• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 40458 Trần Thị Phương Thư 1993 Cử Nhân
2 32037 Nguyễn Thị Bê 1990 Sinh Viên
3 42486 Nguyễn Xuân Đồng 1957 Giáo Viên
4 47320 Lê Thị Linh 1995 Cử Nhân
5 40470 Nguyen Thi Le My 1993 Cử Nhân
6 4950 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
7 65710 Lê Thị Anh Thư 2000 Sinh viên sư phạm
8 43835 Lê Thị Thanh Hiền 1997 Sinh Viên
9 49124 Nguyễn Ngọc Dung 1998 Sinh Viên
10 54076 Trần Thị Thanh Thúy 1995 Cử Nhân
11 41520 Ngô Thị Thùy Duyên 1995 Sinh Viên
12 42452 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 1992 Thạc Sỹ
13 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
14 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
15 2843 Phạm Thị Thương 1995 Sinh Viên
16 62829 Nguyễn Thị Khánh Hòa 1999 Sinh Viên
17 49896 Nguyễn Thị Phương 1997 Sinh Viên
18 35307 nguyễn huy năm 1983 Thạc Sỹ
19 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
20 43574 Hồ Trung Nhân 1994 Sinh Viên
21 81995 Nguyễn Vũ Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
22 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
23 2444 Phan Thanh Quang 1992 Giáo Viên
24 75702 Nguyễn Mỹ Linh 1987 Giáo Viên
25 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
26 53386 Nguyễn Thị Hồng 1994 Giáo Viên
27 55280 Lương Trần Đình Khang 1999 Sinh Viên
28 30872 Nguyễn Đại Thành Quang 1997 Sinh Viên
29 5529 Bùi Thị Đào Nguyên 1989 Cử Nhân
30 41973 Lương Văn Linh 1987 Cử Nhân
31 46645 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
32 62316 Bùi Đình Thiệu 1999 Sinh Viên
33 69291 Nguyễn Đỗ Diễm Thương 1997 Cử nhân sư phạm
34 5129 Nguyễn Lê Phương Thảo 1995 Sinh Viên
35 40326 Nguyễn Quốc Hưng 1997 Sinh Viên
36 77427 Lê Hồng Phú 2002 Sinh Viên
37 21030 Trần Quốc Tuân 1991 Cử Nhân
38 30541 Trịnh Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
39 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
40 35581 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1995 Sinh Viên
41 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
42 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
43 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
44 56243 Phùng Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
45 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
46 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
47 47883 Trần Thị Hải Yến 1991 Giáo Viên
48 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
49 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
50 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
51 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
52 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
53 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
54 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
55 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
56 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
57 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
58 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
59 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
60 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
61 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
62 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
63 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
64 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
65 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
66 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
67 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
68 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
69 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
70 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
71 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
72 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
73 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
74 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
75 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
76 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
77 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
78 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
79 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
80 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
81 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
82 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
83 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
84 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
85 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
86 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
87 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
88 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
89 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
90 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
91 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
92 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
93 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
94 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
95 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
96 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
97 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
98 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
99 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
100 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
101 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
102 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
103 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
104 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
105 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
106 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
107 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
108 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
109 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
110 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
111 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
112 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
113 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
114 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
115 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
116 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
117 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
118 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
119 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
120 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
121 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
122 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
123 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
124 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
125 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
126 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
127 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
128 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
129 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
130 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
131 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
132 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
133 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
134 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
135 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
136 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
137 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
138 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
139 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
140 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
141 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
142 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
143 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
144 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
145 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
146 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
147 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
148 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
149 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
150 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
151 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
152 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
153 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
154 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
155 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
156 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
157 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
158 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
159 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
160 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
161 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
162 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
163 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
164 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
165 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
166 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
167 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
168 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
169 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
170 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
171 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
172 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
173 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
174 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
175 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
176 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
177 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
178 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
179 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
180 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
181 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
182 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
183 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
184 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
185 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
186 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
187 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
188 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
189 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
190 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
191 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
192 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
193 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
194 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
195 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
196 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
197 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
198 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
199 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
200 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
201 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
202 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
203 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
204 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
205 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
206 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
207 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
208 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
209 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
210 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
211 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
212 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
213 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
214 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
215 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
216 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
217 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
218 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
219 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
220 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
221 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
222 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
223 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264095
Your IP: Loading...