• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 61420 Nguyễn Thị Hoài THương 1998 Sinh Viên
2 42170 Hồ Thị Quý Minh 1994 Cử Nhân
3 49923 Phạm Thị Anh 1998 Sinh Viên
4 58028 Nguyễn Hoài Thanh Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
5 51076 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ Hạnh 1999 Sinh Viên
6 61412 Nguyễn Thị Yến Lưu 1999 Sinh Viên
7 59400 Bùi Thái Uyên 1995 Kỹ Sư
8 47692 Nguyễn Thị Hoài Thương 1995 Cử Nhân
9 41149 Phạm Vũ Hạ Uyên 1996 Sinh Viên
10 57301 Phạm thị tường vy 1997 Sinh Viên
11 49913 Huỳnh Văn Đạt 1999 Sinh Viên
12 54246 Nguyễn Kim Ngân 1995 Giáo Viên
13 34453 Võ Thị Kim Chi 1988 Giáo Viên
14 48213 Nguyễn Hưng Hòa 1986 Thạc Sỹ
15 47974 Nguyễn Đức Hoàn 1986 Kỹ Sư
16 33094 Nguyễn thị quỳnh 1995 Sinh Viên
17 59576 Đặng Thị Thu Thùy 1998 Sinh Viên
18 29927 Lê Thị Phượng 1991 Cử Nhân
19 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
20 53177 Nguyễn Thị Hoài Vy 1996 Sinh Viên
21 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
22 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
23 28123 Vũ Thị Minh Quyên 1986 Cử Nhân
24 49528 Phạm Thị Trang 1992 Cử Nhân
25 42202 Phạm Đào Hoàng Duy 1991 Cử Nhân
26 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
27 54573 Lương Thị Mỹ Lệ 1999 Sinh viên sư phạm
28 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
29 45390 Nguyễn thị chuyên 1985 Cử Nhân
30 60051 Đào Anh Quý 1999 Sinh Viên
31 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
32 66200 Đoàn Thị Lan Anh 2000 Sinh Viên
33 59525 Nguyễn Minh Dương 1998 Sinh Viên
34 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
35 53105 Hoàng Lan Anh 1993 Cử Nhân
36 42329 Nguyễn Thị Thúy Phượng 1990 Giáo Viên
37 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
38 34221 Nghiêm Thị Như Quỳnh 1991 Giáo Viên
39 49715 Trần Nữ Mỹ Hạnh 1993 Cử Nhân
40 57034 Đào Thị Ngọc Trâm 1998 Sinh Viên
41 30436 Trương Bửu Châu 1994 Sinh Viên
42 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
43 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
44 46932 Nguyễn Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
45 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
46 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
47 30204 Chu Quang Thảo 1992 Sinh Viên
48 56767 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1994 Cử nhân sư phạm
49 47127 Vũ Đình Tuân 1989 Kỹ Sư
50 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
51 50000 Lê Mỹ Quỳnh Giang 1997 Sinh Viên
52 31579 nguyễn thị thanh 1993 Cử Nhân
53 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
54 59190 Nguyễn Thuý Hằng 1997 Sinh viên sư phạm
55 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
56 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
57 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
58 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
59 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
60 25790 VŨ NGỌC HÀ 1995 Sinh Viên
61 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
62 84242 Đoàn Thu Sương 1967 Thạc Sỹ
63 40846 Lê Thị Thủy Tươi 1992 Cử Nhân
64 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
65 35551 Phạm Thị Ngọc 1994 Cử Nhân
66 35630 Bùi Thị Hiền 1978 Thạc Sỹ
67 58981 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 1999 Sinh viên sư phạm
68 50970 Nguyễn Khánh Linh 1997 Sinh viên sư phạm
69 36564 Trần Văn Quốc 1990 Giáo Viên
70 56351 Phạm Thị Kim Hên 1998 Sinh Viên
71 21905 Trần thị Thuận 1988 Giáo Viên
72 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
73 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
74 6379 Lê Khánh Toàn 1989 Cử Nhân
75 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
76 35001 Nguyễn Dương Công Thành 1997 Sinh Viên
77 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
78 30142 Huỳnh Văn Thanh 1994 Sinh Viên
79 48507 Nguyễn Thy An 1990 Cử Nhân
80 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
81 49184 Đỗ Liên Hương 1996 Sinh Viên
82 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
83 25502 Phan Mộng Trinh 1993 Cử Nhân
84 28179 đào thị sương 1993 Sinh Viên
85 51082 Tô Nguyễn Đăng Khoa 1998 Sinh Viên
86 57537 Nguyễn Hoàng Kim Thảo 1999 Sinh Viên
87 29942 Đỗ Thị Thu Thủy 1990 Sinh Viên
88 42186 Nguyễn Thu Trang 1991 Cử Nhân
89 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
90 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
91 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
92 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
93 34446 Nguyễn Khắc Thông 1989 Kỹ Sư
94 29858 Lê Thị Yến 1994 Sinh Viên
95 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
96 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
97 53484 Trượng Thị Hoàng Nhung 1997 Sinh Viên
98 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
99 55627 Ngô Văn Trường 1991 Thạc Sỹ
100 62617 Đặng Tán Hoàng Đức 1999 Sinh Viên
101 53251 Nguyễn Hữu Thảo Tuấn 1991 Giáo Viên
102 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
103 46537 Trần Ngọc Tiến 1992 Thạc Sỹ
104 39982 Nguyễn Mạnh Cường 1997 Sinh Viên
105 42160 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
106 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
107 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
108 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
109 34054 Trần Tuyến 1994 Giáo Viên
110 39904 Hoàng Thị Thanh Thiện 1998 Sinh Viên
111 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
112 32751 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1996 Sinh Viên
113 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
114 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
115 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
116 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
117 48695 Hoàng Anh Tú 1996 Sinh Viên
118 20075 Nguyễn Thanh Hậu 1993 Sinh Viên
119 85324 Trần Thị Mai 1985 Giáo Viên
120 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
121 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
122 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
123 45711 Nguyễn Thị Kim Phượng 1990 Cử Nhân
124 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
125 66538 Đặng Trọng Nghĩa 1987 Giáo Viên
126 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
127 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
128 46654 Đặng Thị Hoa 1998 Sinh Viên
129 30793 Võ Huỳnh Thuyên Trang 1992 Cử Nhân
130 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
131 29827 Phan Thị Hằng 1992 Sinh Viên
132 61506 Nguyễn Thị Khánh Ly 1999 Sinh Viên
133 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
134 52598 Trần Quốc Thắng 1996 Sinh Viên
135 26782 Hoàng Thị Thu 1979 Giáo Viên
136 81100 Phan Nguyễn Phương Linh 2003 Sinh Viên
137 36395 Võ Thị Xa Phương 1994 Giáo Viên
138 54370 Trịnh Thị Nương 1983 Cử Nhân
139 27483 Dương Quang Triết 1985 Cử Nhân
140 55318 Đặng Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
141 59715 Huỳnh Lâm Ngoan 1998 Sinh Viên
142 59726 Nguyễn Thị Phương Thảo 1998 Sinh Viên
143 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
144 39924 Nguyễn Mạnh Hùng 1997 Sinh Viên
145 39513 Nguyễn Anh Đức 1998 Sinh Viên
146 31617 Huỳnh Tuấn Vinh 1991 Kỹ Sư
147 56488 Đỗ Quang Đức 1999 Sinh Viên
148 63393 Lê Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
149 53481 TRẦN THỊ SEN 1987 Cử Nhân
150 49336 Trần Thanh Hương 1986 Giáo Viên
151 52557 Lương Kim Sơn 1999 Sinh Viên
152 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
153 61438 Nguyễn Thị Ngọc Thẩm 1999 Sinh Viên
154 32979 Trần Cường 1978 Cử Nhân
155 27493 Phan Thị Tùng Linh 1992 Giáo Viên
156 59891 Trần Thiện Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
157 51042 Phạm Đại Phú 1995 Cử Nhân
158 57994 Ngô Đình Thiên Duyên 1997 Sinh Viên
159 57395 Phạm Thị Hồng Nhung 1992 Cử Nhân
160 50013 Đinh Thị Huyền Trang 1995 Cử Nhân
161 45777 Bùi Thị Mỹ Giang 1994 Cử Nhân
162 53074 Lý Thị Ưng Hải 1986 Cử nhân sư phạm
163 52731 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Sinh Viên
164 53067 Nguyễn Thị Thảo Hiền 1998 Sinh Viên
165 50838 Mai Thị Ngọc Loan 1993 Kỹ Sư
166 52673 Đỗ Minh Tiến 1992 Cử Nhân
167 63636 Nguyễn Hồng Nhung 1997 Sinh Viên
168 51781 Trần Bảo Huy 1995 Sinh Viên
169 61133 HOÀNG THỊ THANH LOAN 1988 Cử nhân sư phạm
170 38606 Danh Thị Mỹ Hạnh 1991 Cử Nhân
171 51814 Võ Nga My 1995 Sinh viên sư phạm
172 43600 Nguyễn Hữu Huy 1998 Sinh Viên
173 63762 Phạm Hoàng Ngọc Trân 1999 Cử Nhân
174 61158 Trần Anh Tuấn 1996 Giáo Viên
175 85917 Nguyễn Khang Nguyên 2005 Sinh Viên
176 39021 Phạm Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
177 59750 Nguyễn Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
178 63478 Đinh Thị A Thái 1997 Sinh Viên
179 62600 Nguyễn Thị Bích Trâm 1996 Cử nhân sư phạm
180 57380 Lê Ngọc Thạch 1998 Sinh Viên
181 56539 Lê Thuý Ái 1999 Sinh Viên
182 26881 Tăng Thanh Thiên Trúc 1995 Sinh Viên
183 50839 Hoàng Phương Thảo 1998 Sinh Viên
184 29961 Đào Thị Hòa 1992 Sinh Viên
185 20270 ĐỖ HOÀNG LĨNH 1986 Giáo Viên
186 57961 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Sinh viên sư phạm
187 44474 Dương Đình Quân 1991 Kỹ Sư
188 55539 Huỳnh Quỳnh 1999 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92890603
Your IP : 216.73.216.42