• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
2 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
3 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
4 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
5 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
6 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
7 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
8 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
9 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
10 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
11 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
12 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
13 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
14 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
15 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
16 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
17 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
18 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
19 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
20 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
21 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
22 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
23 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
24 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
25 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
26 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
27 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
28 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
29 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
30 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
31 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
32 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
33 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
34 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
35 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
36 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
37 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
38 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
39 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
40 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
41 76750 SAng 2001 Sinh Viên
42 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
43 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
44 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
45 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
46 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
47 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
48 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
49 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
50 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
51 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
52 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
53 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
54 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
55 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
56 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
57 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
58 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
59 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
60 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
61 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
62 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
63 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
64 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
65 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
66 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
67 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
68 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
69 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
70 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
71 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
72 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
73 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
74 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
75 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
76 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
77 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
78 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
79 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
80 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
81 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
82 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
83 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
84 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
85 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
86 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
87 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
88 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
89 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
90 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
91 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
92 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
93 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
94 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
95 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
96 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
97 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
98 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
99 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
100 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
101 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
102 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
103 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
104 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
105 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
106 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
107 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
108 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
109 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
110 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
111 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
112 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
113 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
114 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
115 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
116 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42