• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83932 Nguyễn Bảo Huy 2003 Sinh Viên
2 70151 Lê Nguyễn Thanh Uyên 2000 Sinh Viên
3 82495 Cao Kiều Anh 2004 Sinh Viên
4 78659 Vưu Diệp Cẩm Thơ 2000 Sinh Viên
5 67861 Phạm Thị Tiền 2000 Sinh Viên
6 77686 Lâm Tuấn Đình 2000 Sinh Viên
7 72434 An Thị ánh 1999 Sinh Viên
8 75052 Đoàn Thị Thu Nhân 1999 Sinh Viên
9 85320 Nguyễn Thị Huyền Trang 2005 Sinh Viên
10 34419 Nguyễn Minh Thắng 1992 Giáo Viên
11 62263 Phạm Tố Nghi 1996 Sinh Viên
12 84525 Diệp Thanh Tuyền 2004 Sinh viên sư phạm
13 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
14 84794 Trần Anh Thọ 1989 Cử Nhân
15 72510 Nguyễn Công Phương 1998 Kỹ Sư
16 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
17 68553 LƯU THỊ XUÂN QUYÊN 1997 Kỹ Sư
18 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
19 82632 Ngô Thị Yến Vi 2003 Sinh Viên
20 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
21 81734 Trần Hoàng Nam 2001 Sinh viên sư phạm
22 55251 Lê Thị Đổi Mới 1977 Giáo Viên
23 39812 Hoàng Đại Lâm 1982 Giáo Viên
24 74820 Lê Thị Thảo Huyền 1997 Giáo Viên
25 83723 Trần Thị Ngọc Huyền 1994 Giáo Viên
26 86108 Lê Nhựt Minh 1967 Giáo Viên
27 81109 Nguyễn Thị Thảo 1991 Giáo Viên
28 85734 Nguyễn Thị Hoàng Oanh 2005 Sinh Viên
29 63422 Nguyễn Thụy Sơn Nữ 1987 Cử nhân sư phạm
30 76671 Cao Thị Thảo 2001 Sinh Viên
31 83214 Nguyễn Vĩnh Tân 1983 Thạc Sỹ
32 81936 Lê Bảo Minh 2003 Sinh Viên
33 36525 ĐINH LE BÍCH TRÂN 1997 Giáo Viên
34 74048 Lê Ngọc Diễm Quỳnh 2000 Sinh Viên
35 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Sinh Viên
36 82310 Đặng Việt Đức 2002 Sinh Viên
37 85163 Nguyễn Thị Ánh Như 2003 Sinh viên sư phạm
38 78566 Bùi Thị Phương Uyên 2001 Sinh Viên
39 63435 Lê Thị Quỳnh Anh 2000 Sinh Viên
40 81270 Trượng Thị Ngoan 1994 Thạc Sỹ
41 80517 Dương Thị Tú 1998 Sinh Viên
42 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
43 83810 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
44 54973 Dương Trùng Dương 1998 Sinh Viên
45 73742 Võ Phúc An Hòa 2001 Sinh Viên
46 82494 Lý Thanh Huyền 2001 Sinh Viên
47 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
48 82288 Dương Thị Thuý Hằng 1998 Kỹ Sư
49 78820 Trần Vũ Hảo 2001 Sinh Viên
50 75026 Nguyễn Lê Hoà Vang 2001 Sinh Viên
51 66687 Phạm Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
52 81720 Lưu Vĩnh Khang 1995 Cử Nhân
53 84620 Nguyễn Thị Sương 1992 Giáo Viên
54 85713 Huỳnh Thị Mỹ Dung 2001 Sinh Viên
55 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
56 81155 Hồ Thị Thúy Hằng 2002 Sinh Viên
57 84942 Nguyễn Thị Ngọc Hân 2004 Sinh Viên
58 57816 Ngô Thị Hà 1990 Giáo Viên
59 74225 Lê Hùng Duy 1998 Sinh Viên
60 63828 Bùi Sinh Hai 1989 Giáo Viên
61 82315 Lê Phương Thảo 2003 Sinh Viên
62 45230 Ngô Thị Thuý An 1990 Cử Nhân
63 77713 Đỗ Thị Ánh Minh 1999 Sinh Viên
64 85426 Nguyễn Duy Khánh 2005 Sinh Viên
65 63832 Trần Thị Hiếu 2000 Sinh Viên
66 83961 Nguyễn Trần Nhã Phương 2004 Sinh Viên
67 84311 Trịnh Văn Khánh Huyền 2005 Sinh Viên
68 85957 Nguyễn Đỗ Thanh Tân 2005 Sinh Viên
69 67423 Trần Quang Thanh 1998 Sinh Viên
70 77731 Lê Hải Long 2000 Sinh Viên
71 53857 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Giáo Viên
72 63731 Hồ Thị Hằng 1993 Giáo Viên
73 62436 Phạm Ngọc Bảo Trí 1996 Cử Nhân
74 33881 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc 1997 Cử Nhân
75 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
76 80638 Nguyễn Thị Hà Vy 2002 Sinh Viên
77 75881 Nguyễn Thị Minh Phượng 1990 Giáo Viên
78 76621 Cao Ngọc Di Quyên 2000 Sinh Viên
79 59380 Nguyễn Cao Nguyên 1996 Kỹ Sư
80 75021 Nguyễn Thị Kim Thoa 2001 Sinh Viên
81 72815 Lê Nguyễn I Pha 1995 Giáo Viên
82 68738 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
83 71361 Nguyễn thị thanh hằng 1997 Giáo Viên
84 61188 Nguyễn Thị Huệ 1996 Cử nhân sư phạm
85 74328 Bùi Tuấn Nguyên 2001 Sinh Viên
86 71378 Nguyễn Phương Linh 1997 Giáo Viên
87 63873 Mai Thị Hồng Liên 1965 Giáo Viên
88 71321 Trương Hoàng Nhã Khuyên 2001 Sinh Viên
89 77639 Phạm Tấn Thành 1998 Kỹ Sư
90 74314 Bùi Thị Mỹ Linh 2001 Cử Nhân
91 50039 Nguyễn Hồ Thu Lan 1997 Sinh Viên
92 73839 Trần Thị Cẩm Ly 2001 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92886885
Your IP : 216.73.216.42