• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 69828 Nguyễn Thị Ngọc Dung 1997 Giáo Viên
2 29231 Nguyễn Thanh Tùng 1982 Giáo Viên
3 54559 Trần Văn Hiền 1992 Kỹ Sư
4 69093 Nguyễn Văn Tiếng 1995 Giáo Viên
5 54560 Nguyễn Thị Thúy 1990 Giáo Viên
6 65237 Nguyễn Đức Ninh 1999 Sinh Viên
7 70979 Lê Thanh Thanh 1997 Cử nhân sư phạm
8 69685 Phạm Thị Hiền 1969 Giáo Viên
9 62075 Tăng Thị Huyền 1999 Sinh Viên
10 66262 Đào Thị Xuân Duyên 1989 Cử Nhân
11 63508 Nguyễn Bảo Khiêm 1999 Sinh Viên
12 43468 bùi chung tình 1985 Thạc Sỹ
13 42479 Nguyễn Thị Kim Thành 1998 Sinh Viên
14 60107 Ngô Thị Mỹ Lâm 1994 Sinh Viên
15 69504 Lại Thị Thanh Trúc 2000 Sinh Viên
16 43396 Lê Khánh Huyền 1997 Sinh Viên
17 68461 Trương Thị Hà 1993 Cử Nhân
18 54909 Bùi Thu Trang 1989 Giáo Viên
19 48474 Phạm Văn Trìu 1982 Giáo Viên
20 65046 Cao Khánh Trang 1994 Cử nhân sư phạm
21 67993 Nguyễn Ngọc Ánh 1996 Kỹ Sư
22 65253 Nguyễn Thành Nam 1999 Sinh Viên
23 70911 Huỳnh Phương Thảo 1994 Giáo Viên
24 69099 Lê Thanh Duy 1994 Thạc Sỹ
25 64080 Hoàng Đình Sơn Tùng 1994 Cử Nhân
26 46476 Trịnh Phi Hoàng 1990 Giáo Viên
27 69229 Nguyễn Thu Hà 1996 Kỹ Sư
28 69849 Huỳnh Thị Giàu 1995 Giáo Viên
29 65602 Triệu thị Lâm 1992 Giáo Viên
30 69437 Lê Minh Khánh 1998 Sinh Viên
31 68151 Đặng Thị Thu Hằng 1999 Sinh Viên
32 59348 Nguyễn Như Quỳnh 1995 Cử Nhân
33 64926 Phạm Thúy Nga 1996 Giáo Viên
34 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
35 68626 Phạm Thị Hoài Thương 1995 Giáo Viên
36 48949 Nguyễn Thị Thắm 1998 Sinh Viên
37 33255 Duong Thị Thúy Hiền 1984 Giáo Viên
38 33979 Trần Hoàng Thanh Vân 1995 Sinh Viên
39 67987 Võ Thị Kim Anh 1983 Thạc Sỹ
40 46085 Đào Thị Thúy 1994 Giáo Viên
41 68593 Nguyễn Hoàng Mai 1996 Cử Nhân
42 53255 Nguyễn Thị Thảo 1994 Giáo Viên
43 64033 Nguyễn Thị Thanh Thủy 1965 Giáo Viên
44 57409 Nguyễn Khánh Đăng 1999 Sinh viên sư phạm
45 67447 Vy Anh Vương 1994 Thạc Sỹ
46 60199 Lê Minh Trọng 1997 Cử nhân sư phạm
47 62870 Nguyễn Thị Ngân Lành 1997 Sinh Viên
48 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
49 69480 Nguyễn Thị Ngọc Lan 1997 Cử Nhân
50 60022 Tống Quang Tân 1989 Giáo Viên
51 68951 Phạm Cẩm Hằng 1986 Giáo Viên
52 64796 Lê Thị Thuỳ Dâng 1994 Cử nhân sư phạm
53 69246 Vũ Ngọc Nguyên 1999 Sinh Viên
54 66375 Trương Thị Ngọc Ánh 1998 Sinh Viên
55 68617 Ngô Thị Mai 1987 Kỹ Sư
56 47503 Đàm Thị Thùy Tiên 1994 Sinh viên sư phạm
57 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
58 48937 Nguyễn Minh Ngọc 1996 Sinh viên sư phạm
59 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
60 32812 Đặng hồng hà 1985 Giáo Viên
61 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
62 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
63 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
64 69649 Nguyễn Thị Diễm My 1997 Giáo Viên
65 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
66 69501 Lê Thị Hoàng Yến 1964 Giáo Viên
67 61771 Đinh Thanh Hoàng 1973 Thạc Sỹ
68 48097 Nguyễn Thị Thu Trang 1990 Giáo Viên
69 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
70 59704 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1994 Cử Nhân
71 48573 Nguyễn Công Tân 1991 Kỹ Sư
72 65150 Vũ Khánh Linh 1998 Sinh Viên
73 67602 Vương Thái Hòa 1995 Cử Nhân
74 58968 Lưu Thị Hải Yến 1989 Thạc Sỹ
75 48015 Phạm Thị Oanh 1979 Giáo Viên
76 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
77 63583 Nguyễn Tú Dân 1993 Cử Nhân
78 65495 Nguyễn Thị Duyên 1996 Cử Nhân
79 64632 Phạm Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
80 70746 Hồ Thị Cảnh Hằng 1997 Cử nhân sư phạm
81 66124 Nguyễn Thị Xuân 1968 Cử nhân sư phạm
82 54809 Vy Thị Ngọc Trân 1991 Cử nhân sư phạm
83 66372 Trần Thị Thu Ngân 1997 Sinh viên sư phạm
84 60320 Nguyễn Thị Thảo 1997 Sinh viên sư phạm
85 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
86 69622 Nguyễn Thị Hạnh 1994 Cử Nhân
87 66532 Vũ Quỳnh Trang 1999 Sinh Viên
88 40744 Hoàng Văn Anh 1988 Cử Nhân
89 65655 Nguyễn Thái Học 1999 Sinh Viên
90 67997 Nguyễn Thị Kim Thuý 1984 Thạc Sỹ
91 66280 Âu thuỳ linh 1995 Giáo Viên
92 68013 Trần Đức 1998 Sinh Viên
93 37006 Lê Diệp Ly 1998 Sinh Viên
94 68145 Nguyễn Ngân Điền 1996 Cử Nhân
95 67955 Trương Hoàng Phúc 1994 Cử Nhân
96 69216 Đoàn Thị Ngọc Hương 1998 Sinh Viên
97 53580 Nguyễn Thị Trang 1999 Sinh Viên
98 58860 Nguyễn Thành Trung 1997 Bằng Khác
99 37796 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Cử Nhân
100 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
101 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
102 58819 Nguyễn Ngọc Bích 1988 Cử Nhân
103 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
104 70650 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Cử Nhân
105 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
106 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
107 49586 Nguyễn Thị Hải Yến 1990 Giáo Viên
108 66622 Trần Thị Hằng 1998 Sinh Viên
109 69133 Hoàng Thị bích Thảo 1997 Cử Nhân
110 48384 Bùi Minh Thắng 1995 Cử nhân sư phạm
111 67958 Dương Khánh Linh 1997 Sinh Viên
112 44286 Đỗ Phú Nhật Gia 1994 Giáo Viên
113 66508 Nguyễn Ngọc Cát Tường 1999 Sinh Viên
114 59397 Huỳnh Thị Bích Hạnh 1979 Giáo Viên
115 68043 Lâm Phúc Văn 1990 Giáo Viên
116 57909 Nguyễn thị mai 1996 Sinh Viên
117 42243 Trần Phương Anh 1997 Sinh Viên
118 34022 Nguyễn thị nga 1994 Giáo Viên
119 44409 Trần Hà Nam Phương 1998 Sinh Viên
120 61477 Đỗ Thị Thanh Nhã 2000 Sinh Viên
121 61407 Vũ Thị Hạnh 1985 Giáo Viên
122 58595 Võ Trí Khánh Hoàng 1993 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92841733
Your IP : 216.73.216.190