• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 83208 Nguyễn Thảo Vy 2004 Sinh Viên
2 67583 Võ Nguyên Lĩnh 1979 Giáo Viên
3 73547 Nguyễn Văn Mẫn 1998 Cử Nhân
4 80678 Nguyễn Văn Thoại 1976 Cử Nhân
5 46461 Phạm Thị Hương 1997 Sinh Viên
6 84022 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
7 73335 Cù Hoàng Minh 2000 Sinh Viên
8 80023 Linh Võ Thị Kiều 1999 Cử nhân sư phạm
9 79976 lê đăng khoa 2003 Sinh Viên
10 84595 Lưu Gia Linh 2000 Giáo Viên
11 59518 Nguyễn Hữu Quang Tiến 1999 Giáo Viên
12 79444 Trần Thị Hạnh 1997 Cử Nhân
13 68550 Hà Thanh Thảo 1997 Giáo Viên
14 64531 Nguyễn Thanh Sinh 1996 Sinh Viên
15 78314 Triều Vỹ 2002 Sinh Viên
16 81196 Phạm Vũ Linh Đan 2001 Sinh Viên
17 81580 Dương Tuyết Dinh 2001 Sinh Viên
18 77794 HUỲNH THỊ TRINH 1997 Giáo Viên
19 76730 Trần Thị Thanh Thảo 1999 Sinh Viên
20 35445 Huỳnh Thị An 1992 Thạc Sỹ
21 79964 Phan Triển 1999 Sinh Viên
22 74941 Nguyễn Văn Quang Trường 2000 Kỹ Sư
23 80019 Nguyễn Minh Khôi 2003 Sinh Viên
24 77268 Trần Phương Trinh 1999 Sinh Viên
25 77515 Đặng Viết Phụng 1999 Sinh Viên
26 33118 Đặng Thanh Sang 1994 Sinh Viên
27 50533 Đậu Thị Thanh Bình 1991 Cử Nhân
28 30910 Danh Phương Thảo 1983 Bằng Khác
29 57086 Nông Thị Bé 1996 Cử Nhân
30 61705 Đàm thị thúy Ngân 1989 Thạc Sỹ
31 51459 Nguyễn Thị Chí 1987 Giáo Viên
32 67457 Lê Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
33 85142 Lê Hồng Tâm 2005 Sinh Viên
34 76468 Nguyễn Nhật Tân 2000 Sinh Viên
35 74595 Nguyễn Hồng Nhung 2001 Sinh Viên
36 77389 Nguyễn Khánh Huyền 2002 Sinh Viên
37 73876 Nguyễn Hồng Hoa 2001 Sinh Viên
38 34485 Bùi Thị Hải 1989 Giáo Viên
39 84188 Phạm Thị Cẩm Tiên 2005 Sinh Viên
40 55104 Lâm Gia Hân 2000 Sinh Viên
41 76811 Võ Thị Yến Nhi 2000 Sinh Viên
42 75953 Phạm Thị Băng Thanh 1995 Giáo Viên
43 80726 Nguyễn Võ Anh Thư 1999 Cử Nhân
44 40188 Nguyễn Thị Hồng Gấm 1990 Giáo Viên
45 78480 Nguyễn Thị Hồng Thắm 2001 Sinh Viên
46 33114 Phạm Tuấn Thành 1994 Cử nhân sư phạm
47 77617 Ngô Quốc Hùng 2002 Sinh Viên
48 48190 Nguyễn Thị Trang 1990 Giáo Viên
49 79142 Triệu Anh Quốc 1998 Cử Nhân
50 83871 Hà Nam Giang 2000 Kỹ Sư
51 84238 Trần Thị Trúc Lam 1999 Kỹ Sư
52 80547 Mai Nhật Thành 1996 Kỹ Sư
53 57800 Nguyễn Hữu Trí 1999 Sinh viên sư phạm
54 84897 Trương Công Đại 2005 Sinh Viên
55 79977 Văn Thành Long 1997 Kỹ Sư
56 73440 Nguyễn Thị Cẩm Tú 2001 Sinh Viên
57 30074 Đỗ Quốc Việt 1992 Sinh Viên
58 83497 Lê Phạm Ngân Hà 2003 Sinh Viên
59 67563 Lê Thị Nguyệt 1995 Cử Nhân
60 81302 Nguyễn Hoàng Yến 1990 Cử nhân sư phạm
61 59626 Tống Nguyễn Thành Công 1999 Sinh Viên
62 79056 Đậu Đức Tiến 2002 Sinh Viên
63 85055 Trần Đình Kiên 2005 Sinh Viên
64 81507 Trần Thị Lý 1985 Giáo Viên
65 72976 Dương Văn Phú 1998 Cử Nhân
66 81364 Nguyễn Hoàng Anh 2001 Sinh Viên
67 82428 Phạm Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
68 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
69 85787 Vũ Nguyên Duy Khang 2006 Sinh Viên
70 66806 Mai Thị Yến Thanh 1994 Cử Nhân
71 73420 Phạm Thị Hậu 1994 Giáo Viên
72 60886 Dương Thị Kim Đan 1993 Giáo Viên
73 83677 Trần Nguyễn Huỳnh Như 2004 Sinh Viên
74 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
75 77891 Trần Gia Huy 2002 Sinh Viên
76 57510 Lê thị mỹ chi 1994 Giáo Viên
77 85906 Nguyễn Lan Anh 2004 Sinh Viên
78 74925 Đường Văn Hoàn 1998 Sinh Viên
79 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
80 74531 Nguyễn Thị Phương Nga 1998 Cử nhân sư phạm
81 68132 Đỗ Gia Hào 1999 Sinh Viên
82 81790 Phan Thị Kim Cúc 2001 Sinh Viên
83 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
84 73424 Lê Tiểu Oanh 2000 Sinh Viên
85 83929 Trần Khánh Vân 2003 Sinh Viên
86 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
87 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Sinh Viên
88 82905 Biện Nguyễn Tâm Đoan 2004 Sinh Viên
89 64318 Phạm Trần Thảo Dung 1995 Giáo Viên
90 82212 Trần Thị Thuỳ Dương 2002 Sinh Viên
91 78840 Nguyễn Ngọc thanh tuyền 2001 Sinh Viên
92 83630 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh Viên
93 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
94 83795 BÙI THỊ THANH THẢO 1994 Cử Nhân
95 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
96 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
97 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Sinh Viên
98 59942 Đỗ Ngọc Bảo Khanh 1999 Sinh Viên
99 69921 Bùi Võ Minh Thư 1998 Cử Nhân
100 82215 Ngô Đỗ Nhật Quang 2001 Sinh Viên
101 78184 Nguyễn Thảo Nguyên 1995 Sinh Viên
102 81531 Dương Khánh Duy 1995 Kỹ Sư
103 85093 Phương Trọng Khang 2005 Sinh Viên
104 83515 Nguyễn Đình Quang Huy 2005 Sinh Viên
105 81792 Trần Xuân Diễm Quỳnh 2003 Sinh Viên
106 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Sinh Viên
107 54114 Nguyễn Thị Yến Vy 1999 Cử Nhân
108 68733 Phạm Đức Trí 2000 Sinh Viên
109 83882 Nguyễn Thị Như Thường 2002 Sinh viên sư phạm
110 82392 Mai Phan Hạ Thanh 2002 Sinh Viên
111 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
112 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
113 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
114 82812 Lư Quốc Đạt 2003 Sinh Viên
115 78143 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
116 62122 Nguyễn Thị Ngọc Lan 2000 Sinh Viên
117 81441 NGuyễn Thị Thanh Hiền 1981 Cử nhân sư phạm
118 57430 Nguyễn Thị Nhung 1997 Sinh Viên
119 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
120 76658 Đỗ Văn Hậu 1971 Giáo Viên
121 84717 Trần Như Ngọc Quế 1992 Tiến Sỹ
122 73130 Nguyễn Thị Lan Anh 1996 Giáo Viên
123 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
124 74915 Trần Như Thảo 2001 Sinh viên sư phạm
125 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
126 83225 Nguyễn Trần Quế Trân 2003 Sinh Viên
127 82123 Nguyễn Thiên Diệp 2001 Cử Nhân
128 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
129 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
130 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
131 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
132 57988 Nguyễn Thị Linh 1997 Cử Nhân
133 71344 Lê Thị Trung Hiếu 1999 Sinh Viên
134 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
135 85336 Mai Ngọc Ánh Chiến 2004 Sinh Viên
136 73314 Nguyễn Phùng Chánh Niệm 1990 Cử Nhân
137 72682 Nguyễn Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
138 82482 Trần Thuỳ Linh 2001 Cử Nhân
139 73857 Huỳnh Phát Huy 2001 Sinh Viên
140 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
141 84812 Nguyễn Thị Thanh Vân 2005 Sinh Viên
142 81122 Trần Thanh Xuân 1999 Sinh Viên
143 81836 Nguyễn Thị Thu Huyền 2000 Cử Nhân
144 79058 Nguyễn Ngọc Bích Hân 2001 Sinh Viên
145 66887 Phạm Thị Hưng Quỳnh 2000 Sinh Viên
146 72512 Trần Ngọc Hải Yến 1985 Giáo Viên
147 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
148 82518 Lê Tấn Thành 1997 Sinh Viên
149 78594 QUÁCH THỊ THU NGUYỆT 1996 Kỹ Sư
150 78958 Nguyễn Hữu Hướng 2002 Sinh Viên
151 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
152 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
153 81480 Lê Khánh Hân 2002 Sinh Viên
154 83968 Trần Đức Ty 1987 Giáo Viên
155 82698 LÂM THỊ YẾN NHI 2002 Sinh Viên
156 80133 Lê Trúc Linh 1991 Giáo Viên
157 52568 Nguyễn Khánh 1989 Cử Nhân
158 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
159 82792 Nguyễn Phúc Hậu 2001 Sinh Viên
160 76442 Hoàng Thị Thu Thùy 1997 Giáo Viên
161 82748 Phạm Thị Mai Phương 2003 Sinh Viên
162 82775 Nguyễn Lệ Linh 2001 Sinh Viên
163 86025 Võ Minh Tiến 2000 Giáo Viên
164 73963 Trịnh Lê Vi 2001 Sinh Viên
165 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
166 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
167 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
168 81336 Nguyễn Thị Tú Khuyên 1993 Cử Nhân
169 78526 TRỊNH THỊ THU 1999 Sinh Viên
170 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
171 78524 HUỲNH VÕ QUỲNH ĐAN 1999 Sinh Viên
172 81180 Trần Viết Đạt 2000 Sinh Viên
173 83426 Lý Lan Anh 2000 Sinh Viên
174 81958 Bùi Quốc Huy 1998 Cử nhân sư phạm
175 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên
176 82510 Nguyễn Kim Thắm 2004 Sinh Viên
177 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
178 71903 Phạm Thị Kim Nga 1996 Giáo Viên
179 56991 Võ Thị Tuyết Nhung 1998 Sinh Viên
180 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
181 79994 Khương Thị Thanh 1970 Giáo Viên
182 35416 Hoàng Ngọc Uyên 1996 Cử Nhân
183 53956 Võ Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
184 82519 Nguyễn Thị Thanh Ngân 2002 Sinh Viên
185 83542 Giang Thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
186 47081 Lê Thị Ngân 1995 Giáo Viên
187 60354 Phạm Văn Chinh 2000 Sinh Viên
188 75043 Nguyễn Văn Thông 1989 Giáo Viên
189 56275 Huỳnh Thị Kim Phượng 1997 Sinh Viên
190 35413 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
191 51305 Đỗ Kế Thiện 1996 Sinh Viên
192 83626 Lê Thị Mỹ Linh 2003 Sinh Viên
193 78789 Đào Anh Tuấn 2000 Sinh Viên
194 29163 Nguyễn Thành Trung 1986 Giáo Viên
195 83415 Trần Thị Vui 2004 Sinh Viên
196 78836 Hứa Thị Nguyệt 2000 Sinh Viên
197 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
198 81147 Đỗ Duy Dương 1997 Sinh Viên
199 57599 Võ Thị Hoài 1994 Giáo Viên
200 75066 Nguyễn Trần Phương Yến 1998 Sinh Viên
201 76627 Nguyễn Ngọc Khả Nhi 2001 Sinh viên sư phạm
202 63877 Nguyễn Thị Minh Nhi 1995 Giáo Viên
203 53978 Nguyễn thị trà 1992 Cử nhân sư phạm
204 82517 Trần Thị Huyền Trang 1997 Giáo Viên
205 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
206 85436 Lầu Chánh Bình 2005 Sinh Viên
207 82073 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 2003 Sinh Viên
208 84911 Võ Minh Thư 2004 Sinh Viên
209 83724 Phan Thị Nhuận 1974 Cử nhân sư phạm
210 53573 Đinh Tiến Thắng 1999 Sinh Viên
211 81436 Nguyễn Thị Lâm Trúc 1982 Bằng Khác
212 83778 HUỲNH NGỌC CHÂU 2004 Sinh Viên
213 83917 Hồ Gia Khanh 2004 Sinh Viên
214 84624 ĐỖ LAN BẢO NGỌC 2003 Sinh Viên
215 81366 Phạm Ngọc Bích 1993 Giáo Viên
216 83119 Hồ Thị Yến Vi 2004 Sinh Viên
217 71927 Phạm Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
218 81724 Trần Thị Ngọc Minh 2004 Sinh Viên
219 75973 Trần Hoàng Ngọc Hà 1989 Cử Nhân
220 66423 Phạm Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
221 82727 Nguyễn Tuấn Huy 2004 Sinh Viên
222 82725 Bùi Thị Mỹ Nữ 2004 Sinh Viên
223 81456 Nguyễn Thùy Linh 1996 Giáo Viên
224 81611 Trần Thảo Hiệp 1998 Bằng Khác
225 85042 Hoàng Minh Thư 2005 Sinh Viên
226 59742 Nguyễn Ngọc Hồng Nhung 1999 Giáo Viên
227 72354 Tô Nam Bình 1999 Sinh Viên
228 79065 Trần Thị Xuân Mai 2002 Sinh Viên
229 84999 Nguyễn Duy Hiếu 2006 Sinh Viên
230 81420 Nguyễn Mỹ Trà Giang 2004 Sinh Viên
231 82731 Bùi Hoàng Hương Giang 2001 Sinh Viên
232 81426 Trần Hữu Nghĩa 2004 Sinh Viên
233 57551 Nguyễn Duy Dũng 1997 Giáo Viên
234 85427 Cao Hà Nhi 2005 Sinh Viên
235 56611 Chế Thành Đạt 1995 Sinh Viên
236 72581 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
237 78283 Lê Thành Hậu 2000 Sinh Viên
238 47500 Hoàng Thị Vân Anh 1988 Giáo Viên
239 80230 Lê Minh Hằng 2003 Sinh Viên
240 72627 Nguyễn Trần Tú Trang 1997 Giáo Viên
241 76421 Lê Thanh Ngân 1999 Sinh Viên
242 79927 Đăng Thị Hải Xuyên 1995 Giáo Viên
243 85962 Đàm Trung Hiếu 2005 Sinh Viên
244 79214 Võ Thị Thảo 2001 Sinh Viên
245 81212 Trần Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
246 63361 Nguyễn Minh Tuấn 2000 Giáo Viên
247 82742 Nguyễn Hùng Minh Khương 2002 Sinh Viên
248 45617 Chung Thị Hoa 1998 Cử Nhân
249 82751 Nguyễn Thị Tứ Thanh 2003 Sinh Viên
250 78530 Nguyễn Thuỳ Trang 2001 Sinh Viên
251 69943 nguyễn công lý 1984 Thạc Sỹ
252 51048 Nguyễn Hoài Nam 1998 Giáo Viên
253 85988 Nguyễn Văn Hải 2002 Cử Nhân
254 68399 Cổ Thiện Lâm 1994 Giáo Viên
255 75054 Hồ Thanh Lam 2001 Sinh Viên
256 72700 Phạm Văn Việt 1980 Thạc Sỹ
257 70750 Vũ Thị Vaba 1991 Giáo Viên
258 82873 Huỳnh Đăng Khoa 2004 Sinh Viên
259 81938 Cao Hoàng Minh Anh 2003 Sinh Viên
260 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
261 57373 phạm gia anh 1997 Sinh Viên
262 78412 Đặng Ninh Thuận 2001 Sinh Viên
263 80279 Trần Thục Đoan 2003 Sinh Viên
264 60739 Lê Ngọc Anh Thy 1982 Giáo Viên
265 70279 Đỗ Thị Bích Thủy 1994 Cử Nhân
266 71356 Lê Thị Loan 1994 Cử Nhân
267 74325 Phan Hữu Thành 2001 Sinh Viên
268 35467 Nguyễn Công Trứ 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865414
Your IP : 216.73.216.190