• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 80927 Lưu Tử Long 1994 Cử Nhân
2 74017 Nguyễn Hoàng Yến Trinh 1968 Giáo Viên
3 65540 Nguyễn Thị Bé Duy 1992 Bằng Khác
4 80413 Tin Thi Ngoc Nhi 2002 Giáo Viên
5 80265 Dương thị Liên 1983 Giáo Viên
6 75733 Phan Phi Hải 1999 Sinh Viên
7 75869 Lê Thùy Mỹ Duyên 2002 Sinh Viên
8 85491 Phạm Thị Thu Hiền 2001 Sinh Viên
9 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
10 4910 Trần Đức Sơn 1989 Giáo Viên
11 50447 Lê Thị Mỹ 1993 Giáo Viên
12 77121 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Sinh Viên
13 66549 Hàng Duy Thanh 1989 Thạc Sỹ
14 74258 Nguyễn Thị Hồng Khá 1994 Giáo Viên
15 40746 Hoàng Thị Ngọc Nữ 1985 Cử Nhân
16 76245 Phan Hải Triều 2002 Sinh Viên
17 37787 Đinh Thị Kim Thoại 1993 Kỹ Sư
18 1084 Nguyễn Tấn Được 1994 Giáo Viên
19 77058 Nguyễn Hoàng Anh 1994 Cử Nhân
20 78409 Bùi Tuấn Vũ 1997 Cử Nhân
21 43543 Hứa Thị Thảo Nguyên 1997 Cử Nhân
22 50870 Trần Lương Mỹ Nhã 1998 Sinh Viên
23 85689 Lê Vũ Phương Quang 2003 Sinh Viên
24 47567 Kiều Nhi 1998 Sinh Viên
25 75795 Nguyễn Hải Thanh 1994 Giáo Viên
26 76314 Lê Yến Thi 2002 Sinh Viên
27 85137 Thạch Pô Rine 1997 Giáo Viên
28 79387 Phạm Văn Việt 1976 Giáo Viên
29 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
30 73647 Nguyễn Gia Bảo Nhi 2001 Sinh Viên
31 60474 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
32 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
33 53664 Vũ Thanh Xuân 1992 Cử Nhân
34 42283 Nguyễn Đặng Hà 1962 Cử Nhân
35 49872 Võ Phương Hiền 1993 Giáo Viên
36 84155 Văn Công Bảo 2002 Sinh viên sư phạm
37 61990 Thái Thị Minh Phương 1992 Giáo Viên
38 80342 Nguyễn Mai Phương 1987 Giáo Viên
39 80248 Lê Thị Quỳnh Giao 2003 Sinh Viên
40 59285 Le thi dung 1987 Giáo Viên
41 79330 Lê Thị Thy Thy 1996 Giáo Viên
42 80478 Phạm Thị Minh Thư 2000 Kỹ Sư
43 64882 Đỗ Thương 1985 Giáo Viên
44 76848 Phùng Văn Tiệu 1993 Giáo Viên
45 64259 Lộc Thị Hạnh Nga 1996 Giáo Viên
46 77633 Nguyễn Vĩnh Thái 2002 Sinh Viên
47 79157 Trần Trọng Bằng 1981 Cử Nhân
48 77402 Nguyễn Thị Yên 2001 Sinh Viên
49 70199 Nguyễn Diệu Linh 1996 Giáo Viên
50 76174 Nguyễn Thị Phương 1993 Giáo Viên
51 42151 Lâm Thị Thu Hiền 1981 Giáo Viên
52 29064 Lý Chí Thạnh 1989 Giáo Viên
53 80480 Nguyễn Xuân Thịnh 1985 Giáo Viên
54 64412 Trần Hữu Thọ 1997 Cử Nhân
55 1070 Đào Kim Hương 1983 Giáo Viên
56 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
57 37099 Trần Thị Lý 1988 Giáo Viên
58 80345 TRẦN HOÀNG MINH 1991 Kỹ Sư
59 39233 Nguyễn Thanh Loan 1998 Cử Nhân
60 42968 Phạm Thành Trung 1998 Sinh Viên
61 55460 Trần Hoàng My 1999 Sinh Viên
62 57972 Lê Hoài Nhân 1992 Giáo Viên
63 68100 Nguyễn Tuấn Anh 1995 Cử Nhân
64 36609 Hoàng Kim Hằng 1993 Giáo Viên
65 51553 Nguyễn Văn An 1978 Giáo Viên
66 63408 Đặng Thị Tuyết Ánh 2000 Cử Nhân
67 79267 đỗ văn lợi 2000 Kỹ Sư
68 80867 Ngô Nguyễn Khánh Vân 2003 Sinh viên sư phạm
69 6458 Lê Thị Kim Yến 1988 Giáo Viên
70 33877 Trịnh Vĩnh Hào 1997 Kỹ Sư
71 65530 Phan Thị xuân hương 2000 Sinh Viên
72 46686 Đặng Thị Thủy 1992 Giáo Viên
73 42547 Nguyễn Minh Duy 1996 Giáo Viên
74 78616 Cao Ngọc Thùy 2001 Cử Nhân
75 85377 Vương Ngọc Mai 1997 Giáo Viên
76 77332 Nguyễn Vũ Lan Dung 2001 Sinh Viên
77 46808 Hoàng Thị Ngọc Anh 1987 Giáo Viên
78 78646 Trương Thị Hồng Lan 1999 Cử Nhân
79 68025 Tô Thị Kim Thoa 1986 Cử Nhân
80 72746 Nguyễn Thị Thắm 1989 Giáo Viên
81 70164 Nguyễn Thị Minh Trân 1989 Cử Nhân
82 82259 Trần Huỳnh Đức Nhật 2004 Sinh Viên
83 64095 Nguyễn Thị Lam 1980 Giáo Viên
84 24671 Nguyễn Thị Nguyệt 1984 Giáo Viên
85 78602 Phan Thị Nu 1999 Sinh Viên
86 5996 Nguyễn Trung Cang 1965 Giáo Viên
87 71430 Lê Thị Nhạn 1993 Giáo Viên
88 41996 Hoàng thái vũ 1986 Giáo Viên
89 47559 Nguyễn Thị Nhân 1987 Giáo Viên
90 37865 Nguyễn Văn Toàn 1989 Cử Nhân
91 48092 Nguyễn Sỹ Cường 1967 Bằng Khác
92 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
93 75874 Võ Tuyền Phượng Trâm 1999 Sinh Viên
94 85168 Phạm Nguyễn Gia Bảo 2001 Giáo Viên
95 69681 Nguyễn Thị Bích Phương 1996 Giáo Viên
96 80747 Trần Thị Lan 2003 Sinh Viên
97 32655 Trân Thị Huệ 1993 Giáo Viên
98 71204 Huỳnh Thị Thanh Huệ 1997 Giáo Viên
99 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
100 77260 Lê Tuấn Anh 1999 Kỹ Sư
101 68368 Phan Thị Mai 2000 Sinh Viên
102 79436 Trần Thị Minh Thư 2000 Sinh Viên
103 79585 Huỳnh Đỗ Minh Thư 2002 Sinh Viên
104 66244 Đặng Thị Diểm My 1995 Cử Nhân
105 45512 Lê Vân Sơn 1974 Giáo Viên
106 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
107 57512 Phạm Thị Chinh 1994 Giáo Viên
108 70658 Nguyễn Trường Giang 1996 Sinh Viên
109 72764 Lê Quang Tôn 1994 Giáo Viên
110 47137 Phạm Thị Linh Chi 1998 Sinh viên sư phạm
111 75310 Nguyễn Huỳnh Ý Như 1996 Giáo Viên
112 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
113 65369 Nguyễn Thị Hồng 1992 Giáo Viên
114 37807 Trần Khoa Nguyên 1995 Giáo Viên
115 75803 Huỳnh Nguyễn Anh Thư 2001 Sinh Viên
116 46370 Lê Thị Thu Thảo 1989 Cử Nhân
117 82276 Trần Ngọc Đức 2003 Sinh Viên
118 68157 Nguyễn Việt Sử 1995 Giáo Viên
119 28937 Trần Thị Lệ Cam 1973 Giáo Viên
120 68855 Phạm Thị Hương 1997 Giáo Viên
121 28579 Lê Cương 1992 Giáo Viên
122 85871 Trần Tấn Sang 2004 Sinh Viên
123 82171 Phạm Ngọc Hà 2004 Sinh Viên
124 83380 Kk 2005 Sinh Viên
125 84945 Lê Minh Tiến 2005 Sinh Viên
126 81016 Lù Thị Tân 2000 Bằng Khác
127 84095 Văn Thị Thanh Nhàn 2000 Cử Nhân
128 50952 Võ Minh Trí 1983 Giáo Viên
129 62129 Đỗ Thị Nga 1992 Giáo Viên
130 84361 Lê Thị Hồng Loan 1987 Giáo Viên
131 76278 Ngg 1999 Sinh Viên
132 36483 nguyễn thị thu mai 1993 Giáo Viên
133 74188 Nguyễn Ngọc Hương Trà 1997 Giáo Viên
134 81671 Huỳnh Thị Hộp 1997 Giáo Viên
135 86085 Nguyễn Lê Khôi Nguyên 2007 Sinh Viên
136 56834 Phan Anh Tú 1999 Sinh viên sư phạm
137 82268 Nguyễn Thị Giang 2004 Sinh Viên
138 68524 Vũ Thị Thu 1994 Sinh Viên
139 75530 Nguyễn Thị Thu 1997 Cử Nhân
140 56381 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 1998 Sinh viên sư phạm
141 84850 A 1984 Giáo Viên
142 68692 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Giáo Viên
143 57386 Lê Thị Anh Thư 1998 Sinh viên sư phạm
144 85833 LÊ THỊ LINH 2005 Sinh Viên
145 39755 Chu Chiêu Khuê 1984 Giáo Viên
146 85363 Hà Hoàng Hồng Hậu 2003 Sinh Viên
147 85880 Trương Nguyệt Minh 2007 Sinh Viên
148 86035 Phùng Ngọc Cẩm Bình 2004 Sinh Viên
149 84391 Lê Quỳnh Yến Nhi 2004 Sinh Viên
150 85068 Vạn Minh Phúc Toàn 1982 Giáo Viên
151 74425 HỒ VĂN ĐĂNG 1990 Giáo Viên
152 37300 Nguyễn Trọng Hiểu 1997 Sinh Viên
153 81806 Huỳnh Châu Thủy 1997 Giáo Viên
154 83469 Nguyễn Phương Mai 2004 Sinh Viên
155 51262 Chung Phùng Lệ Chi 1996 Cử Nhân
156 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
157 81389 Nguyễn Lê Gia Bảo 1999 Sinh Viên
158 39450 Nguyễn Trọng Sang 1995 Cử nhân sư phạm
159 86048 Nguyễn Ngọc Bảo Anh 2007 Sinh viên sư phạm
160 75249 Phạm Thị Minh Thư 1974 Giáo Viên
161 80785 Trần Ngọc Sang 2001 Sinh Viên
162 84184 Hoàng Anh Khôi Nguyên 2005 Sinh Viên
163 73594 Đặng Quốc Thịnh 1999 Sinh Viên
164 75046 Nguyễn Thị Thu Hoài 1993 Cử Nhân
165 84426 Trần Thị khánh Linh 2005 Sinh Viên
166 63363 NGUYỄN VĂN TÍNH 1976 Giáo Viên
167 84724 Đoàn Phạm Huỳnh Anh 2003 Sinh Viên
168 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
169 84726 Vương Thị Thuỳ Linh 2004 Sinh Viên
170 81367 LÊ THỊ THU 1982 Giáo Viên
171 59972 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Cử nhân sư phạm
172 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
173 81101 Nguyễn Nữ Hoài Phương 2002 Sinh Viên
174 85440 Bùi Nguyễn Hữu Thuận 2003 Sinh Viên
175 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
176 59551 Đào Thị Thuỳ Linh 1994 Cử Nhân
177 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
178 84630 Tạ Như Linh 2004 Sinh Viên
179 73414 Nguyễn Lam 1992 Cử nhân sư phạm
180 84195 Lê Vũ Vân Trường 1999 Sinh Viên
181 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
182 81484 ĐỖ NGUYỄN HỒNG YẾN 1999 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92864459
Your IP : 216.73.216.190