• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
2 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
3 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
4 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
5 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
6 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
7 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
8 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
9 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
10 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
11 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
12 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
13 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
14 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
15 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
16 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
17 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
18 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
19 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
20 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
21 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
22 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
23 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
24 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
25 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
26 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
27 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
28 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
29 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
30 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
31 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
32 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
33 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
34 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
35 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
36 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
37 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
38 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
39 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
40 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
41 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
42 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
43 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
44 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
45 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
46 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
47 76750 SAng 2001 Sinh Viên
48 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
49 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
50 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
51 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
52 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
53 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
54 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
55 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
56 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
57 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
58 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
59 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
60 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
61 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
62 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
63 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
64 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
65 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
66 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
67 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
68 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
69 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
70 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
71 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
72 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
73 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
74 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
75 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
76 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
77 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
78 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
79 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
80 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
81 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
82 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
83 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
84 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
85 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
86 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
87 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
88 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
89 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
90 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
91 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
92 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
93 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
94 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
95 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
96 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
97 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
98 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
99 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
100 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
101 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
102 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
103 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
104 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
105 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
106 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
107 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
108 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
109 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
110 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
111 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
112 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
113 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
114 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
115 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
116 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
117 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
118 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
119 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
120 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
121 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
122 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42