• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 42486 Nguyễn Xuân Đồng 1957 Giáo Viên
2 47320 Lê Thị Linh 1995 Cử Nhân
3 40470 Nguyen Thi Le My 1993 Cử Nhân
4 4950 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
5 65710 Lê Thị Anh Thư 2000 Sinh viên sư phạm
6 43835 Lê Thị Thanh Hiền 1997 Sinh Viên
7 49124 Nguyễn Ngọc Dung 1998 Sinh Viên
8 54076 Trần Thị Thanh Thúy 1995 Cử Nhân
9 41520 Ngô Thị Thùy Duyên 1995 Sinh Viên
10 42452 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 1992 Thạc Sỹ
11 56752 Nguyễn Văn Thiện 1986 Thạc Sỹ
12 49017 Nguyễn Thị Huệ 1994 Giáo Viên
13 2843 Phạm Thị Thương 1995 Sinh Viên
14 62829 Nguyễn Thị Khánh Hòa 1999 Sinh Viên
15 49896 Nguyễn Thị Phương 1997 Sinh Viên
16 35307 nguyễn huy năm 1983 Thạc Sỹ
17 49683 Vũ Ngọc Lan Chi 1992 Cử nhân sư phạm
18 43574 Hồ Trung Nhân 1994 Sinh Viên
19 81995 Nguyễn Vũ Thảo Ngân 2002 Sinh Viên
20 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
21 2444 Phan Thanh Quang 1992 Giáo Viên
22 75702 Nguyễn Mỹ Linh 1987 Giáo Viên
23 45829 Phung Duy Anh 1994 Cử Nhân
24 53386 Nguyễn Thị Hồng 1994 Giáo Viên
25 55280 Lương Trần Đình Khang 1999 Sinh Viên
26 30872 Nguyễn Đại Thành Quang 1997 Sinh Viên
27 5529 Bùi Thị Đào Nguyên 1989 Cử Nhân
28 41973 Lương Văn Linh 1987 Cử Nhân
29 46645 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
30 62316 Bùi Đình Thiệu 1999 Sinh Viên
31 69291 Nguyễn Đỗ Diễm Thương 1997 Cử nhân sư phạm
32 5129 Nguyễn Lê Phương Thảo 1995 Sinh Viên
33 40326 Nguyễn Quốc Hưng 1997 Sinh Viên
34 77427 Lê Hồng Phú 2002 Sinh Viên
35 21030 Trần Quốc Tuân 1991 Cử Nhân
36 30541 Trịnh Anh Tuấn 1996 Sinh Viên
37 64845 Phạm Phụng Nguyên 1996 Cử nhân sư phạm
38 35581 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1995 Sinh Viên
39 3022 Trần Thị Vân 1990 Cử Nhân
40 60313 Nguyễn Hồng Hạnh 1967 Giáo Viên
41 2859 Nguyễn Thị Kiều 1992 Giáo Viên
42 56243 Phùng Thị Ngọc Ánh 1999 Sinh Viên
43 67007 Huỳnh Thị Bảo Châu 1996 Cử Nhân
44 69818 Quách Văn Hà 1999 Sinh Viên
45 47883 Trần Thị Hải Yến 1991 Giáo Viên
46 69244 Phan Thảo Nguyên 2000 Giáo Viên
47 45574 Nguyễn Thảo My 1997 Sinh Viên
48 35974 Nguyễn Bé Hảo 1985 Cử Nhân
49 82089 Trần Thế Phương 1993 Giáo Viên
50 47211 Nguyễn Xuân Nam 1998 Sinh viên sư phạm
51 35359 Đàm Thuận Thư 1998 Sinh Viên
52 58433 Lê Minh Viễn 1999 Sinh viên sư phạm
53 4836 Nguyễn Thị HIền 1994 Sinh Viên
54 27771 Lương Quốc Dinh 1995 Sinh Viên
55 3510 Trần Chí Thành 1996 Sinh Viên
56 5550 Cao Xuân Thiều 1983 Giáo Viên
57 69494 Bùi Thị Giang 1996 Giáo Viên
58 25822 Triệu Quốc Trung 1992 Cử Nhân
59 60940 Nguyễn Thị Thúy Vy 1995 Cử Nhân
60 46007 Nguyễn Thế Dương 1994 Cử Nhân
61 4524 Trần Bửu Châu 1992 Sinh Viên
62 50422 Trần Thị Thu Mai 1995 Sinh Viên
63 4235 Nguyễn Thị Phương Thảo 1994 Sinh Viên
64 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
65 56147 Bùi Đình Triển 1993 Kỹ Sư
66 32058 Cao Anh Ngọc 1993 Cử Nhân
67 56083 Phạm Xuân Hưng 1993 Kỹ Sư
68 39670 Lê Quang Trưởng 1992 Cử Nhân
69 58019 Lương Thị Thanh Hường 1996 Sinh Viên
70 43812 Lê Thị Thanh Thủy 1994 Giáo Viên
71 65362 Võ Thị Thùy Vân 1963 Cử nhân sư phạm
72 34273 Diệp Phụng Kỳ 1994 Sinh Viên
73 29044 Nguyễn Cát Anh Vũ 1995 Sinh Viên
74 65862 Bùi Thị Trúc Thuy 1996 Kỹ Sư
75 60083 Huỳnh Quốc Đạt 1989 Giáo Viên
76 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
77 30286 Nguyễn Thị Hiền Thương 1997 Sinh Viên
78 41887 Nguyễn Minh Đức 1994 Cử Nhân
79 67347 NGUYỄN TRẦN MỸ UYÊN 1996 Sinh Viên
80 35183 Nguyễn Hạnh Trâm 1994 Cử Nhân
81 5628 Vũ Thị Tuyết Hằng 1992 Cử Nhân
82 47893 Chương Hoa Anh 1989 Giáo Viên
83 35558 Phạm Thanh Xuân 1986 Giáo Viên
84 56076 Nguyễn Thị Xuân Dung 1983 Thạc Sỹ
85 6019 Trần Thị Hoài Phương 1984 Cử Nhân
86 48814 Nguyễn Thị Hồng Sương 1994 Giáo Viên
87 29285 Nguyễn Thị Hồng Xuyến 1993 Sinh Viên
88 45443 Lê Tường Lân 1996 Sinh Viên
89 76085 Võ Lệ Hằng 1999 Sinh Viên
90 35181 Trần Đình Chiến 1996 Sinh Viên
91 33997 Nguyễn Ngọc Hạc 1994 Cử Nhân
92 5849 Nguyễn Ngọc Huy 1995 Sinh Viên
93 50593 Ngô Thị Mỹ Duyên 1998 Sinh Viên
94 35849 Chu Văn La 1976 Cử Nhân
95 50172 Võ Bùi Thanh Thảo 1995 Sinh Viên
96 67192 Vũ Cẩm Tú 1998 Sinh Viên
97 60697 Nguyễn Nữ Ni Mi 1992 Cử Nhân
98 1304 Thái thanh bình 1995 Sinh Viên
99 4452 Vũ Đình Thường 1986 Giáo Viên
100 33110 Trần Thùy Nhã Uyên 1995 Sinh Viên
101 68092 Lê Đình Nguyên 1985 Giáo Viên
102 42946 Lê Thị Như Ý 1997 Sinh Viên
103 43862 Lê Minh Hiếu 1998 Sinh Viên
104 60640 Nguyễn Thị Hải Lý 1999 Sinh Viên
105 30635 Phạm Thị Thanh Bình 1996 Sinh Viên
106 2827 Nguyễn Thị Kim Ngọc 1995 Sinh Viên
107 47508 Nguyễn Thanh Tùng 1987 Giáo Viên
108 2810 Đặng Thị Quỳnh Hoa 0 Sinh Viên
109 60477 Lê Đình Phụng 1960 Giáo Viên
110 44486 Nguyễn Trí Dũng 1992 Kỹ Sư
111 1364 Trần Phúc Chinh 1987 Giáo Viên
112 34264 Nguyễn Thu Thảo 1995 Cử Nhân
113 36896 nguyen thi thu thuy 1982 Giáo Viên
114 39623 Đoàn Nhật Hảo 1994 Sinh Viên
115 37191 Đặng Kim Thi 1996 Giáo Viên
116 47546 Trương Thị Ngọc Anh 1996 Sinh Viên
117 65050 Mai Ngọc Phú 1989 Giáo Viên
118 57993 Nguyen minh ngoc 1979 Thạc Sỹ
119 23375 Nguyễn Hoàng Thanh Thủy 1996 Sinh Viên
120 5387 Phạm Ngọc Phương Dung 1994 Sinh Viên
121 30732 Cao Xuân Thi Thiên 1990 Giáo Viên
122 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
123 67429 Trần Tuấn Anh Nghĩa 1994 Thạc Sỹ
124 46205 Nguyễn Kim Ngân 1998 Sinh Viên
125 5722 thái thị phương khanh 1993 Giáo Viên
126 48159 Nguyễn Thành Đức 1990 Cử Nhân
127 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
128 20993 Phan Thị Bích 1992 Sinh Viên
129 64938 Lê Lâm Sang 1988 Cử Nhân
130 2167 Trần Thị Thu Hòa 1993 Sinh Viên
131 35513 Châu Thanh Tòng 1994 Sinh Viên
132 28690 Lương Văn Phước 1995 Sinh Viên
133 67495 Lê Quang Thắng 2000 Sinh Viên
134 2728 Đinh Hiếu Nhi 0 Sinh Viên
135 5346 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1993 Sinh Viên
136 51608 Hoàng Thị Xuân Anh 1994 Cử nhân sư phạm
137 26745 Lê Thị Dung Lê 1980 Thạc Sỹ
138 52093 Nguyễn Ái Hân 1998 Sinh Viên
139 37510 Huỳnh Văn Tâm 1997 Sinh Viên
140 77008 Lương Thị Thu Thảo 1984 Giáo Viên
141 58152 Ngô Huy Đoàn 1995 Sinh Viên
142 19628 Nguyễn Hoài Phong 1996 Sinh Viên
143 35696 Đoàn Hồng Diễm Hương 1991 Thạc Sỹ
144 47161 Đào Thị Bích Siêng 1997 Sinh Viên
145 2824 NGUYỄN XUÂN DŨNG 1995 Sinh Viên
146 4164 Lê Như Quỳnh 1991 Cử Nhân
147 38529 Lê thị hồng linh 1994 Cử Nhân
148 85706 Hồ Thị Nga 2000 Cử Nhân
149 4472 Nguyễn Thị Diễm Hương 1996 Sinh Viên
150 43850 LÊ THỊ TRANG 1997 Sinh Viên
151 85308 Trần Anh KHoa 2005 Sinh Viên
152 48115 Lê Anh Nhật Hào 1997 Sinh Viên
153 84015 Trần Quỳnh Trâm 2005 Sinh Viên
154 35728 Vũ Thị Tươi 1997 Sinh Viên
155 72174 Lê Nhật Trang 2001 Sinh Viên
156 76902 Huỳnh Thanh Phong 1983 Giáo Viên
157 77012 Phan Thị Mỹ Ngọc 2000 Sinh Viên
158 57296 Trần Thị Thúy Vy 1993 Bằng Khác
159 77256 Nguyễn Thị Bích Thảo 1999 Sinh Viên
160 48959 Đoàn Bích Phượng 1992 Kỹ Sư
161 40547 Trần Thanh Hiếu 1990 Cử Nhân
162 69607 Nguyễn Thị Bích Liên 2000 Cử nhân sư phạm
163 53368 Cao Huỳnh Thiên Kim 1998 Sinh viên sư phạm
164 29772 Lê Thị Thịnh 1996 Sinh Viên
165 54022 Huỳnh Minh Thi 1998 Sinh Viên
166 69301 Ngô Thị Duy Bình 1988 Giáo Viên
167 66264 Trần Thị Trà Mi 1998 Sinh Viên
168 4881 Lương Đại Qúy 1994 Sinh Viên
169 68255 Trần Văn Giáp 1992 Kỹ Sư
170 40529 Võ Huệ 1995 Sinh Viên
171 80327 Hồ Minh Thư 2001 Sinh Viên
172 999 Lê Minh Đức 1992 Giáo Viên
173 65522 Lê Thanh Trúc 1988 Cử nhân sư phạm
174 74763 Bùi Xuân Nhật 1995 Giáo Viên
175 48199 Phùng Đào Mỹ Linh 1997 Sinh Viên
176 33871 Lê Nguyễn Thanh Trà 1989 Cử Nhân
177 67181 Xuân Hương 2000 Sinh Viên
178 36141 Phạm Thúy Hằng 1992 Cử Nhân
179 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
180 42816 Lê Thị Bích Dân 1992 Giáo Viên
181 68093 Lê Văn Phục 1994 Kỹ Sư
182 27124 Trần Duy Tín 1992 Cử Nhân
183 37435 Trương Quốc Tú 1991 Bằng Khác
184 58459 Nguyễn Thị Tố Uyên 1996 Giáo Viên
185 61648 Phạm Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
186 76323 Trần Thị Mỹ Kiều 2002 Sinh Viên
187 48401 Nguyễn Thị Minh Phương 1983 Giáo Viên
188 66007 Đỗ Thị Bích Vân 1990 Cử Nhân
189 60580 Lê Thanh Tùng 1997 Sinh Viên
190 37646 Đỗ Lê Bích Na 1996 Sinh Viên
191 42335 Hồ Thị Thu Thủy 1994 Cử Nhân
192 42333 Trần Văn Dũng 1990 Kỹ Sư
193 43836 Nguyễn Thị Trang 1997 Sinh Viên
194 39615 Nguyễn Ngọc Ngân 1980 Giáo Viên
195 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
196 44063 Nguyễn Bảo Danh 1997 Sinh Viên
197 34074 Trần Thị Băng Chuyên 1989 Cử Nhân
198 1547 Lý Văn Kiệt 1994 Sinh Viên
199 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
200 41950 Lê Xuân Tùng 1998 Sinh Viên
201 34716 Lê Thị Trúc Huỳnh 1997 Sinh Viên
202 37077 TRAN THI KIM CUC 1994 Cử Nhân
203 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
204 64740 Nguyễn Võ Khánh Linh 2000 Sinh Viên
205 82121 Bùi Hoàng Dung 2003 Cử Nhân
206 46735 Tống Khánh Chung 1994 Cử Nhân
207 57089 Lưu Mỹ Phương 1989 Cử nhân sư phạm
208 2440 TRẦN BÌNH AN 1991 Sinh Viên
209 26673 Lê Hoàng Uyên Trang 1996 Sinh Viên
210 49358 Phạm Đắc Nhân 1995 Sinh Viên
211 74248 Võ Tấn Trình 1998 Sinh Viên
212 61465 Lương Trung Hiếu 1994 Kỹ Sư
213 42386 Nguyễn Ngọc Châu 1993 Cử Nhân
214 39258 Trần Ngọc Thiên Ân 1993 Cử Nhân
215 36162 Trần Thị Phương 1987 Thạc Sỹ
216 34252 Trần hữu đức 1993 Cử Nhân
217 43261 Nguyễn Duy Khánh 1997 Sinh Viên
218 67668 Huỳnh Vĩ Kha 2000 Bằng Khác
219 74358 Trần Thư Nguyên 1990 Cử nhân sư phạm
220 34176 Ly Thi Thuy Hoi 1985 Giáo Viên
221 31072 Lâm Tấn Linh 1997 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104264095
Your IP: Loading...