• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65662 Nguyễn Thị Mai Khanh 1988 Kỹ Sư
2 70736 Hà Thị Thảo 1987 Giáo Viên
3 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
4 22813 nguyễn đức kiên bình 1992 Sinh Viên
5 51312 Trương Thị Ly Ly 1994 Cử Nhân
6 32431 Nguyễn Quốc Dũng 1995 Sinh Viên
7 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
8 22214 Lê Thị Cẩm Chi 1994 Cử Nhân
9 82408 Huỳnh Dinh Cẩm Tiên 2002 Cử Nhân
10 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
11 49519 Nguyễn Thị Ngọc 1988 Thạc Sỹ
12 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
13 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
14 82610 Phạm Thành Tài 2003 Cử Nhân
15 37506 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1980 Giáo Viên
16 40026 Dương Tiểu Phụng 1996 Sinh Viên
17 57137 Vũ Ngọc Thụy Vy 1999 Sinh Viên
18 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
19 53105 Hoàng Lan Anh 1993 Cử Nhân
20 38272 Phan Thị Bích Hằng 1996 Sinh Viên
21 36990 Phạm Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
22 37861 Nguyễn Đăng Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
23 58108 Nguyễn Mai Phương Uyên 1999 Sinh Viên
24 31691 Đặng Thị Minh Ngà 1997 Sinh Viên
25 49715 Trần Nữ Mỹ Hạnh 1993 Cử Nhân
26 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
27 30318 Phan Thị Tuyết Ngân 1989 Cử Nhân
28 37126 nguyen thi diem huong 1988 Bằng Khác
29 35046 Đoàn Phúc 1967 Thạc Sỹ
30 35433 Nguyễn Thị Thúy An 1998 Sinh Viên
31 35249 Nguyễn Thu Hương 1993 Cử Nhân
32 82471 Lại Khánh Vy 2004 Sinh Viên
33 46122 Trần Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
34 56755 Nguyễn Lê Nam 1999 Sinh Viên
35 21813 Lò Thị Diễm Phương 1991 Giáo Viên
36 82235 Bùi Vân Anh 2004 Sinh Viên
37 44342 Trần Thị Ly 1988 Giáo Viên
38 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
39 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
40 32910 Nguyễn Thị Hương 1994 Sinh Viên
41 56482 Hồ Anh 1995 Sinh Viên
42 35234 Nguyễn Thị Thuỳ Liên 1994 Sinh Viên
43 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
44 82544 Phạm Hải Thụy 2004 Sinh Viên
45 39502 Hà Kim Uyên 1977 Cử Nhân
46 55126 Nguyễn Lê Hoàng Khánh Ly 1993 Cử Nhân
47 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
48 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
49 22727 Nguyen Thi Duyen 1993 Sinh Viên
50 49994 Trần Minh Đức 1992 Cử Nhân
51 50681 Đặng Thị Cẩm Giang 1995 Giáo Viên
52 81568 Nguyễn Ngọc Anh 2004 Sinh Viên
53 38188 Phạm Thị Thu Hà 1993 Sinh Viên
54 22886 Trần Lâm Thanh Tuyền 1994 Sinh Viên
55 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
56 38225 Tăng Thị Yến 1997 Sinh Viên
57 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
58 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
59 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
60 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
61 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
62 82579 Nguyễn Thanh Toàn 1997 Giáo Viên
63 31309 HUỲNH THỊ BÍCH HẬU 1994 Sinh Viên
64 31104 Nguyễn Thị Tươi 1997 Sinh Viên
65 64986 Nguyễn Hồng Trân 1999 Sinh Viên
66 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
67 27272 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 1993 Sinh Viên
68 50576 Lâm Tiểu Giang 1996 Sinh Viên
69 30457 Trương Lê Mỹ Trân 1996 Sinh Viên
70 25963 Phạm Thị Trúc Ly 1993 Cử Nhân
71 44276 Vũ Thị Hoài 1994 Sinh Viên
72 81606 Nguyễn Thị Phương Liên 1982 Thạc Sỹ
73 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
74 39064 Lê thị thu phương 1993 Giáo Viên
75 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
76 30055 Hoàng Đặng Thiên Trang 1996 Sinh Viên
77 72322 Nguyễn Anh Tuấn 1991 Cử Nhân
78 49915 Nguyễn Hà 1995 Sinh Viên
79 72552 Lê Thanh Ẩn 2001 Cử Nhân
80 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
81 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
82 58250 Lê Thị Thu Thảo 1998 Sinh Viên
83 27218 Nguyễn Thị Cẩm Thuyên 1996 Sinh Viên
84 31911 Đỗ Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
85 47242 Phạm Minh Quang 1997 Sinh Viên
86 81967 Võ Thanh Mai 2003 Cử Nhân
87 29912 An Văn Trọng 1994 Sinh Viên
88 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
89 35364 Nguyễn Huỳnh Như 1996 Sinh Viên
90 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
91 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
92 72547 Phạm Thị Kim Yến 2001 Cử Nhân
93 54374 Đặng Thành Hoàng 1988 Giáo Viên
94 60681 Trần Thị Quế Như 1999 Sinh Viên
95 30884 Phạm Minh Luân 1993 Sinh Viên
96 81529 Nguyễn Quang Việt 2004 Sinh Viên
97 30379 Nguyễn Thị Vi 1984 Giáo Viên
98 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
99 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
100 33120 TrầnThị Khánh Ly 1997 Sinh Viên
101 34168 Lê Khánh Linh 1994 Giáo Viên
102 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
103 41467 Nguyễn Thị Hương Hương 1998 Sinh Viên
104 36925 Huỳnh Thanh Dũng 1991 Kỹ Sư
105 46634 Nguyễn Thị Hồng 1992 Cử Nhân
106 50943 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Giáo Viên
107 68224 Nguyễn Vương Quốc 1994 Cử Nhân
108 27756 MAI THI BICH THO 1991 Cử Nhân
109 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
110 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
111 57931 Trần Thị Thu Trang 1998 Sinh Viên
112 65966 Nguyễn Cát Lượng 1996 Cử Nhân
113 72446 Nguyễn Thị Huyên 2001 Giáo Viên
114 31167 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC 1994 Sinh Viên
115 30324 Nguyễn Ngọc Thủy Tiên 1996 Sinh Viên
116 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
117 59126 Trương Nhựt Trường 1991 Kỹ Sư
118 22234 Lê Thị Mỹ Tiên 1995 Sinh Viên
119 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
120 39067 Bùi Thanh Ngân 1998 Sinh Viên
121 52544 Trần Viết Đông 1998 Sinh Viên
122 38959 Lê Thị Minh Tâm 1998 Sinh Viên
123 51923 Nguyễn Ngọc Gia Hân 1997 Sinh Viên
124 2054 nguyễn thị phương dung 1993 Sinh Viên
125 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
126 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
127 52579 Nguyễn Thị Hà Thu 1994 Giáo Viên
128 38794 Phạm Minh Đông 1988 Cử Nhân
129 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
130 43561 Nguyễn Thị Hà 1994 Giáo Viên
131 57060 Đỗ Thảo Vy 1997 Sinh Viên
132 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
133 57011 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
134 42626 Nguyễn Thị Thu Hà 1990 Cử Nhân
135 50910 Đỗ Ngọc Châu 1994 Giáo Viên
136 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
137 72564 Đặng Thành Trung 2000 Sinh Viên
138 56426 Nguyễn Trọng Hoàng 1993 Cử Nhân
139 27394 Nguyễn Phúc Tài 1988 Cử Nhân
140 33878 Đặng lê Hoài Thương 1992 Cử Nhân
141 48350 Trần Minh Anh 1996 Sinh Viên
142 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
143 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
144 46054 Trần Thị Hằng 1997 Sinh Viên
145 46936 Võ Thị Anh Thư 1997 Sinh Viên
146 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
147 31574 Nguyễn Thị Thu Thảo 1994 Sinh Viên
148 53817 TRIỆU THẢO GIANG 1999 Sinh Viên
149 36482 Võ Tuyết Ngân 1991 Giáo Viên
150 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
151 32524 Trần Ái Nghi 1996 Sinh Viên
152 34081 Lê Thị Mỹ Loan 1993 Cử Nhân
153 48850 Trần Thị Thanh Hằng 1997 Sinh Viên
154 81994 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Cử Nhân
155 56827 Trần Thị Na 1998 Sinh Viên
156 71779 Dương Quý Phi 1988 Giáo Viên
157 38095 Ðặng Phương Minh 1965 Giáo Viên
158 71729 Trần Thị Lệ Quyên 2001 Cử Nhân
159 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
160 53667 Nguyễn Thị Bích Phương 1989 Cử Nhân
161 42033 Lê Văn Phương 1997 Sinh Viên
162 81241 Nguyễn Trần Thu Giang 2003 Cử Nhân
163 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
164 81864 Trần Nguyễn Bảo Trân 2004 Sinh Viên
165 70325 Hoàng Thị Duyên 1994 Thạc Sỹ
166 64354 Đinh Nguyên Huân 1996 Sinh Viên
167 47761 Phạm Thị Thương 1989 Cử Nhân
168 26453 Quách Thụy Tú Ngân 1992 Cử Nhân
169 81333 Đặng Hoàng Chí 2003 Sinh Viên
170 50662 Nguyễn Ngọc Tô Trinh 1988 Cử Nhân
171 40651 Lê Khánh Vi 1994 Sinh Viên
172 81886 Phạm Thanh Tú 2001 Cử Nhân
173 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
174 82353 Ngô Phạm Hoài Thương 2003 Giáo Viên
175 60516 Nguyễn Minh Nhựt 1999 Sinh Viên
176 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
177 35043 Trần Quân Thụy 1996 Sinh Viên
178 68365 Dương Văn Diện 1994 Giáo Viên
179 56723 Lê Thương 1994 Cử Nhân
180 43588 Bùi Thị Huyền 1993 Giáo Viên
181 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
182 32481 Trinh Thi My Xuyen 1987 Cử Nhân
183 54996 Phan Thành Khải 1997 Sinh Viên
184 27505 Phan Hoàng ĐoanPhương 1995 Sinh Viên
185 81235 Phạm Thị Thảo Nhi 2004 Sinh Viên
186 82550 Nguyễn Ngọc Mỹ Tâm 2002 Cử Nhân
187 43204 Nguyễn Văn Đạt 1997 Sinh Viên
188 56142 Hoàng Lệ Hoa 1999 Sinh viên sư phạm
189 57518 Trịnh Thị Thạch Thảo 1998 Sinh Viên
190 47887 Trần Công Cảnh 1996 Kỹ Sư
191 56925 Nguyễn Thị Nhã Phương 1995 Cử nhân sư phạm
192 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
193 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
194 54951 Nguyễn Viết Nguyên 1997 Sinh Viên
195 81652 Nguyễn Trúc Phương Thịnh 1995 Cử Nhân
196 29275 Nguyễn Đức Hoàng 1971 Giáo Viên
197 72450 Đỗ Nguyễn Anh Thi 2001 Sinh Viên
198 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Cử Nhân
199 61068 Võ Thị Thục Trinh 1999 Sinh Viên
200 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
201 51736 Đặng Văn Vương 1998 Sinh Viên
202 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
203 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
204 31126 trần thị uyên 1994 Giáo Viên
205 54193 Nguyễn Quang Tiến 1992 Kỹ Sư
206 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
207 33081 Đặng Thị Kim Thoa 1996 Sinh Viên
208 46956 Nguyễn Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
209 35068 nguyễn thị hoa 1994 Sinh Viên
210 50966 Nguyễn Thị Vân 1991 Giáo Viên
211 44921 Lê Minh Thức 1989 Kỹ Sư
212 82584 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 2004 Sinh Viên
213 32179 Nguyễn Gia Tuấn 1997 Sinh Viên
214 49001 Trần Thị Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
215 71659 Võ Thị Ngọc Nhi 2000 Sinh viên sư phạm
216 71590 Trần Thị Mỹ Trân 1999 Sinh Viên
217 62227 Nguyễn Thị Y Van 1999 Sinh Viên
218 62914 Nguyễn Thị Minh Thư 1999 Sinh Viên
219 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
220 45062 Nguyễn Thị Lan Hương 1993 Cử Nhân
221 49850 Bùi Quang Phúc 1996 Sinh Viên
222 29812 Phạm Lệ Quyên 1991 Sinh Viên
223 81476 Nguyễn Ngọc Phương Vy 2003 Cử nhân sư phạm
224 47917 Lê Thị Tuyết Nhung 1990 Cử Nhân
225 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
226 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
227 38033 Dương Hồ Thiện 1989 Thạc Sỹ
228 44343 Nguyễn Hữu Đạt 1991 Cử Nhân
229 51835 Nguyễn Ngọc Tuyết 1993 Giáo Viên
230 45640 Trương Quỳnh Mỹ Cẩm 1996 Sinh Viên
231 28742 Đinh Quỳnh Ngọc 1996 Sinh Viên
232 38806 Trần Đình Hữu 1989 Kỹ Sư
233 35437 Nguyễn Ngọc Bảo Trâm 1994 Cử Nhân
234 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
235 81195 Nguyễn Thị Hồng Nhạt 1998 Cử nhân sư phạm
236 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
237 71929 Nguyễn Thị Hồng Chuyên 1995 Kỹ Sư
238 28994 Đỗ Thị Thanh Toàn 1990 Giáo Viên
239 6390 Mai Tấn Việt 1991 Cử Nhân
240 25194 Đinh Kim Ngân 1995 Sinh Viên
241 43198 Trần Đỗ Thành Cường 1991 Cử Nhân
242 27041 võ văn khang 1996 Sinh Viên
243 31693 Phùng Thị Quỳnh Trang 1997 Sinh Viên
244 82593 Nguyễn Đình Nhật 1985 Cử Nhân
245 81298 Tăng Phan Duy KHoa 1995 Sinh viên sư phạm
246 56650 Phạm Minh Trang 1995 Cử Nhân
247 34395 Lê Thị Quan Thy 1997 Sinh Viên
248 46917 Nguyễn Phương Thảo 1993 Cử Nhân
249 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
250 26956 Nguyễn Thụy Hoàng Oanh 1990 Cử Nhân
251 82563 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 2001 Giáo Viên
252 41993 Dương Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
253 6195 Đậu Thị Hoàng Anh 1993 Cử Nhân
254 31518 LÂM VĂN THIỆN 1995 Sinh Viên
255 42034 Huỳnh Thị Thanh Nguyên 1998 Sinh Viên
256 38234 Hà Thị Mảnh 1981 Giáo Viên
257 39120 Nhữ Trần Công Nhật 1997 Sinh Viên
258 6120 thái thị thanh tú 1995 Sinh Viên
259 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
260 58275 Nguyễn Trường Vũ 1999 Sinh Viên
261 54194 Phạm Thị Hợp 1994 Kỹ Sư
262 31557 nguyễn phương thảo 1994 Sinh Viên
263 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
264 57594 Trần Thảo My 1998 Sinh viên sư phạm
265 51104 Nguyễn Xuân Anh 1970 Thạc Sỹ
266 48994 Vũ Hồng Lý 1990 Cử nhân sư phạm
267 81187 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2003 Sinh Viên
268 27761 Nguyễn Thị Thu Huế 1995 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234980
Your IP: Loading...