• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 37396 PHẠM LONG CHÂU 1987 Giáo Viên
2 73997 Trần Trịnh Vân Nhi 1999 Sinh Viên
3 78587 Lê Thùy Linh 1989 Thạc Sỹ
4 77347 Đoàn Thị Hà 2001 Sinh Viên
5 64032 Nguyễn Hoàng Anh Đào 1997 Sinh Viên
6 76876 Huỳnh Tấn Mạnh 1997 Sinh viên sư phạm
7 63443 Mạch vân hoa 1999 Sinh Viên
8 69689 Nguyễn Thị Quỳnh Hương 1996 Cử nhân sư phạm
9 67679 Nguyễn Thị Linh Đan 1999 Sinh Viên
10 34653 Đỗ Thị Kim Duyên 1995 Sinh Viên
11 78026 Nguyễn Thành Đạt 1989 Bằng Khác
12 83753 Nguyễn Thị Thu Thuận 1997 Kỹ Sư
13 55672 Tong Duy Nam 1994 Sinh Viên
14 76189 Trần Ngô Vân Khánh 2002 Sinh Viên
15 80256 Lê Nhật Nguyên 1990 Thạc Sỹ
16 84339 Nguyễn Thị Như Mai 2003 Sinh Viên
17 77905 Phan Thị Phương Liên 2000 Sinh Viên
18 74746 Vũ Bá Tuấn 1986 Giáo Viên
19 85273 TÔ THỊ XUÂN HOA 1998 Bằng Khác
20 79074 Nguyễn Thị Kim Thư 2001 Sinh viên sư phạm
21 70797 Võ Anh Thư 1998 Sinh Viên
22 76830 Hồ Thị Thảo Nguyên 1999 Sinh Viên
23 76343 Lương Văn Đức 1997 Cử Nhân
24 60841 Nguyễn Thị Thanh Hương 1991 Giáo Viên
25 70912 Đỗ Nguyễn Quỳnh Châu 1980 Giáo Viên
26 77622 Lý Việt Hào 1999 Sinh viên sư phạm
27 64649 Nguyễn Thị Bích Trâm 1999 Sinh viên sư phạm
28 64598 Nguyễn Thị Thoa 1984 Giáo Viên
29 76776 Nguyễn Đức Dương 2001 Sinh Viên
30 76156 Trần Minh Tú 2001 Sinh Viên
31 67855 Hồ Thị Thúy Vy 1994 Cử Nhân
32 35984 Nguyễn Thi Thu Hiền 1986 Cử Nhân
33 53128 Phan Hữu Minh Hoàng 1987 Giáo Viên
34 76453 Lê Võ Thanh Hằng 2000 Sinh Viên
35 39399 Nguyễn Thị Phước Mỹ 1994 Giáo Viên
36 74730 Đỗ Thị Thông 2000 Sinh Viên
37 75859 Lê thị hằng 1995 Giáo Viên
38 27630 Trần Thị Huỳnh Giao 1996 Cử Nhân
39 73385 Ngô Vũ Phương Anh 2001 Sinh Viên
40 73122 Nguyễn Dương Tiểu My 1998 Sinh Viên
41 76163 Lê Thị Linh 2000 Sinh Viên
42 83363 Hồ Phạm Kim Ngân 2004 Sinh Viên
43 33225 Dương Dư Mai 1979 Giáo Viên
44 67897 Nguyễn Thị Hồng Vân 2000 Sinh Viên
45 30364 Đinh Thị Thanh Thủy 1984 Giáo Viên
46 84676 Nguyễn Chí Cảnh 1973 Thạc Sỹ
47 82027 Huỳnh Hữu Nhân 2002 Sinh Viên
48 83395 Giang thanh Quang 1972 Thạc Sỹ
49 84185 Phạm Trần Hồng Phiên 2005 Sinh Viên
50 61759 Nguyễn Trần Minh Thư 1999 Sinh Viên
51 79098 Nguyễn Thị Thu Uyên 2002 Sinh Viên
52 50946 Lê Thị Thu Huyền 1989 Cử nhân sư phạm
53 81902 BÙI THỊ THẢO NHI 2000 Kỹ Sư
54 74599 Lê Thị Tú Diểm 1997 Sinh Viên
55 83563 Trịnh Ngọc Ánh 1994 Cử Nhân
56 60608 Nguyễn Uyển Nhi 1999 Sinh Viên
57 64511 Lê Thị Hiền 2000 Sinh Viên
58 74437 Phan Thanh Tuyền 2001 Sinh Viên
59 74371 Trần Phan Thuý Vy 2001 Sinh Viên
60 72806 hách thị phượng 1987 Giáo Viên
61 39077 Nguyễn Văn Hoàng 1995 Giáo Viên
62 73487 Nguyễn Như Ý 1999 Sinh Viên
63 78559 Trần Nguyễn Duy 1999 Sinh Viên
64 79985 Lê Mỹ Nhung 2003 Giáo Viên
65 85118 Phan Huy Thuận 1980 Thạc Sỹ
66 82583 Nguyễn Đăng Huệ Lan 2002 Sinh Viên
67 57119 Nguyễn Văn Nhạc 1993 Sinh Viên
68 59393 Mai Thị Hằng 1992 Thạc Sỹ
69 77142 Trần Lê Nam Trang 2000 Sinh Viên
70 81689 Nguyễn Thị Xuân Mai 2003 Sinh Viên
71 60219 Thập Thị Đôn 1989 Cử Nhân
72 83596 Nguyễn Thị Huỳnh Như 2002 Sinh Viên
73 78944 Nguyễn Thị Vân Thư 2002 Sinh viên sư phạm
74 81952 Nguyễn thị kiều trang 2002 Cử Nhân
75 46806 Trịnh Thị Tuyết Như 1994 Cử nhân sư phạm
76 82948 Hoàng Văn Huy 2003 Sinh Viên
77 72495 Vũ Thị Khánh Hòa 2000 Sinh Viên
78 48921 Le Ho Kieu Trinh 1994 Sinh Viên
79 35082 Nguyễn Ngọc Anh 1993 Kỹ Sư
80 81510 Trần Thị Diễm Ly 2002 Sinh Viên
81 83523 Hoàng Thị Thúy Hòa 2005 Sinh Viên
82 78928 Võ Văn Trung 2000 Sinh Viên
83 76742 Đỗ Thị Hoài Ly 2001 Sinh Viên
84 85799 Long Thuý Hân 2005 Sinh Viên
85 84027 Hoàng Hoa Trà 2003 Sinh Viên
86 83667 Bế Thị Ngọc Duyên 1996 Cử Nhân
87 72498 Phạm Thị Như Thảo 1996 Cử Nhân
88 81832 Nguyễn Tiến Thương 1997 Sinh Viên
89 81667 NGUYỄN HỒNG HUYNH 1994 Cử nhân sư phạm
90 59603 Trương Thị Mỹ Kiều 1993 Giáo Viên
91 81896 Nhơn 1998 Cử Nhân
92 73906 Thân Thị Hằng 2001 Sinh Viên
93 56692 hoàng thị thảo 1994 Cử nhân sư phạm
94 56818 Võ Huyền Yến Nhi 1998 Sinh Viên
95 78123 Đỗ Minh Hải 1996 Thạc Sỹ
96 31558 Nguyễn Thị Bích Thủy 1996 Sinh Viên
97 46421 Trần Thị Thu Nga 1990 Giáo Viên
98 74825 Võ Nhật Thiên 2001 Sinh Viên
99 78556 Nguyễn Thị Minh Đan 1998 Cử Nhân
100 70492 Trần Thị Diệp 1991 Giáo Viên
101 56260 Đặng Phú Ninh 1995 Sinh Viên
102 39850 Đoàn Dương Hồng Linh 1997 Giáo Viên
103 81446 Nguyễn Thu Huyền 2004 Sinh Viên
104 74578 Nguyễn Hùng Kiên 1980 Cử nhân sư phạm
105 84721 Nguyễn Bảo Thu Tâm 2004 Sinh Viên
106 81716 Nguyễn Phúc Vinh 2002 Sinh Viên
107 82652 Phạm Thị Thanh Thủy 1993 Bằng Khác
108 81758 Lê Dương Diễm My 2004 Sinh Viên
109 42973 Phạm Thị Bảo Ngọc 1996 Sinh Viên
110 68710 Vũ Thị Ngọc Yến 1997 Cử Nhân
111 42538 Trần Thị Duyên 1991 Giáo Viên
112 81866 Vũ Bảo Ngọc 2004 Sinh Viên
113 62220 Đoàn Thị Hiền Vi 1995 Giáo Viên
114 63865 Vũ Thị Thu Trang 1997 Sinh viên sư phạm
115 27230 Trần Thị Cát 1992 Giáo Viên
116 81151 Hoàng Ngọc Thành 1992 Cử nhân sư phạm
117 71326 Đỗ Thị Hương Giang 1996 Giáo Viên
118 36523 Nguyễn Trần Nhật Linh 1993 Thạc Sỹ
119 85400 Trần Ngọc Bảo Tâm 2002 Sinh Viên
120 66400 Đỗ Công Anh Tuấn 1996 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93061986
Your IP : 216.73.216.42