• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 41524 Nguyễn Minh Trí 1989 Cử Nhân
2 45322 Nguyễn Quyết Chiến 1995 Sinh Viên
3 29702 Trần Thị Dinh 1991 Sinh Viên
4 3745 Bùi Đức Thu 1989 Giáo Viên
5 32265 Pham Xoan 1995 Sinh Viên
6 48765 Lê Thảo Nhi 1998 Sinh Viên
7 29347 Hang Nguyen Ngoc Thuan 1996 Sinh Viên
8 50719 Nguyễn Đoàn Quỳnh Như 1997 Sinh Viên
9 28853 Trần Thị Nhâm 1992 Giáo Viên
10 43519 Trần Thị Thanh An 1992 Kỹ Sư
11 21155 Lương Kiết Trinh 1992 Giáo Viên
12 1587 Trần Hữu Diệu Hân 1992 Cử Nhân
13 50189 Hồ Thị Hương Hoài 1992 Thạc Sỹ
14 28217 Nguyễn Thị Ánh Hồng 1989 Cử Nhân
15 29288 Lê Thị Xuân 1989 Giáo Viên
16 46086 Cao Thị Bích Tuyền 1991 Giáo Viên
17 34044 Lê Xuyến Như 1995 Sinh Viên
18 29690 Nguyễn Thị Hải Vân 1993 Sinh Viên
19 29976 Lê Thị Hồng Nhung 1991 Sinh Viên
20 55650 Vi Thị Hường 1994 Cử Nhân
21 29022 nguyễn xuân thân 1988 Giáo Viên
22 45818 Bùi Thị Thúy Quỳnh 1998 Sinh Viên
23 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
24 35561 Lê Khắc Nguyên Tố 1997 Sinh Viên
25 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
26 48504 Đinh Thị Kim Cương 1996 Sinh viên sư phạm
27 36178 Nguyễn thị thuỷ 1993 Sinh Viên
28 41850 Nguyễn Thị Thúy 1977 Giáo Viên
29 1780 Nguyễn Thị Thanh 1993 Sinh Viên
30 29708 Bùi Thu Thủy 1991 Sinh Viên
31 46492 Nguyễn Thị Thùy Dâng 1986 Giáo Viên
32 61692 Dư Vĩ Trí 1994 Cử Nhân
33 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
34 40872 Đào Thi Mai 1993 Giáo Viên
35 36256 Trần Tiến Đức 1990 Thạc Sỹ
36 29468 Phan Hiệp Thão 1994 Giáo Viên
37 29977 Nguyễn Thị Trang 1992 Sinh Viên
38 44099 Nguyễn Đắc Bảo 1996 Sinh Viên
39 47853 Đỗ Phương Uyên 1994 Cử Nhân
40 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
41 44870 Trần Lâm Tường Vi 1998 Sinh Viên
42 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
43 48338 Doãn Hà Trang 1998 Sinh Viên
44 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
45 40044 Nguyễn Hải Đăng 1994 Cử Nhân
46 43091 Nguyễn Phương Loan 1994 Giáo Viên
47 32308 Võ Hồng Hưng 1993 Kỹ Sư
48 50772 Chung Gia Phương Uyên 1999 Sinh Viên
49 43664 Vũ Ngọc Minh 1992 Kỹ Sư
50 43982 Phạm Như Hải Nam 1993 Kỹ Sư
51 1132 Dương Trung Hạnh 4 Sinh Viên
52 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
53 36898 Ngô Vinh Tiến 1993 Sinh Viên
54 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
55 32976 Nguyễn Trọng Đức 1996 Sinh Viên
56 29246 Nguyễn Thị Thanh Mỹ 1985 Giáo Viên
57 42398 Huynhf Hương Phúc 1996 Sinh Viên
58 37700 Bùi thị lành 1990 Giáo Viên
59 50175 Lê Thị Ngọc Thắm 1994 Sinh Viên
60 55338 Lê Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
61 51340 Nguyễn Thy 1987 Giáo Viên
62 47593 Hoàng Thị Ánh Phương 1993 Kỹ Sư
63 32429 Phạm Hoàng Anh 1996 Sinh Viên
64 46289 Lộc Thị Mỹ Hạnh 1991 Thạc Sỹ
65 49895 Nguyễn Thúy Phượng 1998 Sinh Viên
66 57385 Nguyễn Công Minh 1998 Sinh Viên
67 49875 Hồ Trọng Tú 1986 Giáo Viên
68 43760 Chu Quang Chung 1989 Kỹ Sư
69 48301 Dương Ngọc Hoa 1993 Cử Nhân
70 30707 Nguyễn Thị Kim LKoan 1997 Sinh Viên
71 55043 Bùi Thị Thu Sương 1994 Cử Nhân
72 45996 Hồng Viễn Tôn 1988 Giáo Viên
73 36289 Nguyễn thị thành 1960 Giáo Viên
74 28949 nguyễn ngọc thương 1989 Cử Nhân
75 30930 Đinh Thị Mai Anh 1997 Sinh Viên
76 31968 Dương Thị Bích Thủy 1982 Bằng Khác
77 51599 Nguyễn Lê Hùng Khanh 1983 Giáo Viên
78 31145 Hùynh Thị Bích Trinh 1996 Sinh Viên
79 21535 Bùi Minh Tân 1988 Giáo Viên
80 43388 Phùng Thị Bích Ngọc 1997 Sinh Viên
81 37119 Nguyễn Minh Yến 1996 Sinh Viên
82 49550 Nguyễn Trọng Quế 1990 Kỹ Sư
83 55548 Đỗ Ngọc Quỳnh Như 1999 Sinh Viên
84 50647 Phan Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
85 30936 NGuyễn Quang Huy 1978 Cử Nhân
86 52616 Trần Văn Tý 1980 Cử nhân sư phạm
87 33914 Chử thị bich 1984 Giáo Viên
88 29818 Đoàn Uyên Thảo 1995 Sinh Viên
89 51656 Trần Lệ Diễm 1998 Sinh Viên
90 51368 Trần Kim Phụng 1997 Sinh Viên
91 44233 Nguyễn Giang Sơn 1998 Sinh Viên
92 61413 Thập Nữ Hương Ly 1991 Thạc Sỹ
93 29959 Nguyễn Hữu Khoa 1991 Sinh Viên
94 51236 Lại Thị Ngọc Huyền 1997 Sinh Viên
95 42512 Phạm Hữu Hùng 1998 Sinh Viên
96 45998 Đỗ Thị Hoàn 1986 Giáo Viên
97 50499 Huỳnh Hà Như Thùy 1995 Sinh Viên
98 26511 Lê Thị Như Ý 1996 Sinh Viên
99 31405 Võ Văn Hiếu 1976 Giáo Viên
100 49164 Phạm Ngọc Hồng Duyên 1996 Sinh Viên
101 35550 Lê Thị Thu Hương 1993 Cử Nhân
102 39825 Hàn Thế Dần 1998 Sinh Viên
103 39971 Phạm Hùng Anh 1996 Sinh Viên
104 58074 Đỗ Ngọc Thanh 1990 Thạc Sỹ
105 31018 Nguyễn Thuý Uyên 1995 Sinh Viên
106 52497 Trần Thị Bảo Chiêu 1989 Cử Nhân
107 34116 Nguyễn Thanh Kiên 1993 Giáo Viên
108 37219 Nguyễn Bảo Châu 1998 Sinh Viên
109 45433 Luyện Thị Phượng Anh 1996 Bằng Khác
110 39598 Phạm Văn Thịnh 1993 Kỹ Sư
111 29292 Cao thi diem dao 1992 Cử Nhân
112 55629 Nguyễn Trang Oanh 1993 Sinh Viên
113 32288 Nguyễn Ngọc Thảo Ly 1994 Sinh Viên
114 33611 Bùi Lâm Kim Ngân 1993 Cử Nhân
115 33662 Phạm Thị Phương Anh 1997 Sinh Viên
116 49820 Nguyễn Thị Hạnh 1992 Cử nhân sư phạm
117 32857 Trần Thị Then 1990 Thạc Sỹ
118 40594 Trịnh Anh Tú 1998 Sinh Viên
119 48105 Nguyễn Thị Hiền 1993 Giáo Viên
120 40844 Nguyễn Mai Phương 1998 Sinh Viên
121 59774 Phạm Thị Thanh Hương 1998 Sinh Viên
122 43496 lê công tiềm 1998 Sinh Viên
123 6389 Huỳnh Thị Thúy Quỳnh 1987 Cử Nhân
124 57116 Nguyễn Thị Ngọc Tú 1998 Sinh Viên
125 48315 Ngô Ngọc Như Ngà 1998 Sinh Viên
126 34311 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
127 32194 Nguyễn Xuân Phong 1997 Sinh Viên
128 26978 Nguyễn Thị Lý 1985 Giáo Viên
129 83767 LÊ DUONG THẢO VI 2000 Giáo Viên
130 45460 Phan Xuân Linh 1998 Sinh Viên
131 39108 nguyễn quang trung 1998 Sinh Viên
132 31743 Lê Thị Thông 1994 Sinh Viên
133 54453 Trương Thị Minh Kha 1995 Cử nhân sư phạm
134 31109 Nguyễn Minh Thơ 1988 Cử Nhân
135 59242 Phạm Thị Thùy 1995 Cử Nhân
136 52437 Hồ Kiều Anh 1998 Sinh Viên
137 42761 Vũ Hà Anh 1997 Sinh Viên
138 56257 Nguyễn Ngọc Anh Thư 1994 Giáo Viên
139 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
140 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
141 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
142 52550 Nguyễn Thị Quỳnh 1998 Sinh Viên
143 29775 Trần Thị Trà 1996 Sinh Viên
144 44204 Nguyễn Đình Thảo Nguyên 1998 Sinh Viên
145 40578 Tạ Thị Tuyết Trinh 1994 Cử Nhân
146 82262 Đàm Tuấn Khôi 2002 Sinh Viên
147 83930 Phạm Thị Nhi 2005 Sinh viên sư phạm
148 30991 Phạm Phát Lợi 1993 Sinh Viên
149 47521 Nguyễn Ngọc Quỳnh Thương 1997 Sinh viên sư phạm
150 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
151 52387 Trần Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
152 20383 Trịnh Thị Ngọc Hương 1995 Sinh Viên
153 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
154 84814 Trần Ý Nhi 2001 Giáo Viên
155 54623 Nguyễn Thương Thương 1995 Sinh Viên
156 31781 Nhữ thị ngọc thảo 1994 Sinh Viên
157 38058 Nguyễn Duy Sơn 1997 Sinh Viên
158 57061 Tạ Tương Tùng 1999 Sinh Viên
159 55336 Tăng Ngọc Hồng Nhung 1992 Sinh Viên
160 29712 Nguyễn Thị Hạnh Huyền 1993 Sinh Viên
161 45120 Phạm Minh Tâm 1997 Sinh Viên
162 49135 Nguyễn Thuý Hà 1977 Thạc Sỹ
163 43219 Lê Ngọc Minh 1997 Sinh Viên
164 54144 Nguyễn Xuân Đức 1997 Sinh Viên
165 57831 Lê Trung Hiếu 1996 Sinh Viên
166 55777 Nguyễn Thị Hảo 1994 Sinh Viên
167 57423 Lê Ngọc Minh Châu 1999 Sinh Viên
168 52573 Nguyễn Thị Hồng 1997 Sinh Viên
169 51639 Lê Văn Viễn 1998 Sinh Viên
170 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
171 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92953573
Your IP : 216.73.216.42