• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 62316 Bùi Đình Thiệu 1999 Sinh Viên
2 69291 Nguyễn Đỗ Diễm Thương 1997 Cử nhân sư phạm
3 5129 Nguyễn Lê Phương Thảo 1995 Sinh Viên
4 40326 Nguyễn Quốc Hưng 1997 Sinh Viên
5 77427 Lê Hồng Phú 2002 Sinh Viên
6 21030 Trần Quốc Tuân 1991 Cử Nhân
7 30541 Trịnh Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
8 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
9 35581 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1995 Sinh Viên
10 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
11 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
12 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
13 56243 Phùng Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
14 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
15 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
16 47883 Trần Thị Hải Yến 1991 Giáo Viên
17 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
18 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
19 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
20 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
21 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
22 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
23 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
24 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
25 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
26 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
27 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
28 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
29 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
30 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
31 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
32 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
33 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
34 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
35 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
36 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
37 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
38 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
39 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
40 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
41 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
42 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
43 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
44 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
45 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
46 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
47 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
48 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
49 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
50 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
51 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
52 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
53 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
54 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
55 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
56 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
57 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
58 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
59 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
60 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
61 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
62 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
63 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
64 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
65 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
66 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
67 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
68 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
69 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
70 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
71 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
72 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
73 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
74 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
75 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
76 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
77 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
78 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
79 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
80 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
81 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
82 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
83 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
84 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
85 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
86 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
87 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
88 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
89 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
90 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
91 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
92 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
93 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
94 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
95 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
96 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
97 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
98 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
99 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
100 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
101 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
102 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
103 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
104 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
105 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
106 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
107 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
108 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
109 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
110 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
111 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
112 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
113 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
114 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
115 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
116 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
117 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
118 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
119 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
120 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
121 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
122 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
123 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
124 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
125 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
126 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
127 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
128 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
129 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
130 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
131 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
132 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
133 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
134 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
135 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
136 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
137 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
138 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
139 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
140 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
141 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
142 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
143 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
144 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
145 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
146 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
147 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
148 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
149 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
150 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
151 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
152 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
153 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
154 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
155 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
156 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
157 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
158 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
159 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
160 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
161 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
162 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
163 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
164 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
165 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
166 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
167 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
168 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
169 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
170 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
171 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
172 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
173 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
174 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
175 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
176 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
177 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
178 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
179 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
180 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
181 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
182 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
183 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
184 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
185 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
186 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
187 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
188 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
189 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
190 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
191 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
192 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264095
Your IP: Loading...