• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
2 62767 Hà Mỹ Linh 1994 Giáo Viên
3 39494 Phạm Thị Quyên 1998 Sinh Viên
4 42356 Nguyễn Văn Minh 1991 Thạc Sỹ
5 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
6 35734 Cao Mỹ Hoa 1997 Sinh Viên
7 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
8 28502 Lê Thị Thùy Linh 1988 Giáo Viên
9 73127 Minh Thư 1999 Sinh Viên
10 68155 Nguyễn Thị Ngân 1997 Sinh Viên
11 38649 Lê Phạm Hồng Diệp 1983 Cử Nhân
12 42795 Phan Ngọc Tú 1985 Thạc Sỹ
13 51536 Cao Thị Chung 1986 Giáo Viên
14 70734 Ngô Nguyễn Thùy Dương 1992 Cử Nhân
15 65088 Lê Thị Ty 1992 Cử nhân sư phạm
16 36866 Đồng Thị Phương Lan 1975 Cử Nhân
17 29103 Đỗ Thị Thanh Hải 1990 Giáo Viên
18 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
19 40885 Phạm Hữu Trung 1993 Kỹ Sư
20 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
21 58203 Huỳnh Tấn Tài 1991 Giáo Viên
22 50028 Nguyễn Thị Ngoan 1974 Giáo Viên
23 41106 Nguyễn Khánh Quốc 1998 Cử Nhân
24 27712 Phạm Ngọc Phương Loan 1982 Giáo Viên
25 49837 Huỳnh Thị Kim Loan 1997 Sinh Viên
26 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
27 82204 Mau Quế Thy 2004 Giáo Viên
28 58959 Tạ Nguyễn Yến Nhi 1999 Sinh Viên
29 31247 Hồ Đỗ Kim Phượng 1969 Giáo Viên
30 38955 Trương Thị Thu Hương 1998 Sinh Viên
31 26176 Lê Dũng Anh 1995 Sinh Viên
32 47180 Nông Thị Huệ 1994 Cử Nhân
33 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
34 57894 Nguyễn Lê Bích Hà 1998 Sinh Viên
35 31249 tran thanh phong 1981 Giáo Viên
36 23343 Nguyễn Lưu Quyền 1992 Giáo Viên
37 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
38 58047 Nguyễn Thị Duyên 1998 Sinh Viên
39 23227 Trần Ánh Ngân 1996 Thạc Sỹ
40 2751 mai thị vàng 1992 Sinh Viên
41 58523 Trần Thiên Trang 1991 Cử Nhân
42 84692 Tô Vũ Thái Hào 2001 Cử Nhân
43 24197 Trần Ngọc Tuyết Lan 1986 Giáo Viên
44 45048 Hoàng Mạnh Cường 1993 Cử nhân sư phạm
45 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
46 46856 Cao Yến Nhi 1992 Giáo Viên
47 40362 Đặng Thị Quỳnh 1993 Cử Nhân
48 58513 Hoàng Anh Thư 1999 Sinh Viên
49 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
50 22214 Lê Thị Cẩm Chi 1994 Cử Nhân
51 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
52 51099 Nguyễn Thị An 1995 Kỹ Sư
53 39827 Đặng Thanh Huyền 1998 Sinh Viên
54 85085 Lê Vũ Thảo Vân 2006 Sinh Viên
55 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
56 83697 Phan Thị Lý 1973 Giáo Viên
57 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
58 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
59 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
60 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
61 47473 Nguyễn Thành Công 1993 Kỹ Sư
62 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
63 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
64 68179 Đoàn Đức Vũ 1979 Giáo Viên
65 50984 Nguyễn Mai Anh 1999 Bằng Khác
66 52930 Tạ Vũ Ngân Hà 1994 Kỹ Sư
67 47020 Đặng Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
68 41500 Đào Duy Hoàng 1996 Sinh Viên
69 73343 Cao Quốc Đông 1996 Giáo Viên
70 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
71 80132 Diệc Hùynh Anh Như 1998 Giáo Viên
72 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
73 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
74 81377 Trần Thuỳ Trang 2004 Sinh Viên
75 59915 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1996 Cử nhân sư phạm
76 39922 Đỗ Hà Thu 1991 Sinh Viên
77 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
78 63397 Nguyễn Lan Vy 1999 Sinh Viên
79 64438 Thái Huyền Trinh 1992 Cử Nhân
80 59473 Nguyễn Huy Hải 1995 Sinh Viên
81 1125 Lê ngọc phương anh 1987 Giáo Viên
82 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
83 84903 Nguyễn Huỳnh Ngọc Hân 2006 Sinh Viên
84 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
85 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
86 42305 Phạm Thị Ly Na 1993 Giáo Viên
87 81264 Trần Thị Mỹ Vân 2002 Sinh Viên
88 83518 Nguyễn thị mỹ anh 2005 Giáo Viên
89 38915 Tô Bích Diệp 1998 Sinh Viên
90 85813 Đỗ Thành Long 2003 Sinh Viên
91 66441 Mai Lệ Quyên 1999 Sinh Viên
92 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
93 85767 MẠC VIỄN ĐÔNG 1982 Cử nhân sư phạm
94 55592 Trịnh Văn Thanh 1985 Giáo Viên
95 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
96 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
97 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
98 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
99 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
100 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
101 38991 Bùi Thị Ngọc Hân 1997 Sinh Viên
102 65750 Vũ Thị Thủy Tiên 2000 Sinh Viên
103 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
104 82261 Trần Hoàng Quân 2003 Sinh Viên
105 85948 Nguyễn Lan Anh 2002 Sinh Viên
106 85770 Nguyễn Hoàng Phúc 2003 Sinh Viên
107 22854 Nguyễn Thị Phương Hồng 1984 Giáo Viên
108 85723 Lê Ngọc Bảo Trân 2004 Sinh Viên
109 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
110 82605 Lâm Trí Tâm 2005 Sinh Viên
111 81290 Vũ Quang Thành 2001 Sinh Viên
112 82362 Nguyễn Phạm Tú Na 2004 Sinh Viên
113 81326 Nguyễn Thị Tha 1986 Giáo Viên
114 83411 Lê Tường Vi 2002 Giáo Viên
115 75041 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 2000 Giáo Viên
116 84283 Đặng Công Tiến 2001 Sinh Viên
117 27531 Mã Sinh Sang 1986 Giáo Viên
118 85413 Nguyễn Kiều Mỹ Hạnh 2002 Sinh Viên
119 44695 Phan Thị huyền TRang 1991 Cử nhân sư phạm
120 58578 Trần Hồ Nhật Huy 1999 Sinh Viên
121 27556 Lâm Văn Cường 1959 Giáo Viên
122 60621 Nguyễn Thị Thu Hòa 1996 Giáo Viên
123 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
124 61101 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
125 85130 Trần thị Ngọc Ẩn 1965 Giáo Viên
126 65938 Tạ Hoàng Long 1995 Giáo Viên
127 52711 Phạm Đức Cường 1987 Thạc Sỹ
128 42621 Nguyễn Võ Thị Kim Rôn 1993 Cử Nhân
129 63884 Trần Thị Ngọc Ánh 1997 Cử Nhân
130 61500 Hoàng Thị Thúy Diễm 2000 Sinh Viên
131 85051 Võ Phi Yến 2004 Sinh Viên
132 59003 Hồ Thị Mỹ Linh 1990 Giáo Viên
133 61936 Phạm Thúy Diễm 1991 Thạc Sỹ
134 30021 Phan Hưng Vi 1988 Giáo Viên
135 63711 Lê Mỹ Huyền 1998 Sinh Viên
136 85821 Lâm Thị Ngọc Hạnh 1989 Giáo Viên
137 39630 Trần Ngọc Đăng Dung 1990 Cử Nhân
138 63881 Nguyễn Thị Huyền Trang 1994 Cử Nhân
139 85921 Bùi Công Tấn 2006 Sinh Viên
140 42939 Đinh Công Hiếu 1992 Giáo Viên
141 61138 Nguyễn Thị Cẩm Thơ 1996 Giáo Viên
142 79039 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
143 40882 Trần thị Mai 1989 Kỹ Sư

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92865699
Your IP : 216.73.216.190