• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33847 Nguyễn Thị Thúy Hằng 1997 Sinh Viên
2 22219 VÕ THỊ MƯỜI 1991 Cử Nhân
3 31597 Nguyễn Hữu Phước 1990 Sinh Viên
4 33471 LÊ NGUYỄN TRÚC LINH 1987 Cử Nhân
5 38550 Tran Thi Minh 1993 Cử Nhân
6 33219 Cao Phúc Vinh 1997 Sinh Viên
7 30131 Nguyễn Văn Truyên 1989 Giáo Viên
8 21656 Lê Thị Diễm Phúc 1991 Giáo Viên
9 34594 Nguyễn Đinh Bùi Duy 1997 Sinh Viên
10 31144 Nguyễn Văn Thắng 1984 Thạc Sỹ
11 46505 Lê Thị Hồng Vy 1993 Giáo Viên
12 20387 nguyen trong duc 1991 Cử Nhân
13 22142 Nguyễn thị thao 1991 Giáo Viên
14 34506 Đặng Tấn Trung 1997 Sinh Viên
15 24227 Lưu Văn Nhàn 1976 Giáo Viên
16 22257 Nguyễn Thị Thúy Hường 1994 Sinh Viên
17 30781 Huỳnh Lê Hải 1997 Sinh Viên
18 51937 Phạm Tiến Nam 1999 Sinh Viên
19 46812 Nguyễn Hữu Phúc 1980 Thạc Sỹ
20 34317 Phan Thị Ngọc Mơ 1990 Cử Nhân
21 36487 Lâm Ngọc Cát Phương 1996 Sinh Viên
22 51733 Nguyễn Thị Diễm Kiều 1994 Cử nhân sư phạm
23 27122 Đoàn Thịnh 1991 Cử Nhân
24 20014 Hoàng Tuấn Vũ 1991 Giáo Viên
25 50031 Trương Thị Hiếu 1995 Sinh Viên
26 28719 Trương Ngọc Phúc 1992 Cử Nhân
27 43406 Lê Thi Thanh Trang 1994 Cử Nhân
28 51431 Nguyễn Thị Yên 1998 Sinh Viên
29 50043 Lê Nguyễn Kim Ngân 1993 Cử nhân sư phạm
30 23497 Lê Thị Huỳnh Như 1990 Cử Nhân
31 39319 Nguyễn Bích Thúy 1997 Sinh Viên
32 28315 Nguyễn Thị Khánh Vy 1996 Sinh Viên
33 38222 Đỗ Ngọc Quỳnh Anh 1994 Cử Nhân
34 30990 Nguyễn Thanh Vào 1994 Sinh Viên
35 51012 Huỳnh Ngọc Đan Hạnh 1999 Sinh Viên
36 33350 Nguyễn Thị Thanh Hiệp 1994 Sinh Viên
37 29911 Trần Minh Ngọc Hạnh 1995 Sinh Viên
38 34031 Trần Quốc Việt 1982 Giáo Viên
39 23435 Phạm Thành Nghị 1989 Cử Nhân
40 31793 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc 1993 Sinh Viên
41 31020 Nguyễn Ngọc Hồng Trân 1997 Sinh Viên
42 29071 Võ Thị Mỹ Diệu 1989 Cử Nhân
43 44467 Nguyễn Tống Khánh Vân 1994 Cử Nhân
44 19453 Kiều Lê Hồng Kông 1990 Sinh Viên
45 4073 Nguyễn Thành Nhân 1989 Cử Nhân
46 20755 Phạm Vũ Phương 1980 Giáo Viên
47 27165 Nguyễn Yến Xuân 1988 Giáo Viên
48 36486 Trần Ngọc Anh 1990 Giáo Viên
49 31540 Nguyễn Thị Ngọc 1996 Sinh Viên
50 27116 Trần Bạch Huyền 1988 Cử Nhân
51 28725 Đặng Ngọc Minh Thư 1992 Sinh Viên
52 47903 Nguyễn Nhật Trường 1998 Sinh Viên
53 26111 Lê Thị Thanh Huyền 1990 Cử Nhân
54 1054 Trương Thị Hoàng Uyên 1989 Giáo Viên
55 32862 Nguyễn Thị Ngọc Uyển 1992 Cử Nhân
56 2141 Đặng Thị Hải Yến 1995 Sinh Viên
57 30805 KIỀU HỒNG HẠNH 1990 Bằng Khác
58 48691 Nguyễn Thị Xuân Hồng 1997 Sinh Viên
59 31640 Nguyễn Vũ Thuỷ Cầm 1997 Sinh Viên
60 28603 Phạm Thị Trúc Ly 1992 Sinh Viên
61 30542 Văn Thị Thanh Nữ 1983 Thạc Sỹ
62 31669 Nguyễn Đình Tuấn 1994 Sinh Viên
63 38269 Phạm Thị Hải Yến 1994 Sinh Viên
64 42706 Võ Hoàng Các Nhi 1997 Sinh Viên
65 28731 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 1992 Cử Nhân
66 22329 Lê Minh Thuận 1994 Sinh Viên
67 32915 Nguyễn Thị Bích Liên 1996 Sinh Viên
68 35275 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như 1996 Sinh Viên
69 34430 Đỗ Minh Thùy 1995 Sinh Viên
70 28692 Võ Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
71 29868 Đỗ Ngọc Diệp 1994 Sinh Viên
72 50885 Nguyễn Thị Thùy Trinh 1995 Cử nhân sư phạm
73 19818 nguyễn Hồng duy 16 Cử Nhân
74 38678 Trần Thị Cẩm Giang 1998 Sinh Viên
75 38610 Kiều 1989 Giáo Viên
76 29855 Dương Văn Mạnh 1991 Cử Nhân
77 29603 Bùi Thị Thúy Vân 1992 Giáo Viên
78 39140 Hồ Trần Anh Thư 1998 Sinh Viên
79 44952 Nguyễn Thị Yến Nhi 1996 Sinh Viên
80 40840 Nguyễn Thu Hiền 1996 Sinh Viên
81 29761 Nguyễn Viết An 1993 Cử Nhân
82 37916 Diệp Hoàng Vũ 1989 Thạc Sỹ
83 26381 Hoàng Văn Toàn 1991 Cử Nhân
84 29799 Phạm Minh Đức 1995 Sinh Viên
85 49364 Lê Thị Vân Anh 1995 Sinh Viên
86 27582 NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG 1992 Sinh Viên
87 35030 huỳnh anh 1994 Bằng Khác
88 27479 Hà Lê Khương 1994 Sinh Viên
89 31532 Nguyễn Duy Anh Nghĩa 1990 Cử Nhân
90 22106 Phạm Trần Đăng Khoa 1992 Sinh Viên
91 40890 Phan Thị Cẩm Giang 1996 Sinh Viên
92 50957 Lê Thị Kim Chi 1997 Sinh Viên
93 37371 Nguyễn Thị Ngọc Huỳnh 1995 Sinh Viên
94 26394 Hồng Trinh 1991 Cử Nhân
95 27926 Nguyễn Thị Mỹ Hân 1996 Sinh Viên
96 54180 Lương Minh Triển 1999 Sinh Viên
97 31649 Vũ Thị Ngọc Bích 1993 Cử Nhân
98 43419 Lê Bá Đức 1998 Sinh Viên
99 27300 Nguyễn Thị Thu Thanh 1991 Cử Nhân
100 36278 Nguyễn Xuân Oanh 1987 Giáo Viên
101 34234 Nguyễn Văn Duy 1989 Cử Nhân
102 21405 Bùi Thị Thu Thảo 1992 Cử Nhân
103 24998 Hồ Phước Thạnh 1995 Sinh Viên
104 56674 Nguyễn Thủy Tiên 1999 Sinh Viên
105 29438 Nguyễn Hồng Tài 1992 Giáo Viên
106 27206 phạm thị diệm 1992 Cử Nhân
107 50525 Nguyễn Khắc Lãm 1996 Sinh Viên
108 27454 Nguyễn Mạnh Sơn 1983 Giáo Viên
109 30017 Châu Nhật Minh 1990 Thạc Sỹ
110 27107 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 1991 Cử Nhân
111 27540 Luu Diem Phuong 1990 Cử Nhân
112 27214 lê phứơc hòa 1995 Sinh Viên
113 29420 Lê Thị Nhơn 1993 Giáo Viên
114 55988 Huỳnh Tuấn Anh 1993 Giáo Viên
115 48420 Nguyễn Thị Minh Thùy 1995 Sinh Viên
116 36195 Phạm Huỳnh Ngọc Điệp 1996 Sinh Viên
117 30062 Trần Thị Xuân Na 1989 Cử Nhân
118 39390 Nguyễn Thuỳ Trúc Dương 1997 Sinh Viên
119 21012 Nguyễn Lan Anh 1991 Cử Nhân
120 35434 ĐẶNG HỒNG LIÊN 1996 Sinh Viên
121 21514 Võ Nguyên Vy 1994 Cử Nhân
122 29734 Lê Thị Loan 1994 Sinh Viên
123 57184 Trần Nguyễn Anh Hào 1998 Sinh Viên
124 49981 Thiều Hồng Hân 1996 Sinh Viên
125 29866 Nguyễn Quốc Bảo 1997 Sinh Viên
126 37891 Nguyễn Hà Diệu Linh 1998 Sinh Viên
127 51885 Phạm Thị Minh Hạnh 1998 Sinh Viên
128 39195 Nguyễn Quỳnh Trang 1998 Sinh Viên
129 49493 Phạm Thị Tuyết Nhi 1994 Cử Nhân
130 42127 Nguyễn Công Thành 1995 Sinh Viên
131 54105 Nguyễn Thị Thu Oanh 1998 Sinh Viên
132 20905 Đinh Thị Mùi 1991 Cử Nhân
133 23268 huỳnh tiến sĩ 1995 Sinh Viên
134 51066 Phạm Nguyễn Đông Khanh 1997 Sinh Viên
135 34414 Phạm Khánh Văn 1992 Cử Nhân
136 39956 Nguyễn Thị Kim Dung 1998 Sinh Viên
137 27421 Huỳnh Thị Kim Thanh 1988 Thạc Sỹ
138 24821 Nguyễn Đình Nhân 1994 Sinh Viên
139 32273 Lê Thị Diễn 1994 Cử Nhân
140 24492 phạm đức phú 1985 Giáo Viên
141 33283 NGUYỄN NGỌC PHÚC 1991 Cử Nhân
142 45999 Nguyễn Thị Khánh Dung 1998 Sinh Viên
143 39891 ngô trần nguyễn 1998 Sinh Viên
144 31066 châu thị bích trâm 1993 Sinh Viên
145 35662 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 1994 Sinh Viên
146 26138 Lê Thị Hoài Trang 1996 Sinh Viên
147 29760 Phan Trọng Minh Hảo 1996 Sinh Viên
148 30121 Huỳnh Thị Hồng Kim 1991 Cử Nhân
149 54325 Trương Gia Bảo 1998 Sinh viên sư phạm
150 51832 Nguyễn Phạm Thị Kiều 1999 Sinh Viên
151 32338 Đặng Ngọc Hòa 1963 Cử Nhân
152 29938 Lê Thị Ánh Phượng 1992 Sinh Viên
153 43132 Đỗ Thị Yến 1996 Sinh Viên
154 31151 HUỲNH THỊ MỸ NƯƠNG 1997 Sinh Viên
155 37038 Hoàng Hương Quỳnh 1987 Thạc Sỹ
156 1173 võ văn dược 1993 Sinh Viên
157 44373 Trần Nam Cường 1998 Sinh Viên
158 26798 Huỳnh Ngọc Khánh Linh 1991 --
159 38144 Chế Thị Gia 1992 Cử Nhân
160 42573 Lê Mạnh Của 1993 Giáo Viên
161 23395 Huỳnh Thị Mộng Thủy 1987 Cử Nhân
162 34321 Nguyễn Hoàng Khương 1997 Sinh Viên
163 54323 Quách Thị Thanh Thương 1998 Sinh Viên
164 35431 Nguyễn Thành Trung 1995 Sinh Viên
165 27492 Nguyễn Thị Thúy 1996 Sinh Viên
166 38922 Khuất Minh Châu 1995 Sinh Viên
167 35042 Bùi Trần Mỹ Duyên 1995 Sinh Viên
168 56605 Nguyễn Thu Cúc 1997 Cử Nhân
169 27283 ĐOÀN NGỌC THI 1994 Sinh Viên
170 35078 Hoàng thị quỳng hương 1996 Sinh Viên
171 22473 Nguyễn Tiến Vũ 1993 Sinh Viên
172 50621 Nguyễn Thị Cẩm Tú 1992 Cử Nhân
173 34510 Lê Đỗ Huyền Trang 1994 Cử Nhân
174 31554 Đỗ Mai Anh Tú 1993 Sinh Viên
175 34438 Nguyễn Thanh Huyền 1996 Sinh Viên
176 23777 Huỳnh Nguyễn Bảo Trân 1994 Sinh Viên
177 31339 Lâm Kiều Nhi 1997 Sinh Viên
178 28739 Nguyễn Minh Tâm 1993 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 93137675
Your IP : 216.73.216.122