• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 35831 Lê Ngọc Quỳnh Anh 1995 Sinh Viên
2 36964 LÊ THỊ HỒNG NHUNG 1994 Cử Nhân
3 44855 Lê Thị Thu 1994 Giáo Viên
4 56246 Lê Nguyễn Phi Trường 1998 Sinh Viên
5 57044 Hoàng Thị Tuyết Nhi 1997 Sinh Viên
6 56020 Trịnh Hồng Thẫm 1978 Giáo Viên
7 46003 ngô van hưng 1993 Kỹ Sư
8 61493 Nguyễn Thành Luân 1988 Cử Nhân
9 35953 Nguyễn Duy Khánh 1987 Kỹ Sư
10 61299 Hồ Thị Hoàng Như 2000 Sinh Viên
11 84266 Nguyễn Thị Thu Giang 2004 Sinh viên sư phạm
12 63140 Nguyễn Thị Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
13 65496 Nguyễn Diệu Ngân 2000 Sinh Viên
14 64453 Dương Thị Kim Tuyến 2000 Sinh Viên
15 64990 Tân Nhật Duy 1999 Sinh Viên
16 65361 nguyễn thị thanh như 1997 Sinh Viên
17 84446 Nguyễn Thị Bích Ngọc 1979 Giáo Viên
18 33857 Vu Thi Thanh Thuy 1994 Sinh Viên
19 33023 Đồng Khánh Hương 1997 Sinh Viên
20 44684 Trần Thị Lan 1987 Cử Nhân
21 62319 Nguyễn Huỳnh Anh Phương 1999 Sinh Viên
22 57138 Nguyễn Tuấn Thành 1995 Cử nhân sư phạm
23 39134 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 1991 Cử Nhân
24 38670 Trần Thị Hiền 1996 Sinh Viên
25 62576 Trần Lê Anh Thư 1998 Sinh Viên
26 42219 Phạm thị hoài 1994 Cử Nhân
27 66377 Hồ Bá Tiến 1991 Kỹ Sư
28 32726 Phạm Thị Bé Phương 1988 Kỹ Sư
29 56284 Đào Thị Bé Oanh 1995 Cử Nhân
30 65437 Ngô Thị Như 1994 Cử Nhân
31 66329 Phan Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
32 62929 Trần Nguyễn Khánh Nguyên 1996 Cử Nhân
33 33473 Nguyễn Chí Hải 1993 Kỹ Sư
34 38613 Nguyễn Lê Trúc Giang 1995 Sinh Viên
35 50967 Phạm Thị Thu Huyền 1997 Sinh Viên
36 60812 Lê Thị Hương Lan 1999 Sinh Viên
37 60942 Đào Khắc Thịnh 1999 Sinh Viên
38 31249 tran thanh phong 1981 Giáo Viên
39 66694 Nguyễn Thị Chúc Anh 1997 Sinh Viên
40 34731 Bùi Minh Trường 1990 Giáo Viên
41 84345 Lê Khánh Nguyên 2003 Sinh Viên
42 39003 Nguyễn Thế Vinh 1993 Sinh Viên
43 39997 Nguyễn Hải Yến 1994 Cử Nhân
44 34910 Lâm Thị Kim 1987 Giáo Viên
45 35044 NGUYỄN HỮU NHÂN 1987 Kỹ Sư
46 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
47 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
48 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
49 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
50 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
51 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
52 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
53 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
54 52440 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
55 59827 Trần Tùng Sơn 1998 Sinh Viên
56 55714 Hà Kiều Trang 1995 Cử nhân sư phạm
57 61065 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
58 56218 Nguyễn Thị Phượng 1996 Cử nhân sư phạm
59 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
60 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
61 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
62 30030 Phạm Hoàng Hiệp 1994 Sinh Viên
63 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
64 47473 Nguyễn Thành Công 1993 Kỹ Sư
65 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
66 84468 Phan Bích Trâm 2005 Sinh Viên
67 42172 Lê thị mỹ linh 1993 Cử Nhân
68 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
69 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
70 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
71 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
72 33444 Đinh quang quý 1994 Giáo Viên
73 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
74 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
75 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
76 85950 Huỳnh Thị Kiều Trinh 2006 Sinh Viên
77 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
78 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
79 67344 Nguyễn Thị Hồng Diễm 1997 Sinh Viên
80 29815 Tạ Thị Hòa 1995 Sinh Viên
81 70111 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
82 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
83 52982 Phạm Thị Hiên 1998 Sinh Viên
84 85852 Đoàn Nguyễn Đăng Khoa 2003 Sinh Viên
85 57980 Hồ Văn Hải 1993 Giáo Viên
86 50984 Nguyễn Mai Anh 1999 Bằng Khác
87 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
88 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
89 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
90 55117 Vũ Thùy Ngân 1989 Thạc Sỹ
91 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
92 34448 nguyễn thi thu huyền 1989 Giáo Viên
93 85867 Trần Anh Thư 2006 Sinh Viên
94 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
95 72334 NGUYỄN VŨ LOAN ANH 2000 Sinh Viên
96 54186 Trần Tiến 1987 Cử Nhân
97 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
98 52930 Tạ Vũ Ngân Hà 1994 Kỹ Sư
99 64785 Nguyễn Duy Phương 2000 Sinh Viên
100 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
101 47020 Đặng Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
102 54758 Nguyễn Thị Nhật Lệ 1999 Sinh Viên
103 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
104 85064 Nguyễn Nhật Tân 2004 Sinh Viên
105 33887 Nguyễn Thuỵ Ngọc Thi 1980 Giáo Viên
106 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
107 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
108 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
109 59096 Nguyễn Ngọc Diệp 1993 Giáo Viên
110 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
111 45633 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
112 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
113 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
114 50723 Mai Hoa 1999 Sinh Viên
115 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
116 34298 NGUYỄN XUÂN TÙNG 1981 Giáo Viên
117 56443 Trần Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
118 61304 Trương thanh phong 1995 Sinh Viên
119 55214 Nguyễn Thị Thúy 1996 Cử Nhân
120 61040 Võ Thị Thu Ngoan 1998 Sinh viên sư phạm
121 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
122 43981 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 1992 Cử Nhân
123 80198 Trịnh Ngọc Hân 2003 Sinh Viên
124 28597 Vũ Thị Oanh 1989 Giáo Viên
125 39922 Đỗ Hà Thu 1991 Sinh Viên
126 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
127 65278 Trần Thị Băng Vân 1995 Kỹ Sư
128 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
129 63397 Nguyễn Lan Vy 1999 Sinh Viên
130 48761 Hà Quang HOàng 1990 Bằng Khác
131 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
132 77139 Võ Vân Tuyến 1978 Giáo Viên
133 1125 Lê ngọc phương anh 1987 Giáo Viên
134 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
135 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
136 56140 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1998 Giáo Viên
137 54369 Lương Thị Kiều Oanh 1995 Giáo Viên
138 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
139 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
140 56413 Nguyễn Thu Trang 1999 Sinh Viên
141 51457 Phan Hoàng Tố Loan 1996 Sinh Viên
142 48483 Nguyễn thị tú linh 1997 Sinh Viên
143 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
144 71185 Lê Tấn Phát 1997 Giáo Viên
145 85907 Đặng Phú Thiện 1995 Giáo Viên
146 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
147 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
148 49054 Tống Văn Vinh 1997 Sinh Viên
149 67568 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
150 34850 Lê Thu Nga 1994 Cử nhân sư phạm
151 83928 Trịnh Mỹ Như 2001 Sinh Viên
152 66953 Võ Quang Minh 1998 Sinh Viên
153 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
154 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
155 34423 Nguyễn Thị La 1993 Bằng Khác
156 58027 Phạm Thị Thu Thủy 1993 Sinh Viên
157 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
158 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
159 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
160 56417 Vũ Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
161 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
162 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
163 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
164 44272 Vương Sỹ Hanh 1991 Cử Nhân
165 39934 Lê Thị Phương 1990 Bằng Khác
166 84813 Đào Thị Nhi 2002 Sinh Viên
167 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
168 66441 Mai Lệ Quyên 1999 Sinh Viên
169 38954 Nguyễn Thị Thu Trà 1988 Giáo Viên
170 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
171 55592 Trịnh Văn Thanh 1985 Giáo Viên
172 32551 Nguyễn Thị Thùy Trang 1993 Giáo Viên
173 67526 Trần Thị Bích Lan 2000 Sinh Viên
174 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
175 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
176 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
177 46542 Nguyễn Trần Kim Quyên 1971 Giáo Viên
178 39444 Nguyễn Đinh Đăng Trường 1998 Sinh Viên
179 66474 Trần Nữ Yến Nhi 1994 Cử Nhân
180 38991 Bùi Thị Ngọc Hân 1997 Sinh Viên
181 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
182 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
183 85932 Nguyễn Thanh Hạ Vy 2004 Sinh Viên
184 42056 Võ Ngọc Yến Thanh 1993 Sinh Viên
185 61754 Lê Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
186 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
187 63058 Nguyễn Chí Thịnh 1995 Kỹ Sư
188 33521 Nguyễn Thành Vinh 1990 Cử Nhân
189 43179 Nguyễn Ngọc Hiệu 1991 Kỹ Sư
190 75041 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 2000 Giáo Viên
191 44695 Phan Thị huyền TRang 1991 Cử nhân sư phạm
192 41052 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1997 Sinh Viên
193 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
194 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
195 33073 Ngô Thị Thơm 1984 Cử Nhân
196 42075 Nguyễn thanh Nguyên 1994 Cử Nhân
197 62212 Trần Hải Long 1999 Sinh Viên
198 41032 Ngô Thị Giang 1992 Giáo Viên
199 61101 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
200 66415 Dương Thị Quỳnh Nhi 1997 Sinh Viên
201 63884 Trần Thị Ngọc Ánh 1997 Cử Nhân
202 85051 Võ Phi Yến 2004 Sinh Viên
203 51857 Nguyễn Ngọc Anh 1999 Sinh Viên
204 61936 Phạm Thúy Diễm 1991 Thạc Sỹ
205 64750 Đặng Lương Thúy Nga 1999 Sinh viên sư phạm
206 61273 Lê Đức Trọng 1996 Cử nhân sư phạm
207 61947 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1983 Thạc Sỹ
208 35051 Nguyễn Trọng Trường 1991 Giáo Viên
209 35589 Bùi Tiến Thường 1992 Cử Nhân
210 39630 Trần Ngọc Đăng Dung 1990 Cử Nhân
211 39973 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1992 Cử Nhân
212 62451 Nguyễn Khâc Tâm 1999 Sinh Viên
213 30739 Bùi Thị Thanh Lan 1987 Giáo Viên
214 60939 Nguyễn Thị Trà Mi 1999 Sinh Viên
215 85073 Nguyễn Chí Trung 2004 Sinh Viên
216 61138 Nguyễn Thị Cẩm Thơ 1996 Giáo Viên
217 79039 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
218 62639 Nguyễn Kiều Trúc Linh 1993 Cử Nhân
219 40882 Trần thị Mai 1989 Kỹ Sư
220 54439 Nguyễn Thị Bích Ngân 1991 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92868147
Your IP : 216.73.216.190