• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65537 Trần Tài 2000 Sinh Viên
2 77002 Bùi Thị Bích Lợi 2000 Giáo Viên
3 28137 Trần Thị Lệ Thủy 1987 Thạc Sỹ
4 80882 Nguyễn Thị Minh Phượng 1999 Cử nhân sư phạm
5 76357 Thập Nữ Ngọc Huyền 1997 Cử Nhân
6 77018 Nguyễn Văn Thành 2001 Sinh Viên
7 79767 Nguyễn Tuấn Hải 1992 Giáo Viên
8 79119 Nguyen thi ngoc trinh 1989 Cử Nhân
9 79197 Tạ Khánh Nhi 1999 Sinh Viên
10 80607 Thân Thị Mỹ Huyền 2002 Cử Nhân
11 49338 Lê Ngọc Diễm Trinh 1992 Giáo Viên
12 76128 Lưu Thiên Phú 1994 Thạc Sỹ
13 85660 Lê Thị Quí Nghiêm 1985 Giáo Viên
14 57967 Phạm Minh Châu 1998 Cử Nhân
15 21031 Phan Thị Thanh Chi 1991 Giáo Viên
16 30997 Trần Ngọc Tường Nhi 1997 Cử Nhân
17 77898 Lê Như Quỳnh 1996 Cử Nhân
18 35511 Hoàng Thị Thọ 1985 Giáo Viên
19 73613 Nguyễn Thị Tố Nga 2001 Sinh Viên
20 46248 Ngô Anh Thi 1992 Giáo Viên
21 75737 Phan Thị Hong Nhi 1994 Cử Nhân
22 75734 Phan Thị Hạnh 1987 Giáo Viên
23 77830 Đoàn Thị Thu Nhân 1999 Sinh Viên
24 80728 Phan Thị Thanh Trúc 2000 Cử nhân sư phạm
25 80557 Trần Mỹ Quyên 2001 Sinh Viên
26 77026 Bùi Thị Nhung 1983 Cử Nhân
27 76272 Đỗ Thị Kim Tồn 2000 Sinh Viên
28 63227 Phan Dạ Thảo 1999 Sinh Viên
29 53324 Thái Thị Trúc Linh 1994 Giáo Viên
30 36641 Nguyễn Trà Mi 1993 Giáo Viên
31 75746 Men Kim Nguyễn Kiều Oanh 1994 Giáo Viên
32 85392 Lê Thị Phương Mai 2004 Sinh Viên
33 75221 Trần Thị Diễm Thơ 2000 Sinh Viên
34 76907 Nguyễn Huy hoàng 2001 Sinh Viên
35 67217 Nguyễn Thị Hảo 1996 Giáo Viên
36 60797 Đỗ Thị Nhung 1996 Cử Nhân
37 77664 Hồ Thị Thanh Tâm 2000 Sinh Viên
38 71000 Nguyễn Xuân Duẩn 1999 Sinh Viên
39 82055 Phạm Tuấn Kiệt 2001 Sinh Viên
40 59464 Phạm Thị Kim Huệ 1994 Giáo Viên
41 80370 Trương Thị Lan Anh 2002 Sinh Viên
42 73168 Kim Hoàng Thiên Lý 2001 Sinh Viên
43 80599 Nguyễn Thị Bích Trâm 2000 Sinh Viên
44 65756 Nguyễn Tuấn Tài 1997 Sinh Viên
45 25625 Đặng Thành Trí 1995 Kỹ Sư
46 78619 Võ Thị Quỳnh Nga 2001 Sinh Viên
47 58941 Phan Đức Hải 1983 Giáo Viên
48 81556 Vương Thị Thu Hồng 1995 Sinh viên sư phạm
49 72206 Triệu Thị Hạnh 2000 Sinh Viên
50 63003 Trần Bảo Ngân 1999 Sinh Viên
51 80086 Tiêu Thị Lan 1991 Thạc Sỹ
52 35295 Đỗ Mai Phương 1993 Giáo Viên
53 70255 Phạm Tô Kiều Trinh 1998 Sinh Viên
54 83229 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 2001 Sinh Viên
55 75345 Trần Tú Quyên 1999 Giáo Viên
56 66974 Lưu Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
57 56030 Trần Thị Thanh Sâm 1994 Cử Nhân
58 76219 Đoàn Ngọc Phát 1991 Kỹ Sư
59 57657 Nguyễn Xuân nam 1980 Cử nhân sư phạm
60 68346 HỒ KHÁNH UYÊN 1997 Giáo Viên
61 56183 Trần Quang Hiếu 1995 Giáo Viên
62 34487 Phạm Thị Thu Trinh 1997 Giáo Viên
63 46113 Đinh Thị Phương Uyên 1995 Giáo Viên
64 58387 Trần Quốc Tân 1995 Cử nhân sư phạm
65 82137 Bùi Nguyễn Khánh Linh 2004 Sinh Viên
66 70128 Phạm Thị Minh Phượng 1993 Cử Nhân
67 74202 Trần Thị Minh Phương 1990 Giáo Viên
68 66217 Trần Bảo Linh 1991 Giáo Viên
69 76990 Nguyễn Thị Hà Trâm 2000 Sinh Viên
70 57680 Tống Bảo Trân 1998 Sinh Viên
71 74491 Phạm Thị Quỳnh Như 1998 Cử nhân sư phạm
72 84175 Đỗ Huỳnh Bảo Trân 2004 Sinh Viên
73 44488 Nguyễn Thị Anh Thư 1994 Giáo Viên
74 83272 Nguyễn Thị Minh Thùy 2004 Sinh Viên
75 39795 Phan Thị Vân 1997 Sinh Viên
76 29070 Nguyễn Thị Ngọc Hân 1995 Giáo Viên
77 75189 Nguyễn Thị Hoa 1963 Giáo Viên
78 85089 Nguyễn Thị Thu Hiền 2004 Sinh Viên
79 76382 Lê Thanh Phong 1996 Sinh Viên
80 54115 Ngô Hoàng Đảm 1997 Cử Nhân
81 79254 Trần Thị Thương 2002 Sinh Viên
82 77193 Võ Thị Ái Nhung 2001 Sinh Viên
83 53886 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 1996 Sinh Viên
84 79393 Mai Đăng Nhật Linh 1993 Giáo Viên
85 83755 Phan Thị Minh Thúy 2004 Sinh Viên
86 54060 Lê Quang Thời 1997 Sinh Viên
87 70810 Đỗ Thị Đào 1992 Giáo Viên
88 57196 Lê Uy 1991 Giáo Viên
89 59601 Phan Tấn Phú 1993 Giáo Viên
90 76022 Phạm Thị Hồng Phúc 1999 Sinh Viên
91 37324 Nguyễn Lê Phương Thảo 1991 Giáo Viên
92 80032 Bành Minh Hảo 2003 Sinh Viên
93 61732 Lâm Thị Hồng Trân 1991 Giáo Viên
94 66526 Lê Thị Dung 1987 Giáo Viên
95 51435 Nguyễn Thị Hoàng Ngân 1992 Cử Nhân
96 76859 Phạm Thị Ngân Hà 1987 Cử Nhân
97 80790 Trần Văn Tuân 1990 Giáo Viên
98 84375 Phan Trần Thanh Hà 2005 Sinh Viên
99 75674 Lưu Quế Trân 1994 Bằng Khác
100 85625 Nguyễn Thị Trà My 2001 Cử Nhân
101 51634 Bùi Thị Thu Huyền 1985 Giáo Viên
102 67310 Nguyễn Hồng Vi 2000 Cử Nhân
103 58922 TRẦN THỊ PHƯƠNG LINH 1996 Sinh Viên
104 84138 Đặng Khánh Linh 1999 Cử Nhân
105 48525 Khuất thu hoa 1973 Cử Nhân
106 65817 Phan Hoàng Cương 1990 Giáo Viên
107 80598 Nguyễn Nhực Thi 1994 Kỹ Sư
108 73289 Dương Thế Toàn 2001 Sinh Viên
109 49440 Lê thị phượng 1992 Giáo Viên
110 67674 Hà Thị Long 1982 Giáo Viên
111 75598 Trần Hữu Đức 1999 Sinh Viên
112 70376 Thái Thanh Ngân 2000 Sinh Viên
113 84240 Nguyễn Nhật Phi 2003 Sinh Viên
114 82173 Lưu Quốc Tuấn 1988 Giáo Viên
115 84902 Võ Tiến Phát 2004 Sinh Viên
116 80576 Trần Lê Bảo Ngọc 2003 Sinh Viên
117 48134 Lê Thị Xuân 1993 Giáo Viên
118 51467 Phan Thị Hoài Trang 1994 Giáo Viên
119 76472 Nguyễn Thị Ngọc Anh 2001 Sinh Viên
120 69107 Vũ Ngọc Hà 1999 Sinh Viên
121 85990 Lương Quốc 2002 Cử Nhân
122 78368 Trần Thị Cẩm Trinh 1980 Giáo Viên
123 82863 Trương Diễm Quỳnh 2001 Sinh Viên
124 76213 Đoàn Anh Tuấn 1996 Cử Nhân
125 78494 ĐÕ THỊ HOA LÊ 1985 Cử nhân sư phạm
126 35238 Lê Như Quỳnh 1995 Giáo Viên
127 69691 Trần Văn Tiến 1994 Cử Nhân
128 77827 Lê Thanh Danh 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92915710
Your IP : 216.73.216.42