• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62589 Dương tuấn anh 1995 Sinh Viên
2 59930 Lăng Thị Liên 1995 Giáo Viên
3 33140 Lê Thuận Hưng 1994 Cử Nhân
4 44057 Lê Thu Trang 1978 Giáo Viên
5 77389 Nguyễn Khánh Huyền 2002 Sinh Viên
6 20647 Lê Văn Cường 1990 Giáo Viên
7 20758 Nguyễn Huế Tiên 1989 Thạc Sỹ
8 81586 Nguyễn Phương Anh 2000 Cử nhân sư phạm
9 85678 Lê Hoàng Bảo Yến 2004 Sinh Viên
10 41912 Huỳnh Nhật Vy 1997 Giáo Viên
11 84651 Huỳnh Hồ Đức Hải 2003 Sinh Viên
12 77981 Nguyễn Thùy Dung 1995 Cử Nhân
13 33998 Nguyễn Mai Trúc Linh 1990 Giáo Viên
14 75415 Dương Văn Tỉnh 1996 Cử Nhân
15 78497 Nguyễn Thị Hiền Linh 2000 Giáo Viên
16 76624 Đặng Yến Thoa 1997 Sinh Viên
17 83249 Nguyễn thị thắm 1993 Giáo Viên
18 37025 Huỳnh Thị Kim Yến 1996 Cử Nhân
19 82190 Nguyễn Trọng Hữu 1999 Sinh Viên
20 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
21 78212 trần thị quỳnh nhi 1991 Cử Nhân
22 56967 Nguyễn Hồng Diệu 1990 Cử nhân sư phạm
23 85373 Quách Tô Mỹ 1999 Sinh viên sư phạm
24 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
25 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
26 70421 Lê trung kiên 1978 Giáo Viên
27 84345 Lê Khánh Nguyên 2003 Sinh Viên
28 56904 Huỳnh Thị Bạch Tuyết 1967 Cử nhân sư phạm
29 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
30 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
31 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
32 70206 Vũ Thị Phương 1991 Giáo Viên
33 79806 Bùi Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
34 86143 Lâm Xuân Nghi 2001 Cử Nhân
35 83633 Hồ Thị Kim Khuê 1996 Giáo Viên
36 73480 Nguyễn Thị Tuyết Mai 2001 Cử Nhân
37 78326 Lê Tùng 2001 Sinh viên sư phạm
38 84764 Đoàn Tấn Minh Tân 2005 Sinh Viên
39 70000 Nguyễn Thanh Ngọc Phụng 1998 Sinh Viên
40 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
41 34106 Phạm Thị Huyền 1997 Sinh Viên
42 34061 Nguyễn Thị Thu Hằng 1995 Sinh Viên
43 86242 Lê Thị Mỹ Tiên 2003 Cử Nhân
44 71933 Trần Minh Duy 2000 Sinh Viên
45 84269 HANH DOAN 1982 Giáo Viên
46 70216 Tăng Mỹ Nghi 1998 Giáo Viên
47 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
48 81549 Nguyễn Hoàng Tiểu Mi 2002 Sinh Viên
49 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
50 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
51 81121 HUỲNH THỊ HỒNG PHƯƠNG 1998 Cử Nhân
52 82880 Lữ Tố Duyên 2004 Sinh Viên
53 43707 Nguyễn Ngọc Hạnh 1986 Cử Nhân
54 78501 Nguyễn Thị Thanh Nam 1995 Cử Nhân
55 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
56 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
57 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
58 71969 Nguyễn Thị Hằng 2000 Sinh Viên
59 31589 Tiêu Tuấn Kiệt 1986 Giáo Viên
60 36492 Lê Thị Cẩm Vân 1982 Giáo Viên
61 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
62 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
63 51799 Phan Lê Chân 1990 Cử Nhân
64 86069 Võ Công Danh 1985 Thạc Sỹ
65 66011 nguyễn thị lụa 1986 Cử Nhân
66 72344 P. Viktor 1980 Thạc Sỹ
67 50950 Nguyễn Thu Trang 1998 Sinh Viên
68 80242 Nguyễn Hoàng Vân 1992 Giáo Viên
69 70857 Nguyễn Bích Trâm 2000 Cử Nhân
70 78544 Hoàng văn hùng 1989 Kỹ Sư
71 84582 Lê Thị Anh Thư 2003 Sinh Viên
72 82372 Hồ Thị Lệ Huyền 1992 Giáo Viên
73 82126 Ngô Dương Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
74 84678 Nguyễn Thành Tài 2003 Sinh Viên
75 82933 Võ Nguyễn Ngọc Hiền 2003 Sinh Viên
76 44374 Lê Văn Vượng 1987 Giáo Viên
77 51040 Đặng Thị Thi 1997 Cử Nhân
78 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
79 76959 Huỳnh Thị Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
80 78781 Hà Thị Lan 1992 Cử Nhân
81 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
82 2221 Huỳnh Nguyễn Trúc Mai 1994 Cử Nhân
83 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
84 84550 Võ Tường Duy 2005 Sinh Viên
85 79785 PHAN THANH NHỰT 1970 Giáo Viên
86 27762 Trần Thị Hằng 1990 Giáo Viên
87 49812 Trịnh Thị Mỹ Hạnh 1998 Bằng Khác
88 41616 Trần Thị Ngân Thảo 1998 Sinh Viên
89 77691 Phạm Huy Hoàng 2002 Sinh Viên
90 86270 Đào Xuân Hiệp 2007 Sinh Viên
91 84030 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 2005 Sinh Viên
92 83479 Đặng long phi 2005 Sinh Viên
93 68794 Trần Khánh Chương 1985 Giáo Viên
94 31133 Phạm Văn Quyệt 1960 Giáo Viên
95 79087 Lê Thị Hiền Lương 1998 Cử Nhân
96 79383 Nguyễn Thu Nga 2001 Cử Nhân
97 81534 NGUYỄN NGỌC QUỲNH NHƯ 2002 Sinh Viên
98 81596 Phạm Thị Én 1993 Cử Nhân
99 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
100 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
101 68531 Nguyễn Thị Ngọc Nhi 1993 Giáo Viên
102 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
103 27930 Nguyễn Hồ Bảo Tuyên 1990 Giáo Viên
104 82501 Lê Thị Như Quỳnh 2004 Sinh Viên
105 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
106 46512 Ngô Thị Kiều Trang 1996 Giáo Viên
107 74419 Trần Hà My 1997 Kỹ Sư
108 78905 Đoàn Thị Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
109 83701 Phạm Phan Kiều Anh 2002 Cử Nhân
110 66842 Cao Nguyễn Hoàng Duy 1996 Cử Nhân
111 85329 Lê Thị Kiều Diễm 2005 Sinh Viên
112 58457 Đỗ Văn Quyễn 1993 Giáo Viên
113 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
114 84140 Vũ Giang Linh 2002 Sinh Viên
115 43482 Nguyễn Ngọc Tuấn 1997 Sinh Viên
116 79195 Trương Quốc Vương 2001 Sinh Viên
117 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
118 58048 Châu Thục Duy 1999 Giáo Viên
119 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
120 68678 Nguyen Tran Hoang Anh 1989 Giáo Viên
121 76923 Nguyễn Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
122 80278 Huỳnh Xuân Quỳnh 1999 Giáo Viên
123 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
124 86064 Đoàn Như Thoa 2005 Sinh Viên
125 46817 Vũ Thị Thủy 1997 Sinh Viên
126 51967 Đậu Thị Minh Nguyệt 1993 Giáo Viên
127 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
128 58212 Nguyễn Thị Lan Chi 1998 Giáo Viên
129 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
130 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
131 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
132 84127 Hồ Yến Vy 2002 Sinh Viên
133 74634 Diệp Kim Thảo 1998 Cử Nhân
134 59817 Hoàng Nguyễn Huyền Trang 1994 Sinh Viên
135 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
136 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
137 80249 Nguyễn Thị Trà My 1999 Sinh Viên
138 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
139 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
140 70953 Huỳnh Thị Kim Triều 1996 Giáo Viên
141 49122 Đậu Thu Thủy 1997 Sinh viên sư phạm
142 84864 Nguyễn Phạm Tường Vy 2005 Sinh viên sư phạm
143 78164 Vỏ Thị Tiết Nhi 1997 Cử Nhân
144 79316 nguyễn văn tâm 2001 Sinh Viên
145 82177 Phạm Phương Thảo 2003 Sinh Viên
146 64333 Trương Hồng Huế 1992 Cử Nhân
147 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
148 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
149 38958 Lâm Thanh Phúc Tâm 1984 Giáo Viên
150 79953 Hồ Mã Sầu 1993 Bằng Khác
151 43062 Trần Hồng Nga 1998 Sinh Viên
152 79793 Nguyễn Gia Hồng Phúc 2003 Sinh Viên
153 69580 Nguyễn Thị Hồng Ánh 2000 Sinh Viên
154 52583 Nguyễn Thị Yến Giang 1990 Giáo Viên
155 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
156 60575 Phạm Thị Kim Tuyền 1995 Giáo Viên
157 85250 Nguyễn Trần Hồng Phúc 1987 Giáo Viên
158 80518 Trần Thanh Tùng 1991 Kỹ Sư
159 80711 CAO KIỀU MỸ AN 2001 Sinh Viên
160 76470 Nguyễn Văn Minh 2000 Sinh Viên
161 40027 Phan Thị Thu Thủy 1990 Thạc Sỹ
162 74460 Phạm Thị Tấm 1984 Giáo Viên
163 80350 Phạm Văn Khoa 1997 Cử Nhân
164 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
165 82953 Hồ Đỗ Quỳnh Chi 2004 Sinh Viên
166 37104 Huỳnh Phát Ngươn 1993 Cử Nhân
167 83741 Lê Thị Hồng Như 2002 Sinh Viên
168 71787 Lê Huyền Thương 1997 Cử nhân sư phạm
169 80122 Lê Diệu Linh 2002 Sinh Viên
170 66742 Phạm Thị Thu Thảo 1998 Cử Nhân
171 81891 Lâm Văn Hào 2003 Sinh Viên
172 84987 Phạm Đức Trọng 2001 Sinh Viên
173 62970 Đoàn Thị Thương 1994 Giáo Viên
174 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
175 78991 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1997 Cử Nhân
176 41610 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
177 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
178 83746 Nguyễn Thị Thanh Trúc 1997 Kỹ Sư
179 80543 Nguyễn Trần Long Vũ 2003 Sinh Viên
180 34821 Nguyen ba ngoc 1973 Cử Nhân
181 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
182 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
183 38963 Huỳnh Thị Quế Chi 1995 Sinh Viên
184 27305 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
185 70389 Trần Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
186 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
187 54795 Nguyễn Ngọc Ánh 1991 Cử Nhân
188 82569 Triệu Kiều tiên 1985 Giáo Viên
189 68811 Nguyễn Thị Phương Loan 1994 Giáo Viên
190 84470 Nguyễn Thị Yến Nhi 2003 Sinh Viên
191 61270 Nguyễn Hoàng Minh Trí 1997 Cử Nhân
192 85890 Ngô Thị Lệ Quyên 2003 Sinh Viên
193 74494 Nguyễn Thuỳ Linh 2001 Sinh viên sư phạm
194 81593 Đặng Vi Vân Anh 2003 Sinh Viên
195 78453 TRƯƠNG NGỌC TƯỜNG LINH 1999 Cử nhân sư phạm
196 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
197 77921 Hoàng Hữu Giang 1984 Cử nhân sư phạm
198 79354 Trần Thị Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
199 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
200 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
201 74536 Đoàn Thị Bích Chi 1976 Giáo Viên
202 76926 Nguyễn Thị Hạnh 1995 Bằng Khác
203 73832 Dương Thanh Dinh 1988 Giáo Viên
204 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
205 83901 Huỳnh Thị Huỳnh Như 1998 Cử Nhân
206 72622 Phan Thị Ngọc Trầm 2000 Sinh Viên
207 29954 Trần Văn Hường 1989 Cử Nhân
208 74848 Triệu Thị Hà 2000 Sinh viên sư phạm
209 85022 Nguyễn Phúc Minh Anh 2005 Sinh Viên
210 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
211 84060 Ngô Thị Hồng Vân 1997 Giáo Viên
212 84270 Trương Mỹ Dung 2004 Sinh Viên
213 82234 Hà Lê Minh Sơn 2002 Sinh Viên
214 79251 Lê thị kiều oanh 1989 Giáo Viên
215 44172 Phạm Thị Hương 1978 Cử Nhân
216 82230 Đoàn Ngọc Đào 2003 Sinh Viên
217 83985 Nguyễn Thụy Ngọc Trúc 2001 Giáo Viên
218 84899 Dương Thùy Dương 2000 Cử Nhân
219 83687 Phan Lê Minh Huyền 2005 Sinh Viên
220 52968 Nguyễn Thị Thu Uyên 1997 Cử Nhân
221 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
222 86098 Bùi Thị Thanh An 2002 Cử Nhân
223 79992 Trần Đình Thái 1979 Giáo Viên
224 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
225 82275 Võ Kim Minh Thư 2002 Sinh Viên
226 24204 Đoàn Trọng Hữu 1995 Sinh Viên
227 76297 LÊ TẤN PHÁT 2000 Sinh Viên
228 74543 Đỗ Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
229 85053 Võ Nguyễn Mai Lam 2003 Sinh Viên
230 81560 VÕ NGỌC PHƯƠNG THẢO 2004 Sinh Viên
231 52401 Lê Thị Diễm Trang 1993 Giáo Viên
232 82884 Phạm Hồng Nhiên 2001 Sinh Viên
233 67249 Phạm Hoàng Bảo Ngọc 2000 Kỹ Sư
234 83556 Trần Thanh Phương 1994 Giáo Viên
235 84932 Trang Khánh Nghi 2004 Sinh Viên
236 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
237 76410 Võ Hiền Hậu 2000 Sinh Viên
238 80330 NGUYỄN ÁI BĂNG 2000 Sinh Viên
239 84735 Trần Thị Huyền Trân 2005 Sinh Viên
240 77938 Nguyễn Mỹ Hạnh 1997 Cử Nhân
241 82218 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2001 Cử Nhân
242 76695 Dương Văn Thanh 1998 Sinh Viên
243 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
244 82135 Lý Gia Hân 2001 Giáo Viên
245 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
246 81145 Võ Phương Cẩm Tú 2001 Cử Nhân
247 59033 Phùng Ngọc Khánh Linh 1997 Giáo Viên
248 80149 Đặng Thị Hà 1987 Giáo Viên
249 72919 Châu Thị Việt Trinh 1994 Giáo Viên
250 53493 Lý Lệ Phương 1998 Cử nhân sư phạm
251 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
252 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
253 31062 Lưu Văn Tĩnh 1983 Cử Nhân
254 82676 Đào Như Quỳnh 1975 Cử Nhân
255 83669 Nguyễn Anh Quốc 1996 Giáo Viên
256 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
257 69056 Vũ Hoàng Ngân 1998 Cử Nhân
258 85052 Võ Trần Thanh Bình 1992 Giáo Viên
259 81344 Bùi Thị Thu Huyền 2003 Sinh Viên
260 82491 Nguyễn Thị Nguyệt 1994 Giáo Viên
261 28132 Võ Thị Thu Hương 1989 Giáo Viên
262 66224 Phạm Thị Hồng Hậu 1998 Sinh Viên
263 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
264 81874 Tạ Minh Thảo 2002 Sinh Viên
265 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
266 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
267 30300 Nguyễn Thị Hường 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287372
Your IP: Loading...