• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 34731 Bùi Minh Trường 1990 Giáo Viên
2 84345 Lê Khánh Nguyên 2003 Sinh Viên
3 39003 Nguyễn Thế Vinh 1993 Sinh Viên
4 39997 Nguyễn Hải Yến 1994 Cử Nhân
5 34910 Lâm Thị Kim 1987 Giáo Viên
6 35044 NGUYỄN HỮU NHÂN 1987 Kỹ Sư
7 60817 Võ Thành Công 1991 Giáo Viên
8 44428 Nguyễn Thị Thanh Hải 1995 Sinh Viên
9 66393 Nguyễn Hà Đại Minh 1997 Sinh Viên
10 47453 Phan Đình Đính 1990 Kỹ Sư
11 42643 Nguyễn Hoài Nam 1994 Cử Nhân
12 62155 Huỳnh Thanh Nhật 1999 Sinh Viên
13 55268 Nguyễn Thị Thái 1991 Thạc Sỹ
14 55805 Đỗ Hà Thủy 1999 Sinh Viên
15 52440 Huỳnh Thị Thùy Dương 1997 Sinh Viên
16 59827 Trần Tùng Sơn 1998 Sinh Viên
17 55714 Hà Kiều Trang 1995 Cử nhân sư phạm
18 61065 Trần Thị Thu Hương 1997 Sinh Viên
19 56218 Nguyễn Thị Phượng 1996 Cử nhân sư phạm
20 51095 Lê Hải Minh Thư 1984 Cử Nhân
21 73179 Trần Phan Huyền Trang 2000 Cử Nhân
22 33827 Bùi Thị Anh Thư 1995 Sinh Viên
23 30030 Phạm Hoàng Hiệp 1994 Sinh Viên
24 46866 Võ Hải Hồ 1992 Kỹ Sư
25 47473 Nguyễn Thành Công 1993 Kỹ Sư
26 1461 vũ phạm tuấn minh 1992 Sinh Viên
27 84468 Phan Bích Trâm 2005 Sinh Viên
28 42172 Lê thị mỹ linh 1993 Cử Nhân
29 59919 Trần Thị Thùy Linh 1993 Giáo Viên
30 46593 Đinh Văn Đạt 1984 Cử Nhân
31 56382 Vũ Đức Đạt 1999 Sinh Viên
32 35761 Trần Vũ Phi 1990 Sinh Viên
33 33444 Đinh quang quý 1994 Giáo Viên
34 39225 Nguyễn Phương Ly 1998 Sinh Viên
35 52495 Nguyễn Việt Cường 1999 Sinh Viên
36 64278 Nguyễn Văn Nu 1989 Thạc Sỹ
37 85950 Huỳnh Thị Kiều Trinh 2006 Sinh Viên
38 37000 Nguyễn Thị Xinh 1994 Sinh Viên
39 46516 Trương Thị Thúy Hằng 1993 Cử nhân sư phạm
40 67344 Nguyễn Thị Hồng Diễm 1997 Sinh Viên
41 29815 Tạ Thị Hòa 1995 Sinh Viên
42 70111 Trần Thị Ngọc Ánh 2000 Cử Nhân
43 34447 Nguyễn Thị Ái Duyên 1996 Sinh Viên
44 52982 Phạm Thị Hiên 1998 Sinh Viên
45 85852 Đoàn Nguyễn Đăng Khoa 2003 Sinh Viên
46 57980 Hồ Văn Hải 1993 Giáo Viên
47 50984 Nguyễn Mai Anh 1999 Bằng Khác
48 60496 Lê Đình Duy 1998 Sinh Viên
49 46947 Vũ Thị Vân 1998 Sinh Viên
50 43429 Đào Văn Quân 1987 Giáo Viên
51 55117 Vũ Thùy Ngân 1989 Thạc Sỹ
52 56943 Lương Thị Thu Thảo 1994 Cử nhân sư phạm
53 34448 nguyễn thi thu huyền 1989 Giáo Viên
54 85867 Trần Anh Thư 2006 Sinh Viên
55 35179 Ngô Nguyễn Minh Châu 1996 Sinh Viên
56 72334 NGUYỄN VŨ LOAN ANH 2000 Sinh Viên
57 54186 Trần Tiến 1987 Cử Nhân
58 50250 Phạm Thị Diên 1996 Sinh Viên
59 52930 Tạ Vũ Ngân Hà 1994 Kỹ Sư
60 64785 Nguyễn Duy Phương 2000 Sinh Viên
61 55177 Nguyễn Ngọc Tú 1997 Sinh Viên
62 47020 Đặng Thị Thu Hương 1992 Thạc Sỹ
63 54758 Nguyễn Thị Nhật Lệ 1999 Sinh Viên
64 38614 Nguyễn thị hồng nhung 1998 Sinh Viên
65 85064 Nguyễn Nhật Tân 2004 Sinh Viên
66 33887 Nguyễn Thuỵ Ngọc Thi 1980 Giáo Viên
67 64234 Lê Thị Châu Giang 2000 Sinh Viên
68 83801 Trần Thị Trúc Ly 2003 Sinh Viên
69 85395 Phạm Thị Thanh Trúc 2004 Sinh Viên
70 59096 Nguyễn Ngọc Diệp 1993 Giáo Viên
71 37662 Trương Mỹ Linh 1998 Sinh Viên
72 45633 Nguyễn Thị Minh Châu 1994 Sinh Viên
73 47551 Lê Hưng 1998 Sinh Viên
74 66471 Nguyễn Văn Hoài Nam 1991 Thạc Sỹ
75 50723 Mai Hoa 1999 Sinh Viên
76 52776 Nguyễn Trần Thùy Dương 1998 Sinh viên sư phạm
77 34298 NGUYỄN XUÂN TÙNG 1981 Giáo Viên
78 56443 Trần Thị Thùy Trang 1997 Sinh Viên
79 61304 Trương thanh phong 1995 Sinh Viên
80 55214 Nguyễn Thị Thúy 1996 Cử Nhân
81 61040 Võ Thị Thu Ngoan 1998 Sinh viên sư phạm
82 49886 Nguyễn Thuý Lam 1998 Sinh Viên
83 43981 Nguyễn Thị Ngọc Uyên 1992 Cử Nhân
84 80198 Trịnh Ngọc Hân 2003 Sinh Viên
85 28597 Vũ Thị Oanh 1989 Giáo Viên
86 39922 Đỗ Hà Thu 1991 Sinh Viên
87 67325 Lê Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
88 65278 Trần Thị Băng Vân 1995 Kỹ Sư
89 62610 Hồ Minh 2000 Sinh Viên
90 63397 Nguyễn Lan Vy 1999 Sinh Viên
91 48761 Hà Quang HOàng 1990 Bằng Khác
92 48594 Nguyễn Ya Ly 1998 Sinh Viên
93 77139 Võ Vân Tuyến 1978 Giáo Viên
94 1125 Lê ngọc phương anh 1987 Giáo Viên
95 84123 Võ Thanh Long 1977 Giáo Viên
96 42617 Đặng Thị Xuân Hằng 1982 Giáo Viên
97 56140 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1998 Giáo Viên
98 54369 Lương Thị Kiều Oanh 1995 Giáo Viên
99 61488 Phạm Thảo Hiền 1991 Giáo Viên
100 52450 Nguyễn Đức Huân 1995 Cử Nhân
101 56413 Nguyễn Thu Trang 1999 Sinh Viên
102 51457 Phan Hoàng Tố Loan 1996 Sinh Viên
103 48483 Nguyễn thị tú linh 1997 Sinh Viên
104 32806 Nguyễn Thị Hồng Lý 1993 Giáo Viên
105 71185 Lê Tấn Phát 1997 Giáo Viên
106 85907 Đặng Phú Thiện 1995 Giáo Viên
107 56052 Lê Thị Thanh Hương 1997 Sinh Viên
108 49887 Lâm Quang Minh 1987 Giáo Viên
109 49054 Tống Văn Vinh 1997 Sinh Viên
110 67568 Nguyễn Thị Hồng Nhung 1998 Sinh Viên
111 34850 Lê Thu Nga 1994 Cử nhân sư phạm
112 83928 Trịnh Mỹ Như 2001 Sinh Viên
113 66953 Võ Quang Minh 1998 Sinh Viên
114 58873 Phạm Thị Kim Xuyến 1998 Sinh Viên
115 52528 Tôn Nữ Ngọc Mai 1991 Cử Nhân
116 34423 Nguyễn Thị La 1993 Bằng Khác
117 58027 Phạm Thị Thu Thủy 1993 Sinh Viên
118 58094 Phạm Hải Hà 1988 Thạc Sỹ
119 68363 Nguyễn Xuân Nam 1991 Cử nhân sư phạm
120 60513 Nguyễn Văn Việt Toàn 1999 Sinh Viên
121 56417 Vũ Quỳnh Như 1998 Sinh Viên
122 84531 Phạm Ngũ Tuân 2004 Sinh Viên
123 57523 Phạm Như Hoa 1999 Sinh Viên
124 29722 Đỗ Kiều Giang 1993 Sinh Viên
125 44272 Vương Sỹ Hanh 1991 Cử Nhân
126 39934 Lê Thị Phương 1990 Bằng Khác
127 84813 Đào Thị Nhi 2002 Sinh Viên
128 33438 Vũ Thanh Hòa 1991 Thạc Sỹ
129 66441 Mai Lệ Quyên 1999 Sinh Viên
130 38954 Nguyễn Thị Thu Trà 1988 Giáo Viên
131 63094 Đinh Thị Dương 1991 Cử Nhân
132 55592 Trịnh Văn Thanh 1985 Giáo Viên
133 32551 Nguyễn Thị Thùy Trang 1993 Giáo Viên
134 67526 Trần Thị Bích Lan 2000 Sinh Viên
135 60517 Trần Thị Bích Hằng 1975 Giáo Viên
136 39970 Nguyễn Thị Phi Lin 1989 Cử Nhân
137 39363 Nguyễn Hữu Nhân 1987 Kỹ Sư
138 46542 Nguyễn Trần Kim Quyên 1971 Giáo Viên
139 39444 Nguyễn Đinh Đăng Trường 1998 Sinh Viên
140 66474 Trần Nữ Yến Nhi 1994 Cử Nhân
141 38991 Bùi Thị Ngọc Hân 1997 Sinh Viên
142 62517 Đinh Gia Long 1985 Kỹ Sư
143 60251 Nguyễn Thị Huyền 1994 Cử nhân sư phạm
144 85932 Nguyễn Thanh Hạ Vy 2004 Sinh Viên
145 42056 Võ Ngọc Yến Thanh 1993 Sinh Viên
146 61754 Lê Thị Thanh Tâm 1996 Sinh Viên
147 27354 Phạm Xuân Công 1989 Cử Nhân
148 63058 Nguyễn Chí Thịnh 1995 Kỹ Sư
149 33521 Nguyễn Thành Vinh 1990 Cử Nhân
150 43179 Nguyễn Ngọc Hiệu 1991 Kỹ Sư
151 75041 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 2000 Giáo Viên
152 44695 Phan Thị huyền TRang 1991 Cử nhân sư phạm
153 41052 Nguyễn Thị Ngọc Hương 1997 Sinh Viên
154 51896 Trần Thị Kim Anh 1992 Cử Nhân
155 64594 Lê Nguyễn Ngọc Trai 1995 Giáo Viên
156 33073 Ngô Thị Thơm 1984 Cử Nhân
157 42075 Nguyễn thanh Nguyên 1994 Cử Nhân
158 62212 Trần Hải Long 1999 Sinh Viên
159 41032 Ngô Thị Giang 1992 Giáo Viên
160 61101 Nguyễn Thị Cúc 1995 Giáo Viên
161 66415 Dương Thị Quỳnh Nhi 1997 Sinh Viên
162 63884 Trần Thị Ngọc Ánh 1997 Cử Nhân
163 85051 Võ Phi Yến 2004 Sinh Viên
164 51857 Nguyễn Ngọc Anh 1999 Sinh Viên
165 61936 Phạm Thúy Diễm 1991 Thạc Sỹ
166 64750 Đặng Lương Thúy Nga 1999 Sinh viên sư phạm
167 61273 Lê Đức Trọng 1996 Cử nhân sư phạm
168 61947 Nguyễn Thị Ngọc Diễm 1983 Thạc Sỹ
169 35051 Nguyễn Trọng Trường 1991 Giáo Viên
170 35589 Bùi Tiến Thường 1992 Cử Nhân
171 39630 Trần Ngọc Đăng Dung 1990 Cử Nhân
172 39973 Nguyễn Thị Thanh Hằng 1992 Cử Nhân
173 62451 Nguyễn Khâc Tâm 1999 Sinh Viên
174 30739 Bùi Thị Thanh Lan 1987 Giáo Viên
175 60939 Nguyễn Thị Trà Mi 1999 Sinh Viên
176 85073 Nguyễn Chí Trung 2004 Sinh Viên
177 61138 Nguyễn Thị Cẩm Thơ 1996 Giáo Viên
178 79039 Nguyễn Nhật Băng 1999 Sinh Viên
179 62639 Nguyễn Kiều Trúc Linh 1993 Cử Nhân
180 40882 Trần thị Mai 1989 Kỹ Sư
181 54439 Nguyễn Thị Bích Ngân 1991 Cử Nhân

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92868145
Your IP : 216.73.216.190