• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56780 Phan Minh Tân 1995 Sinh Viên
2 26778 Đoàn Lê Mai Thảo 1993 Sinh Viên
3 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
4 57267 Vũ Bích Thảo 1995 Cử Nhân
5 30178 Nguyễn Thị Nhung 1993 Cử Nhân
6 58513 Hoàng Anh Thư 1999 Sinh Viên
7 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
8 22624 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1992 Sinh Viên
9 36453 Phạm thị minh phương 1996 Sinh Viên
10 65662 Nguyễn Thị Mai Khanh 1988 Kỹ Sư
11 70736 Hà Thị Thảo 1987 Giáo Viên
12 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
13 22813 nguyễn đức kiên bình 1992 Sinh Viên
14 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
15 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
16 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
17 22214 Lê Thị Cẩm Chi 1994 Cử Nhân
18 82408 Huỳnh Dinh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
19 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
20 49519 Nguyễn Thị Ngọc 1988 Thạc Sỹ
21 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
22 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
23 82610 Phạm Thành Tài 2003 Cử Nhân
24 37506 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1980 Giáo Viên
25 40026 Dương Tiểu Phụng 1996 Sinh Viên
26 57137 Vũ Ngọc Thụy Vy 1999 Sinh Viên
27 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
28 53105 Hoàng Lan Anh 1993 Cử Nhân
29 38272 Phan Thị Bích Hằng 1996 Sinh Viên
30 36990 Phạm Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
31 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
32 58108 Nguyễn Mai Phương Uyên 1999 Sinh Viên
33 31691 Đặng Thị Minh Ngà 1997 Sinh Viên
34 49715 Trần Nữ Mỹ Hạnh 1993 Cử Nhân
35 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
36 30318 Phan Thị Tuyết Ngân 1989 Cử Nhân
37 37126 nguyen thi diem huong 1988 Bằng Khác
38 35046 Đoàn Phúc 1967 Thạc Sỹ
39 35433 Nguyễn Thị Thúy An 1998 Sinh Viên
40 35249 Nguyễn Thu Hương 1993 Cử Nhân
41 82471 Lại Khánh Vy 2004 Sinh Viên
42 46122 Trần Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
43 56755 Nguyễn Lê Nam 1999 Sinh Viên
44 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
45 82235 Bùi Vân Anh 2004 Sinh Viên
46 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
47 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
48 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
49 32910 Nguyễn Thị Hương 1994 Sinh Viên
50 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
51 35234 Nguyễn Thị Thuỳ Liên 1994 Sinh Viên
52 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
53 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
54 39502 Hà Kim Uyên 1977 Cử Nhân
55 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
56 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
57 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
58 22727 Nguyen Thi Duyen 1993 Sinh Viên
59 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
60 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
61 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
62 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
63 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
64 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
65 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
66 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
67 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
68 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
69 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
70 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
71 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
72 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
73 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
74 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
75 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
76 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
77 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
78 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
79 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
80 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
81 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
82 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
83 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
84 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
85 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
86 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
87 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
88 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
89 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
90 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
91 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
92 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
93 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
94 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
95 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
96 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
97 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
98 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
99 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
100 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
101 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
102 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
103 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
104 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
105 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
106 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
107 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
108 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
109 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
110 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
111 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
112 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
113 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
114 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
115 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
116 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
117 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
118 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
119 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
120 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
121 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
122 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
123 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
124 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
125 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
126 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
127 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
128 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
129 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
130 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
131 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
132 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
133 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
134 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
135 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
136 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
137 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
138 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
139 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
140 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
141 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
142 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
143 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
144 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
145 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
146 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
147 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
148 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
149 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
150 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
151 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
152 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
153 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
154 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
155 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
156 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
157 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
158 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
159 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
160 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
161 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
162 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
163 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
164 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
165 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
166 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
167 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
168 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
169 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
170 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
171 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
172 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
173 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
174 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
175 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
176 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
177 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
178 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
179 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
180 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
181 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
182 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
183 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
184 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
185 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
186 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
187 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
188 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
189 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
190 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
191 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
192 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
193 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
194 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
195 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
196 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
197 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
198 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
199 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
200 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
201 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
202 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
203 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
204 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
205 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
206 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
207 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
208 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
209 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
210 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
211 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
212 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
213 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
214 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
215 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
216 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
217 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
218 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
219 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
220 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
221 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
222 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
223 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
224 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
225 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
226 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
227 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
228 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
229 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
230 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
231 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
232 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
233 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
234 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
235 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
236 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
237 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
238 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
239 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
240 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
241 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
242 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
243 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
244 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
245 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
246 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
247 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
248 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
249 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
250 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
251 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
252 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
253 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
254 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
255 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
256 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
257 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
258 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
259 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
260 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
261 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
262 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
263 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
264 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
265 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
266 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
267 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
268 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
269 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
270 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
271 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
272 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
273 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
274 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
275 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
276 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
277 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234981
Your IP: Loading...