• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 74030 Mai Hoàng Vũ 1991 Sinh Viên
2 83956 Nguyễn Thục Nghi 2003 Sinh Viên
3 77748 Lê hạ vi 1994 Cử Nhân
4 85031 Nguyễn Thị Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
5 76612 Bùi Thị Tố Uyên 2000 Sinh Viên
6 82470 Nguyễn Thanh Hùng 1993 Giáo Viên
7 81756 Lê Thị Hà Chi 2003 Sinh Viên
8 83717 Lê Văn Tâm 1996 Cử nhân sư phạm
9 85743 Nguyễn Trần Thanh Trúc 2002 Cử Nhân
10 63352 Ngô Thị Thanh Hiền 1999 Sinh Viên
11 42973 Phạm Thị Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
12 80838 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
13 84660 Nguyễn Ngọc Anh Thư 2000 Sinh Viên
14 82163 Nguyễn Ngọc Thanh Thảo 2004 Sinh Viên
15 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
16 63687 Nguyễn Xuân Y 1998 Sinh Viên
17 85007 Nguyễn Phúc Thiện 2004 Sinh Viên
18 78590 Nguyễn Thục Trinh 2000 Sinh Viên
19 83612 Hoàng Thị Tâm 1989 Giáo Viên
20 73878 Nguyễn Thị Hồng Phương 1996 Cử Nhân
21 61754 Lê Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
22 71678 Trần Thị Thảo Vi 1999 Sinh Viên
23 2638 Trần Hoàng Khánh Ngân 1990 Giáo Viên
24 85949 Huỳnh Lê Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
25 77538 Nguyễn Huỳnh Tấn Tài 2002 Sinh Viên
26 82531 Nguyễn Thuỳ Linh 2003 Sinh viên sư phạm
27 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
28 49144 Nguyễn Thị Kim Sa 1997 Cử Nhân
29 22854 Nguyễn Thị Phương Hồng 1984 Giáo Viên
30 85982 Huỳnh Nguyễn Khánh Hạ 2005 Sinh Viên
31 66359 Mai Thị Hồng 1995 Giáo Viên
32 40866 Lê Hoàng Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
33 82325 Phan Thủy 1982 Thạc Sỹ
34 56488 Đỗ Quang Đức 1999 Sinh Viên
35 43423 Lê Văn Đức 1998 Sinh Viên
36 58994 TRƯƠNG THỊ THANH 1999 Sinh Viên
37 81160 Hồ Lê Bích Trâm 2003 Sinh Viên
38 54467 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
39 70994 Trần Ái Linh 1996 Giáo Viên
40 29542 Lê Thị Thanh Thắm 1991 Cử Nhân
41 80670 Lương Ngọc Thu Hà 2000 Giáo Viên
42 44662 Trần Gia Thu 1965 Giáo Viên
43 82331 Vuong 1987 Cử Nhân
44 46283 Huỳnh Loan Thảo 1997 Sinh Viên
45 81923 Nguyễn Thị Vân 1993 Giáo Viên
46 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
47 77734 Võ Hiền Diệu Ly 2002 Sinh Viên
48 81172 Đào Thị Chinh 1993 Giáo Viên
49 82419 Trương Yến Nhi 2003 Sinh viên sư phạm
50 81290 Vũ Quang Thành 2001 Cử Nhân
51 51193 Nguyễn Thị Mai Lan 1996 Sinh Viên
52 81625 Đỗ Thị Hồng Ngọc 2000 Cử Nhân
53 84336 Nguyễn Thị Khánh Ngọc 2003 Sinh Viên
54 63879 Cao Duy Khánh 1995 Giáo Viên
55 68163 Hoàng Kim Thanh 1964 Giáo Viên
56 83812 Đặng Cao Sang 1998 Cử Nhân
57 63767 Quách Gia Ân 2000 Sinh viên sư phạm
58 84312 Trần Phương Thùy 2004 Sinh Viên
59 27629 Tôn Nữ Vinh 1994 Sinh Viên
60 29719 Trương Thảo Linh 1995 Sinh Viên
61 83615 Nguyễn Thị Ngọc Mỹ 1997 Cử Nhân
62 84324 ĐINH THỊ NGỌC NHI 2005 Sinh Viên
63 81617 Phạm Nguyễn Trúc Linh 1996 Giáo Viên
64 81257 Nguyễn Thị Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
65 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
66 82705 Nguyễn Bá Thức 2001 Sinh Viên
67 63316 Phạm Trung Anh 1994 Thạc Sỹ
68 70173 Trần Hoàng Phúc 1995 Giáo Viên
69 55163 Nguyễn Văn Thi 1988 Giáo Viên
70 84842 Phạm Quốc Việt 2005 Sinh Viên
71 54761 Nguyễn Thị Hạnh Nhân 1997 Cử Nhân
72 53065 Lâm hữu trọng 1997 Giáo Viên
73 38885 Bùi Thị Khuyên 1989 Giáo Viên
74 84325 Nguyễn Hoàng Nhân 2003 Sinh Viên
75 63840 Nguyễn Thị Hậu 1992 Giáo Viên
76 59066 Sơn Hồng Hải 1980 Giáo Viên
77 84588 Nguyễn Ngọc Thi 2003 Sinh Viên
78 26594 Nguyễn Văn Tám 1989 Giáo Viên
79 83866 Nguyễn Bảo Hân 1999 Giáo Viên
80 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
81 81136 Nguyen Quốc Dũng 1989 Giáo Viên
82 83914 Nguyễn Thị Kim Hòa 2004 Sinh Viên
83 82762 Trần Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
84 78817 Phạm Nguyễn Cao Duy 2000 Sinh Viên
85 83316 Nguyễn Thị Thùy Linh 2002 Kỹ Sư
86 20321 Nguyễn Đăng Anh Vũ 1992 Sinh Viên
87 82361 Trần Hồng Thuận 1980 Giáo Viên
88 44316 LIêu Bảo Yến 1997 Sinh Viên
89 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
90 78316 Mai Đức Thịnh 1999 Sinh Viên
91 77719 Lê Thị Bảo Trân 2002 Sinh Viên
92 63882 Nguyễn Thị Ngọc Bích 1997 Cử Nhân
93 62482 Lê Thúy Ái 1999 Sinh Viên
94 41055 Đỗ Phan Mạnh Hùng 1993 Sinh Viên
95 39051 Đoàn minh trung 1997 Sinh Viên
96 44493 Trần Thị Thuần Nhẫn 1970 Giáo Viên
97 63427 Cù Thị Tuyết 1981 Giáo Viên
98 84538 Võ Mỹ Hân 2004 Sinh Viên
99 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
100 84038 Nguyễn Thị Trà Giang 2004 Sinh Viên
101 85911 Sơn Thị Ngọc Thúy 2004 Sinh Viên
102 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
103 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
104 71332 Đỗ Khắc Sáng 2001 Sinh Viên
105 82821 Sú Minh Luân 2003 Sinh Viên
106 71151 Phạm Thị Huyền Vy 1997 Cử nhân sư phạm
107 77283 Phạm Đức Lương 1999 Sinh Viên
108 63862 Phạm Minh Tuấn 1992 Giáo Viên
109 72836 Hồ Thanh Trúc 1999 Sinh Viên
110 76900 Ngô Trần Xuân Hạnh 2001 Cử nhân sư phạm
111 63781 Nguyễn Thị Kim Diễn 1991 Cử Nhân
112 61131 Lê Ngọc Lương 1989 Giáo Viên
113 34194 Nguyễn Hoàng Thảo 1997 Giáo Viên
114 61988 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Giáo Viên
115 73925 Võ Đức Việt 1971 Giáo Viên
116 83900 Mai Thị Thảo 2001 Giáo Viên
117 69939 Châu Thị Tuyết Trinh 1992 Bằng Khác
118 37039 Đỗ Thị Út Quyên 1997 Sinh Viên
119 75839 Nguyễn Thị Luyến 1981 Giáo Viên
120 75639 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Cử Nhân
121 69439 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
122 81539 NGUYỄN THỊ KIỀU MỸ 1989 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266806
Your IP: Loading...