• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 79169 NGUYỄN THỊ NGỌC CHẨN 1992 Kỹ Sư
2 55202 Lê Hoàng Phương Trâm 1998 Sinh Viên
3 80092 Đào Quỳnh Trâm 2003 Sinh Viên
4 77843 Trần Trung Tín 2000 Sinh Viên
5 81597 Nguyễn Băng Hồng Trang 2003 Sinh Viên
6 84276 Trần Thị Hoài Thư 2003 Sinh Viên
7 85659 Lê Tuấn Kiệt 2002 Cử Nhân
8 55221 Phạm Văn Đường 1986 Kỹ Sư
9 77534 Doãn Việt Thông 2002 Sinh Viên
10 62735 thach phương dung 1989 Giáo Viên
11 51971 Đặng Thị Mỹ Trinh 1993 Giáo Viên
12 53267 Đặng Thị Thanh Nhàn 1995 Cử Nhân
13 75968 Hoàng Thị Bảo Thi 2001 Sinh Viên
14 28783 Phan Thị Hằng 1990 Giáo Viên
15 66327 Trần Minh Thùy Trang 1998 Cử Nhân
16 46796 Phan Thanh Cường 1983 Cử Nhân
17 72774 Lê Trung Hậu 2000 Sinh Viên
18 68217 Tống Thị Mai Trinh 1995 Giáo Viên
19 55034 Trần Thị Dưỡng 1988 Thạc Sỹ
20 80400 Nguyễn Huỳnh 2001 Sinh Viên
21 78627 TRẦN HỒNG NHUNG 1998 Bằng Khác
22 66670 Đào Lê Quỳnh Như 1999 Cử Nhân
23 49462 Trần Mỹ Tích 1995 Sinh Viên
24 72804 Trần Thị Ánh Trinh 1999 Sinh Viên
25 50700 Phạm Huỳnh Minh Nhật 1999 Sinh Viên
26 79218 Võ Ngọc Thương Ngân 1999 Cử Nhân
27 74388 Đinh Thế Xuân Tới 1999 Sinh Viên
28 60622 Nguyễn Thị Thùy Trang 1998 Cử Nhân
29 70342 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1997 Cử nhân sư phạm
30 58571 Cao Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
31 64832 Phạm Thị Hằng 1995 Cử Nhân
32 70248 Nguyễn Hoàng Anh Thư 1997 Cử Nhân
33 76476 Lương Thị Bích Ly 2001 Sinh Viên
34 66718 Trịnh Tấn Bảy 1971 Giáo Viên
35 65651 Đàng Năng Vược 1990 Giáo Viên
36 59980 Lê Thị Hồng Thắm 1998 Giáo Viên
37 70805 Nguyễn Vũ Thanh Phương 1998 Sinh Viên
38 43898 Phạm Thị Linh Quân 1996 Sinh Viên
39 83269 Vương Lê Trung Hiếu 2001 Sinh Viên
40 79456 Nguyễn Ngọc Trân 1999 Sinh Viên
41 75186 Trần Thị Thanh Thuỷ 1999 Sinh Viên
42 81038 Trần Quốc Kiệt 2002 Sinh Viên
43 82020 Đặng Đức Chính 2002 Sinh Viên
44 58540 Bùi Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
45 78378 Đinh Tùng Dương 2000 Sinh Viên
46 57964 Vương Hồng Thanh 1998 Cử Nhân
47 77523 Phan Thị Thùy Vân 2000 Giáo Viên
48 85456 Nguyễn Thị Bích Phượng 2002 Cử Nhân
49 27446 Bùi Hữu Đăng Khoa 1995 Cử Nhân
50 60753 Vũ Thị Thanh Sen 1996 Cử nhân sư phạm
51 82606 Nguyễn Tuấn Đức 2003 Sinh Viên
52 69444 Trúc anh 1993 Sinh Viên
53 54644 Nguyễn Thị Thùy Lai 1991 Giáo Viên
54 83509 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
55 37301 Lê Thị Vy 1995 Sinh Viên
56 63268 Lê Thị Oanh 1964 Giáo Viên
57 75381 Nguyễn Kim Hà 1985 Giáo Viên
58 39478 Hồ Mai Ngân 1998 Cử Nhân
59 80305 PHAN THU HÀ MY 1995 Cử Nhân
60 72506 Nguyễn Thị Chung 2000 Sinh Viên
61 78808 nguyễn phương ngọc trân 1999 Sinh Viên
62 84576 Võ Huệ Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
63 80781 Đinh Đức Đạt 2000 Sinh Viên
64 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
65 65117 Trần Nguyễn Thiên Sơn 2000 Sinh Viên
66 52188 Trương Thị Diệp 1998 Sinh viên sư phạm
67 64659 Bùi Hữu Lập 1996 Sinh Viên
68 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
69 27666 NGUYỄN PHƯỚC LỢI 1988 Giáo Viên
70 32549 Nguyen Văn Hùng 1953 Giáo Viên
71 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
72 29555 Trần Minh Thiện 1987 Giáo Viên
73 78407 Võ Bảo Trang 1998 Cử Nhân
74 84772 Hồ Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
75 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
76 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
77 68868 Lê Hồng 1989 Giáo Viên
78 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
79 76801 Trương Xuân Phước 1993 Kỹ Sư
80 50977 Hồ Thị Tuyến 1976 Giáo Viên
81 80055 Nguyễn Phạm Bảo Châu 2001 Sinh Viên
82 76946 Nguyễn Anh Hào 2001 Sinh Viên
83 40990 Phạm Thị Mai 1990 Thạc Sỹ
84 74223 Huỳnh Thị Kim Trúc 1977 Cử nhân sư phạm
85 37864 Đỗ Đặng Đức 1990 Sinh Viên
86 24304 Lê Quang Minh 1984 Sinh Viên
87 80502 Trần Hà Huyền Thương 1965 Giáo Viên
88 76774 Đinh ngọc phương 2001 Sinh Viên
89 51091 Nguyễn Thị Đan Quỳnh 1996 Cử Nhân
90 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
91 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
92 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
93 76057 Đỗ Phạm Minh 1995 Bằng Khác
94 71293 Nguyễn Thị Ly 1999 Cử Nhân
95 76127 Nguyễn Khoa Dương 1994 Giáo Viên
96 61244 Từ Sỹ Ngọc 1998 Sinh Viên
97 70725 Nguyễn Thảo Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
98 80544 Nguyễn Thị Mai Trang 1987 Giáo Viên
99 64168 Đặng Thị Thanh Hải 2000 Sinh Viên
100 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
101 76444 Võ Hồng Phúc 1995 Thạc Sỹ
102 72279 Nguyễn Thị Lài 1976 Cử nhân sư phạm
103 78205 Nguyễn Thị Lan Anh 2002 Sinh Viên
104 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
105 42774 Đặng Nguyễn Trang Thư 1996 Giáo Viên
106 75585 Trần Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
107 80856 Trần Thị Phi Nhung 2000 Sinh Viên
108 43724 Lê Thị Hồng Hoa 1982 Cử Nhân
109 74719 nguyễn tuấn anh 1993 Giáo Viên
110 58330 Trần Nguyễn Tố Uyên 1998 Sinh Viên
111 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
112 74871 Dương Huỳnh Hải Yến 1999 Sinh Viên
113 51248 Nguyễn Việt Tiến 1967 Giáo Viên
114 70143 Bùi Thị Kim Doanh 1997 Giáo Viên
115 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
116 85379 Nguyễn Thị Ngọc Trâm 2003 Sinh Viên
117 77623 Trần Thị Mỹ Thuỳ 1988 Cử Nhân
118 59762 Nguyễn Thị Trúc Phương 1995 Giáo Viên
119 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
120 78711 Võ Thị Ngọc Hiếu 2002 Sinh Viên
121 54302 Nguyễn Tuấn 1998 Sinh Viên
122 83385 Thân Thị Hà Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
123 69912 Hồ Minh Vương 1992 Cử Nhân
124 46328 Nguyễn Vũ Bảo Trinh 1995 Giáo Viên
125 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
126 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
127 80109 Phan Thị Hồng Minh 2001 Sinh viên sư phạm
128 84063 ĐẶNG VŨ HOÀNG HÂN 2000 Giáo Viên
129 49557 Nguyễn Thị Huyền Trang 1986 Giáo Viên
130 79096 Nguyễn Thị Hồng Nhiên 1995 Bằng Khác
131 84871 Lê Quốc Trung 2005 Sinh Viên
132 51450 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử Nhân
133 39858 Lê Thu Thảo 1998 Sinh Viên
134 79389 Phạm Văn Quang 1997 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92908263
Your IP : 216.73.216.42