• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 46865 Trần Thị Thanh Thúy 1978 Giáo Viên
2 69315 Nguyễn Thúy Vi 1997 Sinh Viên
3 69180 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 1997 Giáo Viên
4 1686 Nguyễn Hồ Hải 1993 Sinh Viên
5 77122 Võ Phúc Xuân Diệu 2002 Sinh Viên
6 56326 Lê Thị Phương Hiền 1991 Cử Nhân
7 22075 VÕ THỊ NHƯ Ý 1990 Giáo Viên
8 76179 Nguyễn Ngọc Thùy Linh 1995 Cử Nhân
9 66225 Hứa thị thảo nguyên 1997 Sinh Viên
10 84498 Nguyễn Thời Nhiệm 2003 Sinh Viên
11 84733 Bùi Thị Hạnh Lê 2003 Sinh Viên
12 60081 Hồ Thị Thu Huyền 1994 Giáo Viên
13 34269 Vũ Thị Duyên 1996 Sinh Viên
14 34884 Nguyễn Thị Tân 1971 Cử Nhân
15 27846 Nguyễn Hữu Cường 1993 Giáo Viên
16 59160 Võ Thị Diệu An 1999 Sinh Viên
17 76676 Trần Phương Trường 2001 Sinh Viên
18 34379 Đào Văn Vàng 1992 Cử Nhân
19 83590 Nguyễn Thị Hằng 2003 Sinh Viên
20 49905 Trần Thị Nguyệt Ánh 1998 Sinh Viên
21 51746 Lê Nguyễn Hoàng Ngọc 1998 Sinh Viên
22 21598 Lộ Trung Anh Hoàng Đức 10 Cử Nhân
23 41424 NGUYỄN THỊ MỸ THOA 1994 Giáo Viên
24 51955 Phạm Thị Hải Yến 1992 Giáo Viên
25 49925 Huỳnh Ngọc Anh 1990 Bằng Khác
26 60612 Đặng Thị Thúy Vy 1997 Sinh Viên
27 46454 Lam jennifer 1992 Cử Nhân
28 82980 Trần Thị Thảo Vi 2001 Sinh Viên
29 84084 Phạm Minh Sang 2004 Sinh Viên
30 52992 Trần Thị Thanh Tâm 1994 Cử Nhân
31 38219 Phạm Thúy Vy 1993 Cử Nhân
32 70212 Từ Vĩ Đạt 1999 Cử Nhân
33 49141 Trần Trung Kiên 1998 Sinh Viên
34 71674 Nguyễn Đỗ Hoài Thương 2000 Sinh Viên
35 76663 Lương Chí Quốc 2001 Sinh Viên
36 29848 Nông Trường Linh 1994 Sinh Viên
37 43854 nguyễn Thị Yến 1993 Cử Nhân
38 83360 Phan Thị Mỹ Duyên 2000 Cử Nhân
39 84558 Lê Hoài An 2004 Sinh Viên
40 58213 Nguyễn Duy Đạt 1999 Sinh Viên
41 74828 Ngô Quang Tuấn 1991 Giáo Viên
42 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
43 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
44 72374 Trần thị yến 1997 Cử Nhân
45 50956 Lê Đỗ Hoàng Trung 1997 Sinh Viên
46 27393 Hồ Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
47 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
48 78470 Nguyễn Thị Minh Thư 2002 Sinh Viên
49 36422 Trần Thị Mỹ Dung 1997 Sinh Viên
50 82992 Nguyễn Minh Nhựt 1993 Giáo Viên
51 34389 Phan Thanh Bằng 1990 Giáo Viên
52 62146 Hồ Nhật Cẩm Châu 1998 Sinh Viên
53 80390 Lâm Ngọc Châu 1990 Thạc Sỹ
54 72532 Lê Trung Chính 2001 Sinh Viên
55 45437 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
56 81297 Tô Thị Thùy Lan 2002 Sinh viên sư phạm
57 82107 LÊ THỊ KIM VY 2004 Sinh Viên
58 61293 Võ Thị Mỹ Bình 1997 Sinh Viên
59 80973 Ngô Tường Vi 2003 Sinh Viên
60 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
61 59500 Le 1992 Bằng Khác
62 1751 Bùi Thị Hồng 1991 Sinh Viên
63 85847 Trương Thị Dẹn 1991 Giáo Viên
64 58479 Nguyễn băng trâm 1998 Sinh Viên
65 73101 Nguyễn Ngọc Bảo Ngân 2001 Sinh Viên
66 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
67 80190 Lê Thị Hồng Kiểm 1989 Giáo Viên
68 76699 Lê Thị Hương Ánh 1996 Cử Nhân
69 83876 Võ Thị Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
70 51053 Ngô Văn Quốc 1998 Sinh Viên
71 41273 Tăng Hoàng Ân 1998 Sinh Viên
72 77562 võ trường an 2002 Sinh Viên
73 73358 Thới Thị Lệ Huyền 2001 Sinh Viên
74 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
75 28954 Lê Thuận 1991 Giáo Viên
76 40865 Mai Ngân 1994 Cử Nhân
77 86068 Lê Thành An 2007 Sinh Viên
78 84986 Trần Văn Thái 1994 Sinh Viên
79 78457 Cao Thị Yến 2001 Sinh Viên
80 21205 Võ Thị Kim Trang 1994 Sinh Viên
81 65001 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
82 66193 Lê Sỹ Hoàn 1993 Cử Nhân
83 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
84 52447 Phạm Thị Ngọc Thanh 1998 Sinh Viên
85 62254 Đoàn Trần Bảo Vy 2000 Sinh Viên
86 32361 Trần Đức Sang 1997 Sinh Viên
87 50269 Nguyễn Ngọc Quý 1991 Giáo Viên
88 38041 Trần Đức Huy 1998 Sinh Viên
89 32994 Thân phi hoàng 1991 Sinh Viên
90 27959 Lê Hồng Minh 1994 Sinh Viên
91 27204 Trần Văn Lĩnh 1993 Giáo Viên
92 78872 Nguyễn Thị Phương Linh 2000 Sinh Viên
93 75373 Nguyễn Thị Thủy 1996 Giáo Viên
94 57845 Nguyễn Thị Hồng Vân 1997 Sinh Viên
95 63377 Lê Thị Hằng Nga 1997 Sinh Viên
96 22866 Mai Thu Hà 1990 Sinh Viên
97 37105 Phạm Thị Thu Ngân 1989 Kỹ Sư
98 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
99 31705 Phạm Thanh Tuấn 1992 Sinh Viên
100 81699 Đỗ Đăng Khoa 2003 Kỹ Sư
101 42620 Nguyễn Thị Như Phương 1987 Giáo Viên
102 80597 Phạm Thị Hoàng Oanh 2000 Giáo Viên
103 33492 Xiao Xin Lei 1985 Bằng Khác
104 65354 Lê Văn Nhanh 1991 Bằng Khác
105 32814 Huỳnh Xuân Nghĩa 1997 Sinh Viên
106 71786 Dương lê trúc viễn 1999 Cử Nhân
107 82834 Huỳnh Thị Thu Kiều 2001 Sinh Viên
108 84967 Đỗ Thị Kiều Loan 1996 Thạc Sỹ
109 69547 Huỳnh Tấn Nghĩa 1982 Giáo Viên
110 47912 Trần Ngọc Quỳnh Trang 1990 Cử Nhân
111 44674 Trần Thị Thảo Ngọc 1996 Sinh Viên
112 4442 Nguyễn Duy Nhật 1993 Sinh Viên
113 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
114 41116 Hoàng Thị Nhung 1993 Giáo Viên
115 28492 Nguyễn Thị Hòa Hiệp 1985 Giáo Viên
116 46693 Võ Thị Kim Liên 1995 Sinh Viên
117 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
118 82797 Thạch Thị Sa Ri 1999 Cử Nhân
119 25164 Vũ Thúy Hương 1993 Sinh Viên
120 22594 Phạm Huỳnh Ngọc Trâm 1992 Sinh Viên
121 56857 Nguyễn Tường Vi 1997 Sinh Viên
122 81640 Trần Thị Anh 1985 Giáo Viên
123 44607 Trần Thị Hoàng Anh 1997 Giáo Viên
124 34536 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
125 83941 Đỗ Thị Thùy Trinh 2003 Sinh Viên
126 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
127 80150 Phạm Cao Sơn 2003 Sinh Viên
128 81799 Nguyễn Thuận 1973 Giáo Viên
129 5687 Dương Bảo Ngọc 1993 Cử Nhân
130 80042 Phan Văn Huyến 1997 Kỹ Sư
131 81669 NGUYỄN THỊ HỒNG TIÊN 2003 Sinh Viên
132 19389 Nguyễn Thiều IFa 1993 Sinh Viên
133 50603 Lê Quỳnh Mai 1999 Sinh Viên
134 56956 Lê Nhật Phong 1997 Sinh Viên
135 57096 Nguyễn Thị Cẩm Lệ 1998 Sinh Viên
136 26897 Nguyễn Thị Hiền 1992 Giáo Viên
137 81765 Nguyễn Thị Thu Hương 2003 Giáo Viên
138 82937 CHÍ QUANG HƯNG 2000 Sinh Viên
139 50454 Ngô Thị Thúy 1994 Sinh Viên
140 66851 Nguyễn Thị Cẩm Linh 1995 Giáo Viên
141 81741 Hoàng Vũ Bảo An 2002 Cử Nhân
142 84718 Phùng Đình Dũng 1987 Giáo Viên
143 31752 Nguyễn Thị Thảo Trang 1993 Sinh Viên
144 57555 Đặng Ngọc Sang 1993 Kỹ Sư
145 40853 Lý Tiểu Vy 1998 Cử Nhân
146 81769 Hà Xuân Ngà 1966 Kỹ Sư
147 76653 Võ Thị Kim Cúc 2001 Sinh viên sư phạm
148 72968 Dương Đăng Thảo Trang 2001 Sinh Viên
149 80789 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Sinh Viên
150 65493 Lê Thị Viễn Xinh 1996 Giáo Viên
151 55886 Lò Thị Uyên Phương 1987 Giáo Viên
152 78505 Đào Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
153 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
154 84020 Nguyễn Văn Sự 1987 Giáo Viên
155 38998 Huỳnh Văn Thiết 2024 Bằng Khác
156 84420 Nguyễn Trần Thuý Nga 2005 Sinh Viên
157 62925 Lê Thị Kiều My 1996 Giáo Viên
158 82701 Nguyễn Kim Ngân 1995 Cử nhân sư phạm
159 71580 Trần Thị Hà 1969 Giáo Viên
160 45423 Nguyễn Xuân Cường 1998 Sinh Viên
161 50027 Võ Huỳnh Hiếu 1991 Cử nhân sư phạm
162 29492 Lê Văn Phú 1989 Thạc Sỹ
163 28354 nguyễn thị cẩm tú 1994 Sinh Viên
164 67297 Trịnh Quốc Quân 1979 Giáo Viên
165 81795 Nguyễn Ngọc Tuyên 2003 Sinh viên sư phạm
166 80527 VÕ CAO THẮNG 1984 Thạc Sỹ
167 32351 Trương Trung Hiếu 1991 Giáo Viên
168 51925 Lê Nguyễn Phương Thu 1996 Sinh Viên
169 50749 Trần Lê Diễm Quyên 1996 Sinh Viên
170 26866 Huỳnh Thanh Thuỷ Tiên 1984 Giáo Viên
171 61034 Lê Thị Thủy Tiên 1992 Cử Nhân
172 60226 Lê Trang 1987 Giáo Viên
173 38927 Vũ Thị Ngọc Huyền 1998 Sinh Viên
174 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
175 58886 Nguyễn Huy Hoàng 1993 Giáo Viên
176 76415 Nguyễn Văn Vương 2001 Sinh Viên
177 83218 Cao Mỹ Ánh 1986 Giáo Viên
178 19410 Đào Quốc Vấn 1992 Sinh Viên
179 32961 Đỗ Linh Chi 1996 Cử Nhân
180 36357 Trần Thị Thu Trúc 1991 Giáo Viên
181 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
182 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
183 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
184 50886 Nguyễn Văn Thanh 1997 Sinh Viên
185 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
186 84524 Liêu Quốc Khánh 2005 Sinh Viên
187 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
188 58140 Nguyễn Thị Vi 1999 Sinh Viên
189 23811 Nguyễn Thị Kim Ngân 1992 Cử Nhân
190 31715 Nguyễn Hoàng Lan Anh 1995 Giáo Viên
191 44413 Hà Thị Thảo Nguyên 1996 Sinh Viên
192 73719 Dương Thục Linh 1998 Sinh Viên
193 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
194 56383 Đào Thị Phương Thảo 1999 Sinh Viên
195 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
196 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
197 82916 Nguyễn Hồng Thanh Ngân 2004 Sinh Viên
198 35036 NGUYỄN THỊ BẢO NGÂN 1995 Cử Nhân
199 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
200 70373 Phan Thị Lưu 1990 Giáo Viên
201 83692 Lê Thúy Ngân 2005 Sinh Viên
202 83946 Phan Thái Văn Hoàng 2004 Sinh Viên
203 82382 Lê Thị Như 2002 Sinh Viên
204 78929 Võ thị anh thư 2002 Sinh Viên
205 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
206 638 Nguyễn Thị Phương Thảo 1990 Giáo Viên
207 75074 Đinh Thị Hồng 1986 Cử nhân sư phạm
208 27818 Trần Võ Thị Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
209 56962 Phan Thị Quỳnh Như 1993 Giáo Viên
210 72560 Ninh Thị Thu Hồng 1995 Giáo Viên
211 74046 Quan Khiết Trân 2001 Sinh Viên
212 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
213 62285 Nguyễn Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
214 47927 Trần Văn Hưng Thịnh 1996 Giáo Viên
215 78949 Huỳnh Kim Toàn 1997 Giáo Viên
216 73907 Trần Thị Diễm 1996 Cử Nhân
217 58034 Lê Văn Huy 1995 Cử nhân sư phạm
218 33815 Mã Thị Yến 1996 Sinh Viên
219 76630 Thổ Thị Ngọc Yên 1997 Sinh Viên
220 83867 Hồ Viết Mỹ 2004 Sinh Viên
221 84913 Nguyen Thi Quy Kim 1997 Cử Nhân
222 80170 Dương Kiều Ngọc Trâm 2002 Sinh Viên
223 36824 Đỗ Trần Quí Minh 1995 Sinh Viên
224 66123 Phạm Trung Hiếu 2000 Giáo Viên
225 77410 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
226 68150 Lại Thị Hương 1997 Giáo Viên
227 20415 lê vũ kiều phương 1993 Cử Nhân
228 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104278357
Your IP: Loading...