• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
2 68706 Ngô Minh Thu 1998 Sinh Viên
3 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
4 47246 Lý Kim Anh 1995 Giáo Viên
5 54178 Nguyễn Thành Luân 1989 Cử Nhân
6 67241 Nguyễn Thu Trang 2000 Sinh Viên
7 47516 Nguyễn Thị Tường Dung 1974 Giáo Viên
8 49940 Lê Thị Ngọc Nga 1978 Cử nhân sư phạm
9 49470 Nguyễn Thị Hồng Liên 1998 Sinh Viên
10 64848 Nông Lâm Ngọc Nhung 1998 Sinh Viên
11 54070 Hoàng Thị Tuyên 1975 Cử nhân sư phạm
12 32732 Trần thị ngọc ánh 1994 Sinh Viên
13 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
14 64608 Phạm Như Ý 1991 Kỹ Sư
15 55274 Nguyễn Thị Minh Ngọc 1999 Sinh Viên
16 49378 vũ huy hoàng 1988 Thạc Sỹ
17 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên
18 51465 Dương Văn Hùng 1981 Kỹ Sư
19 44032 Bùi Thị Khuyên 1995 Giáo Viên
20 47629 Bùi Quang Thắng 1992 Sinh Viên
21 29427 Đoàn Thị Thu Hiền 1985 Giáo Viên
22 67172 Bùi Vĩ 1997 Sinh Viên
23 66290 Phan Thị Kim Ngân 1996 Cử nhân sư phạm
24 67467 Doãn Anh Quân 1998 Sinh Viên
25 45168 Lê Quốc Huỳnh 1993 Cử Nhân
26 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
27 64591 Nguyễn Thị Hợp 1987 Cử nhân sư phạm
28 70126 Đoàn Thị Phương 1989 Giáo Viên
29 39828 Phạm Diệu Linh 1993 Giáo Viên
30 61982 Trương Quốc Khánh 1977 Thạc Sỹ
31 58102 Trương Ngọc Cẩm Vy 1989 Sinh Viên
32 55965 Nguyễn Minh Quyền 1990 Cử Nhân
33 69465 Nguyễn Kim Quý 1994 Cử Nhân
34 48050 Trần Thành Trung 1998 Sinh viên sư phạm
35 55940 Nguyễn Thị Tú 1997 Sinh Viên
36 59535 Trần Thị Thanh Duyên 1996 Cử Nhân
37 47141 LÊ HOÀNG ANH 1993 Sinh Viên
38 34308 Lê Thị Thanh Thúy 1994 Cử Nhân
39 61613 Nguyễn Thị Thu Thảo 1996 Giáo Viên
40 54059 Phan Thị Hoàn 1999 Sinh Viên
41 62357 Nguyễn thị thắm 1994 Giáo Viên
42 46345 Lưu Trường Chỉnh 1993 Giáo Viên
43 47863 Nguyễn Ngọc Hương 1986 Cử Nhân
44 52881 Đặng Phương Hà 1997 Sinh Viên
45 57684 Trương Thị Mỹ Duyên 1993 Giáo Viên
46 29983 Trần Văn Cương 1989 Cử Nhân
47 51349 Phạm Tuấn Khanh 1998 Sinh Viên
48 60852 Phạm Thị Trang 1997 Sinh Viên
49 30858 Lê Thoại Uyên 1996 Sinh Viên
50 49434 Trương Minh Tuấn 1973 Kỹ Sư
51 51246 Huỳnh Thị Thanh Trúc 1995 Sinh Viên
52 55407 Lê Minh Tú 1992 Giáo Viên
53 55882 Đinh Hoàng Bảo Ngọc 1990 Giáo Viên
54 2630 Nguyễn Thị Hường 1991 Sinh Viên
55 41689 Nguyễn Thị Hà 1996 Sinh Viên
56 41281 Đoàn Thị Kiều Ngân 1994 Giáo Viên
57 35620 Nguyễn Kim Hoàng Anh 1997 Cử Nhân
58 20047 PHẠM THỊ HIỀN 1991 Cử Nhân
59 60358 Trần Thị Thanh Thuý 1986 Giáo Viên
60 79371 Lý Bích Hà 2001 Cử Nhân
61 56236 Nguyễn Tấn An 1997 Sinh Viên
62 50291 Trần Hải 1998 Sinh Viên
63 39290 Lê Phương Thảo 1997 Sinh Viên
64 32382 Hồ Thị Lan Anh 1992 Cử Nhân
65 61748 Phan Quang Huy 1999 Sinh Viên
66 57609 Trần Thị Thu Thảo 1994 Giáo Viên
67 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
68 44152 Nguyễn Trần Khánh Thy 1997 Sinh Viên
69 46768 Nguyễn Hiền Huân 1989 Kỹ Sư
70 33171 Nguyễn Văn Quí 1997 Sinh Viên
71 49699 Nguyễn Ngọc Khánh Diệp 1995 Sinh viên sư phạm
72 47079 Nguyễn Thị Hồng Yến 1994 Giáo Viên
73 64747 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 1999 Sinh Viên
74 63204 Lê Thị Thảo 1996 Cử nhân sư phạm
75 61191 Bùi Thị Quách Nhã 1998 Sinh Viên
76 27148 Nguyễn Thị Ngọc Vân 1994 Cử Nhân
77 34240 Lê Đức Tịnh 1997 Sinh Viên
78 55332 Võ Thị Tố Nguyên 1996 Sinh Viên
79 51603 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1995 Giáo Viên
80 43067 đặng thị huyền trinh 1994 Cử Nhân
81 42912 Đỗ Văn Bắc 1987 Kỹ Sư
82 37442 Tạ Văn Hiệp 1986 Thạc Sỹ
83 32552 Bùi Minh Tuấn 1991 Cử Nhân
84 50136 Bùi Thị Minh 1989 Thạc Sỹ
85 48043 Nguyễn Dạ Thảo 1997 Sinh Viên
86 61815 Võ Bào Hưng Phước Đào 1995 Giáo Viên
87 53185 Nguyễn Thị Huỳnh Lam 1992 Giáo Viên
88 30113 Trần Thị Kim Mai 1985 Giáo Viên
89 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
90 65204 Ngô Đức Thiện 2000 Sinh Viên
91 49499 Nguyễn Vũ Thanh Minh 1985 Giáo Viên
92 55967 Nguyễn Văn Tuấn 1980 Giáo Viên
93 45774 Hà Thị Thu Trang 1982 Thạc Sỹ
94 27274 lê văn hưng 1987 Cử Nhân
95 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
96 34515 HOÀNG THỊ PHÒNG 1994 Cử Nhân
97 64188 Võ Thị Trúc Mai 1999 Sinh viên sư phạm
98 81501 Phan Quỳnh Trâm 1985 Thạc Sỹ
99 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
100 50289 Bùi Nguyễn Cẩm Thư 1988 Giáo Viên
101 47108 Tưởng Ngọc Tấn 1991 Bằng Khác
102 29808 Phạm Nhơn Quý 1989 Thạc Sỹ
103 54066 Nguyễn Văn Nam 1999 Sinh Viên
104 56113 Nguyễn Thị Minh Thùy 1992 Giáo Viên
105 49632 Đoàn Thị Minh Thảo 1998 Sinh Viên
106 56241 Hà Thị Chiêm 1994 Giáo Viên
107 66807 Nguyễn Hoài Ngọc Khuyên 1996 Cử Nhân
108 80953 Nguyễn Quỳnh Anh 2002 Bằng Khác
109 30245 Phạm Văn Thành 1985 Kỹ Sư
110 61716 Võ Thị Minh Thư 1996 Giáo Viên
111 57911 Hoàng Thị Huệ 1995 Giáo Viên
112 21744 Bùi Văn Nghĩa 1991 Cử Nhân
113 25338 Lê Bảo Hoàng 1987 Giáo Viên
114 66511 Trần Hoàng Đức 1998 Sinh viên sư phạm
115 49830 Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 1999 Sinh Viên
116 44889 Đoàn Văn Tâm 1990 Kỹ Sư
117 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
118 49629 Nguyễn Diệu Thuý 1980 Cử Nhân
119 53723 Dương Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
120 43148 Nguyễn Thanh Sang 1998 Sinh Viên
121 46586 Nguyễn Anh Phương 1995 Cử Nhân
122 63077 Phạm Huỳnh Thiên Nhi 1999 Sinh Viên
123 54521 Huỳnh Văn Mến 1976 Cử nhân sư phạm
124 55550 Phạm Nguyễn Huyền Trang 1999 Sinh Viên
125 60042 Kim Thị Trang 1992 Giáo Viên
126 26574 Nguyễn Hoàng Quân 1982 Giáo Viên
127 63703 Trần Thị Hoa 1995 Giáo Viên
128 49160 Trần Thị Quý 1984 Giáo Viên
129 66003 Đỗ Phương Uyên 1999 Sinh Viên
130 30905 LƯƠNG THÙY NHÃ KHUÊ 2015 Cử Nhân
131 60295 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
132 58826 Trần Nguyễn Phượng Khanh 1993 Cử Nhân
133 30427 Lê Thị Ngọc Anh 1993 Cử Nhân
134 58897 Nguyễn Thị Bích Tiền 1996 Giáo Viên
135 55220 Hà Thị Hương Thảo 1995 Sinh Viên
136 84889 Lê Thị Ngọc Trân 2005 Sinh Viên
137 36254 Đặng Hoàng Hiệp 1998 Sinh Viên
138 50131 Nguyễn Thế Đạt 1997 Sinh Viên
139 33505 Nguyễn Hồng Hạnh 1989 Giáo Viên
140 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
141 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
142 53810 Hoàng Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
143 50851 Lâm Hoàng Thu Thủy 1998 Sinh Viên
144 36489 Trầ Thị Tuyết Giang 1997 Sinh Viên
145 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
146 66146 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
147 83073 Vũ Thị Phi Nga 2003 Sinh Viên
148 64540 Võ Thành Nghĩa 2000 Sinh Viên
149 82977 Nguyễn Văn Xuân Lộc 2003 Sinh Viên
150 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
151 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
152 31058 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
153 42684 Lê Thanh Hải 1970 Kỹ Sư
154 61292 Khổng Thị Thu Hiền 1999 Sinh Viên
155 30052 Hoàng Thị Linh Sương 1996 Sinh Viên
156 59055 Vương Thuý Anh 1999 Sinh Viên
157 59254 Huỳnh Lê Thanh Thế 1999 Sinh Viên
158 19585 Nguyễn Ngoc Thùy 1979 Giáo Viên
159 58527 Nguyễn Thảo Vy 1995 Cử Nhân
160 84547 Lê Thị Hoài Thu 2003 Sinh Viên
161 28925 Phan Xuân Huy 1992 Cử Nhân
162 50836 Nguyễn Tân 1997 Sinh Viên
163 59468 Lê Thanh Tú 1995 Giáo Viên
164 34212 Trần Ngọc Khoa 1989 Thạc Sỹ
165 64142 Nguyễn Thị Thu Hồng 1998 Sinh viên sư phạm
166 31250 Lê Tuấn Lộc 1984 Giáo Viên
167 38507 Phạm Ngọc Diễm Quỳnh 1997 Sinh Viên
168 37974 Hồ Thủy Hiền 1989 Cử Nhân
169 42217 Nguyễn Thị Mỹ Dung 1993 Giáo Viên
170 84995 Nguyễn Phúc Nhân 2005 Sinh Viên
171 53972 Vũ Thị Mến 1992 Giáo Viên
172 52118 Trần Văn Trí 1999 Sinh Viên
173 31179 Nguyễn Thị Lý 1987 Giáo Viên
174 54380 Nguyễn Minh Hiếu 1997 Sinh Viên
175 57803 Nguyễn Anh Kha 1998 Sinh Viên
176 59287 Bùi Hoàng Sơn Đương 1991 Cử Nhân
177 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
178 51787 Bùi Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
179 47000 Vũ Thị Loan 1994 Sinh Viên
180 47198 Nguyễn Thị Kim Tuyến 1992 Cử Nhân
181 32362 Truong Bao Hoa 1990 Bằng Khác
182 37967 Nguyễn Ngọc Sáng 1984 Giáo Viên
183 58204 Vũ Thị Hường 1997 Sinh Viên
184 84509 Trần Nhật Luận 2005 Sinh Viên
185 82886 Bùi Nguyệt Châu Hương 1999 Giáo Viên
186 31845 Vũ Chí Cường 1996 Sinh Viên
187 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
188 32805 Trần Thị Mỹ Lệ 1992 Giáo Viên
189 36440 Phạm Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
190 57146 Cấn Đỗ Tú Anh 1991 Giáo Viên
191 49224 Trịnh Thị Hạnh 1970 Cử Nhân
192 33514 Nguyễn Thế Dũng 1985 Giáo Viên
193 50496 Nguyễn Tiến Dũng 1997 Sinh Viên
194 82671 Trần Trí Dũng 2000 Cử Nhân
195 32958 Võ Thị Tâm 1996 Sinh Viên
196 83907 Trần Văn Quyền 2004 Sinh Viên
197 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
198 22456 Nguyễn Thị Bảo An 1995 Sinh Viên
199 56750 Phạm Ngọc Mai Anh 1995 Giáo Viên
200 60204 Đinh Ngọc Như Quỳnh 1999 Cử Nhân
201 83487 Nguyễn Minh Đức 2002 Sinh viên sư phạm
202 33123 Hoàng Minh Đức 1987 Cử Nhân
203 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
204 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
205 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
206 27853 Trương Thị Mỹ Linh 1993 Cử Nhân
207 58417 Hồ Võ Yến Nhi 1998 Sinh Viên
208 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
209 35363 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
210 37114 Võ Thị Hồng Đào 1992 Cử Nhân
211 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
212 56453 Trương Thị Cúc 1968 Giáo Viên
213 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
214 83889 Lý Kim Yến 2000 Giáo Viên
215 81208 Cù Thành Luân 2002 Sinh Viên
216 50016 Trần Xuân Quỳnh 1988 Cử Nhân
217 82377 Huỳnh Quốc Bảo 1998 Giáo Viên
218 32925 Vũ Huệ Anh 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92878413
Your IP : 216.73.216.219