Diểm 1996 Cử Nhân
5 66657 Ngô Đình Lập 1997 Sinh Viên
6 59093 Đỗ Nguyễn Trường Duy 1996 Cử Nhân
7 59657 Phan Thị Ý Nhi 1998 Cử Nhân
8 35514 Trần Hoàng Thị Thơm 1995 Giáo Viên
9 63532 Vũ Thị Hợi 1996 Giáo Viên
10 76326 Bạch Thị Thuỳ Nhung 1998 Cử Nhân
11 57447 Đồng Thị Miền 1992 Giáo Viên
12 79422 Nguyễn Thị Ngoc Thi 1964 Giáo Viên
13 30889 Vũ Phương Trinh 1996 Sinh Viên
14 76867 Võ phương dung 2001 Sinh viên sư phạm
15 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
16 75491 Trần Ngọc Bình Minh 2001 Sinh Viên
17 58236 Lưu Thị Ngân 1992 Cử nhân sư phạm
18 33742 Cao Uyên Kim Chi 1966 Giáo Viên
19 76003 Đặng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
20 76884 Đỗ Thị Thu Chang 1990 Giáo Viên
21 82096 Trần Thị Phương 2004 Sinh Viên
22 49402 Lê Thị Minh Thu 1968 Giáo Viên
23 48244 Nguyễn Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
24 45756 Nguyễn Hùng Thuận 1998 Sinh Viên
25 84274 Trần Hữu Danh 2000 Sinh Viên
26 1175 Lâm Ngọc Phượng 1992 Giáo Viên
27 79999 Đỗ Đình Hiệp 2001 Sinh Viên
28 75670 Phạm thị nhi 2001 Sinh Viên
29 49882 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1995 Giáo Viên
30 65529 Trần Thị Thảo Xinh 1996 Giáo Viên
31 82175 Nguyễn Thị như Quỳnh 2003 Sinh Viên
32 77057 Vũ Minh Đức 2001 Sinh Viên
33 48911 Phạm Duy Dương 1990 Cử Nhân
34 63185 Phù Thị Huỳnh Như 1999 Sinh Viên
35 47543 Nguyễn Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
36 72507 Trần Thị Thúy Vy 2000 Cử Nhân
37 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
38 68281 Đinh Nguyễn Tường Vy 1997 Cử Nhân
39 83372 Lê Huỳnh Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
40 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
41 56872 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1983 Giáo Viên
42 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
43 80559 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
44 27581 Khưu Gia Hoan 1995 Cử Nhân
45 48241 Nguyễn Thị Hải Yến 1995 Thạc Sỹ
46 77101 Đặng Ngọc Thoa 1995 Cử Nhân
47 50940 Trần Việt Cường 1997 Cử Nhân
48 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
49 53732 Nguyễn Thị Kim Thơ 1996 Giáo Viên
50 49388 Trương Thị Tú Vi 1985 Giáo Viên
51 70982 Hồ Khánh Uyên 1997 Giáo Viên
52 67746 Đoàn thị hồng gấm 2000 Sinh Viên
53 60362 Lê Thị Hoan 1997 Cử Nhân
54 82133 Trần Gia Phúc 2003 Sinh Viên
55 61820 Lâm Lệ Như 2000 Sinh Viên
56 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
57 80267 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Cử Nhân
58 80497 Nguyễn Vũ Song Phú 2001 Sinh Viên
59 79897 Phạm Hoàng Thanh 1998 Sinh Viên
60 76818 Lê Thị Trúc Thanh 2000 Cử Nhân
61 77596 Lê Hữu Trọng 2002 Sinh Viên
62 37246 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
63 49155 Doãn Thị Thúy 1990 Thạc Sỹ
64 80529 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
65 80312 Lý Quốc Y 2001 Sinh Viên
66 80676 Nguyễn Hoàng Phúc 2002 Sinh viên sư phạm
67 74648 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1990 Giáo Viên
68 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
69 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
70 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
71 59338 Huỳnh Kim Thụy 1998 Giáo Viên
72 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
73 78004 Trần Nhật Hoài 2002 Sinh Viên
74 80900 Trần Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
75 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
76 39532 Lê Trung Sơn 1982 Giáo Viên
77 65260 Bùi Thị Trúc Ly 1995 Cử Nhân
78 76746 Trương Quỳnh Vy Linh 2001 Sinh Viên
79 51480 Phạm Đức Thắng 1997 Giáo Viên
80 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
81 83180 Phạm Thị Trúc Linh 2003 Sinh Viên
82 68648 Nguyễn Tân Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
83 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
84 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
85 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
86 48168 Hồ Thị Hảo 1995 Giáo Viên
87 51222 Trần Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
88 64868 Ngô Huyền Trang 1995 Giáo Viên
89 76456 Nguyễn Bích Trâm 1998 Cử Nhân
90 34020 Lê Thị Thu Huyền 1996 Giáo Viên
91 79382 Trần Hoàng Ngân Hà 2002 Sinh Viên
92 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
93 78766 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
94 76856 Bùi Thị Thu 1991 Giáo Viên
95 80723 Nguyễn Ngọc Hân 2001 Sinh Viên
96 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
97 10666 Nguyễn Thế Phong 1992 Giáo Viên
98 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
99 53483 Phạm Thị Xuân 1993 Giáo Viên
100 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
101 76780 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1997 Cử Nhân
102 84295 Trần Ngọc Giang Thanh 2003 Sinh Viên
103 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
104 81503 Nguyễn Tuấn Minh 2004 Sinh Viên
105 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
106 1443 Lê Thị Lan Anh 1993 Giáo Viên
107 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
108 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
109 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
110 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
111 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
112 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
113 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
114 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
115 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
116 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
117 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
118 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
119 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
120 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
121 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
122 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
123 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
124 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
125 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
126 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
127 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
128 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
129 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
130 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
131 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
132 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
133 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
134 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
135 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
136 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
137 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
138 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
139 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
140 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
141 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
142 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
143 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
144 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
145 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
146 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
147 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
148 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
149 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
150 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
151 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
152 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
153 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
154 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
155 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
156 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
157 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
158 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
159 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
160 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
161 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
162 75382 A B C 2000 Cử Nhân
163 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
164 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
165 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
166 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
167 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
168 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
169 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
170 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
171 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
172 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
173 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
174 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
175 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
176 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
177 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
178 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
179 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
180 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
181 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
182 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
183 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
184 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
185 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
186 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
187 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
188 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
189 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
190 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
191 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
192 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
193 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
194 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
195 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
196 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
197 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
198 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
199 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
200 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
201 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
202 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
203 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
204 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
205 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
206 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
207 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
208 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
209 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
210 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
211 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
212 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
213 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
214 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
215 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
216 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
217 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
218 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
219 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
220 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
221 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
222 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
223 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
224 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
225 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
226 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
227 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
228 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
229 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
230 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867991
Your IP : 216.73.216.190