• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 77594 Võ Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
2 70614 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2001 Sinh Viên
3 83540 Đỗ Thị Thu Hiền 2002 Cử Nhân
4 76078 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
5 51928 Thẩm Thị Xánh 1999 Sinh Viên
6 77517 Nguyễn Huỳnh Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
7 82983 Đặng Phạm Bảo Ngân 2004 Sinh Viên
8 83348 Hà Thị Ngọc Hân 2002 Sinh Viên
9 31023 Nguyen Tu Uyen 1990 Thạc Sỹ
10 84765 Trần Thị Hải Yến 2004 Sinh Viên
11 80981 Ngô Như Ngọc 2000 Bằng Khác
12 27716 trần mạnh hùng 1992 Giáo Viên
13 73883 Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
14 44823 Đặng Thị Chung 1991 Giáo Viên
15 52114 Nguyễn Thúy Hậu 1999 Sinh viên sư phạm
16 50559 Chu Thị Thắng 1994 Cử Nhân
17 72397 Dương Phúc Hoàn 2001 Sinh Viên
18 80189 Nguyễn Phan Thùy Ngân 2003 Sinh Viên
19 77805 Nguyễn Thị Kim Ngân 2000 Sinh Viên
20 61253 Trịnh Thị Thu 1989 Cử Nhân
21 83587 Nguyễn Thái Hà 2005 Sinh Viên
22 33140 Lê Thuận Hưng 1994 Cử Nhân
23 65968 Nguyễn Thị Thu Tuyết 1996 Cử Nhân
24 84464 Bùi Nguyễn Ngọc Điệp 1995 Giáo Viên
25 44057 Lê Thu Trang 1978 Giáo Viên
26 50769 Lê Thị Oanh 1988 Cử nhân sư phạm
27 75631 Phan Thanh Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
28 33520 Trịnh Thị Thúy 1991 Giáo Viên
29 77509 Fuoc Ân Doanh 2002 Sinh Viên
30 71227 Phạm Thị Thảo Lan 1998 Sinh Viên
31 58381 Trần Thị Diễm Nga 1990 Cử Nhân
32 84486 Nguyễn Thị Hồng 2004 Sinh Viên
33 72713 Phạm Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
34 80725 Nguyễn Hoàng Phúc 1999 Sinh Viên
35 74891 Phạm Quỳnh Hải Yến 1989 Cử nhân sư phạm
36 71676 Võ Thị Tuyết Ngân 1999 Sinh Viên
37 64812 Phạm Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
38 76934 Phan Thị Kiều Trang 2000 Sinh Viên
39 80567 Nguyễn Thị Lẽ 1983 Giáo Viên
40 50564 Hồ Thị Thanh Hương 1987 Giáo Viên
41 76937 Nguyễn Đặng Bích Liêu 1994 Cử Nhân
42 76984 Nguyễn Quỳnh Trang 2000 Sinh Viên
43 84052 Lê Nhật Tân 2005 Sinh Viên
44 75931 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Giáo Viên
45 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
46 73352 Nguyễn Văn Chương 1999 Sinh Viên
47 56850 Ngô thị Ngọc vy 1987 Cử Nhân
48 74164 Trần Nhật Hoàng 1993 Giáo Viên
49 80020 Pham Quynh Huong 2001 Sinh Viên
50 61726 Lưu Thị Thủy 1995 Sinh viên sư phạm
51 83184 Phạm Phương Thảo 1998 Giáo Viên
52 74565 Đào Thị Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
53 83902 Lê Diệu Minh 2005 Sinh Viên
54 78767 Vương Tú Lệ 2002 Sinh Viên
55 82061 Trần Thị Huyền Trang 2004 Sinh Viên
56 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
57 76492 Ngô Phương Nga 2002 Sinh Viên
58 77885 Nguyễn Lương Thịnh 1999 Sinh Viên
59 48319 Võ Thị Hồng Nhung 1981 Giáo Viên
60 81567 Lê Trần Hàn Ny 2004 Sinh Viên
61 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
62 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
63 55923 Diệp Chí Quân 1995 Sinh Viên
64 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
65 59225 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
66 59185 Nguyễn Ngọc Cẩm Ly 1988 Cử nhân sư phạm
67 74586 Lâm Nghị Hằng 2000 Sinh Viên
68 85076 Lê Phương Nhi 2005 Sinh Viên
69 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
70 82371 Nguyễn Thảo Ly 2003 Sinh Viên
71 74990 Mai Hoàng Phú 1997 Giáo Viên
72 77051 Cao Thị Kim Tươi 2001 Sinh Viên
73 84795 Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
74 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
75 78392 Lê Ngọc Bảo Hân 2000 Sinh Viên
76 83384 Nguyễn Quốc Huy 2001 Giáo Viên
77 81547 Lâm Kỳ dân 1982 Giáo Viên
78 60694 Nguyễn Thị Luyến 1995 Giáo Viên
79 77127 Hồ Thị Trinh 1995 Cử Nhân
80 68782 Lê Hùng 1964 Giáo Viên
81 62650 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1994 Giáo Viên
82 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
83 80104 LÊ THỊ THANH 1984 Giáo Viên
84 38171 Phan Thị Thuỳ Dung 1997 Giáo Viên
85 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
86 79830 Trần Nguyễn Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
87 72250 Lê Thị Cảnh Băng 1994 Giáo Viên
88 76793 Mai Thanh Hà 1995 Cử nhân sư phạm
89 50287 Lương Thị Phương 1994 Cử Nhân
90 62585 Đỗ Thị Hương 1999 Sinh Viên
91 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
92 78312 Nguyễn Sơn Tùng Dương 2002 Sinh Viên
93 62930 Trần Ngọc Lễ 1999 Sinh Viên
94 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
95 85143 Hồ Thị Lan Anh 2002 Sinh viên sư phạm
96 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
97 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
98 25607 Nguyễn Thị Ánh Lạc 1966 Giáo Viên
99 61766 Lê Thị Tú 1993 Thạc Sỹ
100 78328 Trần Thị Quỳnh Trang 2001 Sinh Viên
101 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
102 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
103 84977 Đinh Thị Thùy Dung 2004 Sinh Viên
104 85091 Đỗ Thị Minh Hồng 2002 Sinh Viên
105 78874 Đinh Thụy Phương Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
106 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
107 75518 Phạm Ngọc Kim Thùy 1999 Sinh Viên
108 62710 Đinh Hoàng Thị Bích Liên 1999 Sinh Viên
109 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
110 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
111 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
112 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
113 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
114 37692 Lê Thị Hồng Lam 1998 Sinh Viên
115 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
116 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
117 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
118 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
119 81807 Phó Thị Thiên Trân 2003 Sinh Viên
120 76842 VÕ HOÀNG ANH QUỐC 1995 Sinh Viên
121 77107 Vũ ngọc linh 1991 Cử Nhân
122 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
123 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
124 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
125 37135 Phan Văn Danh 1987 Giáo Viên
126 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
127 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
128 73887 Lê Minh Phú 1998 Sinh Viên
129 80850 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1996 Kỹ Sư
130 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
131 81550 Nguyễn Hoàng Ngân 2002 Sinh Viên
132 64081 Đỗ Thị Mỹ Hằng 1992 Giáo Viên
133 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
134 57326 Ngô Thị Thủy Chung 1996 Sinh Viên
135 78585 Phan Thành Trung 2001 Sinh Viên
136 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
137 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
138 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
139 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
140 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
141 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
142 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
143 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
144 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
145 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
146 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
147 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
148 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
149 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
150 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
151 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
152 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
153 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
154 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
155 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
156 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
157 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
158 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
159 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
160 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
161 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
162 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
163 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
164 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
165 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
166 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
167 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
168 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
169 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
170 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
171 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
172 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
173 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
174 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
175 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
176 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
177 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
178 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
179 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
180 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
181 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
182 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
183 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
184 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
185 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
186 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
187 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
188 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
189 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
190 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
191 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
192 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
193 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
194 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
195 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
196 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
197 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
198 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
199 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
200 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
201 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
202 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
203 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
204 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
205 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
206 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
207 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
208 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
209 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
210 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
211 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
212 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
213 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
214 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
215 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
216 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
217 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
218 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
219 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
220 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
221 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
222 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
223 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
224 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
225 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
226 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
227 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
228 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
229 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
230 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
231 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
232 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
233 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
234 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
235 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
236 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
237 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
238 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
239 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
240 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
241 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
242 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
243 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
244 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
245 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
246 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
247 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
248 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
249 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
250 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
251 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
252 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
253 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
254 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
255 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
256 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
257 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
258 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
259 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
260 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
261 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
262 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
263 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
264 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
265 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884056
Your IP : 216.73.216.42