• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 58996 Trương Khiết Linh 1995 Giáo Viên
2 77454 Đặng Quỳnh Như 1995 Giáo Viên
3 41136 Đoàn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
4 57329 Đỗ Quang Hiệp 1990 Giáo Viên
5 72644 Đào Văn Nam 2001 Sinh Viên
6 73593 Ngô Thanh Tuấn 1990 Giáo Viên
7 30418 Nguyễn Thị Mi 1992 Giáo Viên
8 78980 LƯU THỊ NGỌC GIÀU 1995 Cử Nhân
9 82409 Võ Thị Tú Anh 2001 Sinh Viên
10 36117 dương huỳnh thanh túy 1990 Thạc Sỹ
11 83689 Đặng Thị Nảy 1996 Giáo Viên
12 84946 Tran Van Tuan Huy 1972 Giáo Viên
13 78546 Nguyễn Thị Ngân 2001 Sinh Viên
14 83393 Trịnh Thị Trang 1998 Giáo Viên
15 69069 NGUYỄN THỊ NGỌC LỆ 1999 Sinh Viên
16 20266 Nguyễn Thị Thanh Thúy 1977 Giáo Viên
17 84880 Nguyễn Ngọc thuỳ Linh 2005 Sinh Viên
18 78371 Lê Thị Diễm Hương 2001 Sinh Viên
19 54309 Phạm Yến Phương 1991 Cử nhân sư phạm
20 83582 Phạm Văn Nguyên 2005 Sinh Viên
21 42758 Nguyễn Thị Thu Hà 1992 Giáo Viên
22 44332 Lê Công Hiếu 1980 Giáo Viên
23 55614 Nguyễn Bảo Hoàng Quyên 1994 Giáo Viên
24 74864 Nguyễn Thị Ngọc Thy 1997 Giáo Viên
25 71412 Nguyễn Thảo Duyên 2000 Sinh Viên
26 56146 Mai thị kiều mộng 1983 Cử nhân sư phạm
27 72401 Bùi Minh Thư 2001 Cử Nhân
28 78479 Nguyễn Phúc Nguyên 2001 Sinh Viên
29 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
30 67257 Lê Thị Oanh 1995 Giáo Viên
31 68361 Trần Thị Thanh Hiền 1997 Giáo Viên
32 53184 Nguyễn Hà Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
33 73822 Nguyễn Thị Dung 1992 Cử nhân sư phạm
34 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
35 78156 Vương Vinh Thạnh 1999 Sinh Viên
36 81372 Chung Ngọc Lợi 1997 Cử Nhân
37 82771 Lê Tấn Phát 2002 Sinh Viên
38 80622 Nguyễn Trung Tín 2001 Sinh Viên
39 84695 Ngô Thị Hằng Nga 2003 Sinh Viên
40 42710 Đỗ Minh Quang 1993 Giáo Viên
41 86249 Võ Ngọc Hải 2003 Cử Nhân
42 83765 Nguyễn Thanh Triều 2003 Sinh Viên
43 83787 Nguyễn Hoàng Thiên Ngân 2003 Sinh Viên
44 67617 Vũ Đức Hùng 2000 Cử Nhân
45 74901 Nguyễn Thị Tây 1994 Giáo Viên
46 73355 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1995 Giáo Viên
47 81763 Đỗ Lê Ngọc Trúc 2003 Sinh Viên
48 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
49 74122 Huỳnh Mẫn Đạt 2000 Sinh Viên
50 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
51 35584 Trần Thị Ngọc Giàu 1994 Cử Nhân
52 72998 Nguyễn Tiến Thành 1980 Giáo Viên
53 82407 Bùi Kim Vy 2000 Sinh viên sư phạm
54 83251 Trần Cát Tường 2005 Sinh Viên
55 82105 Đặng Minh Nguyệt 2003 Cử Nhân
56 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
57 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
58 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
59 85275 Pham Duy Khanh 1988 Cử Nhân
60 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
61 80575 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1997 Giáo Viên
62 70250 Hồ Thị Dung 1987 Cử nhân sư phạm
63 65991 NGÔ THỊ THU Hiền 1991 Giáo Viên
64 54227 Phan Thị Kiều Mộng 1995 Giáo Viên
65 85344 Nguyễn Nhật Vy 2001 Cử Nhân
66 58538 Lê Minh Anh 1998 Sinh Viên
67 81570 nguyễn trần thảo nhi 2004 Sinh Viên
68 84593 Lê Tuyết My 2005 Sinh Viên
69 84953 Phạm Quỳnh Như 2004 Sinh Viên
70 80798 Cao Đình Quỳnh 1990 Kỹ Sư
71 83735 Đặng Linh Vi 2002 Sinh viên sư phạm
72 42720 Phan Thị Như Mơ 1993 Giáo Viên
73 25206 Hoàng Đông Giang 1991 Giáo Viên
74 75350 Hoàng Hải Yến 2000 Sinh Viên
75 36998 Lương Thị Mai Liên 1996 Sinh Viên
76 82497 Lê thị minh châu 2001 Sinh Viên
77 82363 Nguyễn thị như bình 1999 Sinh Viên
78 81679 Nguyễn Văn Trung 2001 Sinh Viên
79 84559 Phạm Thị Kim Thoa 1987 Giáo Viên
80 76766 Nguyễn Trần Ngọc Châu 2002 Sinh Viên
81 85849 Đặng Trần Bích Phượng 2001 Giáo Viên
82 81899 Nguyễn Đặng Quốc Hưng 2001 Cử Nhân
83 84928 Nguyễn Văn Kiên 2003 Sinh Viên
84 82399 Mã Chí Minh 1964 Giáo Viên
85 37257 Nguyễn Thị Thanh Xuân 1992 Giáo Viên
86 82341 Lê Linh Giang 2003 Sinh Viên
87 71906 Lê Ngọc Mỹ Hân 2001 Giáo Viên
88 27687 Bùi Thị Thu Hằng 1982 Giáo Viên
89 85850 Phạm Minh Quang 2005 Sinh Viên
90 84413 Đặng Tường Vy 2005 Sinh Viên
91 85945 Ngô Mỹ Phụng 2003 Sinh Viên
92 42766 Trần Thị Kiều Hoanh 1991 Giáo Viên
93 79982 Võ Thị Hoài Sen 2003 Sinh Viên
94 75695 Lê Thị Cẩm Hằng 1997 Giáo Viên
95 82406 Đỗ Nguyễn Hải Yến 2003 Sinh viên sư phạm
96 81999 Phan Thị Khánh Vy 2003 Sinh Viên
97 84662 Nguyễn Ngọc Nhã Thiên 2001 Sinh Viên
98 30514 Nguyễn Duy Linh 1997 Cử Nhân
99 34588 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
100 71599 Huỳnh Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
101 83324 Lê Thị Thanh Trúc 2005 Sinh Viên
102 81379 Trần Thị Diệu Nương 1983 Giáo Viên
103 74097 Phan Thị Giao Thi 1995 Cử Nhân
104 84513 Trần Hải Anh 2005 Sinh viên sư phạm
105 38000 Nguyễn Thị Thu Hằng 1993 Cử Nhân
106 79861 Phạm Thị Minh Hải 1980 Cử Nhân
107 78492 Nguyễn Thị Kim Chị 1990 Cử Nhân
108 80182 NGUYỄN VĂN HẠNH 1999 Sinh Viên
109 83559 Huỳnh Thị Xuân Hương 1993 Giáo Viên
110 44137 Phạm Ngô Ngọc Hiền 1997 Sinh Viên
111 52484 Huỳnh Thị Minh Tuyền 1990 Thạc Sỹ
112 75179 Lê Thành Lợi 1998 Sinh Viên
113 51661 Tôn Thị Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
114 79996 Trần Thanh Phước 2002 Sinh Viên
115 83490 Hà Yến Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
116 36142 Lê Nguyễn Ngọc Thanh 1994 Cử Nhân
117 84556 Trần Ngọc Hòa 2003 Sinh Viên
118 1754 Bùi Võ Thanh Hằng 1993 Sinh Viên
119 67537 Đinh Quốc Minh Đăng 1991 Cử nhân sư phạm
120 81263 Hoàng thị trà my 2004 Sinh Viên
121 29594 Phạm Thị Mi 1994 Giáo Viên
122 84834 Lê Phương Anh 2005 Sinh Viên
123 59122 Phan Thị Kiều Nhi 1991 Kỹ Sư
124 76412 Trần Thị Thanh Ngọc 1996 Cử Nhân
125 79937 Lê Văn Nam 2002 Sinh Viên
126 74089 Nguyễn Thành Đạt 1999 Kỹ Sư
127 82858 Bùi Minh Tiến 1998 Cử Nhân
128 76686 Nguyễn Quốc Thịnh 1986 Giáo Viên
129 80791 Đặng Yến Linh 2002 Sinh Viên
130 47123 Trần Văn Sơn 1993 Kỹ Sư
131 78529 Lê Thị Hồng Nga 1997 Sinh Viên
132 84570 Trương Thị Khánh Linh 1989 Cử Nhân
133 84106 Nguyễn Quang Huy 2004 Sinh Viên
134 75887 Nguyễn thị trinh 1990 Cử Nhân
135 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
136 80395 Nguyễn Lê Phước Quỳnh 1999 Cử Nhân
137 81680 Diệp Bội Ngọc 2003 Sinh Viên
138 49603 Lê Cẩm Minh 1997 Sinh Viên
139 44197 Nguyễn Thị Giang 1988 Giáo Viên
140 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
141 85797 Lưu Thị Quỳnh 2003 Sinh Viên
142 39967 Bùi Thị Lan Thanh 1996 Cử Nhân
143 80088 NGUYỄN THỊ ANH THƯ 2003 Sinh Viên
144 82499 Phạm Thế Anh 2002 Sinh Viên
145 83792 Huỳnh Thị Thanh Tuyết 2004 Sinh Viên
146 85360 Lê Nguyễn Tố Anh 2004 Sinh Viên
147 80590 Nguyễn Thị Thu Hiền 1997 Giáo Viên
148 81946 Đồng Diệu Linh 2002 Giáo Viên
149 81828 Võ Hữu Đạt 1997 Sinh Viên
150 31727 Nguyễn Hữu Phước Trình 1993 Giáo Viên
151 37088 Lương Thị Phương 1993 Giáo Viên
152 70454 Nguyễn Minh Tiến 2000 Cử Nhân
153 74519 Trần Thị Thủy 1996 Cử Nhân
154 63445 Phan Ngọc Trâm 1995 Kỹ Sư
155 85765 Nguyễn Kim Phúc 1997 Sinh Viên
156 82260 Trần Trí Nguyên 2004 Sinh Viên
157 51734 Lưu Lệ Thảo 1995 Giáo Viên
158 62966 Nguyễn Thị Phương Linh 1993 Cử Nhân
159 48316 Dương Linh Nhâm 1989 Giáo Viên
160 82195 Nguyễn Hữu Huỳnh 2003 Sinh Viên
161 27391 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
162 84112 Lê Trọng Đại 2002 Cử Nhân
163 51755 Trần Thị Cẩm Vân 1998 Sinh viên sư phạm
164 81512 NGUYỄN THỊ THU TRINH 1997 Kỹ Sư
165 82823 Trần Trung Hiếu 2003 Sinh Viên
166 78703 Phạm Thị Loan 1998 Cử Nhân
167 82914 Nguyễn Thị Thu Huyền 2004 Sinh Viên
168 81265 Đinh Anh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
169 72637 Phạm Thanh Trúc 1997 Cử nhân sư phạm
170 77854 Phạm Minh Thành 1998 Sinh Viên
171 75022 Trương Thị Mỹ Duyên 1995 Giáo Viên
172 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
173 64891 Đặng Thị Bảo Quỳnh 1995 Giáo Viên
174 81875 Trương Thị Thanh Chúc 2003 Sinh Viên
175 78967 BÙI THỊ DIỆP 1994 Cử Nhân
176 47630 Phạm Thị Việt 1997 Giáo Viên
177 23434 Mạc Thị Nhạng 1991 Giáo Viên
178 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
179 84527 Nguyễn Thị Kim Tuyến 2005 Sinh Viên
180 86262 Trịnh Ánh Nguyệt 2005 Sinh Viên
181 78568 Đặng Thị Mỹ Hằng 2001 Sinh Viên
182 80136 Lê Thị Minh Thư 2003 Sinh Viên
183 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
184 27580 Võ Thị Bích Tiên 1995 Sinh Viên
185 81752 Đặng Bảo Hân 2002 Cử Nhân
186 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
187 79916 Lê Như Ngọc 2003 Sinh viên sư phạm
188 19534 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 1991 Thạc Sỹ
189 62636 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1983 Giáo Viên
190 74926 Phạm Thị Thanh Thùy 1997 Cử Nhân
191 86059 Trần Thị Thu Thảo 2005 Sinh Viên
192 82329 HỒ THỊ DIỆU 2001 Cử Nhân
193 77001 Nguyễn Thị Liên 1991 Giáo Viên
194 82596 Nguyễn Thị Thu Nga 2000 Cử Nhân
195 71764 Huỳnh Thị Nhật Nam 1997 Sinh Viên
196 58106 Nguyễn Thị Thủy 1997 Sinh Viên
197 61262 Phan Quốc Viện 1989 Cử Nhân
198 85722 Nguyễn Thanh Tuyên 2006 Sinh Viên
199 83947 Phạm Hải Yến 1998 Giáo Viên
200 52920 Nguyễn Thị Nguyệt 1977 Giáo Viên
201 27325 Đỗ Trịnh Quỳnh Nhi 1996 Cử Nhân
202 72970 Lê Phương Bảo Trân 2001 Sinh Viên
203 52139 Phạm Giáng Hương 1993 Giáo Viên
204 82674 Lê Niêl 2004 Sinh Viên
205 81932 ĐẶNG QUỐC DŨNG 1969 Giáo Viên
206 82735 Đặng Hoàng Mỹ Uyên 2003 Sinh Viên
207 73561 Đỗ Văn Dương 1991 Thạc Sỹ
208 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
209 62560 Nguyễn Thị Thu Trang 1983 Giáo Viên
210 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
211 82780 Lý Mỹ Hân 2002 Sinh Viên
212 81444 Nguyễn Huỳnh Kiều My 2002 Sinh Viên
213 74916 Cao Thị Tâm 1990 Giáo Viên
214 84414 Hà Thị Mỹ Quyên 2002 Cử nhân sư phạm
215 82824 Lê Yến Vy 2003 Sinh Viên
216 44424 Nguyễn Ngọc Bảo Nhi 1997 Giáo Viên
217 71613 Võ Thị Lan Hương 1989 Giáo Viên
218 50363 Vũ Thị Thanh 1984 Giáo Viên
219 27020 Thái Ngọc Hân 1991 Giáo Viên
220 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
221 73976 QUANG CHÚC LIL 1995 Cử Nhân
222 39365 Trương Thị Kim Việt 1983 Giáo Viên
223 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
224 78904 Phạm Hoài Thương 1998 Cử Nhân
225 85979 Đoàn Thị Kim Phụng 2006 Sinh Viên
226 82432 Phan Thị Thuỷ Tiên 1993 Giáo Viên
227 77741 Nguyễn Thị Mỹ Hoa 1998 Cử Nhân
228 85059 Trần Văn Tân 1988 Giáo Viên
229 85747 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 2004 Sinh Viên
230 83655 Tiền Thành Đạt 2002 Sinh Viên
231 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
232 85823 Phạm Đoàn Việt Hoàng 2004 Sinh Viên
233 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
234 81144 Nguyễn Văn Quốc Anh 2003 Sinh Viên
235 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
236 81803 Lê Phi Nhung 2002 Cử Nhân
237 52413 Nguyễn Ngọc Phước 1985 Giáo Viên
238 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
239 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
240 85023 Chu Thị Khánh Hà 1997 Giáo Viên
241 71167 Nguyễn Minh Khang 1993 Cử nhân sư phạm
242 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
243 83760 Phạm Thị Ngọc Anh 2001 Giáo Viên
244 81818 Phạm Kim Ngân 2004 Sinh viên sư phạm
245 54710 Võ Công Minh 1999 Giáo Viên
246 85422 Phạm Thùy Trúc Anh 2006 Sinh Viên
247 72357 Trần Thị Sương 1990 Giáo Viên
248 84827 Nguyễn Văn Phúc 1971 Giáo Viên
249 74824 Phạm Thị Dung 1994 Giáo Viên
250 82790 Nguyễn Thị Cam 1991 Giáo Viên
251 83713 Hồ Thị Tuyết Nga 1993 Giáo Viên
252 71705 Đặng Thị Thắm 1994 Giáo Viên
253 78383 Võ Phương Thảo 1998 Cử Nhân
254 70642 NGUYỄN THU HÀ 2000 Sinh Viên
255 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
256 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
257 73714 Nguyễn Anh Thư 1998 Sinh Viên
258 78234 Phan Chế Thanh 2001 Cử Nhân
259 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
260 45664 Nguyễn Hiếu Thảo 1994 Cử Nhân
261 76623 Nguyễn Thị Thủy 2000 Sinh Viên
262 82659 Lâm Thuỳ Trang 1971 Giáo Viên
263 72915 Sỳ Văn Sương 2001 Sinh Viên
264 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
265 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
266 82637 Tân Nguyễn Thu Nhàn 2003 Sinh Viên
267 73933 Lưu Quang Đệ 1991 Giáo Viên
268 83484 Hồ Thị Thùy Dương 2005 Sinh Viên
269 83557 NGUYỄN THỊ HƯƠNG LÝ 1989 Thạc Sỹ
270 66468 Lê Văn Sang 1978 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104280290
Your IP: Loading...