• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 56202 Trần Khánh Hà 1995 Sinh Viên
2 80371 Nguyễn Thị Thảo Sương 1999 Giáo Viên
3 84128 Nguyễn Ngọc Diễm Thư 2005 Sinh Viên
4 80645 Phạm Thị Thanh Nhi 2002 Sinh viên sư phạm
5 48676 Đàm Duy Anh 1997 Sinh Viên
6 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
7 27419 Nguyễn Thị Thúy 1988 Cử Nhân
8 58466 Bùi Hoàng Thái 1996 Sinh Viên
9 76391 Đào Thị Thu Hiền 1994 Giáo Viên
10 75726 Biện Ngọc Danh 1988 Giáo Viên
11 84077 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh viên sư phạm
12 49849 Bùi Thị Hằng 1994 Giáo Viên
13 58091 Nguyễn Thị Ngọc Châu 1996 Sinh viên sư phạm
14 76025 Trần Thị Khánh Ly 2001 Sinh Viên
15 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
16 49767 Nguyễn Thị Kiều Oanh 1997 Sinh Viên
17 31064 Trần Thị Thúy Hồng 1990 Giáo Viên
18 82128 Phạm Huy Trí 1997 Cử Nhân
19 84277 Nguyễn Trịnh Thảo Vy 2000 Sinh Viên
20 46541 Huỳnh Minh Hưng 1994 Sinh Viên
21 37068 Hồ Thị Phương 1994 Cử Nhân
22 75616 Chu Thị Quỳnh 2001 Sinh Viên
23 79450 Lê Duy 1995 Giáo Viên
24 76224 Nguyễn Hồ Thảo Uyên 2000 Sinh Viên
25 34929 Đoàn Thị Liên 1988 Thạc Sỹ
26 47819 Trần Thị Hòa 1991 Cử nhân sư phạm
27 84665 Vương Hoàng Long 2003 Sinh Viên
28 32848 Vũ Hoàng An Hải 1991 Giáo Viên
29 75146 Trần Thị Lài 2000 Sinh Viên
30 23040 Hoàng Thị Hằng 1983 Giáo Viên
31 73012 Phạm Văn Thắng 1991 Cử Nhân
32 35817 Phan Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
33 78217 Hồ Bảo Trân 2002 Sinh Viên
34 83126 Phạm Thị Bảo Tiên 2004 Sinh Viên
35 62747 Phạm Thị Huyền 1981 Giáo Viên
36 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
37 32418 Ngô Quốc Ân 1996 Sinh Viên
38 78244 Nguyễn Phước Minh Ngọc 2001 Sinh Viên
39 66514 Nguyễn Hoàng Hoanh 1958 Cử nhân sư phạm
40 48651 Nguyễn Đặng Bích Nga 1991 Cử nhân sư phạm
41 25530 Lê Thị Minh Liên 1990 Cử Nhân
42 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
43 39322 Võ Đăng Quang 1991 Giáo Viên
44 65878 Nguyễn Võ Hoàng Anh 2000 Sinh Viên
45 27291 Nguyễn Thị Hạnh 1989 Giáo Viên
46 27700 Phan Lê Trọng Đức 1996 Sinh Viên
47 2311 Trần Quốc Toàn 1991 --
48 82094 Cao Gia Hy 2004 Sinh Viên
49 75507 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 2000 Sinh Viên
50 2981 Phan Hồ Thảo Nguyên 1993 Sinh Viên
51 38571 Tạ Thị Hải Yến 1994 Cử Nhân
52 77272 pham thi nhu y 1988 Bằng Khác
53 30170 Hồ Thị Kim Thoa 1994 Sinh Viên
54 77513 Châu Mẫn Tú 1993 Cử Nhân
55 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
56 82803 Lưu Phước Tính 2002 Sinh Viên
57 42633 Lương Thị Mai Thy 1998 Sinh Viên
58 53557 Nguyễn Thị Hường 1991 Cử Nhân
59 27018 Nguyễn Thị Thu Hằng 1996 Sinh Viên
60 49276 Phạm thị quỳnh như 1996 Sinh viên sư phạm
61 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
62 27977 Lê Thị Thủy Bình 1995 Sinh Viên
63 31205 Đào Thị Linh 1994 Giáo Viên
64 61758 Nguyễn Thị Phúc 1986 Thạc Sỹ
65 85292 Quách Thị Thái Bình 2003 Sinh Viên
66 78571 Hồ Thị Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
67 68923 Trương Thị Phượng 1994 Giáo Viên
68 46381 nguyễn thị thêm 1991 Kỹ Sư
69 49998 Võ Thị Phương Tâm 1997 Sinh Viên
70 70718 Đặng Thị Xuân Trang 2000 Cử Nhân
71 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
72 5757 Phạm Quang Minh 1995 Sinh Viên
73 20970 Nguyễn Quốc Dưỡng 1992 Cử Nhân
74 68858 Nguyễn Thị Hồng Phi 1994 Giáo Viên
75 75725 Bá Vũ Kim Thu 1997 Giáo Viên
76 42915 Trần Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
77 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
78 43726 hà vũ thanh bình 1995 Sinh Viên
79 80070 Lê Quốc 1981 Giáo Viên
80 74908 Đặng Lê Phương Uyên 2001 Sinh Viên
81 64781 Phan Thị Tuyết Trinh 1996 Giáo Viên
82 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
83 41122 Phan Thị Thúy Duy 1995 Sinh Viên
84 6061 Lê Thị Huyền 1992 Sinh Viên
85 27706 Nguyễn Trung Hậu 1990 Cử Nhân
86 32882 Nguyễn Ngọc Gia Bảo 1992 Cử Nhân
87 43712 Nguyễn Bảo Nhung 1998 Sinh Viên
88 75116 Huỳnh Thị Bé Tâm 1999 Sinh viên sư phạm
89 55309 Nguyễn Hoàng Minh 1999 Sinh Viên
90 66133 Trần Nhật Linh 1990 Thạc Sỹ
91 86156 Lưu Thị Cẩm Tú 1998 Giáo Viên
92 69270 Lê Thành Thuận 1999 Sinh Viên
93 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
94 44093 Nguyễn Thành 1993 Giáo Viên
95 45077 Nguyễn Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
96 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
97 85109 Nguyễn Đinh Trà My 2005 Sinh Viên
98 32416 Tô Nguyễn Thạch Thảo 1997 Sinh Viên
99 55216 Nguyễn Văn Long 1988 Thạc Sỹ
100 80823 Châu Thanh Trà 1996 Giáo Viên
101 55699 Nguyễn Thị Diệp Phương 1994 Cử nhân sư phạm
102 73391 Nguyễn Thị Loan 2000 Sinh Viên
103 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
104 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
105 59649 Võ Văn Nho 1992 Giáo Viên
106 22946 Trần Thị Phương Thảo 1996 Sinh Viên
107 41878 Nguyễn Phúc Thuyên 1997 Sinh Viên
108 27340 Đinh Tuấn Kha 1994 Sinh Viên
109 3647 Cao Thị Khánh Linh 1993 Sinh Viên
110 84401 Nguyễn Anh Hào 2003 Sinh Viên
111 21853 Mai Thị Thùy Dung 1995 Sinh Viên
112 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
113 62663 Trần Thị Yến Vy 1999 Sinh Viên
114 36545 Phạm Quốc Công Tâm 1996 Sinh Viên
115 38674 Trần Thị Thùy An 1989 Thạc Sỹ
116 45250 Lê Đình Hải 1989 Cử Nhân
117 73114 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1999 Sinh Viên
118 38609 Nguyễn Thị Hòa 1995 Sinh Viên
119 46168 Nguyên Thị Hoài Thương 1992 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104287325
Your IP: Loading...