• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 36893 Nguyễn Thị Ngọc Anh 1994 Sinh Viên
2 53337 Trần Thiên Hương 1999 Sinh Viên
3 44097 Trần Thị Kim Liên 1997 Sinh Viên
4 34780 Ngô Thị Huyền Như 1996 Sinh Viên
5 28620 Vũ Nguyễn Song Đức 1996 Sinh Viên
6 32406 Hoàng Tú Thanh 1992 Cử Nhân
7 27558 Trịnh Hoài Chương 1995 Sinh Viên
8 33358 Trương Khánh Tuấn 1994 Giáo Viên
9 29856 Hồ Thị Thu Hằng 1994 Sinh Viên
10 52121 Nguyễn Thị Thu Thủy 1998 Sinh Viên
11 70702 Trương Văn Minh 1997 Cử nhân sư phạm
12 43940 Nguyễn Thị Vân 1998 Sinh Viên
13 27615 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
14 70951 Lê Thanh Tuấn 1994 Giáo Viên
15 66633 Nguyễn Tấn Thanh 1996 Cử Nhân
16 47306 Nguyễn Thị Lý 1995 Sinh viên sư phạm
17 55347 Nguyễn Diệp Anh 1999 Sinh viên sư phạm
18 35405 Đàm Thị Mận 1990 Giáo Viên
19 42563 Nguyễn Thị Như Quỳnh 1998 Sinh Viên
20 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
21 68253 Nguyễn Thị Thu Thảo 1995 Cử Nhân
22 3984 Nguyễn Thanh Tuấn 1990 Cử Nhân
23 5068 Nguyễn Hoàng Hải Yến 1993 Sinh Viên
24 60134 Mai Thị Nâu 1993 Cử nhân sư phạm
25 39593 Hồ Thị Thúy Đào 1996 Sinh Viên
26 33904 Nguyễn Thị Huệ 1996 Sinh Viên
27 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
28 63577 Trương Vi Quý 1982 Thạc Sỹ
29 29609 Đỗ Nguyễn Hồi Trang 1993 Cử Nhân
30 34041 Nguyễn Thị Hoài Thu 1994 Giáo Viên
31 68205 Trần Hồng Phi 1999 Sinh Viên
32 57320 Trần Thị Yến Nhi 1998 Sinh Viên
33 64563 Phạm Huyền Trang 2000 Sinh Viên
34 60370 Nguyễn Đắc Sỹ 1997 Sinh Viên
35 29685 Tiết Thụy Tường Vy 1989 Giáo Viên
36 60084 Nguyễn Thị Anh Đào 1960 Giáo Viên
37 35668 Phạm Văn Vỹ 1984 Giáo Viên
38 42541 Nguyễn Thị Kim Thủy 1994 Cử Nhân
39 27435 Vũ Thị Phương Linh 1983 Thạc Sỹ
40 60129 Lê Nguyên Hiếu 1991 Kỹ Sư
41 67708 Võ Ngọc Dược 2000 Sinh Viên
42 37635 Nguyễn Thị Thu Thủy 1982 Giáo Viên
43 5267 nguyễn thị thương 1991 Giáo Viên
44 26335 ĐOÀN THÚY VI 1991 Sinh Viên
45 33934 Nguyễn Thị Như Tiên 1994 Bằng Khác
46 66031 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Sinh Viên
47 70414 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh 1996 Giáo Viên
48 40548 Lâm Phan Hải Âu 1998 Sinh Viên
49 70189 Nguyễn Thị Khánh Ly 1996 Giáo Viên
50 35527 Đặng Cao Quý 1990 Cử Nhân
51 54451 Phạm Thị Thùy Linh 1993 Cử Nhân
52 55233 Trần Thị Cẩm 1991 Thạc Sỹ
53 45535 Lê Thị Hồng Phúc 1998 Sinh Viên
54 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
55 40647 Nguyễn Thị Hồng 1990 Cử Nhân
56 63241 Trương Ngọc Thanh Thủy 1978 Giáo Viên
57 32258 dương bá triệu 1983 Bằng Khác
58 1528 Vũ Thế Hải 1979 Kỹ Sư
59 37076 Lê Cao Thắng 1997 Sinh Viên
60 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
61 60150 Phạm Thị Mỹ Linh 1999 Sinh Viên
62 54815 Nguyễn Thị Thư 1996 Sinh Viên
63 56006 Vũ Thị Hồng 1995 Sinh Viên
64 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
65 34196 Bùi Trung Đức 1993 Cử Nhân
66 36662 Lê Phan Bảo Uyên 1998 Sinh Viên
67 42322 Diệp Thế Bảo 1997 Sinh Viên
68 43516 Trần Thị Thảo Nguyên 1997 Sinh Viên
69 34824 Nguyễn Cát Trâm 1996 Sinh Viên
70 81978 Ngô thị bích thảo 1996 Cử Nhân
71 68801 Bùi Đoàn Duy Tâm 1993 Cử nhân sư phạm
72 38653 Nguyễn Hoài Thanh 1997 Sinh Viên
73 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
74 52057 Nguyễn Vinh Quang 1998 Sinh viên sư phạm
75 60765 Phạm Trang Thùy Duyên 1999 Sinh Viên
76 34628 Nguyễn Hà Huyền Linh 1997 Sinh Viên
77 45240 Nguyễn Hồng Dương 1993 Cử Nhân
78 71435 Đỗ Thị Hoàng Yến 1990 Thạc Sỹ
79 60764 Vũ Thị Hà Phương 1993 Bằng Khác
80 35246 Nguyễn Thị Ái Như 1996 Sinh Viên
81 40332 Lương Thanh Quỳnh Hương 1997 Sinh Viên
82 37464 Đặng Hoàng Thảo 1988 Cử Nhân
83 44055 Lê Thị Thúy Hằng 1994 Sinh Viên
84 28476 Nguyễn Thị Minh Trang 1991 Cử Nhân
85 48033 Nguyễn Thị An 1994 Cử nhân sư phạm
86 28329 Nguyễn Lan Anh 1993 Giáo Viên
87 50595 Sử Duy Quang Long 1995 Sinh Viên
88 32589 Trần Thị Thanh Thảo 1996 Sinh Viên
89 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
90 32469 Trần Quốc Việt 1990 Kỹ Sư
91 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
92 22174 Nguyễn Thị Minh Hiền 9 Cử Nhân
93 55110 Nguyễn Đỗ Ngọc Hân 1993 Cử Nhân
94 1186 Vàng Lê Hồng Hân 1991 Sinh Viên
95 69357 Nguyễn Thị Trúc Quyên 1999 Sinh Viên
96 44847 Võ Thị Mộng Trâm 1996 Sinh Viên
97 4806 Lê Doãn Phương 1991 Sinh Viên
98 30679 Nguyễn Văn Sơn 1997 Sinh Viên
99 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
100 50787 Phạm Thị Thùy 1994 Kỹ Sư
101 48757 Đặng Văn Hùng 1992 Giáo Viên
102 32433 Bùi Anh Tường Khanh 1996 Sinh Viên
103 35137 Nguyễn Văn Lợi 1988 Cử Nhân
104 55183 Đoàn Thanh Trang 1995 Cử Nhân
105 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
106 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
107 25968 Võ Thị Hồng Nhạn 1991 Cử Nhân
108 4446 Thầy Đức 1989 Giáo Viên
109 33968 Nguyen Phuong Luan 1988 Giáo Viên
110 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
111 33599 Nguyễn Tống Triển 1990 Kỹ Sư
112 36684 Nguyễn Thị Thuỷ Tiên 1997 Sinh Viên
113 32897 Lê Đặng Hồng Ân 1996 Sinh Viên
114 45314 Nguyễn Thành Thuận 1995 Sinh Viên
115 32692 Dương Công Minh 1996 Sinh Viên
116 1370 Nguyễn Thị Vân 1985 Giáo Viên
117 29129 Huỳnh Thị Thùy Dung 1989 Cử Nhân
118 62776 Nguyễn Hoàng Mai Phương 1995 Cử Nhân
119 55022 nguyễn thị thu hà 1999 Sinh Viên
120 47534 Lê Huy Hùng 1990 Giáo Viên
121 27432 PHAN ĐOÀN HỒNG NGỌC 1992 Giáo Viên
122 38516 Phạm Thị Mỹ Hạnh 1985 Cử Nhân
123 20299 nguyễn ngọc tân 1993 Sinh Viên
124 44959 bùi văn hùng 1993 Cử Nhân
125 25319 Thái Thị Diệu Trâm 1992 Sinh Viên
126 46068 Phạm Thị Duyên 1991 Cử Nhân
127 48707 Nguyễn Thị Hằng 1993 Sinh Viên
128 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
129 47537 Đỗ Thị Hải Nhi 1997 Sinh Viên
130 69579 Nguyễn Thị Kim Tiền 1993 Cử Nhân
131 59449 Phạm Bội Hoàn 1995 Cử Nhân
132 27622 Hồ Quang Vinh 1989 Giáo Viên
133 55769 Nguyễn Thị Vân Anh 1992 Giáo Viên
134 57508 Phạm Thị Khuyên 1993 Cử Nhân
135 25237 Lê Minh Nhã 1981 Giáo Viên
136 29565 Nguyễn Thị Lệ Chi 1989 Cử Nhân
137 69060 Vũ Hữu Khang 1991 Cử Nhân
138 46747 Nguyễn Hoàn Kếm 1992 Kỹ Sư
139 36148 Nguyễn Thị Anh Thư 1990 Thạc Sỹ
140 5826 Nguyễn Bá Ngọc 1991 Cử Nhân
141 29034 Bùi Thị Hồng Hạnh 1990 Cử Nhân
142 43904 Trần Thị Kim Nguyệt 1991 Giáo Viên
143 34710 nguyễn thị thu hoài 1994 Sinh Viên
144 29965 Mai Vũ Ngọc Phụng 1996 Sinh Viên
145 42903 Nguyễn Thị Hoàng Dung 1997 Sinh Viên
146 35795 Nguyễn Thái Vy Thư 1992 Cử Nhân
147 47700 Huỳnh Thị Thanh Hiệp 1997 Sinh Viên
148 19573 Nguyễn Hoàng Sơn 1988 Giáo Viên
149 38601 Hà Thị Thanh Huyền 1993 Cử Nhân
150 47664 Lý Diễm Hằng 1994 Cử nhân sư phạm
151 31469 Hồ Thị Ngọc Trang 1997 Sinh Viên
152 40198 Đặng Thị Ngọc Yến 1988 Giáo Viên
153 29980 Bùi Thị Chi 1992 Sinh Viên
154 58899 Nguyễn Trần Hiếu Ngân 1997 Sinh Viên
155 43099 Nguyễn Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
156 23787 Hồ Thị Trúc Giang 1991 Cử Nhân
157 71125 Lê Hoàng Thiện 2000 Sinh Viên
158 66516 Nguyễn Thái Bảo 1998 Sinh Viên
159 63262 Hà Thị Nhã 1994 Cử Nhân
160 48259 Hoàng Thị Kim Oanh 1979 Cử nhân sư phạm
161 25541 Thái Đức Thi 1996 Sinh Viên
162 58464 Nguyễn Thị Hoài Thương 1990 Thạc Sỹ
163 28101 Nguyễn Thị Thanh Tâm 1995 Sinh Viên
164 40142 Lê Danh Long 1993 Sinh Viên
165 32270 Lê Thị Tú Trinh 1995 Sinh Viên
166 39288 Vũ Đình Phong 1998 Sinh Viên
167 2416 Lưu Thị Thu 1992 Sinh Viên
168 32200 Nguyễn Thị Thảo 1994 Sinh Viên
169 48478 Hà Việt Hường 1994 Cử nhân sư phạm
170 29533 Nguyễn Trọng Tâm 1996 Sinh Viên
171 50574 Lê Thị Thúy Hằng 1999 Sinh Viên
172 49987 Trương Chí Lực 1999 Sinh Viên
173 51485 Dương Trúc Linh 1998 Sinh Viên
174 50127 Nguyễn Đăng Thiện 1995 Sinh Viên
175 70256 Ngô Thị Ngọc Thảo 1994 Giáo Viên
176 51667 Nguyễn Quốc Chí 1997 Sinh Viên
177 19449 Ngô Cự Bảo 1992 Sinh Viên
178 67995 Lê Khánh Thông 1984 Thạc Sỹ
179 29580 Trần Tiểu My 1997 Sinh Viên
180 65497 Võ Cẩm Thuỳ 1995 Cử Nhân
181 57015 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 1988 Sinh viên sư phạm
182 59609 Bùi Thị Hồng Phượng 1985 Cử Nhân
183 26466 Đặng Thị Thu Dung 1980 Giáo Viên
184 50419 Hoàng Văn Khởi 1991 Cử nhân sư phạm
185 37103 Nguyễn Vũ Thế Bảo 1996 Sinh Viên
186 2570 Võ Thị Hồng Chuyên 1990 Giáo Viên
187 39183 H Dương Adrong 1998 Sinh Viên
188 46899 Phan Thị Ánh Tuyết 1994 Sinh viên sư phạm
189 33260 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1993 Cử Nhân
190 34405 Đinh Quang Nhất 1991 Sinh Viên
191 35924 Nguyễn Hoàng Minh Thư 1997 Sinh Viên
192 38890 Nguyễn Hải Châu 1994 Cử Nhân
193 49259 Trương Thị Hạnh 1993 Sinh Viên
194 30469 Nguyễn Thái Hòa 1995 Sinh Viên
195 24834 phan thị bích trâm 1996 Sinh Viên
196 65235 Phạm Thị Hương Ly 1999 Sinh Viên
197 45559 Trần Lê Thị Thuý An 1998 Sinh Viên
198 27430 Đinh Ngọc Thúy 1994 Sinh Viên
199 50740 Lê Minh Thương 1997 Sinh Viên
200 46388 Hồ Văn Tình 1984 Kỹ Sư
201 39602 Nguyễn Thùy Trang 1997 Sinh Viên
202 56339 Nguyễn Lâm Anh 1999 Sinh Viên
203 58965 Lương Thị Hoài Thu 1999 Sinh Viên
204 54093 Lê Thị Vân Anh 1996 Sinh Viên
205 29412 Phạm Quang Thiên 1995 Sinh Viên
206 27862 Nguyễn Hồng Hạnh 1994 Sinh Viên
207 31602 ninh văn hùng 1987 Giáo Viên
208 35925 Trần Ngọc Duyến 1995 Sinh Viên
209 72276 Nguyễn Đặng Kiều Trinh 2000 Giáo Viên
210 52674 Trần Minh Hùng 1995 Sinh Viên
211 5436 huỳnh thị thúy uyên 1995 Sinh Viên
212 67912 Thái Thanh Phong 1988 Giáo Viên
213 58004 Phan Thị Ngọc Châu 1989 Cử Nhân
214 60609 Phan Thùy Dương 1999 Sinh Viên
215 29476 Nguyễn Thị Tường Vi 1992 Cử Nhân
216 66265 Võ Ngọc Bích Vân 2000 Sinh Viên
217 1148 Nguyễn Thị Huệ Anh 1995 Sinh Viên
218 31453 Trần Thị Khánh My 1993 Giáo Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp học (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Làm trắc nghiệm

Tài liệu

Truy cập: 104234963
Your IP: Loading...