• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 76984 Nguyễn Quỳnh Trang 2000 Sinh Viên
2 84052 Lê Nhật Tân 2005 Sinh Viên
3 75931 Nguyễn Thị Lan Hương 1995 Giáo Viên
4 78971 Nguyễn Thị Phương Anh 2001 Giáo Viên
5 73352 Nguyễn Văn Chương 1999 Sinh Viên
6 56850 Ngô thị Ngọc vy 1987 Cử Nhân
7 74164 Trần Nhật Hoàng 1993 Giáo Viên
8 80020 Pham Quynh Huong 2001 Sinh Viên
9 61726 Lưu Thị Thủy 1995 Sinh viên sư phạm
10 83184 Phạm Phương Thảo 1998 Giáo Viên
11 74565 Đào Thị Quỳnh Như 2001 Sinh Viên
12 83902 Lê Diệu Minh 2005 Sinh Viên
13 78767 Vương Tú Lệ 2002 Sinh Viên
14 82061 Trần Thị Huyền Trang 2004 Sinh Viên
15 67379 Ma Diên Lệ 1999 Sinh Viên
16 76492 Ngô Phương Nga 2002 Sinh Viên
17 77885 Nguyễn Lương Thịnh 1999 Sinh Viên
18 48319 Võ Thị Hồng Nhung 1981 Giáo Viên
19 81567 Lê Trần Hàn Ny 2004 Sinh Viên
20 80601 Lê Thị Thu Thảo 2003 Sinh Viên
21 84703 Trần Triệu Hải Vân 2003 Sinh Viên
22 55923 Diệp Chí Quân 1995 Sinh Viên
23 84976 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 2005 Sinh Viên
24 59225 Nguyễn Ngọc Ước Xuân 1983 Giáo Viên
25 59185 Nguyễn Ngọc Cẩm Ly 1988 Cử nhân sư phạm
26 74586 Lâm Nghị Hằng 2000 Sinh Viên
27 85076 Lê Phương Nhi 2005 Sinh Viên
28 68416 Phạm Thị Bích Tuyền 1990 Bằng Khác
29 82371 Nguyễn Thảo Ly 2003 Sinh Viên
30 74990 Mai Hoàng Phú 1997 Giáo Viên
31 77051 Cao Thị Kim Tươi 2001 Sinh Viên
32 84795 Nguyễn Tuấn Kiệt 2003 Sinh Viên
33 83123 Phạm Thị Ngọc Hà 1991 Giáo Viên
34 78392 Lê Ngọc Bảo Hân 2000 Sinh Viên
35 83384 Nguyễn Quốc Huy 2001 Giáo Viên
36 81547 Lâm Kỳ dân 1982 Giáo Viên
37 60694 Nguyễn Thị Luyến 1995 Giáo Viên
38 77127 Hồ Thị Trinh 1995 Cử Nhân
39 68782 Lê Hùng 1964 Giáo Viên
40 62650 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1994 Giáo Viên
41 77963 Nguyễn Thị Thanh Hoài 2002 Sinh Viên
42 80104 LÊ THỊ THANH 1984 Giáo Viên
43 38171 Phan Thị Thuỳ Dung 1997 Giáo Viên
44 58854 Đỗ Chí Tâm 1991 Giáo Viên
45 79830 Trần Nguyễn Mỹ Anh 2003 Sinh Viên
46 72250 Lê Thị Cảnh Băng 1994 Giáo Viên
47 76793 Mai Thanh Hà 1995 Cử nhân sư phạm
48 50287 Lương Thị Phương 1994 Cử Nhân
49 62585 Đỗ Thị Hương 1999 Sinh Viên
50 81933 Nguyễn Văn Hiệu 2003 Sinh Viên
51 78312 Nguyễn Sơn Tùng Dương 2002 Sinh Viên
52 62930 Trần Ngọc Lễ 1999 Sinh Viên
53 67782 Võ Thị Thu Hiền 2000 Cử Nhân
54 85143 Hồ Thị Lan Anh 2002 Sinh viên sư phạm
55 80661 Nguyễn Ngọc Phương Uyên 2001 Sinh Viên
56 82489 Nguyễn Thị Thùy Nhung 2002 Sinh Viên
57 25607 Nguyễn Thị Ánh Lạc 1966 Giáo Viên
58 61766 Lê Thị Tú 1993 Thạc Sỹ
59 78328 Trần Thị Quỳnh Trang 2001 Sinh Viên
60 84786 Bùi Thị Yến Nhi 2004 Sinh Viên
61 67300 Hoàng Thị An 1999 Sinh Viên
62 84977 Đinh Thị Thùy Dung 2004 Sinh Viên
63 85091 Đỗ Thị Minh Hồng 2002 Sinh Viên
64 78874 Đinh Thụy Phương Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
65 71571 Lê Trương Kim Tuyết 1997 Giáo Viên
66 75518 Phạm Ngọc Kim Thùy 1999 Sinh Viên
67 62710 Đinh Hoàng Thị Bích Liên 1999 Sinh Viên
68 72580 Huỳnh Thị Trinh 1997 Giáo Viên
69 78576 Hoàng bích hằng 2002 Sinh Viên
70 72691 Lê Thị Thu Loan 1992 Giáo Viên
71 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
72 74778 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Cử nhân sư phạm
73 37692 Lê Thị Hồng Lam 1998 Sinh Viên
74 82222 Phan Thanh Đông 2003 Sinh Viên
75 79365 BÙI CHÍ THANH 1985 Cử nhân sư phạm
76 20825 Nguyễn Phú Sang 1991 Cử Nhân
77 29880 Dương Thị Tuyết Vân 1993 Giáo Viên
78 81807 Phó Thị Thiên Trân 2003 Sinh Viên
79 76842 VÕ HOÀNG ANH QUỐC 1995 Sinh Viên
80 77107 Vũ ngọc linh 1991 Cử Nhân
81 74840 Lê Thị Thanh Thuý 1998 Cử Nhân
82 76139 Trần Ngọc Minh Trang 1999 Sinh Viên
83 79278 Nguyễn Trần Minh Quân 2002 Sinh Viên
84 37135 Phan Văn Danh 1987 Giáo Viên
85 62565 Lâm Thị Thanh Lan 1990 Cử Nhân
86 85869 Hoàng Thảo Minh 2006 Sinh Viên
87 73887 Lê Minh Phú 1998 Sinh Viên
88 80850 NGUYỄN HỮU HOÀNG 1996 Kỹ Sư
89 82274 Lê Thị Ánh 1999 Cử Nhân
90 81550 Nguyễn Hoàng Ngân 2002 Sinh Viên
91 64081 Đỗ Thị Mỹ Hằng 1992 Giáo Viên
92 84940 Trần Thị Thanh Phúc 1999 Giáo Viên
93 57326 Ngô Thị Thủy Chung 1996 Sinh Viên
94 78585 Phan Thành Trung 2001 Sinh Viên
95 84998 Phạm Hoàng Nghi 2001 Giáo Viên
96 80011 Lê Thành Nhân 1999 Cử Nhân
97 85251 Diệp Phạm Trúc Như 2002 Sinh Viên
98 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
99 57109 Trần Thị Kim Trúc 1996 Cử Nhân
100 49278 Đặng Thị Thu Hà 1994 Giáo Viên
101 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
102 80592 Hoàng Trung Hiếu 2002 Sinh Viên
103 81822 Trương Ngọc Phúc 1994 Giáo Viên
104 70226 Hồ Thị Hằng 1998 Cử Nhân
105 81387 Nguyễn Quang Hòa 2004 Sinh Viên
106 82352 Bùi Thị Khánh Chi 2002 Sinh Viên
107 49123 Trần Hoàng Phúc 1996 Cử Nhân
108 78887 Trần Ngọc Thanh Tâm 2002 Sinh Viên
109 81767 Lê Kiều Anh 2002 Sinh Viên
110 73412 Nguyen Ngoc Anh Thy 1993 Cử Nhân
111 39955 Lê Hoàng Thiện 1998 Sinh Viên
112 82919 Ngô Lê Trúc Anh 2004 Sinh Viên
113 84810 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
114 38125 Võ Thị Phương Quỳnh 1995 Giáo Viên
115 74819 Phạm Thị Thảo Uyên 1999 Cử Nhân
116 82732 Hồ Thị Xuân Đài 1999 Cử Nhân
117 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
118 81658 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
119 83693 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 2004 Sinh Viên
120 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
121 86027 Trần Minh Huy 2006 Bằng Khác
122 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Sinh Viên
123 81428 Hồ Quang Phong 2022 Sinh Viên
124 73312 Kim Hoàng Thuỷ Tiên 1999 Sinh Viên
125 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
126 52365 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
127 81182 Phan Kim Tuyền 2004 Sinh Viên
128 82693 Nguyễn Lê Anh Phát 2004 Sinh viên sư phạm
129 83561 Võ Phạm Phương Quyên 2000 Giáo Viên
130 72317 Phan Thị Điểm 1996 Kỹ Sư
131 66621 Hoàng Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
132 30553 Nguyễn Anh Thảo 1993 Cử Nhân
133 72515 Nguyễn Thị Tú Hảo 2000 Sinh Viên
134 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
135 82730 Tống Thị Diệu Quỳnh 2002 Sinh Viên
136 78275 Trần Thị Bảo Chung 2002 Sinh Viên
137 78531 Huỳnh Ngọc Khánh Vy 2001 Sinh Viên
138 73661 Đào Duy Hạnh 1999 Sinh Viên
139 39943 Ngô Ngọc Sơn 1997 Giáo Viên
140 70148 Lê Thị Thanh Hằng 1982 Giáo Viên
141 63740 Vũ Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
142 56660 Trần Quang Minh 1999 Sinh Viên
143 71904 Nguyễn Thị Thúy Hằng 2000 Sinh Viên
144 73980 Đinh Như Ý 1999 Kỹ Sư
145 85101 Nguyễn Thị Luyến 2002 Sinh Viên
146 74721 PHẠM VĂN PHƯƠNG 1994 Giáo Viên
147 43125 Nguyễn Thanh Tâm 1986 Giáo Viên
148 81205 Dương Thục Đoan 2001 Sinh Viên
149 75097 Huỳnh Thị Hoài Thương 1997 Giáo Viên
150 77605 Trần Thanh Đạo 1996 Kỹ Sư
151 51507 Nguyễn Thị Duyên 1992 Giáo Viên
152 74218 Nguyễn Thái Bình 1998 Sinh Viên
153 74058 Nguyễn Hải Hoàng Sơn 2000 Sinh Viên
154 27390 Lê Võ Thị Trà 1993 Cử Nhân
155 74588 Nguyễn Thị Thu Hường 1992 Cử nhân sư phạm
156 78860 Nguyễn Minh Bảo 2001 Sinh Viên
157 82456 Đặng Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
158 76662 Lê Thị Trúc Ly 2002 Sinh Viên
159 48913 Nguyễn Thị Kim Loan 1989 Giáo Viên
160 81312 Nguyễn Hoài Thương 2000 Sinh Viên
161 84249 Phạm Trương Gia Hân 2002 Sinh Viên
162 34942 Vũ Thị Ngọc Thúy 1992 Giáo Viên
163 82942 Nguyễn Hoài Thương 2001 Sinh Viên
164 81225 Nguyễn Tâm Như 2004 Sinh Viên
165 60954 Nguyễn Văn thưởng 1984 Giáo Viên
166 76625 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
167 83915 Trần Cẩm Tú 2005 Sinh Viên
168 54297 Võ Lê Hưng 1995 Cử Nhân
169 84315 Võ Lê Anh Tiến 2004 Sinh Viên
170 78824 Cao Yến Nhi 2001 Sinh Viên
171 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
172 81762 Phan Thị Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
173 77000 Nguyễn Đinh Việt Thắng 2002 Sinh Viên
174 27056 Nguyễn Thị Thu Hằng 1984 Giáo Viên
175 84314 Bùi Ngọc Thanh Giang 2005 Sinh Viên
176 85712 Nông Thị Trang Thơ 2005 Sinh Viên
177 82626 Phạm Thu Thuỷ 2000 Sinh Viên
178 85412 PHẠM THỊ YẾN NHI 2005 Sinh Viên
179 71140 TRẦN THỊ KIM LUYẾN 1994 Cử Nhân
180 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
181 85417 Trần Thu Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
182 74094 Nguyễn Thanh Diễm 1991 Giáo Viên
183 85088 Phạm Việt Hoa 2006 Sinh Viên
184 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Sinh Viên
185 65438 Nguyễn Thị Thiên Trang 1997 Sinh Viên
186 78605 Trịnh Thị Kim Ngân 1998 Sinh viên sư phạm
187 83865 Trương Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
188 78687 Phan Hoàng Nam 1992 Cử Nhân
189 81166 Nguyễn Nhật Thảo Tiên 2004 Sinh Viên
190 61081 Trần Thị Hồng Ngọc 1998 Sinh Viên
191 81153 Lê Quốc Huy 2001 Sinh Viên
192 85781 Trần Ngọc Quỳnh Như 2006 Sinh Viên
193 81851 Đỗ Huyền Trân 2003 Sinh Viên
194 85914 Nguyễn Minh Thư 2005 Sinh Viên
195 63319 Trần Thị Bích Hằng 1978 Giáo Viên
196 64572 Đinh Thị Hiền Nhi 1989 Giáo Viên
197 71392 Phạm Thu Hiền 2000 Sinh viên sư phạm
198 78898 Nguyễn Kim Yến 1993 Sinh viên sư phạm
199 81951 Trần Thị Kim Ngân 2004 Sinh Viên
200 72853 Nguyễn Thị Đúc 1995 Giáo Viên
201 82395 Trần Thị Diễm Hằng 2002 Sinh Viên
202 44687 Trần Thị Châu Ngân 1997 Cử Nhân
203 72875 Lại Duy Lộc 1990 Giáo Viên
204 53800 Ngô Thị Thu Hương 1994 Giáo Viên
205 81573 Cao Văn Hoàng 2002 Sinh Viên
206 71368 Trần Thị Ngọc Diễm 1990 Cử Nhân
207 72521 Đỗ Thị Thùy Dung 2000 Sinh Viên
208 83421 Trần Thị Kim Thi 2004 Sinh Viên
209 80215 Đinh Nguyên Huyền 1990 Cử Nhân
210 48881 Võ Thị Ngọc Hà 1995 Giáo Viên
211 83621 Lê Thị Thuỷ Phương 2005 Sinh Viên
212 65465 Trương Nhất Lý 1981 Thạc Sỹ
213 81274 Nguyen Van Hiền 2001 Sinh Viên
214 83838 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
215 82421 Nguyễn Thị Minh Tâm 2003 Sinh Viên
216 43727 Bùi Thanh Thuý 1995 Cử Nhân
217 83700 Nguyễn Thị Quỳnh Nhi 2004 Sinh Viên
218 76425 Lê Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
219 76968 Nguyễn Hiếu Trung 1999 Sinh Viên
220 82600 Võ Phương Nam 2002 Sinh Viên
221 72854 Trần Mai Phương Ngọc 1999 Sinh Viên
222 74324 Trần Đình Khang 2000 Sinh Viên
223 66668 Nguyễn Thị Nhàn 1994 Cử nhân sư phạm
224 61170 Phạm Thị Trang 1975 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92884049
Your IP : 216.73.216.42