• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83648 Nguyễn Võ Đan Như 2003 Cử Nhân
2 67499 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 1998 Sinh Viên
3 34059 Ngô Thị Sáng 1991 Giáo Viên
4 59946 Bùi Danh Long 1988 Kỹ Sư
5 60125 Cao Uyên Phương 1998 Sinh Viên
6 50425 Lê Thị Nga 1991 Thạc Sỹ
7 53472 Đặng Thanh Kim Liên 1994 Sinh Viên
8 55436 Đỗ Thị Lắm 1990 Bằng Khác
9 84273 Trần Thị Phương Nương 1999 Giáo Viên
10 53796 Nguyễn Thị Vân 1992 Giáo Viên
11 82608 Nguyễn Thị Hiền 2003 Cử Nhân
12 57083 Huỳnh Thị Hoàng Yến 1998 Sinh Viên
13 30097 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 1992 Cử Nhân
14 81589 Nguyễn Tùng Dương 2004 Sinh Viên
15 32547 Nguyễn Lê Hà My 1994 Cử Nhân
16 35631 Phan thị may 1985 Thạc Sỹ
17 68834 Lê Tuấn Vũ 1995 Kỹ Sư
18 63109 Hoàng Thị Ngọc 1999 Sinh Viên
19 65180 Nguyễn Mai 1993 Giáo Viên
20 55701 Phạm Thị Ngọc Huyền 1999 Sinh Viên
21 72277 Đặng Thị Mai Hương 1991 Giáo Viên
22 68314 Nguyễn Kim Ngọc 2000 Sinh Viên
23 49575 Trần Thị Ái 1993 Cử Nhân
24 84082 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
25 49860 Nguyễn Thị Kim Hương 1996 Cử nhân sư phạm
26 43644 nguyễn đức dũng 1987 Thạc Sỹ
27 56887 Nguyễn Đắc Nhân 1991 Thạc Sỹ
28 28755 Dương thị Hòa 1993 Cử Nhân
29 35734 Cao Mỹ Hoa 1997 Sinh Viên
30 84085 Nguyễn Thị Thương Yến 2004 Sinh Viên
31 83346 Vi Thị Ánh 2000 Cử Nhân
32 60221 Huỳnh Thị Phương Thảo 1996 Giáo Viên
33 47616 Nguyễn Thị Hồng Hoa 1987 Cử Nhân
34 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
35 66241 Trịnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
36 30213 Bùi Thị Tú 1989 Cử Nhân
37 61490 Tạ Thị Vân Anh 1996 Bằng Khác
38 49497 Đoàn Thị Thu Hiền 1993 Cử nhân sư phạm
39 34627 nguyễn thị thái hà 1988 Giáo Viên
40 50800 Lê Bảo Châu 1999 Sinh Viên
41 50089 Hoàng Thị Hồng 1995 Bằng Khác
42 53269 Nguyễn Thị Trà Giang 1994 Cử nhân sư phạm
43 32706 Võ Thị Thanh Ngân 1994 Cử Nhân
44 67228 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
45 61235 Phạm Thị Trang 1995 Giáo Viên
46 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
47 49104 Võ Đình Quang Nhật 1996 Sinh Viên
48 47900 Trần Bảo Trân 1994 Cử Nhân
49 81544 Tạ Nguyễn Vân Thư 2004 Sinh Viên
50 47812 Nguyễn Tuấn Anh 1993 Kỹ Sư
51 84185 Phạm Trần Hồng Phiên 2005 Sinh Viên
52 64470 Nguyễn Hương Liên 2000 Sinh Viên
53 50240 Nguyễn Thị Linh Giang 1998 Sinh Viên
54 84040 Vòng Ngọc Nam Anh 2001 Giáo Viên
55 32278 Trương Kim Thoa 1997 Sinh Viên
56 67659 Tạ Trần Thanh Trà 1997 Giáo Viên
57 56491 Đinh Thị Thùy Ngân 1988 Thạc Sỹ
58 33624 Trần Thị Ngọc Diệp 1992 Cử Nhân
59 40131 Trương Thị Hiền Lương 1989 Giáo Viên
60 56965 Nguyễn Phương Linh 1999 Sinh Viên
61 30611 Võ Thị Nga 1994 Sinh Viên
62 66260 Nguyễn Trầm Quang Minh 2000 Sinh Viên
63 56863 Cao thị noa 1991 Cử nhân sư phạm
64 48011 Nguyễn Thị Tuyết Sang 1998 Sinh Viên
65 56240 Đặng Thị Hương 1985 Giáo Viên
66 32359 Nguyễn Thị Thanh Diệu 1993 Cử Nhân
67 49084 Phan Thị Thảo 1991 Giáo Viên
68 62187 Tào Phương Thảo 1999 Sinh Viên
69 41967 Nguyễn Thị Bích Đào 1988 Cử Nhân
70 84228 Nguyễn Thị Yến Nhi 2001 Cử Nhân
71 84142 Trần Thị Tú My 2004 Sinh Viên
72 68208 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
73 62247 Nguyễn Thế Công 1988 Kỹ Sư
74 62964 Lê Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
75 56758 Lâm Ngọc Anh Thư 1985 Cử Nhân
76 84080 Nguyễn Hữu Khánh 1994 Thạc Sỹ
77 59370 Phan Thị Hồng Nhan 1989 Cử Nhân
78 84033 ĐỖ THANH QUYỀN 1999 Cử Nhân
79 56157 Vũ Hoàng Sơn 1991 Kỹ Sư
80 54290 Sái Thị Mến 1991 Thạc Sỹ
81 64379 Nguyễn Thị Hồng 1999 Sinh Viên
82 82165 Lý Huyền Trâm 2001 Cử Nhân
83 33479 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
84 44183 Hồ Thị Tiểu My 1994 Cử Nhân
85 49781 Tống Thị Hải Luyến 1995 Giáo Viên
86 36287 Nguyễn Minh Tuấn 1984 Cử Nhân
87 83329 Nguyễn Tiến Đạt 2004 Cử Nhân
88 54981 Nguyễn Tiến Thành 1997 Sinh Viên
89 48031 Hoàng Thùy Phương 1988 Giáo Viên
90 49837 Huỳnh Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
91 44358 Đinh Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
92 49543 Võ An Khang 1996 Sinh Viên
93 52472 Đặng Thị Nhài 1973 Cử nhân sư phạm
94 82204 Mau Quế Thy 2004 Giáo Viên
95 44256 Lê Thị Hồng Hạnh 1990 Thạc Sỹ
96 84164 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
97 65499 Nguyễn Thị Kim 1991 Cử Nhân
98 82893 Đinh Vân Anh 2003 Cử Nhân
99 49719 Nguyễn Phạm Thanh Vân 1997 Giáo Viên
100 59606 Nguyễn Thị Hồng Thắm 1996 Thạc Sỹ
101 29507 Vũ Thị Ánh Nguyệt 1992 Giáo Viên
102 41147 Trần Trung Kiên 1991 Cử Nhân
103 59598 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
104 66676 Phạm Thị Hoài 1999 Sinh Viên
105 81528 Đoàn Phong Lan 2002 Cử Nhân
106 84052 Lê Nhật Tân 2005 Sinh Viên
107 53140 Ngô Huy Hùng 1998 Sinh Viên
108 65936 Phan Doãn Phương 1993 Cử Nhân
109 55632 Nguyễn Thị Hiền Anh 1996 Sinh Viên
110 49982 Nguyễn Thị Bích Truyền 1993 Kỹ Sư
111 34078 Phùng Thị Nga 1991 Giáo Viên
112 31572 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
113 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
114 83278 Đỗ Thị Tuyết Mai 2004 Sinh Viên
115 61290 Mai Tien Thành 1984 Cử Nhân
116 29925 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 1993 Sinh Viên
117 34204 Le Cong Vinh 1989 Thạc Sỹ
118 81532 Nguyễn Ngọc Tường Vi 2004 Sinh Viên
119 64473 Nguyễn Thị Thiện 1997 Sinh Viên
120 63278 Lê Thanh Tùng 2000 Sinh Viên
121 35226 Giáp Hương Lê 1987 Cử Nhân
122 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
123 28473 Phạm Văn Cường 1993 Thạc Sỹ
124 84109 Nguyễn Thanh Trọng 1999 Cử Nhân
125 57048 Nguyễn Hoàng Bá 1997 Sinh Viên
126 29931 Đỗ Minh Hạnh 1988 Cử Nhân
127 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Cử Nhân
128 84193 Nguyễn Thị Cẩm Hường 2000 Giáo Viên
129 29981 Nguyễn Văn Diễn 1991 Sinh Viên
130 34324 NGUYỄN THỊ MAI 1993 Sinh Viên
131 55496 Phạm Thị Lý Hương 1993 Cử Nhân
132 84229 Bùi Đức Tài 2005 Sinh Viên
133 29782 Nguyễn Ngọc Hải 1994 Sinh Viên
134 55910 Đinh Thị Duyên 1990 Thạc Sỹ
135 31466 Trần Thị Ngọc Hiếu 1995 Sinh Viên
136 29832 Dương Mai Ly 1994 Sinh Viên
137 56357 Bùi Thọ Toàn 1994 Sinh Viên
138 82134 Trần Thị Thanh Thúy 2004 Sinh Viên
139 82547 Phan Hữu Nhật 2004 Sinh Viên
140 35099 Nguyễn Thị Thủy 1986 Cử Nhân
141 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
142 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
143 81189 Nguyễn Thị Trà My 2003 Cử Nhân
144 81271 Nguyễn Trần Khánh Trang 1992 Cử Nhân
145 81209 Nguyễn Ngọc Minh Phụng 2002 Cử Nhân
146 84034 Nguyễn Thị Thanh Thảo 2000 Giáo Viên
147 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
148 82645 Trần Thu Nhung 1994 Giáo Viên
149 49825 Trần Minh Định 1979 Cử Nhân
150 49926 Bùi Phương Liên 1996 Cử nhân sư phạm
151 55714 Hà Kiều Trang 1995 Cử nhân sư phạm
152 46932 Nguyễn Hồng Hà 1988 Thạc Sỹ
153 84114 Nguyễn Thị Quỳnh Thu 1997 Cử Nhân
154 83785 Phạm Thị Hồng Vân 2004 Cử Nhân
155 62535 Nguyễn Văn Hùng 1975 Giáo Viên
156 36500 Trần Thị Trà Linh 1989 Giáo Viên
157 34042 Nguyễn Đức Duy 1996 Sinh Viên
158 56305 Phùng Thị Phương Thủy 1999 Sinh Viên
159 81555 Nguyễn Đang Phát Tài 2002 Cử Nhân
160 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
161 84111 Lê Hoài Trúc Quỳnh 2004 Sinh Viên
162 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
163 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
164 64954 Trần Thị Tố Uyên 1996 Cử Nhân
165 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
166 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
167 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
168 29815 Tạ Thị Hòa 1995 Sinh Viên
169 49962 Phạm Doãn Trung 1995 Sinh Viên
170 55140 Phí Đức Tài 1992 Cử Nhân
171 49703 Từ Thị Thanh 1994 Cử Nhân
172 63106 Đỗ Thị Thu Hà 2000 Sinh Viên
173 84245 Lê Thu Trang 2001 Giáo Viên
174 47270 Nguyễn Thị Hà 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104245035
Your IP: Loading...