• Slide1
  • Slider 2
  • Slider 3

Gia sư đã chọn

STT
Hình
Mã số Họ tên
Năm sinh
Hiện là
Xóa
1 33290 Phạm thị thía 1997 Sinh Viên
2 49581 Lê Thị Thảo 1996 Sinh Viên
3 29962 Nguyễn Thị Yên 1989 Sinh Viên
4 44271 Đặng Lê Thanh Thảo 1996 Cử Nhân
5 35561 Lê Khắc Nguyên Tố 1997 Sinh Viên
6 48504 Đinh Thị Kim Cương 1996 Sinh viên sư phạm
7 57210 Nguyễn Hồ Long 1996 Sinh Viên
8 44770 Hồ Nhật Quang 1998 Sinh Viên
9 44551 Nguyễn Văn Dũng 1987 Kỹ Sư
10 41850 Nguyễn Thị Thúy 1977 Giáo Viên
11 35853 Nguyễn Thị Phương Thảo 1983 Cử Nhân
12 50520 Nguyễn Thị Thảo Vy 1998 Sinh Viên
13 28027 Nguyễn Võ Công Minh 1995 Sinh Viên
14 66846 Lê Quốc Trung 2000 Sinh Viên
15 82034 Đào Hương Giang 2004 Sinh Viên
16 64416 Phạm Thảo Hiền 1991 Cử nhân sư phạm
17 49690 Nguyễn Phạm Thanh Xuân 1997 Sinh Viên
18 61517 Nguyễn Thị Thái Phương 1994 Cử Nhân
19 32145 Đàm Khánh Ly 1996 Sinh Viên
20 78737 Nguyễn Văn Hiển 1997 Cử Nhân
21 32777 Vương Thị Thu Hà 1997 Sinh Viên
22 37743 Nguyễn Thị Dung 1989 Giáo Viên
23 48302 Trần Thị Thanh Tâm 1993 Giáo Viên
24 39876 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
25 61706 Huỳnh Thị Thu Thảo 1996 Sinh Viên
26 32307 Nguyễn Văn Hường 1990 Giáo Viên
27 48047 Phạm Thị Trường Thảo 1996 Sinh Viên
28 62866 Nguyễn Thị Thơm 1996 Sinh Viên
29 35773 Vũ Hải Chiều 1973 Giáo Viên
30 29708 Bùi Thu Thủy 1991 Sinh Viên
31 32306 Bùi Ngọc Thiện 1995 Sinh Viên
32 61692 Dư Vĩ Trí 1994 Cử Nhân
33 34599 Nguyễn Anh Phong 1997 Sinh Viên
34 64308 Đỗ Đăng Khoa 1999 Sinh Viên
35 26752 lê thị phương trinh 1996 Sinh Viên
36 49504 Nguyễn Thị Chúc Như 1992 Giáo Viên
37 50709 Nguyễn Thị Hồng Châu 1972 Thạc Sỹ
38 46322 Nguyễn Kiều Trang 1998 Sinh Viên
39 53642 Nguyễn Thị Song Hà 1998 Sinh Viên
40 29384 Trần Thị Thu Hồng 1992 --
41 54048 Nguyễn Huỳnh Bảo Khanh 1997 Bằng Khác
42 43325 Du Đức Hoàng Long 1996 Sinh Viên
43 53674 Võ Thị Mai Thanh 1981 Giáo Viên
44 37797 Phạm Đức 1965 Giáo Viên
45 51263 Châu Kim Yến 1994 Sinh Viên
46 47609 Nguyễn Thị Minh Nguyệt 1991 Cử Nhân
47 58449 Trần Thị Nga 1991 Cử Nhân
48 62862 Nguyễn Thị Hương Trà 1999 Sinh Viên
49 36256 Trần Tiến Đức 1990 Thạc Sỹ
50 56053 Nguyễn Minh Việt 1993 Giáo Viên
51 49585 TA THI CHINH 1994 Sinh viên sư phạm
52 43151 Trương Ngọc Hiếu 1986 Giáo Viên
53 54078 Trương Lý Linh Nguyên 1999 Sinh Viên
54 29977 Nguyễn Thị Trang 1992 Sinh Viên
55 41758 Phạm như hoàng lan 1997 Sinh Viên
56 58334 Nguyễn Thị Thương 1997 Sinh Viên
57 43893 Nguyễn Thị Kim Dung 1994 Cử Nhân
58 38447 TRẦN TẤN TÀI 1984 Thạc Sỹ
59 34982 Phạm Thanh Tuấn 1997 Sinh Viên
60 52027 Đinh Thị Bích Hường 1995 Sinh Viên
61 49153 Trần Thị Xuân Huỳnh 1990 Giáo Viên
62 50149 Nguyễn Ngọc Thanh Tâm 1998 Sinh Viên
63 39879 Lê Minh Trung 1998 Sinh Viên
64 41941 Đinh Bá Phú 1991 Cử Nhân
65 54588 Hồ Nguyễn Đoan Vy 1999 Sinh Viên
66 33664 Nguyễn Duy Hải 1996 Sinh Viên
67 50810 Bùi Khánh Đăng 1999 Sinh Viên
68 35345 Võ Cao Cường 1995 Sinh Viên
69 65548 Huỳnh Thị Trúc Huy 1996 Kỹ Sư
70 32765 Nguyễn Thị Khánh Linh 1997 Sinh Viên
71 61463 Vũ Nguyễn Uyên Hân 1999 Sinh Viên
72 42645 Ngô Tùng Phiên 1990 Kỹ Sư
73 38543 Nguyễn Thị Thảo Uyên 1997 Sinh Viên
74 52644 Nguyễn Thị Thu Thủy 1992 Giáo Viên
75 27182 Lê Huỳnh Tiên 1985 Giáo Viên
76 28378 Nguyễn Thị Mỹ Phượng 1993 Sinh Viên
77 66828 Châu Hải Nghi 1995 Giáo Viên
78 80880 Kiều Bình 1988 Giáo Viên
79 39709 Phan thị loan 1992 Cử Nhân
80 34384 Nguyễn Hồng Nhung 1996 Sinh Viên
81 38459 Phan Thị Thu Hà 1993 Cử Nhân
82 57237 Trương Thị Lê 1994 Kỹ Sư
83 52209 Lại Thu Hiền 1999 Sinh Viên
84 42417 Nguyễn Hoàng Thanh 1995 Sinh Viên
85 61741 Trịnh Thị Thúy Ngân 1998 Sinh Viên
86 27007 Nguyễn Thị Hiền 1995 Sinh Viên
87 53549 Nguyễn Thị Giang 1989 Giáo Viên
88 57428 Trương Hồng Xuân 1998 Sinh Viên
89 44752 Phạm Nguyễn Duy Bình 1998 Sinh Viên
90 47102 Ngô Văn Phú 1978 Cử Nhân
91 51333 Vũ Quang Minh 1994 Giáo Viên
92 84709 Nguyễn Minh Thắng 2003 Sinh Viên
93 50684 Lê Thị Thu Hằng 1998 Sinh Viên
94 30733 trịnh hiếu tâm 1992 Cử Nhân
95 48022 Huỳnh Phương Thùy 1996 Sinh Viên
96 45301 Phan Thị Phương 1989 Thạc Sỹ
97 60958 Nguyễn Thành Luân 1989 Giáo Viên
98 30359 Nguyễn Ngọc Hải Ninh 1995 Sinh Viên
99 62985 Đặng Thị Ngọc Diễm 2000 Sinh Viên
100 32175 Khúc Chí Đoan 1995 Sinh Viên
101 56629 Nguyễn Hữu Hảo 1999 Sinh Viên
102 33277 Lê Thị Mỹ Duyên 1997 Sinh Viên
103 58308 lê thị thu thảo 1994 Cử nhân sư phạm
104 33168 Nguyễn Thị Cẩm Hường 1997 Sinh Viên
105 33204 Nguyễn Thị Thu Hồng 1989 Sinh Viên
106 53469 Trần Hoàng Nguyễn Phúc 1999 Sinh viên sư phạm
107 32850 Trần Thị Mỹ Oanh 1994 Sinh Viên
108 33300 Nguyễn Thị Minh Thi 1997 Sinh Viên
109 59227 Nguyễn Quỳnh Anh 1998 Sinh viên sư phạm
110 32859 Phạm Công Thường 1987 Giáo Viên
111 32957 Nguyễn Thị Kim Mai 1995 Sinh Viên
112 57926 Cao Võ Nhã Quyên 1998 Sinh Viên
113 33278 Trương Thành Ty 1993 Kỹ Sư
114 56467 Đỗ Văn Thiện 1995 Cử Nhân
115 61141 Thân Thị Thúy Nhi 1999 Sinh Viên
116 38578 Nguyễn Tài Trí 1988 Thạc Sỹ
117 49873 Nguyễn Minh Nhựt 1996 Sinh Viên
118 51825 Phan Thị Ngọc Hà 1998 Sinh Viên
119 41059 Nguyễn Thị ThanhNga 1998 Sinh Viên
120 61133 HOÀNG THỊ THANH LOAN 1988 Cử nhân sư phạm
121 31811 Phạm phương ly 1997 Sinh Viên
122 85978 Lý Tuyết Vy 2004 Sinh Viên
123 54466 Võ Thanh Thủy 1992 Cử Nhân
124 85816 Lê Nguyễn Phúc Khang Ninh 2006 Sinh viên sư phạm
125 52378 Lê Thị Hiền 1990 Cử Nhân
126 63762 Phạm Hoàng Ngọc Trân 1999 Cử Nhân
127 51038 Võ Kiều Hân 1998 Sinh Viên
128 85981 Nguyễn Thanh Toàn 2006 Sinh Viên
129 53925 Trần Khắc Duy 1995 Cử Nhân
130 39739 Nguyễn Thanh Sang 1991 Kỹ Sư
131 62600 Nguyễn Thị Bích Trâm 1996 Cử nhân sư phạm
132 51021 Lê Dương Ngọc 1993 Cử nhân sư phạm
133 38380 Vũ Thị Ngân 1994 Giáo Viên
134 36215 Trần Hoàng Kim Phụng 1997 Sinh Viên
135 27439 Vũ Thị Tuyết Ngọc 1988 Giáo Viên
136 61800 Nguyễn Thị Hương Giang 1994 Cử Nhân
137 43639 Tạ Thị Kim Son 1994 Cử Nhân
138 32839 Phan Quân Thụy 1996 Sinh Viên
139 32249 Nguyễn Hương Quỳnh 1995 Sinh Viên
140 37939 Nguyễn Thị Linh 1992 Cử Nhân
141 63978 Nguyễn Thị Hoàng Châu 2000 Sinh Viên

(*) Nên chọn từ 2 gia sư trở nên!

Điền thông tin đăng ký chọn gia sư


  • Họ tên (*)
  • Địa chỉ (*)
  • Điện thoại (*)
  • Email (*)
  • Lớp (*)
  • Môn học (*)
  • Số lượng học sinh (*)
  • Học lực hiện tại (*)
  • Số buổi (*)
  • Thời gian học (*)
  • Mã số gia sư đã chọn
  • Mức lương trong khoảng(*)
  • Yêu cầu khác
  • Mã bảo vệ (*)
    captcha

 BẢNG GIÁ HỌC PHÍ THUÊ GIA SƯ DẠY KÈM TRUNG BÌNH TẠI CÁC TỈNH/THÀNH

Cam kết gia sư có bằng cấp đầy đủ - Đảm bảo gia sư dạy tốt chất lượng

Dạy thử 1 tuần đầu để phụ huynh và học viên kiểm tra đánh giá trình độ gia sư

KHỐI LỚP 2 buổi 1 tuần  3 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 600 - 700
1000 - 1200 900 - 1000 1500 - 1800
LỚP 5, 6, 7, 8 700 - 800 1200 - 1500 1000 - 1100 1800 - 2100
LỚP 9, 10, 11, 12 800 - 900
1500 - 1600 1100 - 1300 2100 - 2400
LTĐH-NGOẠI NGỮ 900 - 1100 1600 - 1800
1300 - 1500 
2400 - 2600

KHỐI LỚP 4 buổi 1 tuần  5 buổi 1 tuần
Sinh viên
Giáo viên Sinh viên   Giáo viên
LỚP Lá, 1, 2, 3, 4 1100 - 1300 1900 - 2300 1400 - 1600 2300 - 2800
LỚP 5, 6, 7, 8 1300 - 1400 2300 - 2700 1600 - 1700 2800 - 3300
LỚP 9, 10, 11, 12 1400 - 1700
2700 - 3100 1700 - 2100 3300 - 3800
LTĐH-NGOẠI NGỮ 1700 - 1900 3100 - 3400
2100 - 2400
3800 - 4200
 
Lưu ý :

  • Thời gian dạy của sinh viên một buổi là 120 phút, thời gian dạy của giáo viên một buổi là 90 phút. Học phí trên áp dụng cho 1 tháng từ thời điểm gia sư bắt đầu dạy học viên

  • Học phí sẽ tăng tùy theo số môn học(trừ trường hợp báo bài), số người học, địa điểm học và yêu cầu thêm (thêm 1 môn học là +100.000đ, thêm 1 người học là +200.000đ)

  • Học phí trên áp dụng cho sinh viên và giáo viên có bằng cử nhân của các trường đại học khác hoặc giáo viên có bằng đại học sư phạm

  • Đối với thạc sỹ, giáo viên thâm niên, giáo viên dạy tại trường có kinh nghiệm dạy kèm mức học phí được tính theo tiết (1 tiết = 45 phút) :
  + Cấp 1:  70.000 đ -  90.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 140.000 đ - 180.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 2:  80.000 đ -  100.000 đ/ 1 tiết (45 phút) = 160.000 đ - 200.000 đ / 1 buổi

  + Cấp 3: 100.000 đ- 120.000 đ / 1 tiết (45 phút) = 200.000 đ - 240.000 đ / 1 buổi

Gia sư đăng nhập

Download tài liệu

Video clip

Số lượt truy cập : 92936656
Your IP : 216.73.216.42