• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 39589 Huỳnh Thiện Toàn 1998 Sinh Viên
2 83974 Đỗ Chiếm Thúy Vinh 1999 Cử Nhân
3 78003 Nguyễn Hoàng Bảo Trâm 1991 Giáo Viên
4 78534 Hồ Văn Đoàn 2002 Sinh Viên
5 82549 Đỗ Đăng Khoa 2003 Cử Nhân
6 82132 Phạm Thị Trúc Giang 2002 Sinh viên sư phạm
7 31863 Phan thị thu hiền 1992 Sinh Viên
8 86036 Đỗ Thị Ngọc Vân 1999 Cử Nhân
9 37108 Nguyễn Thị Thanh Thảo 1994 Giáo Viên
10 54328 Lê Văn Khương 1997 Sinh Viên
11 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
12 45419 Nguyễn Minh Hoàng Nhi 1998 Cử Nhân
13 85893 Trịnh Minh Thư 2006 Sinh Viên
14 84968 THÁI NGỌC TRÂM ANH 2003 Sinh Viên
15 85310 Nguyễn Thị Mỹ Trinh 1989 Giáo Viên
16 62915 Nguyễn Chi Bảo 1999 Sinh Viên
17 51945 Đào Thị Huệ 1993 Giáo Viên
18 59542 Trần Văn Chinh 1996 Sinh Viên
19 83780 Nguyễn Thanh Tâm 2005 Sinh Viên
20 85746 Trần Thị Tuyết Minh 2004 Sinh Viên
21 83953 Ngô Nguyễn Như Quỳnh 2003 Sinh Viên
22 38681 Lê thị cẩm tiên 1997 Sinh Viên
23 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
24 84870 Đồng Lê Cẩm Tú 2004 Sinh Viên
25 29091 Nguyễn Thị Nữ 1996 Sinh Viên
26 74044 Huỳnh Hạ Hương 2001 Sinh Viên
27 61011 Nguyễn Nguyên Thảo Vy 1995 Cử Nhân
28 41678 Bùi Ngọc Hà 1995 Sinh Viên
29 72262 Huỳnh Bảo Châu 1999 Cử Nhân
30 72144 Nguyễn Trung Hiếu 1983 Thạc Sỹ
31 78471 Trần Xuân Hiếu 1992 Thạc Sỹ
32 81847 Jvhduwydhbug ko 2001 Cử Nhân
33 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
34 42188 Hoàng Thị Lộc 1994 Sinh Viên
35 67275 Trần Thị Thùy Trang 1999 Sinh Viên
36 36888 Nguyễn Văn Đông 1982 Thạc Sỹ
37 83629 Nguyễn Diệp Anh Thư 2003 Sinh Viên
38 34785 Nguyễn thị thu hương 1994 Sinh Viên
39 81632 Lưu Triều Khải 2003 Sinh Viên
40 31840 Nguyễn Thị Thúy Anh 1993 Giáo Viên
41 75553 Trần Thị Bích Ngọc 2000 Sinh Viên
42 55850 Mai Thị Phượng 1993 Giáo Viên
43 84132 Lý Thị Kim Tươi 2003 Sinh Viên
44 50931 Đặng Thị Hằng 1993 Giáo Viên
45 62543 Dương Thị Hằng Nga 1992 Cử Nhân
46 72474 Võ Thị Mỹ Dung 1991 Thạc Sỹ
47 82764 Trần Thị Kim Ngân 2002 Sinh Viên
48 83631 Lê Đoàn Kim Ngân 2004 Sinh Viên
49 78213 Nguyễn Thiện 1988 Cử nhân sư phạm
50 85135 NGUYỄN THỊ TRÚC QUỲNH 1998 Giáo Viên
51 82856 Lê Thị Lệ 2000 Cử Nhân
52 51043 Ngô Thanh Tâm 1995 Sinh viên sư phạm
53 81280 Lê Ngọc Minh Thiên 2000 Cử Nhân
54 84555 TRẦN THANH DUY 1998 Cử Nhân
55 83682 Huỳnh Thị Thùy Trân 2002 Sinh viên sư phạm
56 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
57 85976 Võ Tấn Hoàng Nhựt 2003 Sinh Viên
58 35475 phạm thị giang 1997 Sinh Viên
59 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
60 40994 Đoàn Thị Kỳ 1992 Cử Nhân
61 84964 Võ Thị Ngọc Trâm 2001 Sinh Viên
62 84462 Nguyễn Thị Quỳnh Nga 2002 Sinh Viên
63 80563 Nguyễn Bảo Yên 1999 Cử Nhân
64 84664 Nguyễn Công Hậu 2005 Sinh Viên
65 28238 Trần Thị Kim Loan 1993 Giáo Viên
66 83796 Lâm Thị Kim Tuyền 2003 Sinh Viên
67 56430 Nguyễn Tiến Sơn 1999 Sinh Viên
68 39046 Nguyễn Thị Hồng Huệ 1976 Giáo Viên
69 32381 Nguyen thi kim tho 1994 Sinh Viên
70 54497 Nguyễn Thị Diệu Hiền 1989 Cử Nhân
71 58390 Trần Thị Lan 1999 Sinh Viên
72 81267 Nguyễn Thị Linh 2003 Cử Nhân
73 81729 Mã Thị Nhật Linh 2002 Cử Nhân
74 72683 Trần Thị Hậu 1995 Cử Nhân
75 84918 Nguyễn Thanh Vy 1998 Thạc Sỹ
76 37654 Hoàng Bích Sơn 1997 Sinh Viên
77 75090 Nguyễn Mai Trúc Linh 2000 Sinh Viên
78 81650 Trần Ngọc Cầm 1982 Giáo Viên
79 83892 Thục Đoan 2004 Sinh Viên
80 83736 Trần Xuân Nghĩa 2002 Sinh Viên
81 85217 Lê Phước Huyền Trân 2003 Sinh Viên
82 82330 Vũ Hải Phương Nghi 1999 Cử Nhân
83 60021 Hoàng Thị Hà 1996 Sinh Viên
84 85901 Lê Thị Khánh My 2006 Sinh Viên
85 25724 Trần Minh Châu 1992 Giáo Viên
86 82857 Nguyễn Châu Mỹ 2005 Sinh Viên
87 31042 Trịnh Minh Đức 1990 Cử Nhân
88 81490 Mai Thanh Thảo 2003 Cử Nhân
89 73825 Lý Đức Quang 1999 Cử Nhân
90 81177 Vũ Anh Tuấn 2001 Sinh Viên
91 84675 Nguyễn Lê Việt Trinh 2004 Sinh Viên
92 80613 Đỗ Trung Hiếu 1999 Kỹ Sư
93 72913 Hồ Thị Thúy 1998 Giáo Viên
94 70854 Phan Tấn Tài 1999 Sinh Viên
95 54140 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
96 82225 Phạm Thanh Phương 2003 Sinh Viên
97 43654 Hoàng Thị Nguyệt 1997 Sinh Viên
98 29732 phạm thị ngọc bích 1969 Giáo Viên
99 50714 TÀO THỊ PHI 1977 Cử Nhân
100 50630 Nguyễn Lê Kiều 1992 Cử Nhân
101 31288 Mai Thị Huệ 1996 Sinh Viên
102 77799 Lê Trọng Tồn 1993 Cử nhân sư phạm
103 82667 Trương Thảo Nguyên 2003 Sinh viên sư phạm
104 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
105 81334 Phạm Thị Thuỷ 1981 Giáo Viên
106 30014 Ông Thị Tuyết Mai 1991 Cử Nhân
107 70551 Phan Nguyễn Yến Lynh 1999 Sinh Viên
108 83837 Nguyễn Thị Thu Thảo 1992 Giáo Viên
109 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
110 81637 Nguyễn Nhất Linh 2003 Cử Nhân
111 55275 Lã Hổng Hoàng 1990 Giáo Viên
112 52344 Lê Thị Hòa 1996 Cử Nhân
113 73894 Võ Phước Toàn 1997 Sinh Viên
114 19570 Ngô Hương Quỳnh 1992 Giáo Viên
115 85826 Trần Nhã Quyên 2005 Sinh Viên
116 57899 Phan Thị Thủy 1990 Cử Nhân
117 73283 Nguyễn Thị Quỳnh Như 1996 Cử Nhân
118 72261 Hoàng Thị Hương Trà 1995 Cử Nhân
119 57526 Võ Thị Tố My 1989 Cử Nhân
120 53943 Hồ Thị Xuân Giang 1991 Giáo Viên
121 26794 Dương Thị Hông Nhung 1994 Sinh Viên
122 81687 Lê Thị Hải Yến 2003 Sinh Viên
123 81185 Nguyễn Việt Xuân Mai 2000 Giáo Viên
124 65073 Lưu Thị Khánh Vy 1999 Sinh Viên
125 73466 Nguyễn Thị Thúy Vi 1998 Giáo Viên
126 34426 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 1996 Cử Nhân
127 85315 Vũ Ngọc Bảo Hân 2000 Cử nhân sư phạm
128 50492 Nguyễn Vũ Hoàng 1997 Sinh Viên
129 78695 Lê Thị Hoàng Phúc 2002 Sinh Viên
130 72356 Vũ Thanh Vi 1987 Giáo Viên
131 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
132 78806 Trương Kim Ngân 1998 Sinh Viên
133 19516 Võ Ngọc Kiều Trang 1989 Cử Nhân
134 81249 Vương thế vinh 2004 Sinh Viên
135 58139 Lưu Hoàng Minh 1996 Sinh viên sư phạm
136 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
137 77740 Tăng Thị Thu Hà 2002 Sinh Viên
138 78832 Lê Thị Thu Hà 1999 Sinh Viên
139 85737 Lê Quỳnh Bảo Trâm 2006 Sinh Viên
140 59034 Hoàng Ngọc Thái Bảo 1995 Giáo Viên
141 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
142 30363 Thái Thị Bé Thúy 1992 Cử Nhân
143 55354 Đỗ Thị Hoạt 1998 Sinh Viên
144 83937 Huỳnh Minh Phú 2003 Sinh Viên
145 59718 Huỳnh Châu Nguyên 1999 Sinh Viên
146 83416 Nguyễn Khánh Ly 1999 Cử Nhân
147 70021 nghiêm thọ khánh hoà 1992 Bằng Khác
148 81433 Trần Thị Ánh Tuyền 2003 Sinh Viên
149 83493 Nguyễn Tài Quang 2004 Sinh Viên
150 82358 NGUYỄN THỊ NGỌC TRINH 1990 Cử Nhân
151 84650 Trần Phan Thu Uyên 2000 Giáo Viên
152 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
153 31570 Nguyễn Thu Thảo 1997 Cử Nhân
154 71756 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 1999 Cử Nhân
155 86057 Nguyễn Thị Phương Nam 2002 Cử Nhân
156 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
157 85946 Huỳnh Nguyễn Huyền Trang 2006 Sinh Viên
158 86026 Lê Thị Thùy Duyên 2003 Cử Nhân
159 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
160 57108 Le Thi Tu Anh 1980 Cử nhân sư phạm
161 72605 Nguyễn Văn Phong 1988 Kỹ Sư
162 82649 Quách Thị Thương Huyền 2004 Sinh Viên
163 78785 Phạm Thị Hoài Phương 2001 Sinh Viên
164 40816 Nguyễn Thị Minh Thì 1995 Sinh Viên
165 81511 Ngô Nguyễn Kiều My 2001 Sinh Viên
166 60798 Võ Thị Hồng Khanh 1997 Sinh viên sư phạm
167 30492 Lê Uyên Nhi 1997 Sinh Viên
168 68590 Nguyễn Thị Bích Tuyền 1993 Giáo Viên
169 83849 Trắng Văn Nhựt 2004 Sinh Viên
170 62257 Phan Nhật Tâm 1981 Giáo Viên
171 80624 Huỳnh Thụy Kim Chúc 2003 Sinh Viên
172 83410 Võ Minh Thuận 2003 Sinh Viên
173 85428 Lê Nguyễn Nhật Uyên 2006 Sinh Viên
174 85944 Phún Đăng Khôi 2006 Sinh Viên
175 76616 Lê Thị Thanh Trà 1999 Cử Nhân
176 81768 Lê Ngọc Diễm 2004 Sinh Viên
177 44415 Nguyễn Hảo Tân 1992 Cử Nhân
178 74032 Nguyễn Phan Hoài Linh 2001 Sinh Viên
179 79605 Nguyễn Trương Hoàng Anh 1996 Giáo Viên
180 27857 Cao Phục Long Hòa 1989 Cử Nhân
181 43300 Nguyễn Thị Huyền 1989 Giáo Viên
182 81636 Nguyễn 1990 Bằng Khác
183 83749 lý hoài nam 1993 Kỹ Sư
184 80612 Lê Hồng Phượng Châu 1977 Thạc Sỹ
185 81296 Trần Thị Trang 2003 Sinh Viên
186 25315 Nguyen Ba Huan 1979 Giáo Viên
187 72312 Nguyễn Đức Thạnh 2001 Sinh Viên
188 85935 Nguyễn Cao Ngọc Thành 2004 Sinh Viên
189 38195 Nguyễn Thị Dung 1998 Sinh Viên
190 35838 Phạm Thị Thùy 1994 Giáo Viên
191 78630 Hoàng Thị Như Quỳnh 2000 Sinh Viên
192 72517 lê thị ngọc ánh 2001 Sinh Viên
193 35336 Dương thị mỹ Tuyền 1987 Giáo Viên
194 50354 Nguyễn Thị Thùy Linh 1996 Giáo Viên
195 85499 Nguyễn Minh Hiếu 2006 Sinh Viên
196 82782 Nguyễn Vĩnh An 1985 Cử Nhân
197 81133 Trần Thiên Anh 1996 Kỹ Sư
198 85989 Nguyễn Triệu Minh Nhựt 1999 Cử Nhân
199 80578 Đoàn Thúy Quỳnh 2002 Sinh viên sư phạm
200 78970 Nguyễn Thị Hoài 1998 Cử nhân sư phạm
201 26300 Nguyễn Minh Sang 1992 Giáo Viên
202 85784 Lê Hoàng Bích Vân 2006 Sinh Viên
203 72456 Phạm Thị Phương 1984 Cử nhân sư phạm
204 62249 Huỳnh Nhật Nam 2000 Sinh Viên
205 83660 Đỗ Quỳnh Nhật Thảo 2001 Sinh Viên
206 83710 Huỳnh Minh Mẫn 1999 Sinh Viên
207 63392 Nguyên Thị Ngọc Huyền 2000 Sinh Viên
208 32425 Bùi Ngọc Thuỳ Dương 1997 Sinh Viên
209 81186 Trần Nguyễn Minh Khoa 1999 Giáo Viên
210 26998 Nguyễn Thị Thùy Trang 1994 Sinh Viên
211 51840 Phan Đức Giang 1985 Giáo Viên
212 83511 Nguyễn Huyền Trang 2004 Sinh Viên
213 83150 Lê Thị Thanh Thủy 2003 Sinh Viên
214 31836 Đoàn Nam Khánh 1991 Thạc Sỹ
215 78918 Nguyễn Gia Kiều 2002 Sinh Viên
216 62282 Trần Nhật Uyên 1998 Sinh Viên
217 42043 Vũ Tiến Dũng 1987 Thạc Sỹ
218 27363 Nhan Bội San 1984 Giáo Viên
219 85475 Trần Thị Tú Huyền 2002 Sinh Viên
220 85953 Nguyễn Quốc Bình 1979 Giáo Viên
221 42177 Đỗ Thị Diễm My 1997 Sinh Viên
222 81258 Đồng Vương Quốc Anh 2004 Cử Nhân
223 40856 Nguyễn Trung Hiếu 1998 Sinh Viên
224 2473 Lương Hoàng Khương 1990 Giáo Viên
225 81236 Nguyễn Thị Thảo 2003 Sinh Viên
226 54428 Đỗ Thị Thuỳ Trang 1992 Thạc Sỹ
227 76781 Nguyễn Trần Tuyết Nhi 2000 Sinh Viên
228 85026 Nguyễn Quỳnh Ngân 2005 Sinh Viên
229 63999 Phạm Trần Nhật Huỳnh 1987 Cử nhân sư phạm
230 38049 Nguyễn Thị Kỳ Duyên 1994 Sinh Viên
231 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
232 39910 Nguyễn Thị Thúy Hồng 1987 Giáo Viên
233 71523 Đỗ Hồng Hiệp 1990 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104281035
Your IP: Loading...