• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 60920 Nguyễn Thị Thu Hiền 1998 Sinh Viên
2 67860 Phan Thị Yến Ngọc 1996 Sinh Viên
3 79631 Nguyễn Đức Quang 2003 Sinh Viên
4 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
5 57940 Phạm Hiếu Nghĩa 1997 Sinh Viên
6 68562 Đoàn Thị Thu Trang 2000 Sinh Viên
7 80498 Nguyễn Thị Kim Ngân 2003 Sinh Viên
8 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
9 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
10 75958 Đinh Văn Tam 2000 Giáo Viên
11 80381 Nguyễn Thị Phương 2003 Sinh Viên
12 26006 Trương Thị Kim Ngọc 1989 Giáo Viên
13 78102 Bùi Thị Duyên 1999 Sinh Viên
14 38466 Nguyễn vân anh 1989 Cử Nhân
15 78290 Ho tran kien quan 2002 Sinh Viên
16 39362 Nguyễn Thị Kim Oanh 1994 Cử Nhân
17 76269 Thái Hồng Điệp 1995 Giáo Viên
18 75301 Phạm Thúy Nga 1976 Giáo Viên
19 77498 Khổng Minh Thành 1997 Kỹ Sư
20 85505 Phạm Thị Minh Phương 2006 Sinh Viên
21 78252 Nguyễn Kim Thạch 2002 Sinh Viên
22 68241 Lương Thị Thanh Hiền 1991 Giáo Viên
23 22499 Lương Hoàng Kim 1993 Giáo Viên
24 50773 Ung Thanh Tân 1996 Giáo Viên
25 79470 Nguyễn Thanh Hương 1990 Cử Nhân
26 76193 Lê Hoàng Minh Anh 2001 Sinh Viên
27 70754 Nguyễn Phạm Nam Dương 2000 Sinh Viên
28 76483 Châu Võ Thanh Sơn 1998 Sinh Viên
29 59174 Trần Thị Hà 1999 Sinh Viên
30 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
31 59773 LÝ NHÃ SA 1999 Sinh Viên
32 74435 Trần Thị Huệ Phương 1980 Cử Nhân
33 68440 Tạ Ngọc Bích Vân 1990 Cử Nhân
34 75819 Nguyễn Ngọc Ái Nhi 2001 Sinh Viên
35 79909 Lê Thanh Huy 2000 Sinh Viên
36 76965 Nguyễn Thị Hạnh 1998 Giáo Viên
37 80730 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
38 79029 Nguyễn Phạm Hà Phương 2002 Sinh viên sư phạm
39 79049 Phạm Minh Duy 1990 Giáo Viên
40 82808 Nguyễn Quang Khải 2004 Sinh Viên
41 80659 Vương Yến Vân 2003 Cử Nhân
42 60407 Hồ Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
43 77897 Ngô Xuân Thủy 1984 Cử Nhân
44 75528 Nguyễn Thị Linh Huệ 1994 Cử Nhân
45 80963 Phạm Thị Thu Trang 1997 Cử Nhân
46 40110 Đặng Thị Thu Hằng 1995 Giáo Viên
47 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
48 84789 Bùi Lâm Thanh Thảo 2002 Sinh Viên
49 76477 NGUYỄN PHÚC THẢO PHƯƠNG 1999 Sinh Viên
50 72509 Huỳnh Thị Báu 1997 Kỹ Sư
51 62584 Phạm Lê Thị Hồng Diễm 1996 Cử nhân sư phạm
52 76998 Lê Đức Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
53 85268 Lê Minh Tình 2006 Sinh Viên
54 66394 Nguyễn Thị Vân Anh 2000 Sinh Viên
55 79840 Nguyễn Thị Thiên Thạch 2002 Sinh Viên
56 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
57 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
58 76825 Bùi Thuý Huân 1988 Cử nhân sư phạm
59 22203 Phạm Thị Xuyên 1999 Sinh Viên
60 84029 PHẠM THẠCH SANG 2001 Sinh Viên
61 57091 Lê Mỹ Phụng 1998 Sinh viên sư phạm
62 79292 Nguyễn Thị Diễm Linh 2001 Sinh Viên
63 47515 Trương Mỹ Bửu 1986 Cử Nhân
64 55185 Đào văn doanh 1994 Sinh Viên
65 62987 Nguyễn Văn Quyền 1999 Sinh viên sư phạm
66 40774 Hà Kiều Trang 1998 Sinh Viên
67 57342 Đỗ Thị Diễm Quỳnh 1998 Sinh Viên
68 65417 Nguyễn Thị Cúc 1996 Giáo Viên
69 84803 Nguyễn Trung Quân 2003 Sinh Viên
70 49606 Trần Đoàn Phương Uyên 1998 Giáo Viên
71 68216 Trương Thị Thanh Tuyền 1998 Sinh viên sư phạm
72 80541 Đào Thị Hồng Ngân 2003 Sinh Viên
73 62354 Lê Thị Mỹ Tiên 1994 Giáo Viên
74 51396 Đào ngọc thương 1990 Cử Nhân
75 81563 Trần Thị Thanh Lan 2003 Sinh Viên
76 53479 Võ Thị Kim Liên 1995 Cử Nhân
77 70988 Phạm Thị Thu Trâm 2001 Sinh Viên
78 73497 Ngô Thị Kim Thể 2001 Sinh Viên
79 67218 Nguyễn Hồng Đăng 2000 Sinh Viên
80 70170 Đặng Ngọc An 2000 Sinh Viên
81 70159 Trần Thị Ngọc Mai 1994 Giáo Viên
82 76775 Phạm Thị Minh Nguyệt 2000 Sinh Viên
83 39440 Lê Đình Bảo Quỳnh 1975 Giáo Viên
84 81540 LÊ TRẦN BÁCH HỢP 1996 Bằng Khác
85 60636 Trần Kim Ý Phương 1996 Giáo Viên
86 80456 Văn Lê Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
87 46855 Huỳnh Trần Cương 1984 Giáo Viên
88 70284 Nguyễn Thị Anh Đào 1977 Giáo Viên
89 46656 Hồ Thị Ngọc Vân 1960 Giáo Viên
90 77846 Trần Quốc Thắng 2002 Sinh Viên
91 82633 Cao thị thu thuỷ 2004 Sinh Viên
92 75512 Nguyễn Anh Thư 2000 Giáo Viên
93 76270 Đoàn Thị Kim Ngân 2001 Sinh Viên
94 73606 Lữ Thành Thiên 2001 Sinh Viên
95 48020 Phan Thị Thu Hường 1989 Giáo Viên
96 78245 TRẦN THỊ THANH TRÚC 2002 Sinh Viên
97 66831 Trần Thị Trúc Hậu 2000 Sinh Viên
98 58304 Nguyễn Lê Hương Giang 1998 Sinh Viên
99 28314 Hoàng Thu Thảo 1992 Giáo Viên
100 84546 Lê Thị Thuỳ Trang 2003 Sinh Viên
101 68823 Phan Khải Hoàng 2000 Sinh Viên
102 76750 SAng 2001 Sinh Viên
103 83444 Lê Nguyễn Ngọc Nữ 2002 Sinh Viên
104 43252 Nguyễn Thị Mai Liên 1963 Giáo Viên
105 75959 Nguyễn Thành Khiêm 2000 Sinh Viên
106 83544 Nguyễn Thị Kim Uyên 2002 Sinh Viên
107 76904 Ngô thị thoa 2001 Sinh Viên
108 35956 Trương Thị Phượng Hằng 1993 Giáo Viên
109 80013 Nguyễn Hòa Bình 1999 Cử Nhân
110 40637 Lê Thị Trúc Quỳnh 1996 Giáo Viên
111 67130 Đoàn Thạch Lam 1963 Cử nhân sư phạm
112 75727 Nguyễn Quốc Đạt 2001 Sinh Viên
113 59665 Lê Hiếu Thảo 1974 Giáo Viên
114 82502 Nguyễn Thị Trúc Phương 2002 Sinh Viên
115 58312 Nguyễn Lê Bảo Hân 1997 Cử Nhân
116 82164 PHAM THI DIEM TRINH 1998 Cử Nhân
117 66766 Nguyễn Thị Kim Thoa 1996 Cử nhân sư phạm
118 74883 Phạm Thị Hồng Ngọt 1999 Sinh Viên
119 70392 Trần Thị Thanh 1998 Sinh Viên
120 84180 Võ Minh Long 2005 Sinh Viên
121 48329 Lê Thị Kim Thanh 1996 Cử Nhân
122 82197 Đỗ Văn Nam 2001 Sinh Viên
123 64819 Luân Đức Anh Thi 1997 Giáo Viên
124 79054 HUỲNH THỊ KIM NƯƠNG 1999 Cử Nhân
125 82279 Trần Hoàng Minh Trúc 2003 Sinh Viên
126 34323 Trần Nguyễn Phương Thảo 1995 Cử Nhân
127 76143 Lâm Kim Yến 1998 Giáo Viên
128 77457 Đặng Lê Thục Đoan Hạnh 1999 Sinh Viên
129 78788 Huỳnh Ngọc Yến Nhi 2002 Sinh Viên
130 43233 Hồ Thị Vân Anh 1990 Giáo Viên
131 77415 Nguyễn Viết Trung 2002 Sinh Viên
132 80811 Nguyễn Ngọc Phúc 1999 Sinh Viên
133 66598 Võ Tường Vy 1999 Sinh Viên
134 49816 Hồ Trọng Bình 1992 Sinh Viên
135 43625 Lê Thùy Nhật Minh 1997 Sinh Viên
136 80224 Hoàng Thủy Minh Mến 2003 Sinh Viên
137 82893 Đinh Vân Anh 2003 Sinh Viên
138 57501 Nguyễn Thị Trà Giang 1998 Sinh Viên
139 66814 Nguyễn Trần Tường Vy 1998 Cử nhân sư phạm
140 28361 Trần Thị Kim Tuyền 1966 Giáo Viên
141 75774 Trương Ngọc Chương 1980 Giáo Viên
142 29269 Nguyễn Thị Thảo Vy 1996 Giáo Viên
143 84453 Trần Thị Bích Hằng 2005 Sinh Viên
144 74564 Lê Tâm Bình 1998 Sinh Viên
145 73891 Phan Thị Quế Phương 1990 Giáo Viên
146 33524 Lê Thị Lý 1956 Giáo Viên
147 77250 Nguyễn Văn Vinh 2002 Sinh viên sư phạm
148 82483 Nguyễn Thị Minh Uyên 2001 Sinh Viên
149 80473 Mai Ngọc Yến Nhi 2003 Sinh Viên
150 80024 Phan Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
151 78277 Huỳnh Thị Nhất Thuyết 2001 Sinh Viên
152 81809 Nguyễn Khánh Như 2003 Sinh Viên
153 79363 Võ Thị Kim Ngân 1998 Cử Nhân
154 84090 Phạm Thị Hoa Thắm 1990 Thạc Sỹ
155 81745 Trần Thị Thanh Loan 2001 Sinh Viên
156 57422 Phạm Hồng Loan 1995 Sinh Viên
157 67024 Bùi Thị Trúc Ly 2000 Sinh Viên
158 83771 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 2001 Sinh viên sư phạm
159 74443 Tô Lan Phương 1996 Giáo Viên
160 63095 Dương Thị Thảo Trang 2000 Cử Nhân
161 76434 Huỳnh Thị Kim Ngân 1999 Sinh Viên
162 78498 Ngô Dương Phương Nguyên 1998 Cử Nhân
163 70497 Hoàng Nguyễn Thùy Dương 2000 Sinh viên sư phạm
164 80444 Phan Thảo Hoài Thương 2002 Sinh Viên
165 81609 PHAN THÀNH VINH 2004 Sinh Viên
166 78381 HUỲNH THỊ TÂM HẢO 1971 Giáo Viên
167 62172 Chu Thị Hương Lan 1997 Sinh Viên
168 60619 Huỳnh Kim Hằng 1999 Sinh Viên
169 66452 Nguyễn Thị Ái Trang 1995 Giáo Viên
170 76450 Nguyễn Thu Phương 2000 Sinh Viên
171 84287 Huỳnh Thị Thanh Hương 2005 Sinh Viên
172 85278 Nguyễn Thị Thu Ngọc 2002 Cử Nhân
173 32180 Nguyễn Thị Thu Hiền 1989 Thạc Sỹ
174 30917 Nguyễn Thành Vinh 1993 Giáo Viên
175 80325 Nguyễn Phan Thục Anh 2001 Sinh Viên
176 73123 Đinh Phan Quỳnh Nhung 2001 Sinh Viên
177 45509 Lê Vũ Anh Phong 1996 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92913903
Your IP : 216.73.216.42