• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
2 62305 Phạm Thị Thu Hà 1985 Giáo Viên
3 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
4 28249 Lê Tất Hiếu 1995 Sinh Viên
5 29087 Mai Yến Phương 1996 Sinh Viên
6 27905 Trần Thanh Vân 1997 Sinh Viên
7 83370 Lê Nguyễn Thu Uyên 2004 Sinh Viên
8 56685 Dương thị ánh sương 1996 Giáo Viên
9 84169 Hà Thị Như Quỳnh 2000 Thạc Sỹ
10 49249 Nguyen Thi Y Tien 1982 Cử Nhân
11 83331 Nguyễn Minh Hiền 2005 Sinh Viên
12 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
13 54755 Đặng Kiều Vương Linh 1997 Sinh Viên
14 81341 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1990 Giáo Viên
15 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
16 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
17 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
18 75120 Lê Thị Nguyệt 1980 Giáo Viên
19 85909 Trần Thị Gia Hân 2006 Sinh Viên
20 81399 Lê Hồng Minh 1983 Giáo Viên
21 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
22 73218 Trần Thu Ngân 2000 Sinh Viên
23 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
24 57401 Phạm Thanh Lam 1991 Sinh Viên
25 84743 Lê Thị Diệu Linh 2004 Sinh Viên
26 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
27 84896 Huỳnh Thị Thu Sương 2003 Sinh Viên
28 82679 Lý Hồng Ngọc 1994 Giáo Viên
29 82706 Bùi Minh Trí 1998 Giáo Viên
30 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
31 81128 Phan Thị Thu Ngân 2001 Cử Nhân
32 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
33 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
34 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
35 83729 Văn Thị Thảo Vy 2000 Cử Nhân
36 80251 Phạm Huy Đạo 2000 Giáo Viên
37 72330 Trương Thị Kiều Loan 2000 Sinh Viên
38 75597 Tăng Thị Thanh Viên 1998 Sinh Viên
39 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
40 81407 Mè Thị Thanh Kiều 1998 Sinh viên sư phạm
41 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
42 84855 Nguyễn Thúy Khiêm 1979 Giáo Viên
43 84460 Phạm Quang Huy 2002 Cử Nhân
44 27198 Nguyễn Hoàng Phương Mai 1993 Bằng Khác
45 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
46 74510 Nguyễn Thị Hợp 2000 Cử Nhân
47 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
48 84520 Nguyễn Hoàng Tùng 1974 Cử Nhân
49 81853 Duy 1992 Giáo Viên
50 79318 Đặng Thị Hoàng Giang 1998 Giáo Viên
51 54659 Lê quang đức 1993 Kỹ Sư
52 30661 Phạm Trọng Tiệp 1988 Cử Nhân
53 67689 Lê Tần Vũ 1990 Giáo Viên
54 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
55 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
56 72742 Bùi Thị Hồng Dương 1997 Giáo Viên
57 84937 Nguyên Trẫn Vân Giang 2003 Sinh Viên
58 84344 Phan Thanh Trúc 2004 Giáo Viên
59 81497 Cao Nguyễn Nguyễn Trinh 2001 Giáo Viên
60 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
61 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
62 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
63 74626 Huỳnh Thị Tố Uyên 2001 Sinh Viên
64 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
65 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
66 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
67 76675 Võ Trang Anh 2001 Sinh Viên
68 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
69 32542 Nguyễn Dương 1993 Sinh Viên
70 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
71 83519 Đinh Thị Ngọc Huyền 2002 Sinh Viên
72 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
73 81935 Nguyễn Trần Hoàng Hạ 2003 Sinh Viên
74 78107 Ngô Anh Thư 2002 Sinh Viên
75 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
76 38851 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Giáo Viên
77 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
78 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
79 82367 Nguyễn Minh Hưng 2004 Sinh Viên
80 51931 Nguyễn Văn Xanh 1992 Cử Nhân
81 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
82 65554 Dương Thị Thuỷ 2000 Sinh Viên
83 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
84 81945 Trần Phước Nhật Minh 2002 Sinh Viên
85 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
86 84431 Nguyễn Thảo Nguyên 2005 Sinh Viên
87 80525 NGUYỄN TRẦN MỸ TIÊN 1999 Giáo Viên
88 84866 Lê Thị Yến 1979 Giáo Viên
89 84893 Đỗ Gia Khang 2005 Sinh Viên
90 81890 Nguyễn Thị Đình Như 2002 Sinh Viên
91 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
92 78325 Lê Việt An 2002 Sinh Viên
93 47132 Nguyễn Thị Hồng Tiên 1998 Cử Nhân
94 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
95 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
96 73818 Nguyễn Thiên Khôi 1997 Sinh Viên
97 83734 Cao Đoan Thanh 1989 Cử Nhân
98 81322 Phạm Lê Đức Pháp 2001 Sinh Viên
99 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
100 83853 Đinh Viết Nhân 1996 Sinh Viên
101 59737 Lê Thị Phượng 1998 Sinh Viên
102 85224 Võ Thị Thuỷ Viên 2004 Sinh Viên
103 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
104 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
105 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
106 84818 Nguyễn Thành Long 1991 Cử nhân sư phạm
107 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
108 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
109 78948 Trần Nguyễn Tâm Như 2002 Sinh Viên
110 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
111 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
112 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
113 84328 Phạm Tiểu Phụng 1997 Cử Nhân
114 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
115 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
116 74139 Nguyễn Ngọc Phương 1995 Giáo Viên
117 81849 Trần Nguyễn Đông Nguyên 2003 Sinh Viên
118 78691 Hồ Đỗ Thúy Quyên 1999 Sinh Viên
119 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
120 83975 Nguyễn Lê Khánh An 2005 Sinh Viên
121 85465 Lê Thị Ngân 2002 Sinh Viên
122 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
123 83527 Võ Hoàng Long 2002 Sinh Viên
124 83378 Phan Kim Ngân 2005 Sinh Viên
125 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
126 60659 Phan Hoàng Phúc 1988 Giáo Viên
127 72318 Lâm Kiều Ý 1999 Sinh Viên
128 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
129 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
130 81704 Ngô Hạ Quyên 2004 Sinh Viên
131 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
132 74991 Nguyễn Thị Thu Thảo 2000 Sinh Viên
133 83517 Dương Lệ Minh 2003 Sinh Viên
134 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
135 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
136 58365 Vũ Thị Hoa 1993 Cử nhân sư phạm
137 85325 Trịnh Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
138 84798 Trần Lương Công Dự 2005 Sinh viên sư phạm
139 79721 NGUYỄN THỊ XUÂN TRANG 2002 Sinh Viên
140 70761 Phạm thị hương 1988 Cử nhân sư phạm
141 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
142 85819 Trần Thuỳ Trang 2006 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266777
Your IP: Loading...