• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 39214 Chu Đức Mạnh 1993 Kỹ Sư
2 84094 Nguyễn Song Minh Luân 2005 Sinh Viên
3 81483 Phạm Tiến Hiếu 2003 Cử Nhân
4 28227 Võ Thị Cẩm Tú 1991 Cử Nhân
5 81786 Đặng Thị Phương Thùy 2003 Cử Nhân
6 83690 Nguyễn Mai Trúc Linh 2005 Sinh Viên
7 22568 Đỗ Văn Nhật 1986 Giáo Viên
8 84066 Phạm Thị Mai Chi 2005 Sinh Viên
9 83980 Nguyễn Ngọc Kim Ngân 2004 Sinh Viên
10 53654 Nguyễn Thị Châm 1998 Sinh Viên
11 64605 Chế Nguyễn Thanh Thảo 2000 Sinh Viên
12 83828 Trần Thu Hà 2001 Cử Nhân
13 34882 Phạm Ngọc Bích 1985 Giáo Viên
14 83737 Nguyễn Khánh Đăng 2000 Sinh Viên
15 30329 Mai Hữu Thắng 1997 Sinh Viên
16 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
17 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
18 47793 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 1997 Sinh Viên
19 70390 Trần Thị Hồng Nhung 2000 Sinh viên sư phạm
20 36350 Đặng Hồng Dương 1993 Kỹ Sư
21 81928 Phan Thị Thanh Ngân 2003 Cử Nhân
22 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
23 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Giáo Viên
24 81222 Vũ Thị Phương 2003 Sinh Viên
25 28861 Nguyễn Thị Thanh Trâm 1995 Sinh Viên
26 59689 Phạm Tú Huỳnh 1998 Sinh viên sư phạm
27 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
28 5973 Mai Thị Thanh Nga 1996 Sinh Viên
29 81975 Phạm Thị Thuý Quỳnh 2003 Cử Nhân
30 47498 Hồ Thanh Thanh 1991 Cử Nhân
31 30094 Phan Tú Anh 1994 Sinh Viên
32 54377 Nguyễn Thị Hà Vy 1994 Cử Nhân
33 25710 Phạm thị Linh 1993 Sinh Viên
34 49791 Võ Thị Bảo Yến 1994 Cử Nhân
35 37132 Lê Thị Tố Uyên 1996 Sinh Viên
36 36475 Nguyễn Việt Vương 1994 Sinh Viên
37 35994 HOÀNG THỊ THU TRANG 1990 Cử Nhân
38 81648 Phan Thị Hoài Thương 2004 Sinh Viên
39 54379 Phạm Phú Uyên Phương 1999 Sinh Viên
40 50526 Phạm Đình Thắng 1998 Sinh Viên
41 32139 Lê Thị Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
42 30373 Hồ Thị Cương 1990 Giáo Viên
43 74816 Trần Thị Ngọc Loan 1995 Cử Nhân
44 60838 Bùi Thị Hương 1985 Thạc Sỹ
45 82220 Lê Đặng Ngọc Diễm 1997 Giáo Viên
46 26204 NGUYỄN VĂN GIỎI 1996 Sinh Viên
47 54329 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1998 Sinh Viên
48 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
49 47061 Nguyễn Hồng Nhung 1990 Cử Nhân
50 47275 NGUYỄN THỊ LIÊN 1998 Thạc Sỹ
51 42678 Nguyễn thị cẩm tuyên 1993 Cử Nhân
52 81779 Bùi Phương Thảo 2004 Sinh Viên
53 81767 Lê Kiều Anh 2002 Cử Nhân
54 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
55 51096 Lâm Đức Tân 1997 Sinh Viên
56 83716 Bùi Thanh Thu 2005 Sinh Viên
57 67513 Phạm Nguyễn Ngọc Châu 2000 Sinh Viên
58 70311 Nguyễn Công Hoan 2001 Cử Nhân
59 27471 Đoàn Minh Đạt 1991 Cử Nhân
60 83929 Trần Khánh Vân 2003 Cử Nhân
61 40538 phạm thị quỳnh 1985 Thạc Sỹ
62 81252 Lê Thị Thanh Trúc 2003 Cử Nhân
63 82943 Trần Thị Nguyên Bình 2000 Cử Nhân
64 81230 Trương Thị Quý Thảo 2003 Cử Nhân
65 81228 Trần Thị Minh Thư 2003 Cử Nhân
66 26180 Nguyễn Ngọc Tuân 1995 Sinh Viên
67 84434 Võ Mạnh Khương 2004 Sinh Viên
68 82433 Đinh Mỹ Vy 2001 Cử Nhân
69 81463 Bùi Đường Khánh Ngân 2004 Sinh Viên
70 81629 Võ Thị Thái Hà 2003 Cử Nhân
71 81348 Nguyễn Trang Nhung 2004 Sinh Viên
72 81884 Nguyễn Minh Xuân 1997 Cử Nhân
73 81553 trần minh hải 2004 Sinh Viên
74 39034 Nguyễn Mỹ Quyên 1996 Sinh Viên
75 81557 Nguyễn Diệu Thanh 2002 Cử Nhân
76 62299 Phạm Phương Linh 1999 Sinh Viên
77 81284 Nguyễn Hoàng Bảo 2003 Cử Nhân
78 32454 ngô đặng hồng phương 1991 Sinh Viên
79 54350 La Nhật Tiên 1996 Sinh Viên
80 83634 Vũ Chí Công 2005 Sinh Viên
81 81830 Lê Vũ Cẩm Nguyên 2002 Sinh Viên
82 81798 Lâm Tuấn Kiệt 2003 Cử nhân sư phạm
83 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
84 67556 Nguyễn Đức Thắng 2001 Sinh Viên
85 29820 Nguyễn Đăng Quân 1993 Cử Nhân
86 6249 Phan Thị Gấm 1992 Cử Nhân
87 54743 Phan Trần Thủy Tiên 1993 Cử Nhân
88 49851 Nguyễn Thị Mai 1991 Giáo Viên
89 81499 Nguyễn Thị Huệ 2000 Cử Nhân
90 84251 Phan Bá Quang 2005 Sinh Viên
91 52418 Phạm Quốc Anh 1996 Sinh Viên
92 29747 Đặng Thị Nguyệt 1991 Giáo Viên
93 57662 Phạm Thùy Tâm 1990 Giáo Viên
94 34554 Thạch Thị Hồng Thắm 1993 Cử Nhân
95 31864 Bùi Thúy Đang 1997 Sinh Viên
96 46021 Nguyễn Bảo Mai Linh 1998 Sinh Viên
97 72956 Phan Thị Cẩm Loan 2000 Sinh Viên
98 51304 Trần Thị Thanh 1977 Cử nhân sư phạm
99 49420 Nguyễn Thị Thủy 1989 Thạc Sỹ
100 78415 Phạm Thị Hường 2001 Sinh Viên
101 50483 Đàm Thế Dương 1993 Cử nhân sư phạm
102 81634 Lê Thị Tú Trinh 2003 Cử Nhân
103 46561 Hồ Thị Hoàng Yến 1994 Giáo Viên
104 68527 Phạm Thị nguyệt Thu 1992 Cử Nhân
105 39888 Trần Văn Minh 1996 Sinh Viên
106 82894 Nguyễn Tấn Phát 1999 Cử Nhân
107 26814 Trịnh Nguyễn Hồng Diễm 1995 Sinh Viên
108 83460 Nguyễn Quỳnh Trang 2005 Sinh Viên
109 44116 Phan Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
110 59798 Trần Vĩnh Kiên 1998 Sinh Viên
111 23695 Lê Thị Trang 1994 Sinh Viên
112 63776 Nguyễn Quang Khiêm 2000 Sinh Viên
113 81777 VÕ MINH CHÍ 2004 Sinh Viên
114 69051 Ngô Thị Ngọc Tuyền 1997 Sinh Viên
115 81469 Nguyễn Khánh Ngọc 2004 Sinh Viên
116 66469 Lê Thị Vạn 1999 Cử Nhân
117 52795 Bùi Mạnh Hùng 1982 Giáo Viên
118 82957 Vũ Thị Anh Thư 2004 Sinh Viên
119 56698 Nguyễn Hoàng Lân 1996 Cử Nhân
120 52729 Nguyễn Thị Kim Thảo 1999 Sinh Viên
121 81684 Nguyễn Thị Cẩm Vân 2004 Sinh Viên
122 81500 Ngô Kiều Nhi 1991 Giáo Viên
123 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
124 58078 Trần Thị Lan Anh 1999 Sinh Viên
125 72470 Phan Thị Minh Nguyệt 1997 Cử Nhân
126 45415 Hoàng Tuấn Linh 1985 Thạc Sỹ
127 60721 Trần Thanh Nhựt 1992 Thạc Sỹ
128 81655 Nguyễn Thị Hà Phương 2003 Cử Nhân
129 50514 Dương Ánh Thảo 1992 Cử Nhân
130 81784 Nguyễn Thị Hồng nhung 2004 Sinh Viên
131 44333 Lê Thị My Ly 1994 Giáo Viên
132 52456 Huỳnh Huy Hoàng 1999 Cử Nhân
133 44431 Trần Phương Hạnh 1997 Sinh Viên
134 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
135 84226 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 2005 Sinh Viên
136 65120 Lê Thị Phụng Linh 1995 Kỹ Sư
137 34431 Phan Thành Nhân 1988 Thạc Sỹ
138 30078 Nguyễn Quang Vinh 1993 Cử Nhân
139 85283 Cù Thanh Tường 2003 Sinh Viên
140 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
141 59723 Nguyễn Thanh Thảo 1995 Cử Nhân
142 61509 Nguyễn Trường Hùng 1991 Cử nhân sư phạm
143 52163 Nguyễn Dương Thùy Linh 1999 Sinh Viên
144 57566 Lê Nguyễn Thiên Ân 1999 Sinh Viên
145 29994 Nguyễn Thị Thảo 1992 Cử Nhân
146 57835 Thái Phú Thành 1996 Sinh viên sư phạm
147 47538 Nguyễn Thị Thanh Tú 1988 Thạc Sỹ
148 62222 Đặng Minh Sáng 2000 Sinh Viên
149 72326 Nguyễn Thị Mai 1993 Cử Nhân
150 54509 Ngô Viết Vinh 1994 Cử Nhân
151 27568 Nguyễn Thị Bích Phương 1991 Cử Nhân
152 44506 Bùi Hoài Thiên Lý 1990 Giáo Viên
153 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
154 52385 Nguyễn Văn Hiếu 1999 Sinh Viên
155 83659 Nguyễn Minh Châu 2004 Sinh viên sư phạm
156 60597 Phan Thanh Tùng 1999 Sinh Viên
157 4500 ĐINH THỊ THU DIỄM 1993 Sinh Viên
158 81190 Nguyễn Di Tân 2002 Sinh Viên
159 81255 Hoàng Thị Bích Hương 2004 Cử Nhân
160 65513 Dương Thị Lớn 1995 Cử nhân sư phạm
161 54383 Đoàn Đặng Gia Thuyên 1997 Sinh viên sư phạm
162 66001 Hoàng Thị Minh 1982 Thạc Sỹ
163 72405 Lê Thị Thúy Hồng 1996 Cử Nhân
164 67517 Nguyễn Văn Khánh 1999 Sinh Viên
165 81268 Bùi Vũ Huyền Phước 2000 Giáo Viên
166 27061 Bùi Trần Quang 1990 Sinh Viên
167 81903 Phạm Văn Anh 2004 Sinh Viên
168 36425 Nguyễn Ngọc Hưng 1992 Sinh Viên
169 52536 Lê Hoàng Quân 1998 Sinh Viên
170 66789 Nguyễn Thùy Linh 2000 Sinh Viên
171 56132 Nguyễn Thị Minh 1990 Cử Nhân
172 31656 Võ Thùy Bảo Thanh 1995 Sinh Viên
173 53913 Nguyễn Thị Ninh 1981 Giáo Viên
174 81198 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1992 Giáo Viên
175 74049 Nguyễn Hữu Cảnh 1998 Sinh Viên
176 81616 Huỳnh Thị Bích Hồng 1998 Cử Nhân
177 41083 Bùi Minh Thư 1996 Sinh Viên
178 27195 Văn Tố Vy 1996 Sinh Viên
179 81467 Lê Lương Minh Trang 2003 Cử Nhân
180 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
181 30354 văn thị ngọc hà 1988 Thạc Sỹ
182 38479 Lê Thị Thanh Hương 1982 Giáo Viên
183 81856 Đặng Duy Ân 2004 Cử Nhân
184 31850 Đỗ Thành Phúc 1989 Giáo Viên
185 78001 Trương Ngọc Lan 2001 Sinh Viên
186 83727 Hoàng Phạm Thành Đạt 2000 Cử Nhân
187 31045 Đặng Thúy Nga 1997 Sinh Viên
188 81316 Nguyễn Thị Thùy 2002 Cử Nhân
189 52417 Trần Thanh Hoài 1997 Sinh Viên
190 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
191 83999 Cao Thị Như Ý 2005 Sinh Viên
192 81660 Đặng Tấn Thành 1997 Cử Nhân
193 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Cử Nhân
194 50088 Ngô Thị Thu Hiền 1994 Cử nhân sư phạm
195 70005 Ngô Bảo Ngân 1997 Cử Nhân
196 41681 Lại Thị Hà 1998 Sinh Viên
197 81819 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 2003 Cử Nhân
198 56988 Nguyễn Lan Phương 1998 Sinh Viên
199 81216 Phạm Xuân Hồng 2004 Sinh Viên
200 38988 phạm hồng thắm 1994 Giáo Viên
201 52926 Nguyễn Thị Thu Lan 1999 Sinh Viên
202 81482 Đỗ Thị Thanh Vượng 1984 Thạc Sỹ
203 55994 Nguyễn Thị Thương 1990 Giáo Viên
204 33638 Huỳnh Thị Kim Ngân 1993 Giáo Viên
205 84088 Đặng Thị Ngọc Thơ 2003 Cử Nhân
206 35605 Ngô Tuấn Tú 1997 Sinh Viên
207 57459 Nguyễn Văn Biển 1997 Sinh Viên
208 19973 Bùi Thị Nhài 1990 Cử Nhân
209 83844 Nguyễn Bùi Thùy Duyên 2005 Sinh Viên
210 49814 Nguyễn Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
211 71143 Bùi Thảo Nguyên 1998 Cử Nhân
212 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
213 81826 Trượng Thị Ngoãn 1997 Giáo Viên
214 55821 Nguyễn Thanh Hương 1996 Cử Nhân
215 59493 Đào Ngọc Linh 1996 Cử Nhân
216 71762 Vũ Thị Thu Hoài 1997 Cử Nhân
217 58436 Trần Thị Hồng Yến 1999 Sinh Viên
218 81956 Mai Thị Hường 1991 Cử Nhân
219 81496 Trần Ngọc Thảo My 2000 Cử Nhân
220 61906 Trần Thị Ngọc Hân 1999 Sinh Viên
221 54120 Nguyễn Thị Hoàng Mai 1998 Sinh Viên
222 29713 Vũ Quang Huy 1988 Thạc Sỹ
223 71512 Lưu Thị Minh Luyến 2001 Sinh Viên
224 40009 Trần Văn Đức 1990 Kỹ Sư
225 68736 Lâm Ngọc Minh Thùy 1987 Giáo Viên
226 81726 Nguyễn Thị Như Ý 2001 Cử Nhân
227 44257 Cao Quang Bắc 1991 Kỹ Sư
228 81219 Châu Thị Thảo Phương 2003 Sinh Viên
229 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
230 60542 Đinh Thị Thuý Hằng 1999 Sinh Viên
231 82410 Trần Thị Yến Vy 2004 Sinh Viên
232 21381 Nguyễn Thị Hồng Yến 1990 Giáo Viên
233 70891 Phạm thị kim trang 1996 Cử Nhân
234 81220 Nguyễn Hữu Lợi 2004 Sinh Viên
235 51484 SANH KIM HẢI MY 1995 Sinh viên sư phạm
236 39469 Lê Nguyên Dương 1998 Sinh Viên
237 81403 Nguyễn Trần Thục Quyên 2004 Sinh Viên
238 84081 Nguyễn Bình Phương Dung 2005 Sinh Viên
239 84230 Trần Trúc Như 2005 Sinh Viên
240 63674 Luong Thi Thu 2000 Sinh Viên
241 35466 Đỗ Thị Thoa 1986 Cử Nhân
242 83859 Đặng Hồng Yến 2003 Cử Nhân
243 47283 Lê Trung Kiên 1989 Sinh Viên
244 33854 Thạch Ánh My 1992 Giáo Viên
245 55721 Nguyễn Thị Thúy Hiền 1999 Sinh Viên
246 63101 Phạm Ngọc Thạch 2000 Sinh Viên
247 51761 Nguyễn Thị Bảo Phúc 1996 Sinh Viên
248 43250 Nguyễn Lê Phước Huyền 1994 Sinh Viên
249 29921 Nguyễn Thị Minh Anh 1993 Sinh Viên
250 81551 Trương Triệu Thái Thanh 2001 Cử Nhân
251 81927 Nguyễn Hữu Thắng 2004 Sinh Viên
252 53040 Đỗ Thị Hồng 1994 Cử Nhân
253 83817 Phạm Đắc Vinh 2005 Sinh Viên
254 61738 Lê Thị Ngọc Diễm 1988 Cử Nhân
255 44382 Lê Thị Trúc Linh 1997 Sinh Viên
256 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
257 57739 Võ Trần Nhật Minh 1998 Sinh Viên
258 52712 Bùi Xuân Đắc 1999 Sinh Viên
259 49524 Trần Nhật Tú 1996 Sinh Viên
260 31510 Hồ Diễm Thơ 1993 Sinh Viên
261 42400 Nguyễn Thị Anh Minh 1984 Thạc Sỹ
262 80873 Huỳnh Tấn Phát 2002 Sinh Viên
263 81315 Trần Thị Thanh Phú 2002 Cử Nhân
264 19851 Bùi Đình Thức 1987 Sinh Viên
265 81743 Lê Thị Huyền 1991 Giáo Viên
266 71578 Phan Ngọc Tú Uyên 1998 Cử Nhân
267 81215 Nguyễn thị Thuỳ dương 2004 Sinh Viên
268 45623 Nguyễn Thị Kim Mai 1989 Cử Nhân
269 50054 Nguyễn Hữu Tiệp 1991 Cử Nhân
270 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
271 23163 Phạm Bích Vân 1996 Cử Nhân
272 61928 Phan Thị Hạnh 1989 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104260680
Your IP: Loading...