• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 82901 Nguyễn Quách Mai Anh 2004 Sinh viên sư phạm
2 30926 Nguyễn Thanh Sang 1973 Giáo Viên
3 86143 Lâm Xuân Nghi 2001 Cử Nhân
4 85840 Phan Thuỳ Khánh Huyền 2004 Sinh Viên
5 80662 ĐOÀN NGUYỄN THANH XUÂN 1997 Giáo Viên
6 76081 Võ Nguyễn Thủy Hậu 1984 Giáo Viên
7 85383 Đỗ Huỳnh Phương Duyên 2004 Sinh Viên
8 84729 Trần Ngọc Mỹ Ánh 2005 Sinh viên sư phạm
9 84467 Phạm Anh Khoa 2001 Sinh Viên
10 53976 Phan Thị Thanh Nguyệt 1998 Sinh Viên
11 34042 Nguyễn Đức Duy 1996 Sinh Viên
12 84534 Nguyễn Viết Cường 2005 Sinh Viên
13 32171 Đặng Thị Mỹ Hồng 1988 Giáo Viên
14 83883 Đặng Thị Tuyết Nhi 2003 Sinh Viên
15 82301 Đinh Nguyễn Đức Hoan 2004 Sinh Viên
16 36920 Bùi Thị Thảo Ly 1996 Sinh Viên
17 84737 Hồ Ngọc Minh Thư 2002 Sinh Viên
18 81871 Trần Hải Nam 2003 Sinh Viên
19 82379 Lí Gia Hân 2003 Sinh viên sư phạm
20 84382 Nguyễn Thị Thảo Linh 2005 Sinh Viên
21 80152 Đặng Thùy Dung 1999 Sinh Viên
22 80146 Mai Ngọc Quỳnh Thư 2002 Sinh Viên
23 85330 Phạm Cao Hoài Tâm 2005 Sinh viên sư phạm
24 38960 Phạm Văn Cảnh 1993 Kỹ Sư
25 82453 Nguyễn Đăng Khôi 1999 Cử Nhân
26 80519 Nguyễn Thị Diễm 1997 Giáo Viên
27 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
28 85837 Schmuck Yến Vy 2005 Sinh Viên
29 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
30 75234 Diệp Thị Kim Phượng 1999 Cử Nhân
31 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
32 84110 Nguyễn Thị Thanh Lý 2004 Sinh Viên
33 86037 Phan Thu Nguyệt 2005 Sinh Viên
34 82791 Nguyễn Vũ Xuân Nhi 2005 Sinh Viên
35 85316 Trương Thuỵ Khánh Như 2004 Sinh Viên
36 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
37 82463 Nguyễn Phương Thuỳ 2003 Sinh Viên
38 80637 Thái Thị Bích Trâm 1997 Sinh Viên
39 31130 Quách Tú Quyên 1985 Giáo Viên
40 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
41 82744 Lê Thị Tường Vy 2001 Sinh Viên
42 83127 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền 2002 Sinh Viên
43 82487 Nguyễn Ngân Trúc 1991 Giáo Viên
44 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
45 84843 Trần Đức Hoàng 2004 Sinh Viên
46 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
47 49942 Tô Thị Mỹ Nhạn 1995 Cử Nhân
48 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
49 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
50 84782 Đàm Minh Hải 1986 Giáo Viên
51 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
52 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
53 75177 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
54 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
55 85860 Lê Thị Tường Vi 1997 Giáo Viên
56 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
57 84943 Nguyễn Hữu Mạnh 2003 Sinh Viên
58 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
59 72430 Nguyễn Thế Hải 2001 Giáo Viên
60 82555 Lâm Ngọc Hằng 1999 Giáo Viên
61 84970 Lưu Văn Sang 2003 Sinh Viên
62 58942 Cao Thị Huyền Nhung 1996 Giáo Viên
63 83216 Đổng Thị Mộng Thu 1988 Giáo Viên
64 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
65 74813 phan minh trang 1992 Cử Nhân
66 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
67 84395 Hồ Phương Uyên 2005 Sinh Viên
68 57513 Lê Thị Hồng 1987 Giáo Viên
69 47395 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1994 Cử Nhân
70 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
71 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
72 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
73 81730 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
74 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
75 32251 Trần Thị Hoài Xuân 1982 Giáo Viên
76 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
77 28144 Nguyễn Thị Bích Phụng 1987 Giáo Viên
78 86024 TRẦN MINH KHOA 2000 Sinh Viên
79 44081 Phạm Thị Hồng Vân 1992 Giáo Viên
80 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
81 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
82 85831 Nguyễn Thị Hồng Thanh 2004 Sinh Viên
83 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
84 70789 Nguyễn Phương 1992 Giáo Viên
85 60514 Trần Thị Thùy Linh 1990 Giáo Viên
86 85749 Ngô Lý Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
87 81452 Bùi Thị Hạnh 1996 Giáo Viên
88 82768 Trương Quốc Đạt 2002 Sinh Viên
89 83619 NGÔ VĂN PHỤNG 1995 Cử Nhân
90 66838 Đinh Văn Trang 1968 Giáo Viên
91 83623 Trần Văn Hưng 2005 Sinh Viên
92 61059 Nguyễn Thị Quyên 1996 Giáo Viên
93 67514 Nguyễn Hữu Phóng 1984 Giáo Viên
94 73762 Hồ Thị Dạ Sương 1995 Cử Nhân
95 85947 Phan Thị Nguyên Nhung 2004 Sinh viên sư phạm
96 82512 Huỳnh Thị Mỹ Duyên 2000 Sinh Viên
97 82416 Đoàn Lê Nguyễn Kim Phụng 2004 Sinh Viên
98 83825 Lý Thanh Phụng 2004 Sinh Viên
99 60557 Trần Uyên Thi 1999 Sinh Viên
100 85937 Võ Nguyễn Phương Ngân 2006 Sinh Viên
101 77521 Trần Văn Bằng 1999 Cử Nhân
102 32721 Nguyễn Tân 1978 Giáo Viên
103 82631 Nông Thị Vân Anh 2003 Cử Nhân
104 83978 Phạm Thị Ý Nhiên 2003 Sinh Viên
105 35351 Trần Ngọc Sương 1981 Thạc Sỹ
106 83110 Nguyễn Thị Diệu Chinh 1999 Giáo Viên
107 81459 Huỳnh Thị Thu Hà 1980 Cử Nhân
108 81171 Phạm Thị Hồng Ngoan 1996 Giáo Viên
109 84617 Mai Tấn GIáp 2004 Sinh Viên
110 74224 Phạm Kim Khánh 1988 Giáo Viên
111 86061 Nguyễn Bảo Tâm 2003 Sinh Viên
112 85717 Nguyễn Hoàng Ngọc Hân 2006 Sinh Viên
113 51680 Võ Quang Mến 1989 Giáo Viên
114 83742 Lê Nguyễn Minh Thư 1999 Giáo Viên
115 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
116 85910 LÊ THỊ PHƯƠNG QUỲNH 2004 Sinh Viên
117 84862 Trần Nhật Trường 2002 Sinh Viên
118 85714 Võ thị Kim Yến 2003 Giáo Viên
119 53781 Lê Thị Mai 1990 Giáo Viên
120 81494 Nguyễn Quốc Thắng 1999 Giáo Viên
121 72891 Nguyễn Tuấn Kha 1998 Cử Nhân
122 81943 Trần Thị Thu Hương 2000 Cử Nhân
123 44297 Võ Hồng Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
124 83373 Võ Xuân Phúc 2005 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92857985
Your IP : 216.73.216.190