• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 40737 Võ Thị Thúy Vy 1992 Giáo Viên
2 79452 Nguyễn Thị Phượng Oanh 1979 Giáo Viên
3 58387 Trần Quốc Tân 1995 Cử nhân sư phạm
4 79819 Nguyễn Thùy Linh 2002 Sinh Viên
5 57495 Lê Bích Trâm 1993 Cử Nhân
6 84753 Nguyễn Thị Kim Hạnh 2005 Sinh Viên
7 28310 Lê Thi Mười 1996 Sinh Viên
8 85266 Lê Khánh Tường 1999 Giáo Viên
9 79507 Võ Như Quỳnh 2000 Sinh viên sư phạm
10 28128 Trần Anh Tuấn 1985 Giáo Viên
11 83272 Nguyễn Thị Minh Thùy 2004 Sinh Viên
12 49342 Nguyễn Hà Bích Phương 1995 Thạc Sỹ
13 77101 Đặng Ngọc Thoa 1995 Cử Nhân
14 64284 Vũ Anh 1987 Cử Nhân
15 49689 Trần Thiên Trang 1997 Giáo Viên
16 66855 Tăng Hoàng Lợi 1992 Giáo Viên
17 78724 Vũ Hoàng Anh Tuấn 2002 Sinh Viên
18 77193 Võ Thị Ái Nhung 2001 Sinh Viên
19 41749 Nguyễn Thị Trang 1993 Giáo Viên
20 77111 Lê Thanh Thúy 2001 Sinh Viên
21 80837 Cao Thị Cẩm Diệu 2004 Sinh Viên
22 80314 Tạ Ngọc Minh Đông 2001 Sinh Viên
23 78460 Nguyễn Thị Kiều Trang 2002 Sinh Viên
24 61480 Nguyễn Công Toan 1968 Giáo Viên
25 84571 Võ Thị Thu Hiền 2003 Sinh Viên
26 35931 Nguyễn Tấn Triều 1993 Giáo Viên
27 82043 Võ Thị Hồng Thắm 2002 Sinh Viên
28 19913 LƯU VĂN CHUẨN 1986 Giáo Viên
29 67818 Phạm Vũ Lan Trinh 1993 Cử Nhân
30 80729 Huỳnh Minh 1991 Giáo Viên
31 73502 Trần Minh Quân 2001 Sinh Viên
32 76022 Phạm Thị Hồng Phúc 1999 Sinh Viên
33 42534 Đào Ngân An 1995 Sinh Viên
34 70810 Đỗ Thị Đào 1992 Giáo Viên
35 63599 Trần Thị Hải Hậu 1999 Cử Nhân
36 58930 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
37 76238 Huỳnh Minh Chí 1999 Cử Nhân
38 84387 Ngô Tấn Toàn 2003 Sinh Viên
39 83171 Phạm Nguyễn Nhật Thảo Nguyên 1985 Giáo Viên
40 32244 Đỗ Thị Ngọc Yến 1996 Giáo Viên
41 61767 Đinh Viết Văn 1991 Cử nhân sư phạm
42 83389 Lê Thị Như Quỳnh 2001 Sinh Viên
43 66526 Lê Thị Dung 1987 Giáo Viên
44 74730 Đỗ Thị Thông 2000 Sinh Viên
45 84276 Trần Thị Hoài Thư 2003 Cử Nhân
46 74753 Bùi Thị Hiền Anh 2000 Sinh Viên
47 62735 thach phương dung 1989 Giáo Viên
48 37388 Huynh Thi Phi Linh 1986 Giáo Viên
49 85272 Dư Huỳnh Mai 1996 Giáo Viên
50 22197 Lê Thị Út 1984 Giáo Viên
51 54285 Đỗ Quốc Trung 1999 Sinh Viên
52 36150 Giang Văn Thái 1993 Giáo Viên
53 84375 Phan Trần Thanh Hà 2005 Sinh Viên
54 85625 Nguyễn Thị Trà My 2001 Cử Nhân
55 51634 Bùi Thị Thu Huyền 1985 Giáo Viên
56 69884 Phan Thị Thuỳ Duyên 2000 Sinh Viên
57 37075 Nguyễn Thị Trang 1981 Giáo Viên
58 66670 Đào Lê Quỳnh Như 1999 Cử Nhân
59 84394 NGÔ HOÀNG LONG 2004 Sinh Viên
60 74101 Bùi Lê Hiếu 1999 Sinh Viên
61 59355 Lê Thị Hồng 1996 Giáo Viên
62 19765 Nguyễn Thị Bích Trâm 1992 Sinh Viên
63 19612 PHAN THỊ HÀ 1992 Sinh Viên
64 80836 Dương Nguyễn Yến Khoa 1998 Giáo Viên
65 82172 Lê Văn Liêu 2003 Sinh Viên
66 85206 Tạ Thị Thanh Hòa 1978 Giáo Viên
67 50068 Võ Như My Thùy 1998 Sinh Viên
68 80343 Vũ Kim Thùy 1995 Giáo Viên
69 75598 Trần Hữu Đức 1999 Sinh Viên
70 66170 Trương Thị Kim Quyên 1999 Sinh Viên
71 61619 Nguyễn Văn Luân 2000 Sinh Viên
72 5190 Chu Thanh Luyến 1992 Giáo Viên
73 65351 Bùi Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
74 69610 Nguyễn Thị Mỹ Linh 1995 Giáo Viên
75 5724 Nguyễn Minh thương 1986 Giáo Viên
76 47307 phạm thị tiên 1994 Giáo Viên
77 58308 lê thị thu thảo 1994 Cử nhân sư phạm
78 76117 Lê Thị Thanh Vy 1994 Giáo Viên
79 58402 Đỗ Phương Lan 1995 Sinh Viên
80 68467 Nguyễn Thị Thanh Hà 1996 Cử nhân sư phạm
81 73204 Triệu Trí Phát 1993 Cử Nhân
82 60957 NGO TUONG VI 1987 Giáo Viên
83 37387 Bùi Thanh Thủy 1972 Giáo Viên
84 55018 Nguyễn Thị Quỳnh Liên 1993 Cử nhân sư phạm
85 64803 Nguyễn Thanh Thy 2000 Sinh Viên
86 53203 Lê Thị Thu Thủy 1978 Cử Nhân
87 72736 Nguyễn Thị Thanh Dy 2001 Sinh Viên
88 39150 Ninh Trần Nguyên Thư 1976 Giáo Viên
89 36113 Ngô Thị Thu 1992 Cử Nhân
90 84371 Nguyễn Ngọc Kim Quyên 2004 Sinh Viên
91 73532 Đỗ Trần Nguyên 1999 Sinh Viên
92 78677 Nguyễn Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
93 2762 Hoàng Thị Thọ 1991 Giáo Viên
94 85960 Huỳnh Thị Kim Hạnh 1983 Giáo Viên
95 78617 Trần Thị Hoài Linh 1992 Cử Nhân
96 21976 Mai Thanh Thủy 1995 Sinh Viên
97 79453 Nguyễn Thị Khánh Vy 2002 Sinh Viên
98 25101 NGUYỄN TIẾN TRUNG 1990 Giáo Viên
99 79766 Vũ hải yến 2003 Sinh Viên
100 69000 Lê Thị Bích Liễu 1986 Giáo Viên
101 50340 Trần Minh Trang 1993 Giáo Viên
102 38757 Phan Tấn Đạt 1985 Giáo Viên
103 64220 Đinh thị bích trâm 1993 Giáo Viên
104 4942 Ngô Thịnh Hưng 1991 Cử Nhân
105 65969 Lê Công Bình 1994 Giáo Viên
106 83996 Nguyễn Hùng Anh 2001 Sinh Viên
107 68783 Trần Minh Việt 1996 Giáo Viên
108 39399 Nguyễn Thị Phước Mỹ 1994 Giáo Viên
109 85164 Nguyễn Khánh Hoà 2006 Sinh Viên
110 84758 Nguyễn Lê Kiều Oanh 2003 Sinh Viên
111 83108 Nguyễn Thị Tường Vân 1998 Cử Nhân
112 59378 Phạm Thị Thảo Vy 1999 Sinh Viên
113 51474 Từ Thị Minh Thư 1993 Cử Nhân
114 29894 Trần Quốc Huy 1995 Sinh Viên
115 69885 Lê Hồng Sang 2000 Sinh Viên
116 65188 Nguyễn Thu Huyền 1985 Cử Nhân
117 33924 Trương Thị Thanh Thủy 1973 Giáo Viên
118 78246 Đinh Thục Trang 2001 Sinh viên sư phạm
119 29119 Lê Thị Thanh Hiền 1984 Giáo Viên
120 73117 Hồ Kim Thanh 1996 Giáo Viên
121 29320 Trần Hoài Trung 1986 Giáo Viên
122 57475 Nguyễn Văn Vũ 1979 Giáo Viên
123 53235 Đinh Chí Việt 1986 Giáo Viên
124 48111 Nguyễn Hoàng Phúc 1991 Cử Nhân
125 63180 Phan Thị Thảo Trinh 1999 Sinh Viên
126 70613 Lê Thị Học 1994 Giáo Viên
127 40517 Phạm Nguyễn 1994 Cử Nhân
128 83379 Nguyễn Phương Thịnh 2004 Sinh Viên
129 60706 Nguyễn Thị Hoa Quỳnh 1991 Giáo Viên
130 37758 Phan Quang Vinh 1980 Thạc Sỹ
131 85617 Võ Ngọc Thủy Linh 2005 Sinh Viên
132 79715 Phan Thị Hồng Ngọc 1996 Giáo Viên
133 58089 Vũ Thị Xuân 1994 Cử Nhân
134 70134 Từ Bảo Nhi 1998 Sinh Viên
135 45516 Nguyễn Thị Ánh Phượng 1992 Giáo Viên
136 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
137 81003 Phạm Võ Thị Mỹ Linh 2000 Sinh viên sư phạm
138 84398 Nguyễn Thanh Khang 2005 Sinh Viên
139 80870 Dương Tấn Phát 2003 Sinh Viên
140 45589 Nguyễn Tiến Vượng 1987 Giáo Viên
141 5861 Phạm Đức Thọ 1995 Sinh Viên
142 52165 Nguyễn Quốc Bảo 1995 Giáo Viên
143 29377 Nguyênc Thị Hải Yến 1996 Sinh Viên
144 79457 Đỗ Thị Trúc Hà 1996 Giáo Viên
145 54358 Lâm Vân Song Nhị 1999 Sinh Viên
146 86106 Huỳnh Nguyễn Hoài Thu 2007 Sinh viên sư phạm
147 56899 Bùi Thị Trọng 1999 Sinh Viên
148 28780 Võ T 1993 Giáo Viên
149 75918 Tống Nhựt Hào 1999 Sinh Viên
150 32643 Huỳnh Thị Bích Huệ 1997 Cử Nhân
151 35319 Nguyễn Lê Quang Vinh 1993 Giáo Viên
152 67756 Đặng Ngọc Bảo Trâm 1996 Cử Nhân
153 79029 Nguyễn Phạm Thùy Dương 2007 Sinh Viên
154 31701 Nguyễn Ngọc Mỹ Tuyền 1995 Sinh Viên
155 82304 Trương Thái Hưng 2004 Sinh Viên
156 61111 Lưu Ánh Minh 1993 Cử nhân sư phạm
157 81019 Mai Phương Quỳnh 2003 Sinh Viên
158 60202 Hồ Thị Hồng Điệp 1966 Giáo Viên
159 85990 Lương Quốc 2002 Cử Nhân
160 32548 PHẠM THỊ LÊ 1990 Cử Nhân
161 78346 Phạm Đàm Sơn Tùng 1987 Thạc Sỹ
162 67632 Đoàn Thị Hân 1992 Cử nhân sư phạm
163 80501 Lê Thị Giang 1976 Giáo Viên
164 58783 Lê Văn Tân 1983 Thạc Sỹ
165 51643 Bùi Thị Phượng 1996 Giáo Viên
166 83185 Hứa Nghĩa Thành 1997 Cử Nhân
167 76401 Lê Nhật Vy 1999 Sinh Viên
168 59753 Ngô thị duy bình 1988 Giáo Viên
169 78378 Đinh Tùng Dương 2000 Sinh Viên
170 60828 Trương Vĩnh Tiến 1999 Sinh Viên
171 55532 Trần Thị Thùy Linh 1991 Giáo Viên
172 82606 Nguyễn Tuấn Đức 2003 Sinh Viên
173 37429 Phạm Thị Huyền Thương 1995 Sinh Viên
174 83509 Nguyễn Thị Minh Thư 2004 Sinh Viên
175 57200 Phan Trần Nhật Linh 1987 Cử Nhân
176 80577 VŨ TUẤN ANH 1989 Cử Nhân
177 22428 Nguyễn Trường Nghĩa 1993 Cử Nhân
178 35911 Lê Thị Diệu An 1994 Giáo Viên
179 76826 Huỳnh Thị Lệ Hà 1994 Giáo Viên
180 83193 Lê Dương Khánh Huyền 2001 Giáo Viên
181 73595 Nguyễn Hữu Quân 1990 Giáo Viên
182 84772 Hồ Thị Thùy Linh 2004 Sinh Viên
183 78666 Nguyễn Trung Hiếu 2000 Sinh Viên
184 84406 Nguyễn Hoài Thu 2005 Cử Nhân
185 62881 Lê Thị Ánh Hiệp 1991 Giáo Viên
186 79269 Đinh Thị Cẩm Tú 1998 Cử Nhân
187 22749 Phan Thị Ba 1995 Sinh Viên
188 79353 Lê Thị Bích Vân 1996 Giáo Viên
189 43050 Lê Ngọc Phương Khanh 1997 Sinh Viên
190 78478 Nguyễn Thị Bích Nhi 1997 Giáo Viên
191 78494 ĐÕ THỊ HOA LÊ 1985 Cử nhân sư phạm
192 61244 Từ Sỹ Ngọc 1998 Sinh Viên
193 70725 Nguyễn Thảo Thanh Ngân 2001 Cử Nhân
194 67897 Nguyễn Thị Hồng Vân 2000 Sinh Viên
195 84477 Hoàng Hồng Phựơng 1982 Giáo Viên
196 28206 Hồ Thị Nhựt Phương 1988 Giáo Viên
197 66626 Đặng Thái Ngọc 1987 Kỹ Sư
198 42774 Đặng Nguyễn Trang Thư 1996 Giáo Viên
199 84046 Trương Kim Long 2002 Sinh Viên
200 77623 Trần Thị Mỹ Thuỳ 1988 Cử Nhân
201 81966 Nguyễn Ngọc Giang 2004 Sinh Viên
202 42962 Kiều Phương Linh 1998 Sinh Viên
203 77169 Đặng Huỳnh Như 1996 Giáo Viên
204 54162 Lại Quý Dương 1990 Cử nhân sư phạm
205 58245 Nguyen Trang 1998 Giáo Viên
206 26495 Bùi Hương Giang 1993 Cử Nhân
207 70442 Ngô Thị Minh Châu 1998 Sinh Viên
208 74128 Đoàn Văn Hiếu 1986 Giáo Viên
209 2361 Trần Thị Hương 1989 Giáo Viên
210 81574 Nguyễn Trọng Tú 2000 Sinh Viên
211 80058 Nguyễn Thị Hoài Băng 2000 Cử Nhân
212 80651 Nguyễn Huyền Trân 2003 Sinh Viên
213 77659 Trần Nhã Uyên 2000 Sinh Viên
214 81802 Nguyễn Thị Thiên Nga 1976 Giáo Viên
215 46003 ngô van hưng 1993 Kỹ Sư
216 77516 Từ Nhung 1998 Cử nhân sư phạm
217 46114 Nguyễn thị hồng nguyệt 1998 Sinh Viên
218 84186 Hoàng Ngọc Nhi 2004 Sinh Viên
219 65346 Nguyễn Thị Ngọc Trinh 1989 Cử Nhân
220 71410 Nguyễn Tích Đức 1998 Cử nhân sư phạm
221 28502 Lê Thị Thùy Linh 1988 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104266764
Your IP: Loading...