• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56096 Phạm Văn Phúc 1997 Sinh Viên
2 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
3 57071 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1999 Sinh Viên
4 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
5 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
6 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
7 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
8 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
9 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
10 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
11 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
12 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
13 67716 Lò Đan Hạ Thùy Dương 1997 Sinh Viên
14 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
15 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
16 62741 Lương Thành Vinh 2000 Sinh Viên
17 67314 Dư Nhật Vi 1999 Sinh Viên
18 41725 Vũ kim Ngân 1996 Sinh Viên
19 59207 Vũ Thị Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
20 41190 Dương Công Thành 1997 Sinh Viên
21 67216 Đỗ Thị Nhật Anh 1999 Sinh Viên
22 32392 Hồ Thị Thu Thảo 1990 Cử Nhân
23 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
24 63228 Phan Thanh Thái 1996 Sinh Viên
25 57236 Phạm Thị Trúc Mai 1996 Sinh Viên
26 45243 Bùi Khắc Nam 1992 Sinh Viên
27 33659 Ngô Phan Tâm Nguyên 1997 Sinh Viên
28 68411 Phùng Thế Hiệp 1999 Sinh Viên
29 59221 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
30 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
31 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
32 43644 nguyễn đức dũng 1987 Thạc Sỹ
33 42593 Nguyễn thị trúc lam 1992 Cử Nhân
34 40506 Nguyễn Trung Hiếu 1995 Sinh Viên
35 57044 Hoàng Thị Tuyết Nhi 1997 Sinh Viên
36 44627 Trần Thị Xuân Lương 1992 Cử Nhân
37 30001 Hoàng Nguyễn Quỳnh Anh 1994 Sinh Viên
38 49104 Võ Đình Quang Nhật 1996 Sinh Viên
39 45140 Nguyễn Trần Bích Tú 1994 Giáo Viên
40 29518 Nguyễn Thị Lệ Hà 1992 Giáo Viên
41 36134 NGUYỄN THỊ TUYẾT 1994 Cử Nhân
42 69071 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
43 47032 Huỳnh Phan Thúy Ngân 1996 Sinh Viên
44 57563 Võ Thiên Nhi 1998 Sinh Viên
45 42729 Trần Thành Đạt 1996 Sinh Viên
46 61611 Nguyễn Ngọc Quý 1986 Thạc Sỹ
47 67618 Lê Thị Mỹ Duyên 1996 Sinh Viên
48 33479 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
49 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
50 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
51 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
52 42121 Phan Thị Ngọc Thảo 1996 Sinh Viên
53 41120 phan thị thùy Loan 1993 Cử Nhân
54 37935 Phan Nguyễn Hồng Giang 1998 Sinh Viên
55 34078 Phùng Thị Nga 1991 Giáo Viên
56 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
57 80391 Võ Nguyễn Thái Vy 2000 Sinh Viên
58 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
59 70287 Nguyễn Trí Thiên Thần 2000 Cử nhân sư phạm
60 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
61 39997 Nguyễn Hải Yến 1994 Cử Nhân
62 29832 Dương Mai Ly 1994 Sinh Viên
63 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
64 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
65 37126 nguyen thi diem huong 1988 Bằng Khác
66 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
67 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
68 34361 Đoàn Thị Thu Thủy 1994 Giáo Viên
69 40017 Phan Ngọc Hồng Ngân 1998 Sinh Viên
70 37198 Nguyễn Thị Nhung 1994 Giáo Viên
71 84468 Phan Bích Trâm 2005 Sinh Viên
72 29978 Hà Hữu Tình 1985 Thạc Sỹ
73 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
74 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
75 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
76 41118 Trần Hà Văn 1987 Cử Nhân
77 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
78 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
79 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
80 64785 Nguyễn Duy Phương 2000 Sinh Viên
81 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
82 67365 Nguyễn Hồng Thương 1999 Sinh Viên
83 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
84 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
85 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
86 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
87 25681 Lê Hoàng Giang 1972 Giáo Viên
88 80130 Nguyễn Thị Lý 1990 Giáo Viên
89 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
90 57224 Đào Nhật Tân 1998 Sinh Viên
91 44654 Bùi Thanh Tùng 1998 Sinh Viên
92 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
93 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
94 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
95 67373 Trần Thị Yến Nhi 1999 Sinh Viên
96 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
97 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
98 45283 Huỳnh ngọc 1993 Bằng Khác
99 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
100 33851 ngô đặng cẩm nhung 1996 Sinh Viên
101 31289 Nguyễn Thị hương Trà 1997 Sinh Viên
102 47493 Nguyễn Thị Thu Huyền 1991 Giáo Viên
103 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
104 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
105 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
106 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
107 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
108 66551 Trần Thị Thanh Ngân 1998 Kỹ Sư
109 63787 Lê Vy 2000 Sinh Viên
110 85814 Dương Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
111 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
112 51958 Nguyễn Xuân Hoàng 1981 Thạc Sỹ
113 45118 Đặng Huyền Trang 1995 Sinh Viên
114 61773 Trần Minh Hiền 1999 Sinh Viên
115 31662 Phạm Thị Thu Hương 1981 Cử Nhân
116 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
117 38873 võ thị oanh 1994 Giáo Viên
118 62487 Mai Thị Lành 1993 Cử nhân sư phạm
119 85922 Trương Lâm Phúc 2005 Sinh Viên
120 36528 NGUYEN THI THU TRAM 1994 Sinh Viên
121 62232 Nguyễn Đắc Diện 1980 Tiến Sỹ
122 46380 Nguyễn Quỳnh Vân 1962 Cử Nhân
123 85920 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 2005 Sinh Viên
124 67066 Lê Quang Minh 1999 Sinh Viên
125 67399 Lê Văn Linh 1998 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92858780
Your IP : 216.73.216.190