• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 67485 Châu Thị Kim Hiển 1999 Sinh Viên
2 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
3 36078 Nguyễn Thị Nhi 1990 Kỹ Sư
4 28202 Đỗ Chí Tâm 1982 Thạc Sỹ
5 35333 Nguyễn Hoàng Minh Hương 1997 Sinh Viên
6 35113 Nguyễn Duy Vinh 1995 Sinh Viên
7 27007 Nguyễn Thị Hiền 1995 Sinh Viên
8 32889 Phạm Thị Hồng Linh 1994 Sinh Viên
9 44752 Phạm Nguyễn Duy Bình 1998 Sinh Viên
10 30890 Lăng Thị Tuyết 1991 Giáo Viên
11 42604 Nguyễn Thảo Sương 1997 Sinh Viên
12 62985 Đặng Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
13 56629 Nguyễn Hữu Hảo 1999 Sinh Viên
14 29642 Lê Thị Ngọc Duyên 1997 Sinh Viên
15 72308 Phan Thị Phương Linh 1999 Sinh Viên
16 72304 Nguyễn Lê Phương Thùy 1998 Cử Nhân
17 51664 Lưu Thị Ánh Xuân 1997 Sinh Viên
18 58901 Vũ Thị Thùy Linh 1999 Sinh Viên
19 67407 Lê Mỹ Duyên 1999 Sinh Viên
20 34344 trần kim ngân 1994 Sinh Viên
21 26971 Nguyễn Châu Long 1991 Thạc Sỹ
22 26908 Đào Ngọc Trúc Linh 1993 Sinh Viên
23 31503 Đặng Thị Như Ngọc 1996 Sinh Viên
24 25404 Nguyen Hoang Quynh Nhu 1989 Giáo Viên
25 36932 Nguyễn Thị Thanh Nga 1981 Cử Nhân
26 34666 Nguyễn Tiến Phúc 1985 Giáo Viên
27 50866 Nguyễn Thị Thiên Nga 1979 Giáo Viên
28 54943 Phùng Thị Hoa 1998 Sinh Viên
29 37637 Trương Triệu Như 1997 Sinh Viên
30 40497 Huỳnh thị thảo trân 1997 Sinh Viên
31 40203 Nguyễn Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
32 55607 Lê Thị Thu Uyên 1999 Sinh Viên
33 21184 Phạm Thị Nguyệt 1990 Cử Nhân
34 1296 Nguyễn Thị Bảy 1992 Sinh Viên
35 19619 tạ quang tài 1994 Sinh Viên
36 32353 Trần Thị Bảo Trâm 1987 Thạc Sỹ
37 42791 Nguyễn Thị Kim Nguyên 1996 Sinh Viên
38 29138 Dương Thị Tuyết Liễu 1996 Sinh Viên
39 35860 Nguyễn Thị Hồng Sương 1990 Thạc Sỹ
40 32367 ngô thị thanh vân 1997 Sinh Viên
41 44049 Phạm Thị Kim Tuyền 1997 Sinh Viên
42 66768 Thạch Thị Hoài Vy 1995 Sinh Viên
43 33833 Nguyễn Thị Thảo 1990 Cử Nhân
44 82059 Lê Thị Thanh Tâm 2000 Cử Nhân
45 38834 Quách thị vân anh 1991 Cử Nhân
46 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
47 37995 Lê Thị Ngọc Phượng 1995 Sinh Viên
48 37480 Đặng Thị Bích Phượng 1996 Sinh Viên
49 28967 Lê Thị Mỹ Duyên 1994 Sinh Viên
50 20664 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1993 Sinh Viên
51 38754 Vũ Hoài Phong 1998 Sinh Viên
52 60875 Hà Ngọc Hoài Linh 1998 Sinh Viên
53 33082 Trần Thị Nga 1993 Cử Nhân
54 50642 Nguyễn Thị Hoài 1998 Sinh Viên
55 53852 Nguyễn Minh Duy 1994 Cử nhân sư phạm
56 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
57 21703 Trương Thị Hồng Vân 1990 Giáo Viên
58 33576 LÊ THỊ CÚC 1988 Thạc Sỹ
59 56176 Trương Thanh Hải 1999 Sinh Viên
60 44096 Cao Diệp Nguyệt Thảo 1996 Sinh Viên
61 48323 Nguyễn Thị Minh Châu 1998 Sinh viên sư phạm
62 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
63 26664 Lê Thị Phương trang 1993 Sinh Viên
64 43052 Nguyễn Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
65 41641 Nguyễn Thị Như Ngọc 1998 Sinh Viên
66 49314 Trần Thị Phương Ngọc 1997 Sinh Viên
67 19927 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
68 31012 Võ Nữ Nhật Xuân 1996 Sinh Viên
69 30571 Nguyễn Quốc Duy 1996 Sinh Viên
70 62115 Lê Thị Khánh Hà 1999 Sinh Viên
71 49975 Trần Thị Xuân Mỵ 1998 Sinh Viên
72 67803 Ngô Văn Khải 2000 Sinh Viên
73 36138 Dương Thị Huyền Trang 1992 Cử Nhân
74 33616 Kim Huyền 1986 Sinh Viên
75 70241 Đoàn Thanh Phong 1992 Giáo Viên
76 56247 Nguyễn Anh Khoa 1996 Sinh Viên
77 32610 Nguyễn Huỳnh Tú Phương 1982 Cử Nhân
78 37972 Le thanh thủy 1993 Cử Nhân
79 22963 Nguyễn Thị Phú Dương 1992 Sinh Viên
80 57965 Phạm Vũ Minh 1999 Sinh Viên
81 26517 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Giáo Viên
82 22748 Vũ Thị út Hà 0 Cử Nhân
83 58983 Trần Thị Minh Thu 1995 Cử nhân sư phạm
84 3911 Hồ Thanh Nam 1990 Giáo Viên
85 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
86 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
87 48531 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 1997 Sinh Viên
88 44285 Phạm Hoàng Mai Hương 1996 Sinh Viên
89 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
90 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
91 36406 Nguyễn Thị Hảo 1993 Giáo Viên
92 31746 Lại duy hưng 1994 Sinh Viên
93 34392 Nguyễn Thị Bích My 1994 Sinh Viên
94 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
95 26869 Trần Công xuân 1992 Cử Nhân
96 81599 Nguyễn Ngọc Huy 2001 Cử Nhân
97 32197 Nguyễn Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
98 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
99 35040 Kim Tiến Dũng 1995 Sinh Viên
100 44521 Phan Thị Tuyết Ngọc 1991 Giáo Viên
101 34934 Phạm thị trúc phương 1996 Sinh Viên
102 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
103 60758 Lê Thị Ánh Tuyết 1990 Cử Nhân
104 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
105 36377 Phạm thị Nhã lan 1994 Cử Nhân
106 31082 nguyễn thị dung 1996 Sinh Viên
107 41153 Nguyễn Thị Hương Trang 1996 Sinh Viên
108 41690 Trịnh Công Vinh 1998 Sinh Viên
109 45223 Phan Đình Thanh Hà 1996 Sinh Viên
110 33213 Lưu Trúc Quỳnh Anh 1996 Sinh Viên
111 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
112 45732 Nguyễn Thị Thu Phương 1998 Sinh Viên
113 25277 Nguyễn Thành Minh 1996 Sinh Viên
114 27807 Trần Thị Hồng Hảo 1995 Sinh Viên
115 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
116 23684 TRẦN THỊ THIÊN MỸ 1992 Sinh Viên
117 48066 Võ Lê Kim Oanh 1997 Sinh Viên
118 38817 Nguyễn Minh Luân 1980 Cử Nhân
119 42737 Phó Đức Thủy Tiên 1982 Cử Nhân
120 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
121 39277 Trần Thị Ngọc Tuyền 1996 Sinh Viên
122 29957 Nguyễn Thị Bích Hồng 1992 Sinh Viên
123 46940 Mai Thông Thương 1998 Sinh Viên
124 31920 Nguyễn An Sang 1991 Kỹ Sư
125 69483 Nguyễn Phương Thùy 1993 Thạc Sỹ
126 70842 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
127 63069 Lê Thị Mai Uyên 1988 Giáo Viên
128 36968 Nguyễn Quý Minh Tuân 1997 Sinh Viên
129 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
130 39217 Thị Bão Thanh 1998 Sinh Viên
131 61427 Bùi Thị Kim Oanh 1973 Giáo Viên
132 6521 Nguyễn Thị Tuyết Phương 1991 Cử Nhân
133 65081 Hồ Lam Linh 1998 Sinh Viên
134 38904 Nguyễn thị phước thuyên 1998 Sinh Viên
135 63733 Nguyễn Ngọc Huy 1999 Sinh Viên
136 51077 Thân Thị Tú Phương 1994 Kỹ Sư
137 34353 Nguyễn Công Thành 1985 Thạc Sỹ
138 34996 Nguyễn Quốc Cường 1994 Sinh Viên
139 28424 Nguyễn Thị Mai Ka 1993 Sinh Viên
140 27128 Nguyễn Thị Hường 1986 Giáo Viên
141 30219 Vũ Thị Thanh Xuân 1993 Giáo Viên
142 56349 Doãn Anh Thư 1999 Sinh Viên
143 34109 đặng Nguyễn Thu Thuỳ 1995 Sinh Viên
144 27899 Trần Thị Xuân Hoàng 1994 Sinh Viên
145 64471 Phạm Thanh Nhật Minh 1995 Cử Nhân
146 50675 Vũ Thị Hà Trang 1996 Sinh Viên
147 45050 Huỳnh Khắc Khoa 1994 Giáo Viên
148 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
149 54988 Đặng Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
150 27381 ka nhi 1991 Giáo Viên
151 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
152 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
153 30382 Ngô Trần Hoàng Thảo 1997 Sinh Viên
154 47842 Đỗ Thị Ngọc Phượng 1995 Cử Nhân
155 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
156 67444 Đặng Kim Liên 1995 Cử Nhân
157 30323 Trần Thị Lệ Huyền 1994 Sinh Viên
158 50212 Nguyễn Thục Uyên 1998 Sinh Viên
159 54741 Nguyễn Văn Huân 1990 Giáo Viên
160 27835 Võ Trần Phương Linh 1992 Giáo Viên
161 53436 Trương Mỹ Hoa 1998 Sinh Viên
162 82541 Võ Thị Diễm Thúy 2003 Cử Nhân
163 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
164 25514 Nguyễn Thi Kim Quyên 1990 Giáo Viên
165 6188 NGUYỄN THỊ THU THỦY 1993 Sinh Viên
166 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
167 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
168 44061 Nguyễn Phước Lộc 1998 Sinh Viên
169 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
170 19870 nguyễn ngọc trung 1994 Cử Nhân
171 35851 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 1994 Sinh Viên
172 53123 Lê Thị Mộng Tuyền 1999 Sinh Viên
173 50770 Nguyễn Thiên Phú 1999 Sinh Viên
174 22785 Trần Thanh Vy 1994 Cử Nhân
175 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
176 5994 Nguyễn Thị Kim Oanh 1995 Sinh Viên
177 71648 Đoàn Công Chính 1982 Cử nhân sư phạm
178 24146 Phạm Thị Thu Trang 1996 Sinh Viên
179 56292 Nguyễn Dương Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
180 44323 Lưu đình Tùng 1993 Kỹ Sư
181 81646 Đặng Diệu Thiện 2004 Sinh Viên
182 60885 Mai Thị Nhàn 1999 Sinh Viên
183 61032 Trần BÌnh Nghĩa 1999 Sinh Viên
184 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
185 38611 Nguyễn Lê Trà Giang 1997 Sinh Viên
186 1057 Diệp Xuân Nam 1989 Giáo Viên
187 33553 Đoàn Xuân Mĩ Ý 1991 Giáo Viên
188 39086 Nguyễn Văn Thuận 1992 Cử Nhân
189 66703 Trần Văn Túc 1993 Cử nhân sư phạm
190 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
191 57805 Trần Minh Trường 1999 Sinh viên sư phạm
192 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
193 81733 Ngô Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
194 39122 Phạm Nhật Huy 1993 Sinh Viên
195 82548 Ngô Thị Hồng Trinh 1999 Giáo Viên
196 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
197 48492 Nguyễn Văn Đức 1997 Sinh Viên
198 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
199 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
200 53427 Lê Ngọc Cẩm Tú 1993 Cử Nhân
201 44498 Phạm thanh hùng 1997 Sinh Viên
202 46365 Võ Thị Thái Hoàng 1993 Cử Nhân
203 22617 Trương thị minh thuỳ 1996 Sinh Viên
204 34721 Nguyễn Thị Trường Giang 1997 Sinh Viên
205 31887 Đoàn Thị Tuyết Trinh 1993 Giáo Viên
206 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
207 29735 Lê Thị Yên 1995 Giáo Viên
208 52458 Cao Minh Châu 1999 Sinh Viên
209 37793 Nguyễn Thị Hà 1997 Sinh Viên
210 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
211 31596 Trần thị minh anh 1997 Sinh Viên
212 31668 Phan Tuấn Phương 1997 Sinh Viên
213 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
214 53984 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1994 Cử Nhân
215 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
216 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
217 50551 Đỗ Nguyễn Thuỳ Vân 1995 Sinh viên sư phạm
218 23365 Nguyễn Thị Bảo Tuyết 1991 Giáo Viên
219 81204 Triệu Thị Hồng Ngát 2003 Cử Nhân
220 68275 Châu Anh Tuấn 1996 Kỹ Sư
221 52389 Lê Hồng Công 1993 Cử Nhân
222 68735 Nguyễn Duy Khánh 2000 Sinh Viên
223 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
224 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
225 27820 Lê Thị Thu Hằng 1993 Sinh Viên
226 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
227 22403 huỳnh thanh nguyên 1996 Sinh Viên
228 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
229 70721 Nguyễn Thị Hiền Thảo 2001 Sinh Viên
230 52734 Nguyễn Đức Anh Thy 1997 Sinh Viên
231 72288 Đào Thị Mai 2001 Cử Nhân
232 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
233 35283 Nguyễn Thị Thu Nga 1996 Sinh Viên
234 52425 Huỳnh Hoa 1988 Sinh Viên
235 63741 Võ Kiều Ngân 1998 Sinh Viên
236 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
237 81610 Tô Thị Ngọc Nhung 1999 Cử Nhân
238 38055 Bùi Đình Huy 1997 Sinh Viên
239 56742 Tạ Thị Linh 1998 Sinh Viên
240 40815 Thọ Thị Kim Xuyến 1995 Giáo Viên
241 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
242 31054 Trần Thị Hằng 1993 Giáo Viên
243 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
244 36678 Lê Minh Thông 1994 Sinh Viên
245 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
246 52398 Nguyễn Thùy Linh 1997 Sinh Viên
247 52531 Trần Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
248 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
249 41169 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 1998 Sinh Viên
250 38025 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
251 54493 Lê Ngọc Minh 1990 Cử Nhân
252 57898 Nguyễn Thị Minh Lương 1994 Cử Nhân
253 68727 Đặng Mai Hoàng Quyên 1995 Sinh Viên
254 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
255 21673 Tăng Quan Dược 1991 Cử Nhân
256 36921 Võ Lan Anh 1993 Sinh Viên
257 38062 Lê Văn Mỹ Thiện 1997 Sinh Viên
258 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
259 62214 Trần Thị Thúy Vy 1996 Cử nhân sư phạm
260 57554 Nguyễn Huỳnh Nga 1998 Sinh Viên
261 62213 Đỗ Mạnh Trang 1997 Sinh Viên
262 82451 Hoàng Nguyễn thi Phúc 2004 Cử Nhân
263 63119 Đặng Thị Trang 1999 Sinh Viên
264 61926 Nguyễn Bằng Linh 1996 Cử nhân sư phạm
265 39951 Đặng Ngọc Diệp 1998 Sinh Viên
266 35021 Lê Thị Minh Hồng 1994 Cử Nhân
267 26572 Trần Thị Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
268 54621 Nguyễn Thị Yến Trúc 1999 Sinh Viên
269 27739 Phan Hồng Thúy An 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260904
Your IP: Loading...