• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 63532 Vũ Thị Hợi 1996 Giáo Viên
2 76326 Bạch Thị Thuỳ Nhung 1998 Cử Nhân
3 57447 Đồng Thị Miền 1992 Giáo Viên
4 79422 Nguyễn Thị Ngoc Thi 1964 Giáo Viên
5 30889 Vũ Phương Trinh 1996 Sinh Viên
6 76867 Võ phương dung 2001 Sinh viên sư phạm
7 72777 Nguyễn Thị Xuân Quỳnh 2000 Sinh Viên
8 75491 Trần Ngọc Bình Minh 2001 Sinh Viên
9 58236 Lưu Thị Ngân 1992 Cử nhân sư phạm
10 33742 Cao Uyên Kim Chi 1966 Giáo Viên
11 76003 Đặng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
12 76884 Đỗ Thị Thu Chang 1990 Giáo Viên
13 82096 Trần Thị Phương 2004 Sinh Viên
14 49402 Lê Thị Minh Thu 1968 Giáo Viên
15 48244 Nguyễn Thị Kim Ngân 1997 Cử Nhân
16 45756 Nguyễn Hùng Thuận 1998 Sinh Viên
17 84274 Trần Hữu Danh 2000 Sinh Viên
18 1175 Lâm Ngọc Phượng 1992 Giáo Viên
19 79999 Đỗ Đình Hiệp 2001 Sinh Viên
20 75670 Phạm thị nhi 2001 Sinh Viên
21 49882 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1995 Giáo Viên
22 65529 Trần Thị Thảo Xinh 1996 Giáo Viên
23 82175 Nguyễn Thị như Quỳnh 2003 Sinh Viên
24 77057 Vũ Minh Đức 2001 Sinh Viên
25 48911 Phạm Duy Dương 1990 Cử Nhân
26 63185 Phù Thị Huỳnh Như 1999 Sinh Viên
27 47543 Nguyễn Hoàng Nhân 1990 Giáo Viên
28 72507 Trần Thị Thúy Vy 2000 Cử Nhân
29 85146 Tống Ngọc Phương Mai 2001 Giáo Viên
30 68281 Đinh Nguyễn Tường Vy 1997 Cử Nhân
31 83372 Lê Huỳnh Mỹ Duyên 2003 Sinh Viên
32 84246 Nguyễn Phương Anh 2001 Sinh Viên
33 56872 Nguyễn Thị Huỳnh Hoa 1983 Giáo Viên
34 69190 Nguyễn Thị Oanh Ly 1990 Giáo Viên
35 80559 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
36 27581 Khưu Gia Hoan 1995 Cử Nhân
37 48241 Nguyễn Thị Hải Yến 1995 Thạc Sỹ
38 77101 Đặng Ngọc Thoa 1995 Cử Nhân
39 50940 Trần Việt Cường 1997 Cử Nhân
40 82053 Đỗ thị thanh hảo 1997 Cử Nhân
41 53732 Nguyễn Thị Kim Thơ 1996 Giáo Viên
42 49388 Trương Thị Tú Vi 1985 Giáo Viên
43 70982 Hồ Khánh Uyên 1997 Giáo Viên
44 67746 Đoàn thị hồng gấm 2000 Sinh Viên
45 60362 Lê Thị Hoan 1997 Cử Nhân
46 82133 Trần Gia Phúc 2003 Sinh Viên
47 61820 Lâm Lệ Như 2000 Sinh Viên
48 62746 Phạm Thị Hiền 1986 Giáo Viên
49 80267 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Cử Nhân
50 80497 Nguyễn Vũ Song Phú 2001 Sinh Viên
51 79897 Phạm Hoàng Thanh 1998 Sinh Viên
52 76818 Lê Thị Trúc Thanh 2000 Cử Nhân
53 77596 Lê Hữu Trọng 2002 Sinh Viên
54 37246 Nguyễn Nguyễn Thành Trung 1996 Sinh Viên
55 49155 Doãn Thị Thúy 1990 Thạc Sỹ
56 80529 Lê Thị Minh Vân 1962 Giáo Viên
57 80312 Lý Quốc Y 2001 Sinh Viên
58 80676 Nguyễn Hoàng Phúc 2002 Sinh viên sư phạm
59 74648 Huỳnh Thị Ngọc Trâm 1990 Giáo Viên
60 72200 Đỗ Nguyễn Minh Thư 2000 Sinh Viên
61 77568 Lê Thị Mai Trinh 1997 Cử Nhân
62 83188 Trương Ngọc Ánh 2004 Sinh Viên
63 59338 Huỳnh Kim Thụy 1998 Giáo Viên
64 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
65 78004 Trần Nhật Hoài 2002 Sinh Viên
66 80900 Trần Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
67 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
68 39532 Lê Trung Sơn 1982 Giáo Viên
69 65260 Bùi Thị Trúc Ly 1995 Cử Nhân
70 76746 Trương Quỳnh Vy Linh 2001 Sinh Viên
71 51480 Phạm Đức Thắng 1997 Giáo Viên
72 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
73 83180 Phạm Thị Trúc Linh 2003 Sinh Viên
74 68648 Nguyễn Tân Hoàng Phúc 2000 Sinh Viên
75 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
76 69931 Trần Thị Thảo 1996 Giáo Viên
77 61817 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
78 48168 Hồ Thị Hảo 1995 Giáo Viên
79 51222 Trần Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
80 64868 Ngô Huyền Trang 1995 Giáo Viên
81 76456 Nguyễn Bích Trâm 1998 Cử Nhân
82 34020 Lê Thị Thu Huyền 1996 Giáo Viên
83 79382 Trần Hoàng Ngân Hà 2002 Sinh Viên
84 35914 Vương Ngọc Hoài Trâm 1994 Cử Nhân
85 78766 Huỳnh Anh Thư 1997 Giáo Viên
86 76856 Bùi Thị Thu 1991 Giáo Viên
87 80723 Nguyễn Ngọc Hân 2001 Sinh Viên
88 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
89 10666 Nguyễn Thế Phong 1992 Giáo Viên
90 78775 Hà Vĩnh Kim Ngân 2002 Sinh Viên
91 53483 Phạm Thị Xuân 1993 Giáo Viên
92 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
93 76780 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1997 Cử Nhân
94 84295 Trần Ngọc Giang Thanh 2003 Sinh Viên
95 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
96 81503 Nguyễn Tuấn Minh 2004 Sinh Viên
97 81702 Trần Thị Thanh Kiều 1999 Cử Nhân
98 1443 Lê Thị Lan Anh 1993 Giáo Viên
99 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
100 67654 Nguyễn Thị Hải 1985 Giáo Viên
101 75916 Quách Thiên Trâm 1999 Sinh Viên
102 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
103 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
104 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
105 84079 Lê Nguyễn Anh Thư 2004 Sinh Viên
106 76361 Trần Đình Tâm 1994 Giáo Viên
107 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
108 57151 Nguyễn Thị Thơm 1991 Giáo Viên
109 32460 Mai Thị Tố Hằng 1997 Cử Nhân
110 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
111 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
112 26016 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1982 Giáo Viên
113 82909 Phạm Mai Hương Giang 2004 Sinh Viên
114 77411 Lê Ngọc Nhi 2000 Giáo Viên
115 59537 Nguyễn Phạm Phương Thảo 1981 Thạc Sỹ
116 76446 Tôn nữ thanh chung 1987 Giáo Viên
117 57932 Đinh Gia Huy 1999 Sinh viên sư phạm
118 75613 Võ Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
119 71419 Võ Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
120 77190 Nguyễn Đào Thanh Trúc 1990 Cử nhân sư phạm
121 43199 tran le chu vinh 1973 Giáo Viên
122 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
123 83589 võ thị hồng linh 1989 Thạc Sỹ
124 77820 Nguyễn Văn Điền 1997 Kỹ Sư
125 78081 Nguyễn Trúc Quỳnh Nhi 1999 Sinh Viên
126 78387 Phan Hằng 2000 Sinh Viên
127 72505 Nguyễn Linh Đan 2001 Kỹ Sư
128 85198 Đỗ Châu Ngọc Yên 1997 Giáo Viên
129 80625 Võ Văn Xuân 2000 Sinh Viên
130 81541 Nguyễn Quang Ninh 2001 Sinh Viên
131 69118 Nguyễn Phương Quỳnh 1999 Cử Nhân
132 82062 Nguyễn Xuân Thái 2003 Sinh Viên
133 75579 Lữ Tiểu Hạ 1998 Sinh viên sư phạm
134 76469 Lâm Thuý Kiều 2000 Sinh Viên
135 62633 Phan Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
136 53562 Đặng Trường Sơn 1999 Cử Nhân
137 31989 Lê My Hoàng 1997 Sinh Viên
138 78762 ĐOÀN LÊ ĐAN QUỲNH 2001 Sinh viên sư phạm
139 85391 Trương Tấn Hậu 2004 Sinh Viên
140 34349 Trần Trà My 1996 Sinh Viên
141 79907 Nguyễn Thị Hoài Thương 2000 Giáo Viên
142 80535 Nguyễn Anh Quân 2006 Bằng Khác
143 75957 Nguyễn Ngọc Khánh 2000 Sinh Viên
144 55386 Nguyễn Thị Minh Tường 1999 Sinh Viên
145 84791 Lý Cẩm Tú 2000 Kỹ Sư
146 61071 Nguyễn Hoàng Duy Minh 1996 Giáo Viên
147 54808 Lê Hoàng Phúc 1992 Giáo Viên
148 51619 Vy Thị Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
149 78024 Võ Kế Hữu Nghĩa 2002 Sinh Viên
150 72795 Lê Trúc Phương 1994 Giáo Viên
151 56776 Nguyễn Thị Kim Ngân 1999 Giáo Viên
152 75164 Trần Thị Thu Trang 1999 Sinh Viên
153 78647 Phan Thị Cẩm Uyên 2001 Sinh Viên
154 75382 A B C 2000 Cử Nhân
155 80719 Lê Thị Hồng Nga 2003 Sinh Viên
156 72770 Nguyễn Thị Thu Huyền 1995 Giáo Viên
157 86109 Ngô Minh Đức 2007 Sinh Viên
158 62686 Nguyễn Thị Hoài Linh 1991 Giáo Viên
159 74228 Nguyễn Thị Lan Đượm 1985 Giáo Viên
160 77810 Minh Thư 1999 Sinh Viên
161 50735 Phan Thị Bé 1964 Giáo Viên
162 78157 Ngô Thục Anh 2001 Sinh Viên
163 77692 Đặng Nhật Minh 2001 Sinh Viên
164 82345 Phạm Mai Duyên 2004 Sinh Viên
165 77476 Lý thị mỹ duyên 2001 Sinh Viên
166 67953 Lê Thị Hồng Nhung 1994 Thạc Sỹ
167 44611 Nguyễn Thị Kim Tiền 1992 Giáo Viên
168 63257 Nguyễn Thị Quỳnh 1995 Kỹ Sư
169 67116 Dương Thị Lan Trinh 2000 Sinh Viên
170 30301 Lê Khánh 1995 Giáo Viên
171 77506 Nguyễn Thị Minh Thư 2001 Sinh Viên
172 59277 Tống Thị Như Quỳnh 1987 Giáo Viên
173 78301 Bùi Trọng Nhân 1998 Kỹ Sư
174 85048 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2006 Sinh Viên
175 78499 Nguyễn Ngọc Thuỳ Dương 2001 Sinh Viên
176 76806 Lê Văn Hoàng 2001 Sinh Viên
177 63087 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 1995 Giáo Viên
178 74393 Đào Thị Diễm Thương 1999 Sinh Viên
179 83548 Chế Thanh Quan 2004 Sinh Viên
180 76861 Lê Thị Thanh Nhàn 2001 Giáo Viên
181 84996 Đặng Thị Thùy Dương 2004 Sinh Viên
182 85270 Nguyễn Hà Tiên 2005 Sinh Viên
183 79394 Võ Ngọc Dung 2001 Sinh Viên
184 83118 Nguyễn Từ Hồng An 2004 Sinh Viên
185 78382 ĐÀO THỊ NHÃ KHUYÊN 1989 Cử Nhân
186 50254 Nguyễn Quang Phúc 1997 Sinh Viên
187 76429 Nguyễn Ngọc Hạ Long 2000 Sinh Viên
188 48135 Nguyễn Ngọc Diễm 1991 Giáo Viên
189 84067 LÊ THỊ THẢO NGÂN 2001 Cử Nhân
190 80727 Ngô Minh Tấn 2001 Sinh Viên
191 80317 Nguyễn Mai 2000 Giáo Viên
192 78414 Trần Nguyễn Bảo Ngọc 1999 Sinh Viên
193 78042 H Ân Mlô 1997 Sinh Viên
194 39130 Huỳnh Văn Tùng 1983 Giáo Viên
195 63099 Phạm Mỹ Huỳnh 1999 Sinh Viên
196 83945 Dương Thị Thiên Vân 2003 Sinh Viên
197 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
198 68188 Lê Thị Thúy 1995 Cử nhân sư phạm
199 83528 Trịnh Quốc Bảo 2005 Sinh Viên
200 62950 Đinh Thùy Trang 1983 Giáo Viên
201 68382 Đỗ Thị Bảy 1968 Giáo Viên
202 73435 Võ Châu Yến Vy 1995 Sinh Viên
203 84456 Hoàng Thị Thùy Dung 2002 Cử Nhân
204 79046 Phùng Hải Vân 1996 Cử Nhân
205 52205 Võ Duy Lâm 1989 Cử nhân sư phạm
206 80703 Nguyễn Thị Ngọc Mai 2003 Sinh Viên
207 31689 Đặng Thị Kim Hằng 1990 Giáo Viên
208 84475 PHAN THÀNH CHUNG 1996 Cử Nhân
209 85125 Dương Thị Trang 2002 Sinh Viên
210 55986 Cao Ngọc Minh Thư 1999 Sinh Viên
211 43474 Huỳnh Thị Hương Lan 1998 Cử Nhân
212 80144 Nguyễn Diệp Mẫn Nghi 2000 Sinh Viên
213 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
214 78694 Nguyễn Hoàng Phúc 1997 Cử nhân sư phạm
215 84844 Nguyễn Hồng Nhật Vinh 2004 Sinh viên sư phạm
216 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
217 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
218 48542 Vũ Thị Kim Thu 1965 Giáo Viên
219 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
220 72379 Nguyễn Thị Hà 1995 Giáo Viên
221 85865 Bùi Thị Mộng Tuyền 2005 Sinh Viên
222 74190 Phạm Thị Thanh Hiền 2001 Sinh viên sư phạm

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92867991
Your IP : 216.73.216.190