• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
2 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
3 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
4 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
5 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
6 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
7 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
8 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
9 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
10 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
11 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
12 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
13 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
14 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
15 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
16 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
17 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
18 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
19 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
20 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
21 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
22 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
23 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
24 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
25 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
26 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
27 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
28 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
29 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
30 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
31 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
32 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
33 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
34 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
35 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
36 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
37 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
38 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
39 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
40 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
41 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
42 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
43 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
44 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
45 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
46 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
47 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
48 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
49 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
50 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
51 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
52 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
53 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
54 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
55 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
56 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
57 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
58 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
59 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
60 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
61 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
62 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
63 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
64 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
65 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
66 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
67 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
68 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
69 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
70 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
71 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
72 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
73 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
74 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
75 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
76 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
77 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
78 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
79 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
80 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
81 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
82 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
83 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
84 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
85 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
86 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
87 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
88 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
89 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
90 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
91 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
92 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
93 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
94 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
95 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
96 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
97 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
98 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
99 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
100 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
101 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
102 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
103 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
104 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
105 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
106 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
107 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
108 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
109 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
110 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
111 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
112 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
113 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
114 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
115 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
116 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
117 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
118 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
119 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
120 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
121 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
122 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
123 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234976
Your IP: Loading...