• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
2 69108 Nguyễn Mỹ Nhật 1994 Thạc Sỹ
3 35843 phan thanh hiệp 1991 Cử Nhân
4 42783 Long Khang Ninh 1996 Sinh Viên
5 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
6 64847 Phù Thị Kim Cương 1994 Thạc Sỹ
7 66795 Phạm Thị Hồng Mến 1985 Giáo Viên
8 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
9 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
10 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
11 53496 Nguyễn Văn Quyết 1998 Sinh Viên
12 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
13 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
14 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
15 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
16 49776 Nguyễn Thị Thu Nga 1986 Giáo Viên
17 42534 Đào Ngân An 1995 Sinh Viên
18 62741 Lương Thành Vinh 2000 Sinh Viên
19 84018 Nguyễn Tuấn Đạt 2004 Sinh Viên
20 50137 Nguyễn Thùy Dung 1996 Cử Nhân
21 84394 NGÔ HOÀNG LONG 2004 Sinh Viên
22 47138 võ Anh Tuấn 1988 Bằng Khác
23 76011 Nguyễn Thị Mỹ 1971 Giáo Viên
24 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
25 81685 Trần Thị Kim Thoa 1996 Giáo Viên
26 66368 Trần Thị Diệu 2000 Sinh Viên
27 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
28 34338 Dong Thi Phuong 1990 Giáo Viên
29 31095 Tống Thị Bích Đào 1992 Giáo Viên
30 34516 Đào Hùng 1995 Sinh Viên
31 32138 Trương Thị Xuan Nương 1991 Cử Nhân
32 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
33 62767 Hà Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
34 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
35 42356 Nguyễn Văn Minh 1991 Thạc Sỹ
36 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
37 35734 Cao Mỹ Hoa 1997 Sinh Viên
38 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
39 28502 Lê Thị Thùy Linh 1988 Giáo Viên
40 73127 Minh Thư 1999 Sinh Viên
41 68155 Nguyễn Thị Ngân 1997 Sinh Viên
42 38649 Lê Phạm Hồng Diệp 1983 Cử Nhân
43 42795 Phan Ngọc Tú 1985 Thạc Sỹ
44 51536 Cao Thị Chung 1986 Giáo Viên
45 70734 Ngô Nguyễn Thùy Dương 1992 Cử Nhân
46 65088 Lê Thị Ty 1992 Cử nhân sư phạm
47 36866 Đồng Thị Phương Lan 1975 Cử Nhân
48 29103 Đỗ Thị Thanh Hải 1990 Giáo Viên
49 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
50 40885 Phạm Hữu Trung 1993 Kỹ Sư
51 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
52 58203 Huỳnh Tấn Tài 1991 Giáo Viên
53 50028 Nguyễn Thị Ngoan 1974 Giáo Viên
54 41106 Nguyễn Khánh Quốc 1998 Cử Nhân
55 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
56 49837 Huỳnh Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
57 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
58 82204 Mau Quế Thy 2004 Giáo Viên
59 58959 Tạ Nguyễn Yến Nhi 1999 Sinh Viên
60 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
61 38955 Trương Thị Thu Hương 1998 Sinh Viên
62 26176 Lê Dũng Anh 1995 Sinh Viên
63 47180 Nông Thị Huệ 1994 Cử Nhân
64 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
65 57894 Nguyễn Lê Bích Hà 1998 Sinh Viên
66 31249 tran thanh phong 1981 Giáo Viên
67 23343 Nguyễn Lưu Quyền 1992 Giáo Viên
68 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
69 58047 Nguyễn Thị Duyên 1998 Sinh Viên
70 23227 Trần Ánh Ngân 1996 Thạc Sỹ
71 2751 mai thị vàng 1992 Sinh Viên
72 58523 Trần Thiên Trang 1991 Cử Nhân
73 84692 Tô Vũ Thái Hào 2001 Cử Nhân
74 24197 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Giáo Viên
75 45048 Hoàng Mạnh Cường 1993 Cử nhân sư phạm
76 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
77 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
78 40362 Đặng Thị Quỳnh 1993 Cử Nhân
79 58513 Hoàng Anh Thư 1999 Sinh Viên
80 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
81 22214 Lê Thị Cẩm Chi 1994 Cử Nhân
82 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
83 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
84 39827 Đặng Thanh Huyền 1998 Sinh Viên
85 85085 Lê Vũ Thảo Vân 2006 Sinh Viên
86 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
87 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
88 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
89 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
90 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
91 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
92 47473 Nguyễn Thành Công 1993 Kỹ Sư
93 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
94 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
95 68179 Đoàn Đức Vũ 1979 Giáo Viên
96 50984 Nguyễn Mai Anh 1999 Bằng Khác
97 52930 Tạ Vũ Ngân Hà 1994 Kỹ Sư
98 47020 Đặng Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
99 41500 Đào Duy Hoàng 1996 Sinh Viên
100 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
101 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
102 80132 Diệc Hùynh Anh Như 1998 Giáo Viên
103 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
104 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
105 81377 Trần Thuỳ Trang 2004 Sinh Viên
106 59915 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1996 Cử nhân sư phạm
107 39922 Đỗ Hà Thu 1991 Sinh Viên
108 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
109 63397 Nguyễn Lan Vy 1999 Sinh Viên
110 64438 Thái Huyền Trinh 1992 Cử Nhân
111 59473 Nguyễn Huy Hải 1995 Sinh Viên
112 1125 Lê ngọc phương anh 1987 Giáo Viên
113 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
114 84903 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hân 2006 Sinh Viên
115 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
116 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
117 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
118 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Sinh Viên
119 83518 Nguyễn thị mỹ anh 2005 Giáo Viên
120 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
121 85813 Đỗ Thành Long 2003 Sinh Viên
122 66441 Mai Lệ Quyên 1999 Sinh Viên
123 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
124 85767 MẠC VIỄN ĐÔNG 1982 Cử nhân sư phạm
125 55592 Trịnh Văn Thanh 1985 Giáo Viên
126 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
127 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
128 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
129 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
130 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
131 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
132 38991 Bùi Thị Ngọc Hân 1997 Sinh Viên
133 65750 Vũ Thị Thủy Tiên 2000 Sinh Viên
134 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
135 82261 Trần Hoàng Quân 2003 Sinh Viên
136 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
137 85770 Nguyễn Hoàng Phúc 2003 Sinh Viên
138 22854 Nguyễn Thị Phương Hồng 1984 Giáo Viên
139 85723 Lê Ngọc Bảo Trân 2004 Sinh Viên
140 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
141 82605 Lâm Trí Tâm 2005 Sinh Viên
142 81290 Vũ Quang Thành 2001 Sinh Viên
143 82362 Nguyễn Phạm Tú Na 2004 Sinh Viên
144 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
145 83411 Lê Tường Vi 2002 Giáo Viên
146 75041 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 2000 Giáo Viên
147 84283 Đặng Công Tiến 2001 Sinh Viên
148 27531 Mã Sinh Sang 1986 Giáo Viên
149 85413 Nguyễn Kiều Mỹ Hạnh 2002 Sinh Viên
150 44695 Phan Thị huyền TRang 1991 Cử nhân sư phạm
151 58578 Trần Hồ Nhật Huy 1999 Sinh Viên
152 27556 Lâm Văn Cường 1959 Giáo Viên
153 60621 Nguyễn Thị Thu Hòa 1996 Giáo Viên
154 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
155 61101 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
156 85130 Trần thị Ngọc Ẩn 1965 Giáo Viên
157 65938 Tạ Hoàng Long 1995 Giáo Viên
158 52711 Phạm Đức Cường 1987 Thạc Sỹ
159 42621 Nguyễn Võ Thị Kim Rôn 1993 Cử Nhân
160 63884 Trần Thị Ngọc Ánh 1997 Cử Nhân
161 61500 Hoàng Thị Thúy Diễm 2000 Sinh Viên
162 85051 Võ Phi Yến 2004 Sinh Viên
163 59003 Hồ Thị Mỹ Linh 1990 Giáo Viên
164 61936 Phạm Thúy Diễm 1991 Thạc Sỹ
165 30021 Phan Hưng Vi 1988 Giáo Viên
166 63711 Lê Mỹ Huyền 1998 Sinh Viên
167 85821 Lâm Thị Ngọc Hạnh 1989 Giáo Viên
168 39630 Trần Ngọc Đăng Dung 1990 Cử Nhân
169 63881 Nguyễn Thị Huyền Trang 1994 Cử Nhân
170 85921 Bùi Công Tấn 2006 Sinh Viên
171 42939 Đinh Công Hiếu 1992 Giáo Viên
172 61138 Nguyễn Thị Cẩm Thơ 1996 Giáo Viên
173 79039 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
174 40882 Trần thị Mai 1989 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865707
Your IP : 216.73.216.190