• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
2 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
3 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
4 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
5 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
6 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
7 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
8 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
9 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
10 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
11 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
12 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
13 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
14 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
15 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
16 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
17 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
18 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
19 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
20 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
21 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
22 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
23 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
24 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
25 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
26 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
27 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
28 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
29 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
30 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
31 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
32 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
33 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
34 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
35 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
36 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
37 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
38 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
39 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
40 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
41 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
42 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
43 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
44 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
45 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
46 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
47 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
48 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
49 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
50 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
51 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
52 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
53 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
54 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
55 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
56 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
57 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
58 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
59 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
60 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
61 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
62 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
63 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
64 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
65 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
66 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
67 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
68 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
69 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
70 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
71 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
72 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
73 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
74 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
75 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
76 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
77 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
78 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
79 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
80 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
81 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
82 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
83 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
84 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
85 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
86 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
87 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
88 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
89 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
90 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
91 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
92 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
93 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
94 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
95 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
96 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
97 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
98 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
99 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
100 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
101 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
102 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
103 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
104 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
105 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
106 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
107 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
108 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
109 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
110 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
111 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
112 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
113 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
114 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
115 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
116 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
117 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
118 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
119 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
120 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
121 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
122 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
123 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234958
Your IP: Loading...