• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
2 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
3 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
4 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
5 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
6 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
7 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
8 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
9 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
10 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
11 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
12 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
13 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
14 59500 Le 1992 Bằng Khác
15 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
16 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
17 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
18 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
19 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
20 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
21 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
22 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
23 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
24 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
25 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
26 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
27 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
28 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
29 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
30 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
31 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
32 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
33 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
34 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
35 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
36 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
37 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
38 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
39 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
40 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
41 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
42 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
43 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
44 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
45 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
46 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
47 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
48 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
49 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
50 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
51 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
52 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
53 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
54 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
55 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
56 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
57 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
58 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
59 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
60 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
61 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
62 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
63 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
64 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
65 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
66 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
67 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
68 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
69 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
70 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
71 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
72 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
73 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
74 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
75 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
76 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
77 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
78 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
79 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
80 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
81 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
82 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
83 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
84 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
85 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
86 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
87 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
88 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
89 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
90 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
91 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
92 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
93 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
94 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
95 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
96 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
97 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
98 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
99 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
100 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
101 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
102 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
103 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
104 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
105 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
106 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
107 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
108 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
109 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
110 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
111 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
112 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
113 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
114 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
115 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
116 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
117 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
118 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
119 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
120 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
121 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
122 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
123 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
124 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
125 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
126 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
127 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
128 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
129 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
130 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
131 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
132 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
133 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
134 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
135 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
136 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
137 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
138 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
139 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
140 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
141 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
142 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
143 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
144 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
145 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
146 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
147 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
148 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
149 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
150 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
151 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
152 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
153 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
154 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
155 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
156 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
157 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
158 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
159 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
160 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
161 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
162 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
163 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
164 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
165 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
166 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
167 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
168 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
169 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
170 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
171 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
172 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
173 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
174 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
175 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
176 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
177 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
178 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
179 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
180 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
181 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278351
Your IP: Loading...